Giấc mơ cường quốc và chuyện kiến tạo những "đầu tàu" đủ sức dẫn dắt nền kinh tế
"Muốn trở thành cường quốc kinh tế thì phải có những tập đoàn kinh tế mạnh, đặc biệt là các tập đoàn tư nhân hùng mạnh", nhận định của PGS. TS. Trần Đình Thiên, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam tại hội thảo "40 năm Đổi mới: Vai trò dẫn dắt của các tập đoàn kinh tế" diễn ra mới đây đã gợi mở trực diện bài toán phát triển của Việt Nam trong giai đoạn tới.
Khi mục tiêu tăng trưởng "hai con số" được đặt ra cho giai đoạn 2026 - 2030, cùng với một loạt chỉ tiêu về cơ cấu và năng suất: Công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm khoảng 28% GDP, kinh tế số đạt 30% GDP, đóng góp của TFP đạt trên 55%, câu chuyện tăng trưởng không còn dừng ở quy mô mà trở thành bài toán về cấu trúc và lực dẫn dắt của nền kinh tế.
Theo PGS. TS. Trần Đình Thiên, vấn đề không chỉ nằm ở số lượng doanh nghiệp, mà ở cấu trúc doanh nghiệp và vai trò của từng khu vực, từ doanh nghiệp nhà nước, tư nhân đến FDI. Việt Nam đã tiến rất gần tới ngưỡng cần bứt phá, nhưng khu vực doanh nghiệp nội địa vẫn chưa hình thành được những lực lượng đủ mạnh để dẫn dắt.
Từ đó, ông đặt ra hai luận đề lớn: Muốn bứt phá, Việt Nam phải hình thành được những tập đoàn đủ tầm vươn ra khu vực và toàn cầu, đặc biệt là các tập đoàn kinh tế tư nhân đủ mạnh. Và trong một nền kinh tế vận hành theo chuỗi, những tập đoàn đó phải đóng vai trò hạt nhân dẫn dắt, kết nối và định hình các chuỗi giá trị.
Sau gần 40 năm Đổi mới, khu vực doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đã trải qua một quá trình chuyển biến sâu sắc, từ chỗ không được thừa nhận đến vị thế là một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế.
Theo ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký, Trưởng Ban Pháp chế, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đã đi từ chỗ "gần như không có địa vị pháp lý rõ ràng" đến vị thế là một động lực quan trọng của nền kinh tế, đóng góp khoảng 50% GDP và tạo ra phần lớn việc làm. Tuy nhiên, ông cũng nhận định, con đường đi đến vị trí đó không hề bằng phẳng.
Theo ông, trước Đổi mới, trong mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, sở hữu tư nhân không được thừa nhận, doanh nghiệp tư nhân bị quốc hữu hóa hoặc cải tạo, gần như không có không gian tồn tại. Sau Đại hội VI năm 1986, dù cơ chế bao cấp được xóa bỏ, khu vực này vẫn chỉ được phép tồn tại dưới hình thức kinh tế gia đình, tư bản nhỏ trong một số ngành sản xuất; tư duy cải tạo và chuyển đổi vẫn còn chi phối mạnh mẽ.
Phải đến năm 1990, Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân mới lần đầu công nhận sự tồn tại lâu dài và phát triển của doanh nghiệp tư nhân, đồng thời bảo hộ quyền sở hữu tư liệu sản xuất, quyền thừa kế vốn và tài sản. Tuy vậy, ông cho rằng các quy định này vẫn mang dấu ấn của thời kỳ chuyển đổi: Doanh nghiệp phải có vốn pháp định, phải lập kế hoạch kinh doanh, phải xin phép trước khi hoạt động và chỉ được kinh doanh trong phạm vi cho phép.
"Nhưng bước ngoặt thực sự diễn ra với Luật Doanh nghiệp năm 1999, khi tư duy quản lý thay đổi căn bản: Quyền kinh doanh không còn là đặc quyền "xin - cho", mà trở thành quyền của người dân, với nguyên tắc "được kinh doanh những gì pháp luật không cấm". Thời gian thành lập doanh nghiệp được rút ngắn, từ nhiều tháng, thậm chí hơn một năm xuống còn khoảng một tuần; chi phí giảm đáng kể, tạo ra làn sóng gia nhập thị trường chưa từng có. Chỉ trong ba năm đầu thực thi, khoảng 55.000 doanh nghiệp mới được thành lập, nhiều hơn tổng số doanh nghiệp của gần một thập kỷ trước đó.
Song song với đó, hàng trăm "giấy phép con" bị bãi bỏ; một tổ công tác thi hành luật được thành lập để rà soát, giám sát việc thực hiện tại các bộ, ngành, địa phương và kiến nghị loại bỏ thêm hơn 150 loại giấy phép, góp phần tháo gỡ đáng kể các rào cản đối với hoạt động kinh doanh", ông Đậu Anh Tuấn nhấn mạnh.
Những cải cách tiếp theo, đặc biệt là Luật Doanh nghiệp thống nhất và Luật Đầu tư chung lần đầu tạo dựng một môi trường kinh doanh tương đối bình đẳng giữa các thành phần kinh tế, đồng thời trở thành nền tảng quan trọng cho bước ngoặt gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007.
Tuy nhiên, Phó Tổng Thư ký VCCI nhìn nhận, sau khi gia nhập WTO, cải cách trong nước có dấu hiệu chững lại, nhiều rào cản kinh doanh dưới dạng "giấy phép con" quay trở lại, thậm chí phát sinh thêm, khiến khu vực tư nhân phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng lớn từ cả khu vực FDI và doanh nghiệp nhà nước.
Giai đoạn 2015 - 2019 chứng kiến một đợt cải cách mạnh mẽ với hàng nghìn điều kiện kinh doanh được cắt giảm. Tuy nhiên, đà cải cách bị gián đoạn bởi đại dịch Covid-19, khiến nhiều rào cản mới tiếp tục phát sinh, cùng với tình trạng né tránh, đùn đẩy trách nhiệm. Vì vậy, thể chế một lần nữa trở thành "điểm nghẽn của điểm nghẽn".
Ông cho biết thêm, song song với cải cách thể chế là sự thay đổi từng bước trong cách nhìn về vai trò của kinh tế tư nhân. Sau 15 năm Đổi mới, đến năm 2002, khu vực này mới lần đầu được xác định là một thành phần kinh tế; trong 15 năm tiếp theo, vị thế dần được nâng lên từ "bộ phận không thể thiếu" đến "bộ phận quan trọng", rồi "một động lực" và "động lực quan trọng" của nền kinh tế.
Đến năm 2025, với Nghị quyết 68-NQ/TW, kinh tế tư nhân lần đầu được xác định là "một động lực quan trọng nhất" và là "lực lượng tiên phong thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm, nâng cao năng suất lao động, năng lực cạnh tranh quốc gia, công nghiệp hóa, hiện đại hóa". "Phải mất gần bốn thập kỷ, vai trò của khu vực này mới được đặt vào vị trí tương xứng", ông Tuấn nói.


Phải mất gần bốn thập kỷ, vai trò của khu vực tư nhân mới được đặt vào vị trí tương xứng. (Ảnh minh họa)
Bước chuyển đó không chỉ mang ý nghĩa về mặt nhận thức, mà còn tạo nền tảng cho những thay đổi sâu hơn trong tư duy phát triển và hoạch định chính sách. Chia sẻ với Reatimes, TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh cho rằng, việc khu vực kinh tế tư nhân lần đầu được xác định là "một động lực quan trọng nhất" không chỉ là sự ghi nhận về vai trò đóng góp, mà còn thể hiện quyết tâm tiếp tục cải cách, hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường hiện đại, hội nhập sâu rộng và đầy đủ hơn.
Gần 40 năm Đổi mới, khu vực doanh nghiệp tư nhân đã phát triển mạnh mẽ về số lượng và quy mô, trở thành lực lượng quan trọng của nền kinh tế. Tuy nhiên, đằng sau sự gia tăng nhanh chóng đó, những hạn chế mang tính cấu trúc cũng ngày càng bộc lộ rõ.
TS. Võ Trí Thành cho rằng dù khu vực tư nhân đã có bước phát triển vượt bậc, nhưng xét trong mục tiêu dài hạn đến năm 2045, vẫn còn khoảng cách đáng kể về quy mô, năng lực cạnh tranh và năng lực quản trị quốc tế. Điều này thể hiện rõ ở sự phân hóa lớn giữa doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp lớn, cũng như sự thiếu vắng những doanh nghiệp đủ tầm, những "đại bàng" có khả năng cạnh tranh ở quy mô khu vực và toàn cầu.
Thực tế này cũng được ông Đậu Anh Tuấn chỉ ra, ông cho rằng khu vực doanh nghiệp tư nhân vẫn tồn tại nhiều nghịch lý: Doanh nghiệp đông nhưng chưa mạnh, năng động nhưng chưa sâu, đóng góp lớn nhưng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu còn khiêm tốn. Cơ cấu ngành nghề mất cân đối khi phần lớn doanh thu của nhóm doanh nghiệp tư nhân lớn tập trung vào lĩnh vực tài chính và bất động sản, trong khi công nghiệp chế biến, chế tạo - lĩnh vực tạo giá trị gia tăng cao lại chiếm tỷ trọng thấp.
Bên cạnh đó, gần 97% doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp nhỏ và vừa, phần lớn có quy mô rất nhỏ, cùng với khoảng 5 triệu hộ kinh doanh cá thể, cho thấy nền tảng doanh nghiệp vẫn còn phân tán và manh mún. Quy mô nhỏ khiến doanh nghiệp khó tích lũy nguồn lực để đầu tư đổi mới công nghệ, mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu còn hạn chế. Năng suất lao động của khu vực ngoài nhà nước vẫn thấp hơn đáng kể so với khu vực nhà nước và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài; đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) còn hạn chế và nhiều doanh nghiệp vẫn vận hành theo mô hình gia đình, thiếu tính minh bạch và quản trị chuyên nghiệp.
Phó Tổng Thư ký VCCI dẫn số liệu, với khu vực FDI, quý I/2026, tỷ trọng xuất nhập khẩu của khối này đã lên tới khoảng 75%, đồng nghĩa khu vực doanh nghiệp trong nước chỉ chiếm khoảng 25%. "Vấn đề đặt ra là tại sao lại có sự dịch chuyển như vậy? Có ngành nghề nào khu vực tư nhân trong nước đang gia tăng thị phần hay không?", ông đặt câu hỏi.
Ở một góc độ khác, ông Nguyễn Quang Thuân, Chủ tịch FiinGroup cho rằng có một nghịch lý đáng chú ý trong nhiều năm qua, tăng trưởng GDP của Việt Nam duy trì ở mức cao nhưng chưa phản ánh tương xứng vào quy mô và sức mạnh của doanh nghiệp trong nước. Khoảng cách này phản ánh sự thiếu đồng bộ giữa tăng trưởng kinh tế và sự lớn mạnh của khu vực doanh nghiệp nội địa.
Chỉ ra nguyên nhân, PGS. TS. Trần Đình Thiên cho rằng điểm nghẽn không chỉ nằm ở quy mô hay năng lực doanh nghiệp, mà còn ở những rào cản về môi trường phát triển và tư duy xã hội. Vẫn còn đâu đó định kiến gắn sự giàu có với tính thiếu minh bạch, khiến vai trò của đội ngũ doanh nhân chưa được tôn trọng và đánh giá đúng mức.
Bên cạnh đó, quá trình hình thành nền kinh tế thị trường còn chậm và chưa hoàn thiện, khiến khu vực tư nhân trong nhiều giai đoạn bị ràng buộc, khó tích lũy và phát triển bền vững. Trong khi doanh nghiệp Việt Nam vốn "trẻ, nhỏ và yếu", thì những rào cản này càng khiến doanh nghiệp khó tích lũy và trưởng thành.
"Nếu tuổi thọ bình quân của doanh nghiệp Việt Nam còn quá ngắn, thì làm sao có thể hình thành những doanh nghiệp đủ lớn để trở thành trụ cột?", chuyên gia trăn trở.
Trong một nền kinh tế càng phát triển, mức độ cạnh tranh càng khốc liệt, đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ có quy mô mà còn phải có năng lực công nghệ, khả năng liên kết và sức cạnh tranh toàn cầu. Theo PGS.TS. Trần Đình Thiên, sứ mệnh đặt lên vai doanh nghiệp Việt Nam vì vậy ngày càng nặng nề: Vừa phải chống chịu trước các biến động bên ngoài, vừa phải có vai trò là một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế.
Nói cách khác, điểm nghẽn của nền kinh tế hiện nay không còn nằm ở việc thiếu doanh nghiệp, mà ở việc thiếu những doanh nghiệp "đầu tàu" có khả năng dẫn dắt, kéo theo cả hệ sinh thái và nâng tầm vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Sự hiện diện của những tập đoàn kinh tế đủ mạnh đang trở thành yếu tố mang tính quyết định để Việt Nam tiến xa hơn trên con đường trở thành một cường quốc kinh tế.
Trong bức tranh tưởng chừng như bi quan đó, thực tế đã xuất hiện những "điểm sáng" cho thấy khả năng hình thành các lực lượng dẫn dắt trong tương lai.
Từ góc nhìn thực tế, ông Đậu Anh Tuấn cho rằng khu vực kinh tế tư nhân không còn ở giai đoạn "hình thành", mà đã bước sang một nấc phát triển mới, với sự xuất hiện của những doanh nghiệp và tập đoàn có khả năng cạnh tranh ở quy mô khu vực và từng bước vươn ra toàn cầu.
"Những cái tên như FPT, Hòa Phát, THACO, Vingroup… không chỉ chiếm lĩnh thị trường trong nước mà đã bắt đầu tham gia vào sân chơi khu vực và toàn cầu.
Trong công nghiệp chế tạo, THACO từng bước xây dựng hệ sinh thái sản xuất ô tô và cơ khí quy mô lớn; Hòa Phát vươn lên trở thành nhà sản xuất thép hàng đầu Đông Nam Á. Trong công nghệ, FPT mở rộng sang các lĩnh vực có hàm lượng tri thức cao như AI, bán dẫn, chuyển đổi số. Trong hàng tiêu dùng, Vinamilk, Masan xây dựng thương hiệu có sức cạnh tranh khu vực. Trong hạ tầng và bất động sản, Vingroup, Sun Group, BRG và nhiều tập đoàn khác đã đầu tư quy mô lớn, góp phần thay đổi diện mạo nhiều vùng kinh tế", ông đánh giá.





Khu vực kinh tế tư nhân không còn ở giai đoạn "hình thành", mà đã bước sang một nấc phát triển mới. (Ảnh minh họa)
Trong những bước chuyển đó, sự xuất hiện của VinFast được xem là một trường hợp đặc biệt, thậm chí mang tính bước ngoặt. Đây không chỉ là một doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực ô tô điện tại Việt Nam, mà còn có một cách tiếp cận hoàn toàn khác đối với bài toán công nghiệp.
Ông Lê Khắc Hiệp, Phó Chủ tịch Vingroup đã đặt ra một câu hỏi mang tính chiến lược: Khi nào Việt Nam có thể sở hữu những ngành công nghiệp chế tạo đủ mạnh để dẫn dắt tăng trưởng dài hạn và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu? Và theo ông, ngành ô tô, với tính tích hợp cao và yêu cầu công nghệ phức tạp chính là phép thử rõ nét nhất cho năng lực đó.
Nếu trong nhiều năm, ngành ô tô Việt Nam chủ yếu dừng ở lắp ráp với tỷ lệ nội địa hóa thấp, thì VinFast lựa chọn một con đường khác: Xây dựng ngay từ đầu một tổ hợp sản xuất tích hợp, với mức độ tự động hóa cao, bao gồm đầy đủ các công đoạn từ nghiên cứu - phát triển đến sản xuất, từng bước hướng tới làm chủ công nghệ lõi. Đây không chỉ là một dự án sản xuất, mà là nỗ lực chuyển dịch từ "sản xuất phụ thuộc" sang "sản xuất tự chủ".



Sự xuất hiện của VinFast được xem là một trường hợp đặc biệt, thậm chí mang tính bước ngoặt.
Quan trọng hơn, VinFast định vị mình là hạt nhân trong một hệ sinh thái công nghiệp. Với hơn 175.000 xe được bàn giao trong năm 2025, thị trường đã đạt đến một quy mô đủ lớn để tạo lực kéo cho công nghiệp hỗ trợ. Khi đó, các doanh nghiệp vệ tinh mới có điều kiện đầu tư sâu vào công nghệ, dây chuyền và nhân lực, hình thành các liên kết sản xuất có chiều sâu. Chính khả năng kết nối và lan tỏa này mới là yếu tố cốt lõi làm nên vai trò "dẫn dắt" của các tập đoàn kinh tế.
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng xanh và công nghệ cao, kỳ vọng đối với những doanh nghiệp tiên phong như VinFast cũng được đặt ở một tầm vóc lớn lao hơn. Không chỉ dừng lại ở việc hình thành một ngành sản xuất mới, VinFast còn được nhìn nhận như một trong những hạt nhân thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang kinh tế xanh, công nghiệp sạch và công nghệ cao của Việt Nam.
Tư duy này gắn liền với lựa chọn chiến lược của Vingroup khi quyết định bước vào lĩnh vực ô tô điện - một lĩnh vực có mức độ cạnh tranh toàn cầu rất cao nhưng cũng là xu hướng phát triển chủ đạo trong dài hạn. Như cách doanh nhân Phạm Nhật Vượng luôn trăn trở, nếu chỉ dừng lại ở các lĩnh vực dịch vụ hay bất động sản, doanh nghiệp có thể tạo ra giá trị trong ngắn hạn, nhưng khó góp phần đưa nền kinh tế tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Câu chuyện của VinFast, như cách ông Lê Khắc Hiệp đặt vấn đề, không chỉ là câu chuyện của một doanh nghiệp, mà là phép thử đối với năng lực hình thành các ngành công nghiệp dẫn dắt của Việt Nam. Khi một "đầu tàu" đã xuất hiện nhưng hệ sinh thái phía sau chưa theo kịp, bài toán không còn nằm ở doanh nghiệp, mà ở thể chế, nguồn lực và cấu trúc phát triển của nền kinh tế.
Nhìn ra thế giới, PGS. TS. Trần Đình Thiên cho rằng sự khác biệt giữa Đông Bắc Á và Đông Nam Á không nằm ở tốc độ tăng trưởng, mà ở cấu trúc phát triển và vai trò của các doanh nghiệp dẫn dắt. Các nền kinh tế Đông Bắc Á tạo nên "kỳ tích" nhờ hình thành được những tập đoàn đủ mạnh để dẫn dắt quá trình công nghiệp hóa, trong khi nhiều quốc gia Đông Nam Á thiếu những "đầu tàu" như vậy nên chưa tạo được bước nhảy vọt tương tự.
Theo ông, kinh nghiệm của Nhật Bản, Hàn Quốc hay Trung Quốc đều cho thấy một điểm chung: Doanh nghiệp lớn không phát triển đơn lẻ, mà nằm trong một hệ sinh thái nhiều tầng, có sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp vừa và nhỏ, cùng với vai trò kiến tạo của Nhà nước. Đây chính là nền tảng để hình thành năng lực cạnh tranh và tạo ra bước phát triển mang tính đột phá.
Cụ thể hơn, ông Bùi Thanh Minh, Phó Giám đốc chuyên môn Văn Phòng Ban Nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân (Ban IV) chỉ ra bốn bài học cốt lõi từ mô hình phát triển Đông Á. Thứ nhất, nền kinh tế phải hướng mạnh ra xuất khẩu để doanh nghiệp cạnh tranh ở quy mô toàn cầu. Thứ hai, phải hình thành được những doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh quốc tế, đóng vai trò dẫn dắt. Thứ ba, Nhà nước phải thực sự giữ vai trò kiến tạo phát triển. Và cuối cùng, quá trình công nghiệp hóa phải đi theo lộ trình nâng cấp giá trị, từ các ngành có lợi thế xuất khẩu như dệt may, da giày; sau đó chuyển sang điện tử và tiến lên các lĩnh vực công nghệ cao như AI và bán dẫn - tương tự con đường của Đài Loan (Trung Quốc), Hàn Quốc và Nhật Bản.
Những bài học này cho thấy, để hình thành các tập đoàn kinh tế mạnh cần một chiến lược phát triển có định hướng rõ ràng, trong đó doanh nghiệp, Nhà nước và cấu trúc ngành cùng vận động trong một hệ sinh thái thống nhất.
Từ những bài học quốc tế và thực tiễn trong nước, PGS. TS. Trần Đình Thiên cho rằng một trong những điều kiện tiên quyết là phải nắm đúng "thời đại", tức thời điểm cho phép vượt qua các giới hạn công nghệ. Việt Nam hiện đang đứng trước một cơ hội như vậy, tương tự các giai đoạn bứt phá trước đây của Nhật Bản hay Hàn Quốc.
Trong các bước ngoặt này, các tập đoàn tư nhân mạnh chính là lực lượng đóng vai trò "đục thủng trần công nghệ", còn Nhà nước giữ vai trò hỗ trợ và kiến tạo. Vì vậy, Việt Nam cần hình thành những tập đoàn tư nhân đủ tầm, không chỉ lớn về quy mô mà phải có năng lực dẫn dắt chuỗi và vươn ra toàn cầu.
Ông cũng cảnh báo rằng trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, các ngành công nghiệp truyền thống đang chịu sức ép rất lớn khi Việt Nam đứng cạnh các trung tâm sản xuất hàng đầu thế giới. Do đó, lựa chọn ngành ưu tiên phải có trọng điểm, tránh tiếp tục đi theo mô hình công nghiệp cổ điển. Nếu không chuyển mạnh sang các lĩnh vực công nghệ và ngành mới, Việt Nam sẽ rất khó bắt kịp tốc độ phát triển của thời đại.
Theo PGS. TS. Trần Đình Thiên, một hạn chế lớn trong chính sách hiện nay là cách hỗ trợ còn dàn trải, "rải thóc cho chim sẻ", nên chỉ tạo ra những doanh nghiệp quy mô nhỏ. Thay vào đó, cần chuyển sang cách tiếp cận mới: Hỗ trợ có trọng tâm dựa trên các tập đoàn dẫn dắt, tập trung tháo gỡ đúng các điểm nghẽn trong chuỗi giá trị.
Ở góc độ thể chế, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu chính sách mà ở chất lượng và khả năng thực thi. Theo ông Đậu Anh Tuấn, cần hoàn thiện hệ thống dữ liệu và năng lực hoạch định chính sách. Hiện nay, dù có số liệu về số lượng doanh nghiệp gia nhập và rút lui khỏi thị trường, nhưng vẫn chưa trả lời được những câu hỏi cốt lõi như: Doanh nghiệp rời đi vì lý do gì, thuộc ngành nào, quy mô ra sao.
Ông cho rằng, nếu không có một hệ thống thống kê đủ sâu và chính xác, rất khó xây dựng chính sách phù hợp và hiệu quả cho khu vực kinh tế tư nhân.


Sun Group với các dự án quy mô lớn đã góp phần thay đổi diện mạo nhiều vùng kinh tế.
Bên cạnh đó, ông Nguyễn Văn Phúc, nguyên Phó Chủ nhiệm Ủy ban Kinh tế của Quốc hội nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện hệ thống pháp luật để thể chế hóa đầy đủ các chủ trương lớn, đặc biệt là Nghị quyết 68-NQ/TW.
Quan trọng hơn, phải thay đổi tư duy làm luật, chuyển từ chú trọng tốc độ ban hành sang nâng cao chất lượng và tính ổn định. Theo ông, điều nhà đầu tư lo ngại nhất không phải là thuế cao, mà là sự thiếu ổn định và khó dự báo của chính sách.
Ngoài ra, việc nâng cao chất lượng đội ngũ làm luật là yếu tố then chốt để xây dựng một môi trường pháp lý đủ sức hỗ trợ doanh nghiệp phát triển dài hạn.
Ở góc nhìn rộng hơn, trong cuộc trao đổi với Reatimes, GS. TS. Hoàng Văn Cường, nguyên Ủy viên Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội, Phó Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam, nguyên Phó Hiệu trưởng Đại học Kinh tế Quốc dân nhận định, để những "đầu tàu" có thể hình thành và phát huy vai trò dẫn dắt, điều kiện tiên quyết không chỉ nằm ở bản thân doanh nghiệp mà ở cấu trúc của cả hệ thống.
Theo ông, vai trò "dẫn dắt" của Nhà nước không phải là cạnh tranh hay thay thế doanh nghiệp, mà là mở đường, tạo nền tảng và định hướng để khu vực tư nhân phát triển trên một hệ thống ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo.
Dưới góc độ thị trường và nguồn lực, việc nâng cao khả năng tiếp cận vốn và tính minh bạch của doanh nghiệp cũng trở thành yêu cầu cấp thiết. Bà Phạm Thị Thanh Tùng, Phó Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành Kinh tế, Ngân hàng Nhà nước cho rằng cần xây dựng một hệ thống dữ liệu quốc gia về doanh nghiệp và hệ sinh thái của họ, bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động và tài chính.
"Điều này không chỉ giúp hệ thống ngân hàng thuận lợi hơn trong cấp tín dụng mà còn hỗ trợ tốt hơn cho sự phát triển của doanh nghiệp và nền kinh tế nói chung", bà nói.
Từ góc độ dài hạn, ông Bùi Thanh Minh cho rằng nếu giai đoạn Đổi mới thứ nhất giúp Việt Nam thoát nghèo nhờ giải phóng sức lao động, thì giai đoạn tiếp theo phải tập trung vào giải phóng sức sáng tạo, năng lực khoa học - công nghệ và trí tuệ của doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi thị trường phải vận hành thực chất, chính sách hỗ trợ phải dựa trên hiệu quả, đồng thời các chính sách cần có mục tiêu cụ thể, cơ chế giám sát rõ ràng để bảo đảm thực thi.
Có thể nói, để hình thành những tập đoàn đủ sức dẫn dắt, Việt Nam không chỉ cần những doanh nghiệp có khát vọng, mà còn cần một hệ sinh thái thể chế, thị trường và chính sách đủ mạnh để nâng đỡ và lan tỏa những khát vọng đó. Khi những "đầu tàu" được hình thành và đặt đúng vị trí trong một hệ sinh thái phát triển đồng bộ, đó không chỉ là câu chuyện của riêng doanh nghiệp, mà là bước chuyển của cả nền kinh tế trên hành trình vươn lên những nấc thang cao hơn./.