Tại Hội thảo "Phấn đấu tăng trưởng kinh tế 2 con số bền vững: Bối cảnh mới, hành động mới" do báo Dân trí tổ chức chiều 27/5, TS. Lê Thái Hà, Giám đốc Điều hành Quỹ VinFuture, Giám đốc Điều hành Quỹ Vì Tương lai xanh (Tập đoàn Vingroup) nhận định mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên là một thách thức lớn nhưng cũng là áp lực tích cực để Việt Nam đẩy nhanh quá trình chuyển đổi mô hình phát triển.
Bà Hà dẫn số liệu, quý I/2026, GDP Việt Nam tăng trưởng 7,83%, cao hơn cùng kỳ năm trước, cho thấy nền kinh tế Việt Nam đang duy trì được sức chống chịu và khả năng thích ứng khá tốt trước những biến động từ bên ngoài.
Trong khi đó, nhiều tổ chức quốc tế vẫn giữ quan điểm thận trọng. Mới đây, Ngân hàng Thế giới (WB) dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2026 ở mức 6,8%, phản ánh những lo ngại liên quan đến bất ổn địa chính trị, áp lực lạm phát và chi phí năng lượng trên thế giới."Diễn biến thực tế của nền kinh tế Việt Nam thời gian qua cho thấy kết quả tăng trưởng đang tích cực hơn so với một số dự báo quốc tế trước đó", bà Hà nhận định.
Tuy nhiên, theo bà, để đạt mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên trong dài hạn, Việt Nam không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào các động lực truyền thống như vốn và lao động. Thay vào đó, tăng trưởng cần được dẫn dắt bởi những động lực mới, trong đó có năng suất lao động, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, kinh tế xanh và chuyển đổi xanh.
AI có thể giúp tăng năng suất từ 70 - 100 lần
Trong bối cảnh đó, nhiều chuyên gia cho rằng khoa học công nghệ, dữ liệu và AI sẽ trở thành những động lực quan trọng để nâng cao năng suất và mở rộng dư địa tăng trưởng của nền kinh tế.
Chia sẻ tại hội thảo, PGS. TS. Nguyễn Đình Thọ, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho rằng "chìa khóa" của tăng trưởng nằm ở việc tận dụng các tiến bộ khoa học công nghệ để nâng cao năng suất và mở rộng thị trường.

PGS. TS. Nguyễn Đình Thọ cho rằng "chìa khóa" của tăng trưởng nằm ở việc tận dụng các tiến bộ khoa học công nghệ để nâng cao năng suất và mở rộng thị trường. (Ảnh: Báo Dân trí)
Theo ông Thọ, Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế để tham gia làn sóng công nghệ mới. Ông dẫn nhận định của Tổng giám đốc Google, Sundar Pichai, cho rằng Việt Nam là một "cường quốc về ứng dụng".
Chỉ trong một năm, các ứng dụng do nhà phát triển Việt Nam tạo ra đã đạt khoảng 6 tỷ lượt tải trên toàn cầu, trong đó tới 5,1 tỷ lượt đến từ thị trường quốc tế. Trung bình mỗi phút có khoảng 12.000 lượt tải ứng dụng của Việt Nam, tạo ra gần 49.000 việc làm trong nước. Ngành ứng dụng cũng ghi nhận tốc độ tăng trưởng lên tới 65%.
"Những con số này cho thấy tiềm năng rất lớn của nguồn nhân lực Việt Nam trong lĩnh vực công nghệ và đổi mới sáng tạo", ông Thọ nhận định. Theo ông, nếu tận dụng tốt các định hướng của Nghị quyết 57-NQ/TW, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và phát huy hiệu quả nguồn lực con người, Việt Nam hoàn toàn có thể nâng cao chất lượng tăng trưởng, cải thiện năng suất lao động và khai thác hiệu quả quy mô thị trường tiêu dùng của hơn 100 triệu dân.
PGS. TS. Nguyễn Đình Thọ cho rằng có hai yếu tố quan trọng để nâng cao năng suất hiện nay là "số" và "xanh". Theo ông, trong khi "xanh" gắn với phát triển hệ sinh thái và chuỗi giá trị theo mô hình kinh tế tuần hoàn, thì "số", đặc biệt là AI, có thể tạo ra bước nhảy vọt về hiệu quả lao động và năng lực sản xuất.
Theo đó, AI có khả năng giúp mỗi người nâng cao hiệu quả làm việc lên hàng chục lần nếu được ứng dụng hiệu quả vào hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản trị. "AI có thể giúp tăng năng suất từ 70 - 100 lần. Nếu tận dụng tốt công nghệ số, chúng ta có thể tạo ra bước ngoặt rất lớn", ông Thọ nhận định.
Tuy nhiên, theo chuyên gia, khả năng tiếp cận công nghệ hiện nay không còn là lợi thế riêng của bất kỳ quốc gia nào. Khi AI ngày càng phổ biến, cạnh tranh sẽ diễn ra ở quy mô toàn cầu và ngày càng khốc liệt hơn. “Như tôi đã nói, ở mỗi giai đoạn phát triển công nghệ đều có những doanh nghiệp bị đào thải nếu không kịp thích nghi. Năm 1975 từng có những doanh nghiệp phải đóng cửa, năm 2000 cũng vậy và trong giai đoạn hiện nay, sẽ tiếp tục có những doanh nghiệp biến mất nếu không thích ứng được với AI”, PGS. TS. Nguyễn Đình Thọ chia sẻ.
Để minh họa cho tác động của công nghệ đối với tăng trưởng kinh tế, ông Thọ nhắc lại "Nghịch lý Jevons" trong kinh tế học thế kỷ XIX. Khi máy hơi nước ra đời, nhiều người từng lo ngại năng suất khai thác tăng lên sẽ khiến nguồn than nhanh chóng cạn kiệt và đẩy nước Anh vào khủng hoảng năng lượng. Tuy nhiên, thực tế lại diễn ra theo chiều ngược lại: Tiến bộ công nghệ giúp khai thác tài nguyên hiệu quả hơn, làm năng suất lao động tăng mạnh, chi phí sản xuất giảm xuống và thu nhập thực tế của người dân được cải thiện. Chính điều đó đã thúc đẩy tổng cầu và mở ra những động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.
Theo Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường, những băn khoăn hiện nay về việc trí tuệ nhân tạo có thể thay thế con người cũng mang nhiều nét tương đồng với những lo ngại trong các cuộc cách mạng công nghiệp trước đây. AI có thể làm thay đổi cơ cấu việc làm ở một số lĩnh vực, nhưng đồng thời sẽ giúp nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất và tạo ra những nhu cầu mới của thị trường.
"AI sẽ làm giảm chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất và mở ra nhiều cơ hội việc làm mới trong các lĩnh vực như phần mềm, dịch vụ số và các ngành nghề dựa trên tri thức", ông Thọ cho biết.
Từ góc nhìn doanh nghiệp, ông Lê Hùng Cường, Giám đốc FPT Digital (Tập đoàn FPT) cũng cho rằng cơ hội lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay nằm ở việc làm chủ công nghệ, dữ liệu và AI. Đây sẽ là nền tảng để nâng cao năng suất, tạo động lực tăng trưởng mới và nâng cao năng lực cạnh tranh khi nền kinh tế chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Theo ông Cường, AI không còn là một xu hướng mang tính thử nghiệm mà đang trở thành công cụ cốt lõi giúp doanh nghiệp tái cấu trúc hoạt động, tối ưu vận hành và nâng cao hiệu quả sản xuất - kinh doanh. Dẫn một số nghiên cứu, ông cho biết mỗi 1 USD đầu tư vào AI có thể tạo ra khoảng 3,7 USD giá trị gia tăng.
"AI cần được tích hợp vào toàn bộ chuỗi giá trị từ sản xuất, kinh doanh đến quản trị. Đây không chỉ là đòn bẩy giúp nâng cao năng suất lao động mà còn là công cụ quan trọng để doanh nghiệp tạo ra các động lực tăng trưởng mới và vượt qua bẫy thu nhập trung bình", lãnh đạo FPT Digital nhấn mạnh.
Theo ông Lê Hùng Cường, giá trị lớn nhất mà AI mang lại không chỉ nằm ở khả năng tự động hóa mà còn ở việc tạo ra bước nhảy vọt về năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. "Công nghệ số và AI, nếu làm tốt, có thể giúp tăng năng suất lao động lên đến vài chục lần", ông nói.
Ông Cường cho biết tại FPT, năng suất lao động của một kỹ sư hiện đạt khoảng 1 tỷ đồng mỗi năm. Trong khi đó, tại nhiều tập đoàn công nghệ lớn của Mỹ, con số này có thể lên tới khoảng 1 triệu USD/người/năm.
Theo lãnh đạo FPT Digital, khoảng cách lớn về năng suất lao động cũng phản ánh dư địa cải thiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam thông qua AI và chuyển đổi số. Đây không chỉ là câu chuyện của riêng ngành công nghệ mà còn là hướng đi quan trọng để nhiều lĩnh vực khác nâng cao hiệu quả hoạt động, tối ưu chi phí và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Ông Cường cũng cho rằng khi nhắc tới AI và chuyển đổi số, nhiều doanh nghiệp thường chỉ nhìn thấy khía cạnh tiết kiệm chi phí hoặc cắt giảm nhân sự. Tuy nhiên, giá trị lớn hơn của công nghệ nằm ở khả năng mở rộng thị trường, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tạo ra các cơ hội kinh doanh mới.
"Công nghệ giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng đang ở đâu, cần gì và hành vi của họ thay đổi như thế nào", ông chia sẻ.
Theo lãnh đạo FPT Digital, về dài hạn, doanh nghiệp không nên nhìn công nghệ chỉ như công cụ tối ưu chi phí mà cần xem đây là nền tảng để mở rộng thị trường, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tạo ra các cơ hội kinh doanh mới. Với hệ sinh thái trải rộng từ viễn thông, bán lẻ đến y tế, FPT đang khai thác công nghệ, dữ liệu và AI để gia tăng khả năng tiếp cận khách hàng và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Ông cho rằng, công nghệ có thể làm giảm nhu cầu lao động ở một số công việc mang tính lặp lại, nhưng đồng thời cũng mở ra những ngành nghề mới và tạo cơ hội để người lao động dịch chuyển sang các vị trí có giá trị gia tăng cao hơn. Vấn đề quan trọng không phải là AI thay thế con người, mà là khả năng quản trị và khai thác hiệu quả những giá trị mà AI tạo ra.

Theo ông Lê Hùng Cường, đổi mới sáng tạo là nền tảng để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với những thay đổi của thị trường. (Ảnh: Báo Dân trí)
Dẫn thực tiễn tại FPT, ông Cường cho biết tập đoàn hiện đang ứng dụng công nghệ cho gần 90.000 nhân sự trong hệ sinh thái và đặt mục tiêu tăng trưởng 15,8% trong năm nay. Để đạt được mục tiêu đó, đổi mới sáng tạo và công nghệ được xác định là những yếu tố then chốt. Mỗi năm, FPT ghi nhận khoảng 3.000 - 4.000 sáng kiến do chính nhân viên đề xuất, qua đó hình thành văn hóa đổi mới sáng tạo trong toàn hệ thống.
"Đổi mới sáng tạo là nền tảng để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với những thay đổi của thị trường", ông khẳng định.
Chuyển đổi số chỉ hiệu quả khi đi cùng thay đổi tư duy, dữ liệu và nguồn nhân lực
Không chỉ ở cấp doanh nghiệp, yêu cầu thay đổi tư duy cũng được đặt ra ở cấp độ hoạch định chính sách và tổ chức vận hành nền kinh tế. Ở góc độ này, ông Phan Đức Hiếu, Đại biểu Quốc hội hoạt động chuyên trách tại Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội; Phó Chủ tịch Nhóm Nghị sĩ hữu nghị Việt Nam - Argentina cho rằng chuyển đổi số hay ứng dụng AI không chỉ là câu chuyện của công nghệ mà còn đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản trị và cách thức vận hành.

Ông Phan Đức Hiếu cho rằng chuyển đổi số hay ứng dụng AI không chỉ là câu chuyện của công nghệ mà còn đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản trị và cách thức vận hành. (Ảnh: Báo Dân trí)
Theo ông, trong bối cảnh các động lực tăng trưởng mới ngày càng dựa trên dữ liệu và công nghệ, cách tiếp cận cũng cần chuyển từ tư duy riêng lẻ sang tư duy hệ thống và hệ sinh thái.
“Chính phủ số không chỉ là số hóa thủ tục hành chính, mà trước hết phải bắt đầu từ tư duy số trong quá trình hoạch định chính sách và tổ chức vận hành”, ông Hiếu nêu quan điểm.
Trong bối cảnh đó, dữ liệu được xem là yếu tố quan trọng để AI và kinh tế số phát huy hiệu quả trong thực tiễn. Từ góc nhìn doanh nghiệp công nghệ, ông Lê Hùng Cường, Giám đốc FPT Digital cho rằng nếu AI được xem là động lực mới của tăng trưởng thì dữ liệu sẽ đóng vai trò hạ tầng cốt lõi cho quá trình chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, thách thức lớn hiện nay không nằm ở việc thiếu dữ liệu mà ở khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu để tạo ra giá trị mới.
Theo ông Cường, hiện có hai nguồn dữ liệu quan trọng phục vụ phát triển kinh tế số và đổi mới sáng tạo. Một là các cơ sở dữ liệu do Nhà nước quản lý như dữ liệu dân cư, đất đai hay hạ tầng hành chính. Hai là dữ liệu do doanh nghiệp sở hữu trong quá trình hoạt động sản xuất, kinh doanh ở các lĩnh vực như bất động sản, bán lẻ, tài chính - ngân hàng hay dịch vụ.
"Doanh nghiệp nào cũng muốn giữ dữ liệu của mình bởi đó là tài sản quan trọng gắn với hoạt động kinh doanh và khách hàng. Câu chuyện khó nhất là làm sao để các bên có thể phối hợp và chia sẻ dữ liệu với nhau", ông nói.
Theo lãnh đạo FPT Digital, để khai thác hiệu quả hơn nguồn tài nguyên này, cần từng bước hình thành các hệ sinh thái chia sẻ dữ liệu trên cơ sở bảo đảm an toàn thông tin và quyền lợi của các bên tham gia. Khi đó, dữ liệu không chỉ phục vụ hoạt động của từng doanh nghiệp riêng lẻ mà còn có thể tạo ra giá trị lớn hơn thông qua kết nối và hợp tác.
Theo ông Cường, năng lực kết nối, khai thác và chia sẻ dữ liệu hiệu quả sẽ ngày càng trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng, giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, tối ưu vận hành và thích ứng tốt hơn với các yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Nếu ở cấp độ chính sách, chuyển đổi số đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy quản trị và tổ chức vận hành nền kinh tế, thì ở cấp độ doanh nghiệp, quá trình này cũng không thể chỉ dừng lại ở việc đầu tư công nghệ hay số hóa quy trình.
Theo ông Phạm Tuấn Anh, Giám đốc Phát triển bền vững, Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam, chuyển đổi số hay phát triển bền vững thực chất là sự thay đổi trong tư duy và cách thức vận hành của cả tổ chức.
"Nếu trước đây doanh nghiệp chủ yếu theo đuổi mục tiêu lợi nhuận, thì hiện nay yêu cầu đặt ra là phải bảo đảm hiệu quả tăng trưởng và khả năng phát triển bền vững trong dài hạn. Điều đó đòi hỏi sự chuyển đổi từ tư duy ngắn hạn sang dài hạn, từ tối ưu lợi nhuận trước mắt sang xây dựng mô hình tăng trưởng bền vững", ông nhận định.
Theo đại diện Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam, thành công của quá trình chuyển đổi phụ thuộc rất lớn vào quyết tâm của đội ngũ lãnh đạo. Chỉ khi tư duy đổi mới được hình thành từ cấp quản trị cao nhất và trở thành một phần trong chiến lược phát triển dài hạn, các chương trình chuyển đổi mới có thể tạo ra những kết quả thực chất.

Theo Giám đốc Phát triển bền vững, Công ty cổ phần GreenFeed Việt Nam, chỉ khi tư duy đổi mới được hình thành từ cấp quản trị cao nhất và trở thành một phần trong chiến lược phát triển dài hạn, các chương trình chuyển đổi mới có thể tạo ra những kết quả thực chất. (Ảnh: Báo Dân trí)
Dẫn ví dụ về quá trình chuyển đổi sang xe điện từ năm 2021, ông cho rằng bất kỳ sự thay đổi lớn nào cũng cần thời gian thích nghi, những bước đệm phù hợp và quyết tâm theo đuổi chiến lược dài hạn. Bên cạnh đó, việc tối ưu chuỗi cung ứng, đổi mới mô hình vận hành và ứng dụng công nghệ là những yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Bên cạnh công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực tiếp tục là yếu tố có tính quyết định. "Một đội ngũ sẵn sàng học hỏi, nhanh chóng thích ứng và chủ động đưa công nghệ vào thực tiễn vận hành sẽ là nền tảng để doanh nghiệp rút ngắn quá trình chuyển đổi và khai thác hiệu quả hơn các cơ hội tăng trưởng mới", ông nhấn mạnh.
Ông cũng lưu ý không phải mọi giải pháp đều cần nguồn vốn lớn, song những lĩnh vực như chuyển đổi số hay đầu tư công nghệ thường đòi hỏi chiến lược dài hạn cùng sự ưu tiên nguồn lực rõ ràng. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định đúng thứ tự ưu tiên để triển khai chuyển đổi từng bước, vừa bảo đảm hiệu quả kinh doanh, vừa hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
Bên cạnh đó, theo TS. Lê Thái Hà, để AI và chuyển đổi số thực sự tạo ra bước chuyển về năng suất và năng lực cạnh tranh, quá trình đổi mới không thể chỉ dừng ở nỗ lực của từng doanh nghiệp mà cần một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ hơn cho đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ.

TS. Lê Thái Hà nhận định để AI và chuyển đổi số thực sự tạo ra bước chuyển về năng suất và năng lực cạnh tranh, cần một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ hơn cho đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ. (Ảnh: Báo Dân trí)
Lãnh đạo Quỹ VinFuture cho rằng dư địa tăng năng suất của Việt Nam trong giai đoạn tới nằm ở khả năng ứng dụng mạnh mẽ các công nghệ mới như AI, Internet vạn vật (IoT) và các nền tảng quản trị hiện đại trong các lĩnh vực từ y tế, giáo dục đến nông nghiệp và công nghiệp. Tuy nhiên, để chuyển đổi thành công, cần đồng thời phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao với các kỹ năng số, tư duy công nghệ và khả năng ứng dụng tri thức vào thực tiễn. Bên cạnh đó là sự gắn kết chặt chẽ hơn giữa trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và các tổ chức khoa học nhằm đẩy nhanh quá trình chuyển giao công nghệ và thương mại hóa các kết quả nghiên cứu./.