Đột phá công nghệ là đòn bẩy quan trọng để Việt Nam "tự chủ chiến lược"

Đột phá công nghệ là đòn bẩy quan trọng để Việt Nam "tự chủ chiến lược"

Thứ Tư, 11/02/2026 - 06:08

Đại hội XIV của Đảng mở ra một tầm nhìn phát triển mới cho đất nước, trong đó khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được đặt ở vị trí trung tâm của khát vọng vươn lên "tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin, tiến mạnh trong kỷ nguyên mới của dân tộc". Đó không chỉ là sự lựa chọn về mô hình tăng trưởng, mà còn thể hiện quyết tâm nâng cao năng lực nội sinh và sức cạnh tranh của quốc gia trong một thế giới biến động nhanh và khó lường, để vươn tới khát vọng hùng cường.

Trên nền tảng những định hướng mang tính chiến lược đó, việc nhận diện rõ hơn các vấn đề cốt lõi, làm sâu sắc thêm cách tiếp cận và luận giải con đường tạo đột phá về khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong bối cảnh phát triển mới của đất nước có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Với tinh thần đó, Reatimes đã có cuộc trao đổi với GS. TS. Trần Thọ Đạt, Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo, Đại học Kinh tế Quốc dân, nhằm làm rõ những nội dung then chốt xoay quanh vai trò, định hướng và phương thức phát huy các động lực này trong thời gian tới.

- Trong bối cảnh Việt Nam phải vừa duy trì tăng trưởng nhanh, vừa bảo đảm phát triển bền vững và vượt qua bẫy thu nhập trung bình, việc Đại hội XIV xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực trung tâm của phát triển có ý nghĩa như thế nào đối với mục tiêu đến năm 2045, thưa GS?

GS. TS. Trần Thọ Đạt: Trên thực tế, sau nhiều thập kỷ tăng trưởng chủ yếu dựa vào mở rộng đầu tư, khai thác tài nguyên và tận dụng lợi thế lao động giá rẻ, mô hình tăng trưởng truyền thống đang bộc lộ ngày càng rõ những giới hạn cả về hiệu quả và tính bền vững. Dư địa mở rộng vốn đầu tư không còn nhiều, chi phí lao động gia tăng nhanh, năng suất lao động và hàm lượng công nghệ trong sản phẩm của Việt Nam vẫn ở mức khiêm tốn so với nhiều quốc gia trong khu vực. Động lực tăng trưởng theo chiều rộng theo đó cũng dần suy giảm, khó đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững trong trung và dài hạn. Nếu không kịp thời chuyển đổi sang mô hình phát triển dựa trên năng suất, chất lượng, hiệu quả và tri thức, nền kinh tế sẽ đối mặt với nguy cơ suy giảm động lực tăng trưởng, thậm chí rơi vào trạng thái trì trệ kéo dài.

Việc nhìn nhận khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số như một động lực trung tâm của phát triển đồng nghĩa với việc, năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP), năng lực công nghệ và chất lượng tăng trưởng được đặt vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển quốc gia, thay vì tiếp tục lệ thuộc vào các chỉ tiêu tăng trưởng GDP theo chiều rộng.

Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa trên tích lũy các yếu tố đầu vào như vốn và lao động sang mô hình tăng trưởng dựa trên gia tăng năng suất nội sinh, đổi mới sáng tạo và tiến bộ công nghệ. Trong mô hình này, TFP chính là thước đo tổng hợp phản ánh mức độ hiệu quả trong phân bổ và sử dụng nguồn lực, năng lực hấp thụ và lan tỏa công nghệ, cũng như chất lượng thể chế và nguồn nhân lực. 

Tăng trưởng kinh tế chỉ thực sự bền vững khi được dẫn dắt bởi đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực hiện có, chứ không phải bằng việc mở rộng quy mô đầu tư hay khai thác thêm các lợi thế tĩnh.

- Có thể thấy, Đại hội XIV của Đảng nhìn nhận khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực trung tâm của phát triển có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc nâng cao chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng. Nhưng đồng thời, đây còn là công cụ nâng cao hiệu quả quản trị, năng lực tự chủ quốc gia và bảo đảm quốc phòng, an ninh. Giáo sư nhìn nhận mối liên hệ này như thế nào, nhất là trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và những cú sốc toàn cầu ngày càng gia tăng hiện nay?

GS. TS. Trần Thọ Đạt: Trong các mô hình phát triển truyền thống, khái niệm tự chủ thường được hiểu chủ yếu ở góc độ bảo đảm các nguồn lực vật chất như tài nguyên thiên nhiên, vốn tài chính hay năng lực sản xuất cơ bản. Cách tiếp cận này từng phù hợp trong bối cảnh phát triển theo chiều rộng, khi các yếu tố đầu vào vật chất đóng vai trò quyết định đối với tăng trưởng và ổn định kinh tế. Song, thực tiễn những năm gần đây, bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng, cùng các cú sốc như đứt gãy chuỗi cung ứng, xu hướng bảo hộ công nghệ, hay cạnh tranh địa - kinh tế liên tục gia tăng đã làm thay đổi sâu sắc trật tự vận hành của nền kinh tế thế giới. Những nguồn lực hữu hình dù vẫn cần thiết, nhưng lại không còn đủ để tạo dựng nền tảng an ninh bền vững. 

Trong bối cảnh đó, năng lực tự chủ cần được tái định nghĩa như khả năng duy trì tính liên tục, ổn định trước các cú sốc bên ngoài, thông qua việc làm chủ các nền tảng khoa học - công nghệ then chốt và nuôi dưỡng năng lực đổi mới từ bên trong. Chính từ góc độ này, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành nền tảng cấu thành năng lực tự chủ quốc gia. Việc làm chủ công nghệ và dữ liệu giúp Nhà nước nâng cao năng lực dự báo, hoạch định và thực thi chính sách, giảm thiểu bất cân xứng thông tin, đồng thời hạn chế sự lệ thuộc vào các hệ sinh thái công nghệ bên ngoài. Cùng với đó, việc phát triển đồng bộ, an toàn hạ tầng số và các nền tảng dữ liệu quốc gia sẽ góp phần hình thành không gian chủ quyền số, qua đó tăng cường an ninh thông tin, an ninh mạng và bảo đảm an ninh phát triển trong dài hạn.

Có thể khẳng định, việc đặt khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển là một lựa chọn mang tính quyết định đối với việc hình thành và củng cố năng lực cạnh tranh quốc gia một cách bền vững, thông qua chất lượng, công nghệ, độ tin cậy thể chế và khả năng thích ứng nhanh với những biến động toàn cầu. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu phát triển đến năm 2030 - kỷ niệm 100 năm thành lập Đảng - trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; và đến năm 2045 - kỷ niệm 100 năm thành lập nước - trở thành nước phát triển, thu nhập cao, có nền kinh tế hiện đại, xã hội văn minh, người dân có đời sống vật chất và tinh thần ở mức cao, đất nước có vị thế xứng đáng trên trường quốc tế.

Có thể nói, định hướng chiến lược phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong văn kiện Đại hội XIV đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tư duy phát triển, tạo nền tảng để Việt Nam chuyển từ giai đoạn "bắt kịp" sang "vươn lên", từ "tăng trưởng theo chiều rộng" sang "tăng trưởng dựa trên chất lượng, sáng tạo và tự chủ". Vấn đề then chốt còn lại là tổ chức thực hiện một cách nhất quán, đủ mạnh và đủ sâu để những định hướng này thực sự trở thành động lực hiện hữu của nền kinh tế.


- Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu "tập trung phát triển công nghệ chiến lược". Theo Giáo sư, những tiêu chí cốt lõi nào cần được đặt ra để Việt Nam có thể xác định và lựa chọn đúng các nhóm công nghệ chiến lược ưu tiên, vừa phù hợp với năng lực và điều kiện trong nước, vừa đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia?

GS. TS. Trần Thọ Đạt: Trong bối cảnh chuỗi giá trị toàn cầu đang tái cấu trúc theo hướng ngắn hơn, an toàn hơn và có chọn lọc hơn; cùng với xu hướng bảo hộ công nghệ, kiểm soát xuất khẩu và hạn chế chuyển giao ngày càng gia tăng, thì việc xác định và phát triển đúng các công nghệ chiến lược trở thành điều kiện sống còn để bảo đảm năng lực tự chủ và sức cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế. Tuy nhiên, để tinh thần này không dừng lại ở chủ trương, mà thực sự trở thành động lực phát triển hiện hữu, vấn đề cốt lõi nằm ở cách tổ chức thực hiện theo một logic hệ thống, nhất quán và có trọng tâm

Tôi cho rằng, trong lựa chọn và phát triển công nghệ chiến lược, cần dứt khoát tránh tư duy dàn trải, chạy theo xu hướng, mà phải dựa trên một hệ tiêu chí rõ ràng, nhất quán và có tính dẫn dắt dài hạn. Trọng tâm trước hết là khả năng tạo tác động lan tỏa của công nghệ đối với toàn bộ nền kinh tế. Những công nghệ được ưu tiên không chỉ mang lại giá trị gia tăng trong một ngành hay một phân khúc riêng lẻ, mà phải có khả năng tạo hiệu ứng kéo, thúc đẩy nâng cao năng suất, đổi mới quy trình và tái cấu trúc hoạt động của nhiều ngành, nhiều lĩnh vực, qua đó góp phần cải thiện năng suất tổng hợp và chất lượng tăng trưởng.

Đột phá công nghệ là đòn bẩy quan trọng để Việt Nam "tự chủ chiến lược"- Ảnh 1.
Đột phá công nghệ là đòn bẩy quan trọng để Việt Nam "tự chủ chiến lược"- Ảnh 2.
Đột phá công nghệ là đòn bẩy quan trọng để Việt Nam "tự chủ chiến lược"- Ảnh 3.
Đột phá công nghệ là đòn bẩy quan trọng để Việt Nam "tự chủ chiến lược"- Ảnh 4.

Trong bối cảnh chuỗi giá trị toàn cầu đang tái cấu trúc liên tục, việc xác định và phát triển đúng các công nghệ chiến lược trở thành điều kiện sống còn để bảo đảm năng lực tự chủ và sức cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế. (Ảnh minh hoạ)

Song song với đó, tiêu chí về năng lực nội sinh và khả năng làm chủ công nghệ cần được đặt ở vị trí trung tâm. Công nghệ chiến lược không nhất thiết phải là công nghệ tiên tiến nhất thế giới tại một thời điểm, mà quan trọng hơn là phù hợp với trình độ phát triển, nguồn lực và khả năng tiếp thu của Việt Nam, cho phép chúng ta từng bước nắm bắt, làm chủ, cải tiến và tiến tới nội địa hóa. Chỉ khi hình thành được năng lực công nghệ nội sinh, Việt Nam mới có thể thoát khỏi tình trạng phụ thuộc kéo dài vào bên ngoài và nâng cao tính bền vững của quá trình phát triển.

Bên cạnh đó, việc lựa chọn công nghệ chiến lược cần gắn chặt với yêu cầu bảo đảm an ninh phát triển và tự chủ quốc gia, nhất là trong các lĩnh vực nền tảng có vai trò "xương sống" của nền kinh tế hiện đại như hạ tầng số, dữ liệu, năng lượng, tài chính, logistics và quốc phòng - an ninh. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và phân mảnh công nghệ toàn cầu ngày càng gia tăng, đây không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn là vấn đề an ninh và chủ quyền phát triển.

Cuối cùng, công nghệ chiến lược phải được đặt trong mối liên hệ hữu cơ với thị trường và chuỗi giá trị toàn cầu. Điều đó có nghĩa là các công nghệ được lựa chọn cần có nhu cầu thực tế, dư địa thương mại hóa rõ ràng, khả năng mở rộng quy mô và tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Chỉ khi hội tụ đầy đủ các yếu tố này, công nghệ chiến lược mới thực sự trở thành động lực phát triển bền vững, thay vì chỉ dừng lại ở định hướng hay khẩu hiệu chính sách.

- Việc ưu tiên ưu tiên công nghệ chiến lược nên được tiếp cận theo khía cạnh nào và trong cách tiếp cận đó, đâu là những lĩnh vực mà Việt Nam có khả năng tạo ra lợi thế cạnh tranh thực chất trong trung và dài hạn, thưa Giáo sư?

GS. TS. Trần Thọ Đạt: Khi bàn về ưu tiên phát triển công nghệ chiến lược, tôi cho rằng điều cốt lõi không chỉ nằm ở việc xác định "đúng" danh mục công nghệ, mà quan trọng hơn là lựa chọn cách tiếp cận và lộ trình phát triển phù hợp với trình độ phát triển, năng lực nội sinh và bối cảnh hội nhập của Việt Nam. Ở đây, Việt Nam không nên lựa chọn cứng nhắc mà cần một logic kết hợp linh hoạt, phân hóa theo từng nhóm công nghệ và từng giai đoạn phát triển.

Cụ thể, đối với những công nghệ nền tảng có tính phổ cập cao, đã tương đối chín muồi và đang trở thành hạ tầng "cứng" của nền kinh tế hiện đại như hạ tầng số, tự động hóa, công nghệ sản xuất thông minh... thì cách tiếp cận "bắt kịp nhanh" là hết sức cần thiết. 

Mục tiêu ở đây không phải là đi đầu bằng mọi giá, mà là nhanh chóng nâng mặt bằng công nghệ chung của nền kinh tế, thu hẹp khoảng cách với các nước đi trước, qua đó tạo nền tảng để nâng cao năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu của doanh nghiệp trong nước. 

Ngược lại, với những lĩnh vực công nghệ mới nổi, còn đang trong quá trình định hình chuẩn mực, mô hình kinh doanh và chuỗi giá trị như trí tuệ nhân tạo ứng dụng, dữ liệu lớn, công nghệ xanh, kinh tế số... thì Việt Nam có dư địa và cần mạnh dạn áp dụng tư duy "đi tắt đón đầu". Lợi thế của người đi sau cho phép chúng ta thử nghiệm các mô hình mới, tận dụng các bước nhảy công nghệ, tránh bị "khóa" vào những công nghệ cũ, kém hiệu quả và khó chuyển đổi trong tương lai.

Trên cơ sở cách tiếp cận đó, có thể nhận diện một số nhóm lĩnh vực công nghệ mà Việt Nam có khả năng hình thành lợi thế cạnh tranh thực chất trong trung và dài hạn. 

Thứ nhất là công nghệ số và dữ liệu, bao gồm trí tuệ nhân tạo ứng dụng, dữ liệu lớn, nền tảng số và an ninh mạng. Đây là lĩnh vực gắn với những lợi thế tương đối rõ nét của Việt Nam như quy mô thị trường lớn, tốc độ số hóa nhanh và cơ cấu dân số trẻ, dễ tiếp cận công nghệ mới. 

Thứ hai là các công nghệ phục vụ chuyển đổi xanh và phát triển bền vững như năng lượng tái tạo, lưu trữ năng lượng, công nghệ tiết kiệm năng lượng và kinh tế tuần hoàn, phù hợp với điều kiện tự nhiên cũng như các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã tham gia. 

Thứ ba là công nghệ trong sản xuất và công nghiệp hỗ trợ, đặc biệt ở những ngành mà Việt Nam đã tham gia tương đối sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu như điện tử, cơ khí chính xác, vật liệu mới và nông nghiệp công nghệ cao. Đây là những lĩnh vực cho phép Việt Nam từng bước nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị, chuyển từ gia công, lắp ráp sang thiết kế, chế tạo và cung ứng giải pháp.

Nếu được xác định trên cơ sở tiêu chí rõ ràng, tiếp cận linh hoạt giữa "bắt kịp" và "đi tắt đón đầu", đồng thời gắn chặt với năng lực nội sinh của doanh nghiệp và chất lượng nguồn nhân lực, thì "công nghệ chiến lược" sẽ trở thành đòn bẩy quan trọng giúp Việt Nam nâng cao năng lực tự chủ, gia tăng sức cạnh tranh và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong nhiều thập kỷ tới.

- Một điểm nhấn quan trọng của Đại hội XIV là việc coi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không chỉ là công cụ quản lý, mà còn là "phương thức tạo ra các mô hình kinh doanh mới, việc làm mới và giá trị gia tăng mới". Từ góc nhìn thực tiễn, theo Giáo sư, khuôn khổ thể chế và hệ thống chính sách hiện nay đã thực sự đủ "mở" và đủ linh hoạt để nuôi dưỡng các mô hình kinh doanh dựa trên công nghệ và đổi mới sáng tạo hay chưa?

GS. TS. Trần Thọ Đạt: Việc Đại hội XIV xác lập cách tiếp cận này cho thấy một bước tiến rất quan trọng trong tư duy phát triển, khi chuyển đổi số được nhìn nhận như một động lực kiến tạo giá trị mới, chứ không chỉ dừng lại ở cải tiến công cụ quản lý hay nâng cao hiệu quả hành chính. Tuy nhiên, khuôn khổ thể chế và hệ thống chính sách hiện nay vẫn chưa thực sự đủ linh hoạt để nuôi dưỡng các mô hình kinh doanh dựa trên công nghệ và đổi mới sáng tạo ở quy mô lớn.

Trên thực tế, chuyển đổi số tại Việt Nam thời gian qua vẫn mang nặng dấu ấn "số hóa quản lý" hơn là "số hóa mô hình kinh doanh". Nhiều chính sách tập trung vào xây dựng dịch vụ công trực tuyến, cơ sở dữ liệu quản lý, trong khi khung pháp lý cho các mô hình kinh doanh số mới như nền tảng số, kinh tế chia sẻ, fintech, thương mại dữ liệu, trí tuệ nhân tạo ứng dụng... lại chậm được hoàn thiện. Điều này khiến doanh nghiệp công nghệ, đặc biệt là doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và startup, phải hoạt động trong trạng thái "vừa làm vừa dò đường", đối mặt với rủi ro pháp lý cao và tâm lý e ngại đầu tư dài hạn.

Bên cạnh đó, tư duy quản lý vẫn thiên về kiểm soát đầu vào, cấp phép trước và hạn chế thử nghiệm, trong khi bản chất của đổi mới sáng tạo và kinh doanh số đòi hỏi không gian thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và điều chỉnh linh hoạt theo thực tiễn. Khi chính sách đi sau thị trường quá xa, hoặc phản ứng chủ yếu theo hướng "siết lại" thay vì "tạo khung an toàn để thử nghiệm", thì chuyển đổi số rất dễ bị bó hẹp trong phạm vi kỹ thuật hành chính, thay vì trở thành động lực tăng trưởng.

Đột phá công nghệ là đòn bẩy quan trọng để Việt Nam "tự chủ chiến lược"- Ảnh 5.

Khuôn khổ thể chế và hệ thống chính sách của Việt Nam hiện nay vẫn chưa thực sự đủ linh hoạt để nuôi dưỡng các mô hình kinh doanh dựa trên công nghệ và đổi mới sáng tạo ở quy mô lớn. (Ảnh minh hoạ)

Một điểm nghẽn khác nằm ở khung pháp lý về dữ liệu - yếu tố đầu vào cốt lõi của kinh tế số. Các quy định liên quan đến thu thập, chia sẻ, khai thác và thương mại hóa dữ liệu hiện vẫn thiếu đồng bộ, thiếu cơ chế phân loại rủi ro và chưa tạo dựng được niềm tin pháp lý đủ mạnh cho doanh nghiệp đầu tư vào các mô hình dựa trên dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Khi dữ liệu còn bị "đóng khung" trong từng cơ quan, từng ngành, hoặc doanh nghiệp không rõ ràng về quyền và nghĩa vụ trong khai thác dữ liệu, thì rất khó hình thành các mô hình kinh doanh số có quy mô và giá trị gia tăng cao.

Ngoài ra, các cơ chế bảo vệ và khuyến khích đổi mới sáng tạo vẫn còn yếu. Từ quyền sở hữu trí tuệ, cơ chế mua sắm công cho đổi mới sáng tạo, cho tới chính sách thử nghiệm công nghệ mới trong khu vực công, tất cả vẫn chưa thực sự phát huy vai trò "bà đỡ" đối với doanh nghiệp công nghệ. Không ít mô hình kinh doanh mới thất bại không phải vì công nghệ hay thị trường, mà vì không vượt qua được các rào cản thủ tục, tiêu chuẩn hoặc cách diễn giải pháp luật còn cứng nhắc ở cấp thực thi.

- Như vậy, có thể thấy vấn đề không chỉ nằm ở nhận thức, mà cốt lõi là ở khâu hoàn thiện thể chế và tổ chức thực thi. Theo Giáo sư, đâu là những cải cách mang tính nền tảng cần được ưu tiên để chuyển đổi số thực sự trở thành "bệ đỡ" cho các mô hình kinh doanh mới, việc làm mới và giá trị gia tăng mới trong thời gian tới?

GS. TS. Trần Thọ Đạt: Vấn đề then chốt hiện nay là phải sớm tháo gỡ các rào cản về thể chế và chính sách. Trước hết, cần chuyển mạnh từ tư duy "quản lý trước" sang "quản lý theo rủi ro", qua đó mở rộng và hoàn thiện các cơ chế sandbox pháp lý đối với những lĩnh vực mới như fintech, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, kinh tế nền tảng. Cách tiếp cận này cho phép các mô hình mới được thử nghiệm trong phạm vi kiểm soát, đồng thời tạo dư địa để chính sách được điều chỉnh linh hoạt dựa trên thực tiễn vận hành.

Bên cạnh đó, cần khẩn trương hoàn thiện khung pháp lý về dữ liệu theo hướng hài hòa giữa bảo vệ quyền riêng tư, an toàn thông tin với khuyến khích chia sẻ, kết nối và khai thác dữ liệu hợp pháp. Trong tư duy phát triển mới, dữ liệu không chỉ là nguồn lực hỗ trợ quản lý, mà cần được nhìn nhận như một loại hạ tầng và tư liệu sản xuất quan trọng của nền kinh tế số.

Không chỉ vậy, môi trường chính sách cũng cần bảo đảm tính ổn định và khả năng dự đoán, qua đó giảm thiểu rủi ro pháp lý và tạo niềm tin để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn vào các mô hình kinh doanh số. Trên thực tế, chuyển đổi số chỉ có thể trở thành động lực tăng trưởng khi thể chế đi trước một bước, hoặc ít nhất là đồng hành cùng thị trường, chứ không phải luôn ở thế bị động, chạy theo để "sửa đổi, vá lỗi".

Đại hội XIV đã đặt ra một tầm nhìn rất đúng và trúng, đồng thời gắn với chiến lược hành động và thực thi rất quyết liệt, cụ thể hóa tầm nhìn đó bằng những cải cách thể chế đủ mạnh, đủ sâu, để công nghệ thực sự trở thành động lực cốt lõi của tăng trưởng.

- Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu triển khai "chuyển đổi số quốc gia một cách toàn diện", đồng thời phải "bảo đảm vững chắc an ninh mạng và an toàn dữ liệu". Điều này có ý nghĩa như thế đối với Việt Nam trong bối cảnh hiện này, thưa Giáo sư?

GS. TS. Trần Thọ Đạt: Tôi cho rằng, đây là một thông điệp rất kịp thời và có chiều sâu chiến lược. 

Trong kỷ nguyên số, dữ liệu đã trở thành một loại tài nguyên chiến lược mới, thậm chí là "hạ tầng mềm" của nền kinh tế. Chuyển đổi số càng sâu rộng, mức độ phụ thuộc của các hoạt động kinh tế - xã hội vào hệ thống số, nền tảng số và dữ liệu càng lớn, thì rủi ro cũng theo đó gia tăng cả về quy mô lẫn tính chất. Những nguy cơ như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu, thao túng thông tin, phụ thuộc vào công nghệ và nền tảng nước ngoài, hay đứt gãy các chuỗi cung ứng số hoàn toàn có thể gây ra những hệ lụy nghiêm trọng, không chỉ về kinh tế mà cả về chính trị - xã hội.

Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra không phải là lựa chọn giữa "đẩy nhanh chuyển đổi số" hay "bảo đảm an toàn", mà là phải thực hiện đồng thời hai mục tiêu này. Chuyển đổi số, ứng dụng khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo chỉ thực sự bền vững khi được đặt trên nền tảng an ninh mạng vững chắc và cơ chế bảo vệ dữ liệu hiệu quả. Nói cách khác, đây là tư duy "mở có điều kiện", quản trị theo rủi ro, trong đó Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thể chế, doanh nghiệp là lực lượng triển khai chủ lực, còn người dân là trung tâm và cũng là chủ thể được bảo vệ. Định hướng này cũng nhất quán với tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

- Cơ chế "mở có điều kiện" nên được hiểu và tiếp cận như thế nào trên thực tiễn, thưa Giáo sư?

GS. TS. Trần Thọ Đạt: Về bản chất, đây là mô hình cho phép thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đồng thời vẫn bảo đảm an ninh, an toàn trong những lĩnh vực và không gian có ý nghĩa sống còn đối với quốc gia.

Trước hết, "mở có điều kiện" đòi hỏi phải chuyển mạnh từ tư duy quản lý bằng cấm đoán sang tư duy quản trị theo rủi ro và phân tầng. Không phải mọi hoạt động đổi mới đều tiềm ẩn mức độ rủi ro như nhau, do đó Nhà nước cần phân loại rõ theo mức độ trọng yếu của lĩnh vực (như hạ tầng thiết yếu, dịch vụ công, tài chính - ngân hàng, năng lượng, viễn thông, y tế…), theo tính chất của dữ liệu (dữ liệu cá nhân, dữ liệu nhạy cảm, dữ liệu quan trọng hoặc mang tính chiến lược), cũng như theo mức độ phụ thuộc vào công nghệ và nhà cung cấp bên ngoài (nền tảng lõi, chip, điện toán đám mây, hệ điều hành, bảo mật…). Với các nhóm rủi ro cao, yêu cầu an ninh cần được áp dụng ở mức nghiêm ngặt, bao gồm kiểm soát chuỗi cung ứng, cơ chế dự phòng và khả năng phục hồi; trong khi đó, với các nhóm rủi ro trung bình và thấp, cần mở rộng không gian thử nghiệm và giảm rào cản gia nhập để khuyến khích đổi mới sáng tạo.

Bên cạnh đó, an ninh phải được tích hợp ngay từ khâu thiết kế, thay vì chỉ tập trung kiểm soát ở giai đoạn cuối. Nếu chỉ tăng cường thanh tra, kiểm tra sau khi hệ thống đã đi vào vận hành, chi phí tuân thủ sẽ rất lớn và vô hình trung làm chậm nhịp đổi mới. Tiếp cận an ninh ngay từ thiết kế cho phép vừa bảo đảm an toàn hệ thống, vừa tạo điều kiện cho công nghệ phát triển bền vững.

Cuối cùng, tự chủ số không đồng nghĩa với việc tự làm tất cả, mà là làm chủ những phần lõi và đa dạng hóa các thành phần còn lại. Trong bối cảnh công nghệ mang tính xuyên biên giới, Việt Nam vẫn cần hội nhập sâu, song phải xác định rõ những "nút lõi" cần làm chủ, như hạ tầng số trọng yếu, hệ thống định danh và xác thực, nền tảng dữ liệu, năng lực an ninh mạng, năng lực thiết kế - tích hợp hệ thống, cũng như năng lực kiểm định và đánh giá an toàn. Với các thành phần khác, chiến lược phù hợp là đa dạng hóa nhà cung cấp, áp dụng tiêu chuẩn mở, bảo đảm khả năng chuyển đổi và có phương án dự phòng, qua đó giảm thiểu rủi ro bị "khóa" công nghệ.

- Trong quá trình thúc đẩy chuyển đổi số và phổ cập kỹ năng số, khoảng cách số giữa các vùng, các nhóm dân cư vẫn là thách thức lớn. Theo Giáo sư, cần những giải pháp nào để thu hẹp khoảng cách này?

GS. TS. Trần Thọ Đạt: Theo tôi, thu hẹp khoảng cách số là vấn đề phát triển mang tính xã hội và thể chế sâu sắc. Nếu không được giải quyết một cách căn cơ, khoảng cách số có thể trở thành điểm nghẽn, làm suy giảm hiệu quả của chuyển đổi số quốc gia và kéo giãn thêm bất bình đẳng giữa các vùng, các nhóm dân cư.

Cần tiếp cận khoảng cách số theo nghĩa rộng, đây là khoảng cách về khả năng tiếp cận dịch vụ số, kỹ năng sử dụng công nghệ và năng lực tham gia vào nền kinh tế số. Vì vậy, giải pháp đầu tiên vẫn là bảo đảm hạ tầng số thiết yếu mang tính phổ cập. Nhà nước cần tiếp tục ưu tiên đầu tư và có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp mở rộng mạng băng rộng, 5G, hạ tầng dữ liệu đến vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo, coi đây là một dạng hạ tầng phát triển tương tự như giao thông hay điện lưới, chứ không đơn thuần là hoạt động kinh doanh.

Bên cạnh đó việc phổ cập kỹ năng số phải được đặt ở vị trí trung tâm. Chuyển đổi số sẽ không bền vững nếu chỉ dừng lại ở việc phủ sóng công nghệ mà thiếu năng lực sử dụng của người dân. Cần có các chương trình đào tạo kỹ năng số cơ bản theo vòng đời và theo nhóm đối tượng, từ học sinh, sinh viên, người lao động, nông dân cho đến người cao tuổi, với cách tiếp cận linh hoạt, dễ tiếp cận, gắn với nhu cầu thực tiễn như dịch vụ công trực tuyến, thương mại điện tử, thanh toán số, y tế và giáo dục số. Vai trò của chính quyền cơ sở, tổ chức xã hội và doanh nghiệp công nghệ trong việc "cầm tay chỉ việc" cho người dân là rất quan trọng.

Ngoài ra, cần thu hẹp khoảng cách số thông qua chính nội dung và dịch vụ số. Dịch vụ công, nền tảng số và các ứng dụng phục vụ người dân phải được thiết kế theo hướng thân thiện, đơn giản, đa ngôn ngữ, chi phí thấp, phù hợp với điều kiện tiếp cận và trình độ của các nhóm yếu thế. Nếu dịch vụ số quá phức tạp, đòi hỏi thiết bị đắt tiền hoặc kỹ năng cao, thì chính nó sẽ trở thành rào cản mới, thay vì là công cụ thu hẹp khoảng cách.

Cuối cùng, cần có cơ chế chính sách mang tính điều phối và đo lường rõ ràng. Thu hẹp khoảng cách số phải được xem là một mục tiêu phát triển cụ thể, có chỉ tiêu, có nguồn lực và có trách nhiệm thực thi rõ ràng ở từng cấp, từng ngành. Đồng thời, cần huy động sự tham gia của khu vực tư nhân và xã hội, thông qua các mô hình hợp tác công - tư, sáng kiến cộng đồng và các chương trình trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp công nghệ.

- Trong bối cảnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực trung tâm của phát triển, theo Giáo sư, khu vực kinh tế tư nhân cần được định vị vai trò và trao không gian phát triển như thế nào để thực sự trở thành lực lượng dẫn dắt đổi mới sáng tạo?

GS. TS. Trần Thọ Đạt: Muốn chuyển đổi số và ứng dụng khoa học - công nghệ đi vào thực chất, điều kiện tiên quyết là phải đặt nguồn nhân lực chất lượng cao ở vị trí trung tâm. Bởi lẽ, phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số, đến cùng, chính là phát triển con người. Nếu thiếu một đội ngũ nhân lực đủ trình độ chuyên môn, bản lĩnh nghề nghiệp và khát vọng sáng tạo, thì dù chiến lược có đúng và tầm nhìn có xa đến đâu, quá trình triển khai cũng khó có thể đạt được thành công bền vững. 

Đại hội XIV đã nhấn mạnh yêu cầu "tạo môi trường thuận lợi để khu vực tư nhân tin tưởng và sẵn sàng tham gia đầu tư, nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ". Việc đặt trọng tâm vào tạo môi trường để khu vực tư nhân tin tưởng và chủ động đầu tư cho khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo là một bước chuyển rất quan trọng về tư duy phát triển. Trong nền kinh tế hiện đại, khoa học - công nghệ và chuyển đổi số chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi được thương mại hóa, nhân rộng và vận hành theo logic thị trường. Chủ thể thực hiện hiệu quả nhất quá trình này chính là doanh nghiệp tư nhân.

Đột phá công nghệ là đòn bẩy quan trọng để Việt Nam "tự chủ chiến lược"- Ảnh 6.

Trong nền kinh tế hiện đại, khoa học - công nghệ và chuyển đổi số chỉ thực sự trở thành động lực tăng trưởng khi được thương mại hóa, nhân rộng và vận hành theo logic thị trường. Chủ thể thực hiện hiệu quả nhất quá trình này chính là doanh nghiệp tư nhân. (Ảnh minh hoạ)

Vì vậy, khu vực tư nhân cần được định vị từ vai trò "đối tượng được hỗ trợ" sang vai trò "lực lượng trung tâm và dẫn dắt hệ sinh thái đổi mới sáng tạo". Nếu Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, định hướng và đặt ra những "bài toán lớn" cho phát triển quốc gia, thì khu vực tư nhân phải là nơi biến tri thức thành sản phẩm, dữ liệu thành dịch vụ, công nghệ thành năng suất và lợi thế cạnh tranh. Để làm được điều đó, theo tôi, cần thay đổi cách nhìn trên ba phương diện. 

Thứ nhất, khu vực tư nhân phải được coi là chủ thể đầu tư và tổ chức hoạt động R&D chủ lực, chứ không chỉ là bên tiếp nhận hay ứng dụng công nghệ. 

Thứ hai, tư nhân cần được mở rộng không gian tham gia vào các lĩnh vực và thị trường mới do chuyển đổi số tạo ra, như nền tảng số, dịch vụ dữ liệu, fintech, logistics thông minh, công nghệ xanh… Ở đây, Nhà nước không nên làm thay, mà đóng vai trò thiết kế "luật chơi", xây dựng hạ tầng nền và tạo thị trường thông qua cơ chế đặt hàng, mua sắm công. 

Thứ ba, khu vực tư nhân cần được bảo vệ như một lực lượng dám chấp nhận rủi ro hợp pháp, bởi đổi mới sáng tạo luôn gắn với thử nghiệm và khả năng thất bại. Nếu môi trường thể chế khiến doanh nghiệp sợ sai, sợ rủi ro pháp lý, thì rất khó hình thành tinh thần dấn thân sáng tạo.

- Trên cơ sở định vị vai trò đó, đâu là những cải cách thể chế và cơ chế chính sách then chốt cần triển khai để khơi thông nguồn lực, củng cố niềm tin và bảo vệ tinh thần dấn thân, sáng tạo của khu vực kinh tế tư nhân trong giai đoạn tới, thưa Giáo sư?

GS. TS. Trần Thọ Đạt: Khi đã xác định khu vực tư nhân là lực lượng dẫn dắt đổi mới sáng tạo, vấn đề cốt lõi không còn là "khuyến khích" bằng các ưu đãi ngắn hạn, mà là xây dựng một không gian phát triển đủ rộng, đủ an toàn và đủ dự đoán được để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn cho công nghệ.

Theo tôi, cần đồng thời mở ra ba lớp không gian then chốt. Thứ nhất là không gian thị trường, thông qua việc giảm rào cản gia nhập, xóa bỏ cơ chế xin - cho và bảo đảm cạnh tranh bình đẳng, đặc biệt trong các ngành mới của kinh tế số và kinh tế xanh. Thứ hai là không gian thể chế thử nghiệm, bằng cách mở rộng các mô hình sandbox cho fintech, dữ liệu, AI, y tế số, giáo dục số…, cho phép thử nghiệm có kiểm soát và chuyển nhanh các mô hình hiệu quả thành quy định chính thức, bởi nếu không bảo vệ tinh thần dấn thân, thì rất khó kỳ vọng khu vực tư nhân trở thành động lực đổi mới sáng tạo thực sự.Thứ ba là không gian tiếp cận nguồn lực, trong đó doanh nghiệp tư nhân phải tiếp cận được vốn dài hạn, đất đai, hạ tầng, dữ liệu, nhân lực và các chương trình hỗ trợ đổi mới sáng tạo theo nguyên tắc minh bạch, cạnh tranh và dựa trên kết quả.

Về cải cách thể chế cụ thể, cần xây dựng hệ thống pháp luật ổn định, minh bạch và có khả năng dự đoán, để doanh nghiệp yên tâm đầu tư cho R&D vốn có độ trễ dài và rủi ro cao. Bên cạnh đó, cần chuyển mạnh cơ chế hỗ trợ khoa học - công nghệ từ mô hình "xin đề tài - nghiệm thu" sang mô hình "đặt hàng - mua giải pháp", lấy hiệu quả thị trường làm thước đo. 

Ngoài ra cũng cần phát triển thị trường vốn cho đổi mới sáng tạo, đặc biệt là vốn dài hạn và vốn mạo hiểm, với các cơ chế đồng đầu tư giữa Nhà nước và tư nhân. Cần coi dữ liệu và hạ tầng số như một dạng hạ tầng công, được mở có điều kiện để doanh nghiệp tạo ra giá trị gia tăng. Tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và thiết lập cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng khi thương mại hóa kết quả nghiên cứu. 

- Để tinh thần của Đại hội XIV không chỉ dừng lại ở khẩu hiệu, chuyên gia có thể khái quát lại những giải pháp mang tính hệ thống cần được triển khai đồng bộ nhằm bảo đảm các định hướng lớn như khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, xác lập mô hình tăng trưởng mới... được hiện thực hóa một cách thực chất và bền vững?

GS. TS. Trần Thọ Đạt: Muốn khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành "động lực trung tâm", phải đo bằng năng suất, cạnh tranh, tự chủ, và phải hành động theo logic hệ thống, gồm các yếu tố sau cùng kiến tạo: Thể chế mở, doanh nghiệp làm chủ thể, nguồn lực đúng kênh, nhân lực đủ mạnh, và kỷ luật thực thi dựa trên dữ liệu. Khi đó, các định hướng lớn của Đại hội XIV mới được hiện thực hóa thực chất và bền vững, thay vì chỉ cải tiến hành chính. Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số chỉ được coi là "động lực trung tâm" khi nó tạo ra năng suất cao hơn, năng lực cạnh tranh mạnh hơn và năng lực tự chủ tốt hơn, với các kết quả đo được. Vì vậy, hệ tiêu chí đo lường phải chuyển từ "có làm" sang "làm ra kết quả gì". 

Trước hết, cần xem xét các tiêu chí cốt lõi sau đây để đo lường "động lực trung tâm" đã hình thành hay chưa: Năng suất và chất lượng tăng trưởng (thước đo toàn diện quan trọng nhất); Năng lực công nghệ và đổi mới của doanh nghiệp; Quy mô và chiều sâu của kinh tế số; Năng lực tự chủ và an ninh phát triển trong kỷ nguyên số; Hiệu quả quản trị nhà nước dựa trên dữ liệu. 

Tiếp đến là nhóm giải pháp hệ thống cần triển khai đồng bộ để hiện thực hóa bền vững, bao gồm: (i) Thể chế đi trước một bước: Từ quản lý sang kiến tạo và quản trị theo rủi ro, (ii) Đặt doanh nghiệp (nhất là tư nhân) làm trung tâm hệ sinh thái đổi mới, (iii) Cải cách cơ chế tài trợ R&D và thương mại hóa, (iv) Khơi thông nguồn lực, vốn dài hạn và hạ tầng cho đổi mới, (v) Đột phá nguồn nhân lực, kỹ năng số, kỹ sư công nghệ, quản trị đổi mới, (vi) Kỷ luật thực thi và đo lường liên tục. Khi đó, các định hướng lớn của Đại hội XIV mới được hiện thực hóa thực chất và bền vững.

Phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không chỉ là xu thế tất yếu của thời đại, mà còn là con đường mang tính lựa chọn chiến lược duy nhất để Việt Nam bứt phá, vượt qua khó khăn, thách thức, nắm bắt thời cơ, xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, vững mạnh, xã hội văn minh, hiện đại, từng bước hiện thực hóa mục tiêu đưa đất nước sánh vai cùng các cường quốc trên thế giới.

Với tầm nhìn chiến lược được xác lập rõ ràng, cách tiếp cận ngày càng thực chất và linh hoạt, cùng quyết tâm chính trị mạnh mẽ được thể hiện xuyên suốt từ chủ trương đến hành động, có thể tin tưởng rằng các mục tiêu về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số mà Đại hội XIV của Đảng đề ra sẽ không dừng lại ở định hướng, mà từng bước được cụ thể hóa bằng thể chế, nguồn lực và kết quả đo lường được, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho phát triển nhanh, bền vững và nâng cao năng lực tự chủ của đất nước trong kỷ nguyên số./.

- Trân trọng cảm ơn Giáo sư với những chia sẻ sâu sắc và hữu ích!



Ý kiến của bạn
Bình luận
Xem thêm bình luận

Đọc thêm

Thương hiệu dẫn đầu

Lên đầu trang
Top