So với quý IV/2025 - thời điểm thị trường tương đối ổn định vào cuối năm, giá vật liệu xây dựng trong quý I/2026 đã có những điều chỉnh nhất định, chủ yếu do tác động của cung cầu cùng chi phí khai thác và vận chuyển gia tăng.
Đáng chú ý, nhóm vật liệu cát tiếp tục ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực. Trong quý I/2026, giá cát vàng phổ biến dao động từ 550.000 đến 700.000 đồng/m3 (chưa bao gồm VAT), trong khi cát đen ở mức khoảng 240.000 – 350.000 đồng/m3. So với quý trước, giá cát có xu hướng nhích lên tại một số điểm cung cấp, đặc biệt ở các khu vực xa nguồn hoặc chịu áp lực vận chuyển lớn. Nguyên nhân chính được xác định là do nguồn cung ngày càng bị siết chặt, trong khi chi phí khai thác và logistics liên tục tăng.
Tương tự, nhóm vật liệu đá xây dựng cũng ghi nhận mức tăng nhẹ. Giá đá các loại trong quý I dao động từ khoảng 285.000 đến 650.000 đồng/m3 tùy theo chủng loại và vị trí. Các loại đá thông dụng như đá 1x2, đá 2x4 hiện có giá phổ biến từ 520.000 – 650.000 đồng/m3. Mức tăng này không đồng đều, chủ yếu xuất hiện ở những nơi có nhu cầu xây dựng cao hoặc chi phí vận chuyển lớn.

So với quý IV/2025, giá vật liệu xây dựng tại Hà Nội quý I/2026 đã có những điều chỉnh nhất định. (Ảnh minh hoạ)
Trong khi đó, thị trường xi măng có diễn biến ổn định hơn. Giá xi măng trong quý I/2026 dao động từ 1,0 đến 1,7 triệu đồng/tấn (chưa VAT), tùy thương hiệu và chủng loại. So với quý IV/2025, giá xi măng nhìn chung không có nhiều biến động, phản ánh nguồn cung dồi dào và sự cạnh tranh giữa các nhà sản xuất. Tuy nhiên, một số dòng xi măng cao cấp hoặc chuyên dụng vẫn ghi nhận xu hướng tăng nhẹ.
Sở Xây dựng Hà Nội đánh giá, sự biến động giá vật liệu xây dựng trong quý I/2026 không quá đột biến, nhưng cho thấy dấu hiệu tăng cục bộ ở một số nhóm vật liệu thiết yếu. Điều này có thể tạo áp lực nhất định lên chi phí đầu tư xây dựng, đặc biệt đối với các dự án sử dụng nhiều vật liệu cát và đá.
Cơ quan này cũng lưu ý, bảng công bố giá vật liệu xây dựng chỉ mang tính tham khảo để các chủ đầu tư, đơn vị tư vấn lập và quản lý chi phí. Khi áp dụng vào thực tế, cần căn cứ vào vị trí công trình, nguồn cung, cự ly vận chuyển và các điều kiện cụ thể để xác định giá phù hợp, đảm bảo hiệu quả đầu tư.
Trong bối cảnh nhu cầu xây dựng dự kiến tiếp tục tăng trong năm 2026, cùng với các yếu tố chi phí đầu vào chưa có dấu hiệu giảm mạnh, thị trường vật liệu xây dựng nhiều khả năng sẽ còn những biến động trong các quý tiếp theo. Do đó, việc theo dõi sát diễn biến giá và chủ động phương án quản lý chi phí sẽ là yếu tố quan trọng giúp các chủ đầu tư kiểm soát hiệu quả dự án./.