Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam

Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam

Thứ Sáu, 31/07/2026 - 06:08

LỜI TÒA SOẠN

Năm 2026 là năm đầu triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, đồng thời là thời điểm nhìn lại chặng đường 40 năm Đổi mới - một hành trình lịch sử đã làm thay đổi sâu sắc diện mạo kinh tế, xã hội và vị thế quốc gia. Khát vọng trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045, cùng tinh thần về một "kỷ nguyên vươn mình của dân tộc" mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh, đang đặt ra yêu cầu về một cuộc đổi mới lần thứ hai mạnh mẽ hơn, toàn diện hơn.

Lịch sử phát triển của nhiều quốc gia đã chứng minh rằng, phía sau mỗi giai đoạn cất cánh đều là sự trưởng thành của một cộng đồng doanh nghiệp mang khát vọng dân tộc. Việt Nam cũng đang bước vào thời điểm như vậy. Bốn mươi năm Đổi mới đã hình thành một đội ngũ doanh nghiệp, doanh nhân ngày càng lớn mạnh về quy mô, năng lực và bản lĩnh kiến tạo trên hành trình dựng xây đất nước. Và cuộc đổi mới lần thứ hai đang đồng thời đặt lên vai họ những trọng trách lớn lao hơn.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh yêu cầu khơi dậy mạnh mẽ khát vọng phát triển quốc gia, phát huy tinh thần tự lực, tự cường, đổi mới sáng tạo, xây dựng đội ngũ doanh nhân dân tộc lớn mạnh, đủ năng lực cạnh tranh toàn cầu, đủ bản lĩnh gánh vác những sứ mệnh mới của đất nước. Trong lời hiệu triệu mới của thời đại, vai trò của doanh nghiệp, doanh nhân không còn dừng ở việc tạo ra tăng trưởng, việc làm hay nguồn thu ngân sách. Thay vào đó, mỗi quyết định đầu tư vào công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh; mỗi sản phẩm chinh phục thị trường quốc tế; mỗi thương hiệu Việt được khẳng định bằng chất lượng và uy tín… đều góp phần bồi đắp sức mạnh nội sinh, nâng cao vị thế quốc gia và hiện thực hóa khát vọng hùng cường. Đó chính là ý nghĩa của tinh thần "kiến quốc" trong kỷ nguyên mới - xây dựng một Việt Nam thịnh vượng bằng tri thức, đổi mới sáng tạo, năng lực cạnh tranh và tinh thần dân tộc.

Lòng yêu nước của doanh nhân hiện nay được thể hiện bằng lựa chọn dấn thân vào những lĩnh vực Việt Nam cần chinh phục, bằng quyết tâm đưa trí tuệ Việt, thương hiệu Việt và giá trị Việt vươn ra thế giới. Dù hoạt động ở bất kỳ lĩnh vực nào, mỗi doanh nghiệp phát triển bền vững, mỗi doanh nhân dám nghĩ lớn, dám đổi mới và dám tiên phong đều đang góp thêm một viên gạch cho nền móng của tương lai thịnh vượng.

Nhân dịp kỷ niệm 10 năm thành lập và hướng tới kỷ niệm 22 năm Ngày Doanh nhân Việt Nam (13/10/2004 - 13/10/2026), Tạp chí điện tử Bất động sản Việt Nam (Reatimes) thực hiện chuyên đề: "Doanh nghiệp, doanh nhân trên hành trình tiên phong kiến quốc" như một diễn đàn để nhìn lại hành trình trưởng thành của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam sau bốn thập niên Đổi mới; đồng thời ghi nhận, tôn vinh và lan toả những đóng góp, khát vọng và tinh thần dấn thân của đội ngũ doanh nhân trong việc kiến tạo những động lực phát triển mới cho đất nước trong giai đoạn hiện nay.

Câu chuyện của từng doanh nghiệp, doanh nhân sẽ được đặt trong góc nhìn đa chiều và bối cảnh rộng lớn hơn để lý giải vì sao có những doanh nghiệp vươn lên trở thành lực lượng dẫn dắt, vì sao có những doanh nhân sẵn sàng lựa chọn con đường khó, và vì sao khát vọng kinh doanh của những doanh nghiệp tiên phong luôn “gặp gỡ” khát vọng dân tộc… Qua đó khẳng định rằng, mỗi bước tiến của doanh nghiệp hôm nay đều có thể trở thành một dấu mốc quan trọng trên hành trình kiến tạo tương lai bền vững. Bởi xét đến cùng, năng lực cạnh tranh của quốc gia được tạo nên từ chính năng lực cạnh tranh của từng doanh nghiệp; sức mạnh của nền kinh tế cũng được bồi đắp từ tầm nhìn, khát vọng và bản lĩnh của từng doanh nhân.

Trân trọng giới thiệu tới độc giả!

Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam - Ảnh 1.

Trong mọi giai đoạn phát triển của một quốc gia, những bước tiến lớn của nền kinh tế luôn gắn với sự xuất hiện của một lớp doanh nhân tiên phong. Họ không chỉ là những người tạo ra của cải vật chất, mà còn góp phần hình thành các động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.

Với Việt Nam, khi đất nước đang bước vào kỷ nguyên vươn mình, vai trò của đội ngũ doanh nhân càng trở nên rõ nét. Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng không chỉ xác định mục tiêu phát triển nhanh và bền vững, nâng cao đời sống nhân dân, mà còn nhấn mạnh yêu cầu tăng cường tự chủ, tự cường và khơi dậy khát vọng phát triển trong kỷ nguyên mới của dân tộc.

Trong bối cảnh đó, vấn đề đặt ra không phải là doanh nghiệp Việt Nam sẽ lớn mạnh đến đâu, mà quan trọng hơn là liệu chúng ta có thể hình thành một lớp “doanh nhân dân tộc” - những người gắn khát vọng kinh doanh với khát vọng phát triển của đất nước, sẵn sàng dấn thân vào những lĩnh vực mới, chấp nhận thách thức và kiên trì theo đuổi những giá trị dài hạn hay không.

Là một chuyên gia kinh tế gắn bó trọn vẹn với 40 năm Đổi mới, PGS. TSKH. Võ Đại Lược, Chủ tịch Hội đồng quản lý Trung tâm Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (VAPEC), nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế và Chính trị Thế giới đã theo dõi sát sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp cũng như vai trò ngày càng lớn của đội ngũ doanh nhân trong nền kinh tế. Trao đổi với Tạp chí điện tử Bất động sản Việt Nam (Reatimes.vn), PGS. TSKH. Võ Đại Lược cho rằng chính trong giai đoạn chuyển mình này, sự trưởng thành của đội ngũ doanh nhân mang tinh thần dân tộc, dám đổi mới và dám dấn thân chính là lực đẩy quan trọng cho khát vọng tự cường và kiến tạo nền tảng cho một Việt Nam thịnh vượng.

- Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh yêu cầu xác lập mô hình tăng trưởng mới, trong đó khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực chính. Là chuyên gia kinh tế gắn bó trọn vẹn 40 năm Đổi mới, ông nhận định ra sao về đột phá mang tính cách mạng này của Đảng ta?

PGS. TSKH. Võ Đại Lược: Nhìn lại gần 40 năm Đổi mới, có thể thấy trong một thời gian dài, mô hình tăng trưởng của Việt Nam chủ yếu dựa vào các yếu tố “dễ huy động” như vốn đầu tư, khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ và mở rộng quy mô sản xuất. Mô hình đó đã giúp chúng ta đạt được tốc độ tăng trưởng cao trong giai đoạn đầu, nhưng đến nay đã bộc lộ rõ những giới hạn, thể hiện qua năng suất lao động còn thấp, hệ số ICOR cao và đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) chưa thực sự trở thành động lực chủ đạo như kỳ vọng.

Trong bối cảnh đó, việc Đại hội XIV của Đảng quyết định đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí trung tâm của mô hình tăng trưởng mới là sự lựa chọn phù hợp với yêu cầu của giai đoạn phát triển mới. Bởi lẽ, trong kỷ nguyên kinh tế tri thức và kinh tế số, lợi thế cạnh tranh của một quốc gia không còn nằm ở tài nguyên hay chi phí thấp, mà nằm ở khả năng làm chủ công nghệ, năng lực đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực. Nói cách khác, động lực tăng trưởng giờ đây phải chuyển từ “mở rộng quy mô” sang “nâng cao chất lượng, hiệu quả và năng suất”. Đây cũng là xu thế chung của thế giới trong kỷ nguyên kinh tế số - nơi dữ liệu, công nghệ và năng lực đổi mới trở thành “tư liệu sản xuất” quan trọng nhất.

Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam - Ảnh 2.

Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức và kinh tế số, lợi thế cạnh tranh của một quốc gia không còn nằm ở tài nguyên hay chi phí thấp, mà nằm ở khả năng làm chủ công nghệ, năng lực đổi mới sáng tạo và chất lượng nguồn nhân lực. (Ảnh minh họa: Báo Chính phủ)

Tuy nhiên, điều đáng lưu ý là đột phá về tư duy chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành năng lực thực thi. Việt Nam hiện đang có một lợi thế rất đặc biệt, đó là vị thế đối ngoại ngày càng được nâng cao. Chúng ta đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược, thậm chí đối tác chiến lược toàn diện với tất cả các nước lớn trên thế giới, điều này mở ra cơ hội rất lớn để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các mạng lưới đổi mới sáng tạo toàn cầu, tiếp cận tri thức tiên tiến và chuyển giao công nghệ ở trình độ cao hơn. Đây là điều kiện mà giai đoạn trước chúng ta chưa từng có.

Nhưng cơ hội chỉ trở thành động lực khi đi kèm với cách tiếp cận đúng. Nếu vẫn tiếp cận đổi mới sáng tạo theo hướng “khép kín”, chưa thực sự coi trọng việc học hỏi và làm chủ công nghệ từ bên ngoài, thì chính chúng ta đang tự giới hạn mình. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, thành công thường đến từ chiến lược “đi sau nhưng đi nhanh”, tức là chủ động tận dụng tri thức toàn cầu, kết hợp với năng lực nội sinh để rút ngắn quá trình phát triển và từng bước vươn lên làm chủ công nghệ.

Nói một cách ngắn gọn, Đại hội XIV của Đảng đã xác lập đúng “con đường”. Nhưng để đi được trên con đường đó, điều quan trọng hơn là phải thay đổi cách nghĩ, cách làm và cách tổ chức thực hiện. Nếu làm được điều này, tôi tin rằng Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để tạo ra một bước nhảy vọt về chất trong giai đoạn phát triển tới, không chỉ tăng trưởng nhanh hơn, mà còn bền vững và có sức cạnh tranh cao hơn.

Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam - Ảnh 3.

- Thưa ông, trong bối cảnh đó, đội ngũ doanh nhân Việt Nam đang giữ vai trò như thế nào trong việc góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, văn minh và hạnh phúc?

PGS. TSKH. Võ Đại Lược: Nếu trước đây, doanh nhân chủ yếu được nhìn nhận như một lực lượng tham gia sản xuất - kinh doanh, thì hiện nay họ đang trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng và đổi mới của nền kinh tế.

Trong mô hình tăng trưởng mới, doanh nhân chính là những người trực tiếp góp phần giúp các định hướng chiến lược trở thành hiện thực. Họ có tính quyết liệt, dám thử nghiệm những mô hình kinh doanh mới, dám đầu tư vào công nghệ mới và dám mở ra những thị trường mới cho nền kinh tế Việt Nam.

Thực tế những năm gần đây cho thấy, doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là khu vực kinh tế tư nhân đang ngày càng đóng góp lớn hơn vào nền kinh tế, không chỉ về quy mô mà còn về chất lượng. Nhiều doanh nghiệp đã chủ động đầu tư vào công nghệ, tham gia vào các lĩnh vực mới như kinh tế số, kinh tế xanh, công nghiệp công nghệ cao, từng bước nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là một chuyển động rất quan trọng, bởi năng lực đổi mới của doanh nghiệp cũng chính là năng lực đổi mới của nền kinh tế.

Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam - Ảnh 4.
Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam - Ảnh 5.
Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam - Ảnh 6.

Viettel tham dự MWC Barcelona 2026 với thông điệp “Viettel đưa công nghệ Việt Nam vươn ra toàn cầu”, đồng thời giới thiệu hệ sinh thái sản phẩm - dịch vụ được phát triển theo hướng tự chủ công nghệ. (Ảnh: Viettel Family)

Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra đối với đội ngũ doanh nhân cũng cao hơn trước rất nhiều. Đúng như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh, doanh nhân phải trở thành những “chiến sĩ tiên phong trên mặt trận kinh tế”. “Tiên phong” ở đây cần được hiểu theo nghĩa rộng: Không chỉ là đi đầu trong sản xuất - kinh doanh, mà là đi đầu trong đổi mới, trong nâng cao năng suất, trong xây dựng thương hiệu quốc gia và trong việc đưa Việt Nam tham gia ở vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Nói cách khác, trong mô hình tăng trưởng mới, doanh nhân không chỉ là lực lượng “thực thi”, mà là lực lượng “đồng kiến tạo” tăng trưởng. Và đó chính là nền tảng quan trọng để hiện thực hóa khát vọng phát triển một Việt Nam phồn vinh, văn minh và hạnh phúc.

- Từ vai trò “thực thi” đến “đồng kiến tạo” tăng trưởng như ông vừa phân tích, Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã nhấn mạnh nhiệm vụ xây dựng đội ngũ doanh nhân Việt Nam lớn mạnh, coi đây là một lực lượng quan trọng của phát triển quốc gia. Theo ông, sự thay đổi trong tư duy này phản ánh điều gì về vai trò và sứ mệnh mới của cộng đồng doanh nhân Việt Nam trong chiến lược phát triển đất nước?

PGS. TSKH. Võ Đại Lược: Theo tôi, điểm cốt lõi của sự thay đổi này không chỉ nằm ở việc khẳng định vai trò của doanh nhân, mà sâu xa hơn là sự điều chỉnh trong cách tiếp cận về cấu trúc của nền kinh tế và chủ thể dẫn dắt phát triển.

Nếu như trước đây, nền kinh tế vận hành chủ yếu theo hướng “Nhà nước dẫn dắt - doanh nghiệp thực thi”, thì trong giai đoạn mới, tư duy đó đang chuyển dần sang “Nhà nước kiến tạo - doanh nghiệp dẫn dắt thị trường”. Đây là một bước tiến quan trọng trong tư duy, khi khu vực doanh nghiệp không còn đứng ở “tuyến sau” của quá trình phát triển, mà trở thành một trong những trụ cột quyết định năng lực phát triển quốc gia.

Vì vậy, việc Văn kiện Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh yêu cầu xây dựng đội ngũ doanh nhân lớn mạnh, có thể hiểu là sự chuyển dịch từ tư duy “huy động nguồn lực” sang “phát triển chủ thể tạo ra nguồn lực”. Doanh nhân không chỉ được nhìn ở khía cạnh làm giàu cho doanh nghiệp của mình, mà còn được kỳ vọng trở thành lực lượng góp phần kiến tạo các động lực phát triển mới cho đất nước. Đây là một vai trò mang tính chiến lược, bởi trong các nền kinh tế hiện đại, sự năng động của khu vực doanh nghiệp chính là yếu tố quyết định khả năng thích ứng trước các cú sốc và tận dụng cơ hội trong một thế giới biến động nhanh và khó lường.

Ở một khía cạnh khác, sự thay đổi trong tư duy này cũng phản ánh yêu cầu ngày càng cao đối với chất lượng của đội ngũ doanh nhân. Không chỉ cần quy mô lớn hơn, mà quan trọng hơn là phải có một đội ngũ doanh nhân có năng lực quản trị hiện đại, có khả năng vận hành theo các chuẩn mực quốc tế, hiểu biết về công nghệ, tài chính và thị trường toàn cầu. Thực tế cho thấy, những nền kinh tế vươn lên thành công trong vài thập niên qua đều gắn với sự hình thành của một lớp doanh nhân đủ mạnh, không chỉ về vốn mà còn về tri thức, tầm nhìn và khả năng nắm bắt cơ hội trong những thời điểm bước ngoặt.

Đồng thời, yêu cầu này cũng hàm ý cần tạo lập môi trường phát triển mới. Đó là phải xây dựng một hệ sinh thái kinh doanh minh bạch, ổn định, khuyến khích cạnh tranh lành mạnh và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Chỉ khi đó, doanh nhân không chỉ được “trao vai”, mà còn có điều kiện và động lực để phát huy tốt hơn trách nhiệm, trí tuệ và bản lĩnh của mình.

Nói cách khác, doanh nhân đã được đặt vào đúng vị trí, như một trong những lực lượng quyết định năng lực cạnh tranh và tầm vóc của nền kinh tế. Và xét đến cùng, trong các nền kinh tế hiện đại, sức mạnh của nền kinh tế cuối cùng được phản ánh thông qua sức mạnh của cộng đồng doanh nghiệp và đội ngũ doanh nhân.

Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam - Ảnh 7.

- Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị đặt ra tầm nhìn đến năm 2045, khu vực kinh tế tư nhân phấn đấu đạt ít nhất 3 triệu doanh nghiệp và đóng góp trên 60% GDP. Theo ông, để hiện thực hóa tầm nhìn đó, đội ngũ doanh nhân Việt Nam cần thể hiện tinh thần tự cường và khát vọng bứt phá như thế nào?

PGS. TSKH. Võ Đại Lược: Trước hết phải nói rằng, đây không chỉ là mục tiêu về quy mô mà còn là định hướng về chuyển dịch động lực phát triển.

Nhìn rộng ra thế giới, có thể thấy ở hầu hết các nền kinh tế phát triển, khu vực tư nhân luôn giữ vai trò chủ đạo. Nhà nước chỉ tập trung vào những lĩnh vực mà doanh nghiệp không thể hoặc không muốn tham gia. Đây là mô hình vận hành phổ biến của các nền kinh tế thị trường hiện đại.

Đặt trong bối cảnh Việt Nam, khu vực kinh tế tư nhân đã có những bước phát triển đáng kể, đóng góp khoảng 50% GDP, hơn 30% tổng thu ngân sách Nhà nước và tạo việc làm cho khoảng 82% lực lượng lao động. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu vào cấu trúc, có thể thấy phần lớn vẫn là khu vực kinh tế hộ gia đình và cá thể, trong khi số doanh nghiệp tư nhân thực sự có năng lực cạnh tranh cao vẫn còn hạn chế.

Theo số liệu Niên giám Thống kê năm 2020, trong giai đoạn 2015 - 2020, khu vực doanh nghiệp tư nhân thực sự chỉ chiếm khoảng 10%, còn lại phần lớn là khu vực kinh tế hộ gia đình và cá thể. Điều này cho thấy dư địa phát triển vẫn còn rất lớn, nhưng quan trọng hơn là yêu cầu hình thành một lớp doanh nhân đủ mạnh để dẫn dắt quá trình chuyển đổi.

Và cũng chính trong khoảng trống đó, những tín hiệu mới đang dần hình thành. Dù chưa trở thành xu thế chủ đạo, nhưng ở một bộ phận doanh nhân tiên phong, tinh thần tự cường và khát vọng bứt phá đã bắt đầu được chuyển hóa thành hành động cụ thể, mở ra những hướng đi mới cho khu vực kinh tế tư nhân.

Thứ nhất, tinh thần tự cường thể hiện ở việc mở rộng không gian phát triển. Một bộ phận doanh nhân đã không còn giới hạn mình trong thị trường nội địa, mà chủ động vươn ra quốc tế, tham gia vào những “sân chơi” có tiêu chuẩn cao hơn. Điều này cho thấy tư duy phát triển đã chuyển từ “làm trong nước” sang “cạnh tranh toàn cầu”.

Thứ hai, có thể thấy rõ một sự dịch chuyển đáng chú ý trong cách doanh nhân tiếp cận mục tiêu tăng trưởng. Nếu trước đây, nhiều doanh nghiệp ưu tiên mở rộng theo chiều rộng, tận dụng các cơ hội ngắn hạn, thì hiện nay một bộ phận doanh nhân đã bắt đầu chuyển sang chiến lược đầu tư dài hạn, chú trọng tích lũy năng lực cốt lõi. Điều này thể hiện ở việc mạnh dạn đầu tư vào các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao, chấp nhận chu kỳ hoàn vốn dài hơn, nhưng đổi lại là khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn và bền vững hơn.

Thứ ba, tinh thần tự cường ngày càng thể hiện rõ ở xu hướng xây dựng năng lực nội sinh thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài. Nhiều doanh nghiệp đã chủ động phát triển hệ sinh thái của riêng mình, từ sản xuất, dịch vụ đến công nghệ, từng bước làm chủ chuỗi giá trị. Đây là một bước tiến quan trọng, bởi trong bối cảnh các chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ, khả năng tự chủ ở những khâu then chốt sẽ quyết định mức độ chống chịu và vị thế của doanh nghiệp.

Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam - Ảnh 8.
Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam - Ảnh 9.
Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam - Ảnh 10.

Nhà máy chế biến sữa tươi sạch của Tập đoàn TH tại tỉnh Kaluga (Nga) khánh thành năm 2025 là dấu mốc quan trọng trong hành trình đưa thương hiệu TH true Milk “hoàn toàn từ thiên nhiên” của TH từ Việt Nam vươn ra thế giới.

Trường hợp của Tập đoàn TH là một ví dụ đáng chú ý. Tôi đã từng đến thăm dự án của TH tại Nga, họ thuê hàng trăm héc-ta đất để trồng cỏ, phát triển chăn nuôi bò sữa với quy mô rất lớn. Điều tôi ấn tượng là Anh hùng Lao động Thái Hương, Nhà Sáng lập, Chủ tịch Hội đồng Chiến lược Tập đoàn TH rất coi trọng yếu tố nhân lực, sẵn sàng thuê các chuyên gia và nhà quản lý quốc tế để điều hành và vận hành dự án, biết tận dụng nguồn lực toàn cầu để nâng cao năng lực cạnh tranh. Đây là một cách tiếp cận rất hiện đại trong quản trị doanh nghiệp, là biểu hiện cụ thể của tinh thần “tự cường trong hội nhập”.

Ở một khía cạnh khác, việc doanh nhân như bà Thái Hương được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động cũng cho thấy vai trò ngày càng được ghi nhận của khu vực doanh nghiệp tư nhân trong sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Nhìn rộng hơn, câu chuyện của TH phản ánh một chuyển động mới trong tư duy của một bộ phận doanh nhân Việt Nam. Khát vọng kinh doanh không còn chỉ dừng lại ở mở rộng quy mô hay tìm kiếm lợi nhuận, mà đang từng bước gắn với việc nâng cao năng lực cạnh tranh, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và từng bước khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.

Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam - Ảnh 11.
Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam - Ảnh 12.

Anh hùng Lao động Thái Hương, Nhà Sáng lập, Chủ tịch Hội đồng Chiến lược Tập đoàn TH rất coi trọng yếu tố nhân lực, sẵn sàng thuê các chuyên gia và nhà quản lý quốc tế để điều hành và vận hành dự án, biết tận dụng nguồn lực toàn cầu để nâng cao năng lực cạnh tranh.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận thẳng thắn rằng những chuyển động này vẫn chưa đủ rộng để tạo thành lực lan tỏa cho toàn bộ khu vực doanh nghiệp. Phần lớn khu vực tư nhân vẫn còn quy mô nhỏ, năng lực công nghệ hạn chế và mức độ đầu tư cho đổi mới sáng tạo chưa cao. Nếu không thúc đẩy được quá trình chuyển dịch từ kinh tế hộ sang doanh nghiệp, từ nhỏ bé sang lớn mạnh, thì mục tiêu phát triển đến năm 2045 sẽ khó trở thành hiện thực.

Do đó, để tinh thần tự cường và khát vọng bứt phá thực sự trở thành động lực phát triển, điều quan trọng là phải cụ thể hóa các chủ trương bằng một hệ thống chính sách đủ mạnh, tạo điều kiện để doanh nghiệp lớn lên, đầu tư dài hạn và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Nói cách khác, vấn đề đặt ra không chỉ là có nhiều doanh nghiệp hơn, mà quan trọng hơn là hình thành một cộng đồng doanh nghiệp đủ mạnh. Khi đó, tinh thần tự cường sẽ thực sự trở thành nền tảng nội sinh của tăng trưởng, còn khát vọng bứt phá sẽ được hiện thực hóa bằng những bước tiến cụ thể và bền vững của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.

- Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, doanh nghiệp Việt Nam buộc phải chuyển từ “tăng trưởng dựa vào nguồn lực” sang “tăng trưởng dựa vào tri thức và công nghệ”. Theo ông, đâu là những rào cản lớn nhất khiến doanh nghiệp Việt Nam khó bứt phá trong kỷ nguyên số?

PGS. TSKH. Võ Đại Lược: Rào cản lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu công nghệ, mà ở cách doanh nghiệp tổ chức và khai thác các nguồn lực cho chuyển đổi số, từ hạ tầng, dữ liệu đến cơ chế vận hành của thị trường. Đây là yếu tố mang tính nền tảng, quyết định doanh nghiệp có thể “số hóa” thực sự hay chỉ dừng lại ở mức ứng dụng công nghệ rời rạc.

Trước hết, chuyển đổi số đòi hỏi một hạ tầng số và hệ sinh thái dữ liệu đủ đồng bộ. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chưa có nền tảng dữ liệu đủ mạnh để triển khai các mô hình quản trị số, phân tích dữ liệu hay tự động hóa quy trình. Điều này khiến chuyển đổi số mới dừng ở mức “số hóa từng phần”, chưa tạo ra thay đổi mang tính đột phá về năng suất và hiệu quả.

Một yếu tố quan trọng khác quyết định tốc độ chuyển đổi số là ở mức độ cạnh tranh của thị trường. Trong một số lĩnh vực then chốt, doanh nghiệp nhà nước vẫn giữ vị trí gần như độc quyền. Khi áp lực cạnh tranh chưa đủ lớn, động lực để doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ, nâng cấp quản trị và đẩy mạnh chuyển đổi số cũng sẽ bị hạn chế. Điều này phần nào lý giải vì sao thị trường chưa hình thành được nhiều doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh thực sự dựa trên nền tảng công nghệ và dữ liệu.

Bên cạnh đó, khu vực doanh nghiệp FDI dù đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng nhưng không ít dự án vẫn tập trung ở các khâu gia công, lắp ráp với giá trị gia tăng thấp, công nghệ đã lạc hậu. Nếu mô hình thu hút đầu tư không được điều chỉnh theo hướng ưu tiên chất lượng và hàm lượng công nghệ thì rất khó để nền kinh tế có thể bứt phá về công nghệ và tạo ra bước nhảy vọt về năng suất.

Một rào cản khác mang tính nội tại là quy mô và năng lực của khu vực doanh nghiệp trong nước. Phần lớn doanh nghiệp tư nhân là nhỏ và vừa, nguồn lực tài chính hạn chế nên khó đầu tư dài hạn cho nghiên cứu - phát triển (R&D), chuyển đổi số hay đổi mới công nghệ. Trong khi đó, đổi mới sáng tạo luôn đi kèm với chi phí lớn và rủi ro cao, nhưng cơ chế hỗ trợ, chia sẻ rủi ro và khuyến khích thử nghiệm vẫn chưa đủ mạnh để doanh nghiệp yên tâm “đi trước”.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những quốc gia bứt phá thành công thường xây dựng được một cấu trúc kinh tế có tính cạnh tranh cao, đồng thời chủ động thiết kế các cơ chế để thúc đẩy học hỏi, hấp thụ và làm chủ công nghệ. Chẳng hạn, nhìn sang Trung Quốc có thể thấy họ có cách tiếp cận khác. Các doanh nghiệp nước ngoài muốn đầu tư vào Trung Quốc thường phải liên doanh với doanh nghiệp trong nước, qua đó tạo điều kiện cho việc học hỏi công nghệ và nâng cao năng lực của doanh nghiệp nội địa.

Quyết tâm hình thành được một khu vực doanh nghiệp nội địa đủ mạnh, có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và từng bước làm chủ công nghệ, là điều kiện quan trọng để chuyển sang mô hình tăng trưởng mới dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo trong kỷ nguyên số.

Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam - Ảnh 13.

- Bên cạnh chuyển đổi số, xu hướng phát triển xanh và bền vững cũng đang đặt ra những yêu cầu mới. Theo ông, doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị những điều kiện gì để vừa nâng cao năng lực cạnh tranh, vừa đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao về môi trường và phát triển bền vững?

PGS. TSKH. Võ Đại Lược: Xu hướng phát triển xanh và bền vững không chỉ là câu chuyện của riêng Việt Nam mà đã trở thành một yêu cầu mang tính toàn cầu. Các tiêu chuẩn về môi trường, phát thải hay sử dụng năng lượng sạch ngày càng khắt khe hơn và đang dần trở thành một “luật chơi mới” trong thương mại và đầu tư quốc tế.

Trong bối cảnh đó, để vừa nâng cao năng lực cạnh tranh, vừa đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về môi trường, tôi cho rằng doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị một số điều kiện mang tính nền tảng.

Thứ nhất là thay đổi cách tiếp cận, coi chuyển đổi xanh không phải là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai. Khi nhìn nhận đúng, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong việc tái cấu trúc hoạt động sản xuất theo hướng tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng. Đây không chỉ là yêu cầu về môi trường mà còn là cách để giảm chi phí dài hạn và nâng cao sức cạnh tranh.

Thứ hai, doanh nghiệp cần đầu tư nhiều hơn vào công nghệ sạch và các mô hình sản xuất bền vững. Việc ứng dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng, chuyển đổi sang sử dụng năng lượng tái tạo cũng như áp dụng các mô hình kinh tế tuần hoàn sẽ giúp doanh nghiệp vừa đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, vừa tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Trong bối cảnh nhiều thị trường lớn như EU hay các đối tác trong chuỗi cung ứng toàn cầu đang siết chặt tiêu chuẩn, đây gần như là điều kiện bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn duy trì và mở rộng thị trường.

Ở góc độ này, Việt Nam cũng có những lợi thế nhất định. Chúng ta có điều kiện tự nhiên thuận lợi để phát triển các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió hay điện mặt trời. Nếu biết tận dụng tốt, đây có thể trở thành nền tảng quan trọng cho quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh.

Tuy nhiên trên thực tế, Việt Nam hiện nay vẫn phụ thuộc khá lớn vào các nguồn năng lượng truyền thống như than, khí và dầu. Điều này cho thấy quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển xanh vẫn còn nhiều thách thức.

Nhìn từ góc độ doanh nghiệp, vấn đề môi trường trước hết bắt đầu từ chính hoạt động sản xuất và công nghệ của doanh nghiệp đó. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không thể chỉ “đáp ứng tiêu chuẩn” một cách thụ động, mà phải chủ động tích hợp các tiêu chí môi trường ngay từ khâu thiết kế sản phẩm, lựa chọn công nghệ đến tổ chức chuỗi cung ứng.

Thứ ba, cần nâng cao năng lực quản trị theo các chuẩn mực quốc tế. Các tiêu chí về ESG (môi trường, xã hội và quản trị) đang ngày càng trở thành thước đo quan trọng đối với doanh nghiệp. Những doanh nghiệp minh bạch, quản trị tốt và tuân thủ tiêu chuẩn bền vững sẽ có lợi thế lớn trong việc thu hút đầu tư và tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu.

Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam - Ảnh 14.
Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam - Ảnh 15.

Một số dự án theo đuổi xu hướng kiến trúc xanh của Flamingo Holdings. (Ảnh: Flamingo Holdings)

Khát vọng tự cường và vai trò đồng kiến tạo của doanh nhân Việt Nam - Ảnh 16.

Vinhome Green Paradise Cần Giờ đang định hình nên một chuẩn mực sống hoàn toàn mới với bộ tiêu chí ESG++.

Thứ tư, doanh nghiệp cần chú trọng hơn đến yếu tố con người. Chuyển đổi xanh không chỉ là thay đổi công nghệ mà còn là thay đổi tư duy và kỹ năng. Việc đào tạo nguồn nhân lực có hiểu biết về công nghệ xanh, quản trị bền vững và tiêu chuẩn quốc tế là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp có thể triển khai hiệu quả các chiến lược dài hạn.

Ngoài ra, vai trò của chính sách là rất quan trọng. Dù những năm gần đây, một số ngân hàng cũng đã bắt đầu triển khai các chương trình tín dụng xanh nhằm hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình sản xuất thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, các chính sách hỗ trợ hiện nay vẫn chưa thực sự đủ mạnh và chưa tạo được động lực đủ lớn cho khu vực doanh nghiệp tư nhân.

Để thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi một cách thực chất, tôi cho rằng cần có các cơ chế đủ mạnh như ưu đãi tài chính, hỗ trợ công nghệ cũng như các quy định rõ ràng, ổn định để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn. Đồng thời, các chính sách này cũng cần hướng nhiều hơn tới khu vực doanh nghiệp tư nhân - lực lượng đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển xanh của nền kinh tế.

Có thể nói, tăng trưởng xanh không chỉ là một yêu cầu về môi trường, mà còn là một cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu trong giai đoạn phát triển mới. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường đang trở thành “hàng rào kỹ thuật mới” của thương mại quốc tế, doanh nghiệp nào đi trước trong chuyển đổi xanh thì doanh nghiệp đó sẽ có lợi thế cạnh tranh trong tương lai.

Có thể thấy, từ mô hình tăng trưởng đến vai trò của doanh nhân, từ yêu cầu tự cường đến những "luật chơi mới" của kinh tế toàn cầu đang đặt ra một cách tiếp cận mới: Phát triển trong giai đoạn mới không còn là câu chuyện của riêng nguồn lực, mà là câu chuyện của tư duy, của chất lượng tăng trưởng và của những chủ thể có khả năng kiến tạo giá trị mới.

Trong bức tranh đó, cộng đồng doanh nghiệp và đội ngũ doanh nhân Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Họ không chỉ được kỳ vọng "làm tốt hơn" những gì đã có, mà phải đảm nhận một vai trò lớn hơn: Trở thành lực lượng "đồng kiến tạo" quá trình chuyển đổi, mở ra những không gian phát triển mới và từng bước góp phần nâng tầm vị thế của nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Nhưng như PGS. TSKH. Võ Đại Lược nhiều lần nhấn mạnh, khát vọng dù lớn đến đâu nếu không có điểm tựa cũng khó có thể đi xa. Tinh thần tự cường, bản lĩnh dấn thân hay tư duy đổi mới của doanh nhân chỉ thực sự phát huy khi được đặt trong một môi trường đủ thuận lợi để nuôi dưỡng và chuyển hóa thành năng lực phát triển thực chất.

Nói cách khác, nếu phần đầu của câu chuyện là "ai sẽ góp phần dẫn dắt tăng trưởng", thì câu hỏi quan trọng hơn ở phía sau là "điều gì sẽ quyết định họ có thể đi xa đến đâu".

Và đó cũng chính là lúc câu chuyện chuyển sang yêu cầu hoàn thiện thể chế, của cách thiết kế "luật chơi", của những đòn bẩy chính sách và của những doanh nghiệp tiên phong đang định hình con đường phát triển mới cho doanh nghiệp Việt Nam.

Mời độc giả theo dõi phần tiếp theo của cuộc trò chuyện!

 

Ý kiến của bạn
Bình luận
Xem thêm bình luận

Đọc thêm

Thương hiệu dẫn đầu

Lên đầu trang
Top