Lu cở - nhịp thở của đại ngàn
Lu cở (Gùi), một số nơi còn gọi là "quẩy tấu", là một trong những vật dụng phổ biến trong đời sống, sản xuất của đồng bào dân tộc thiểu số. Nếu có dịp lên vùng cao Tây Bắc, rất dễ dàng bắt gặp những người phụ nữ Mông khoác lu cở xuống chợ, lên nương, làm rẫy, hái măng, lấy củi, bắt cá... Đặc biệt là những nghi lễ không thể thiếu như: Cưới, hỏi, ma chay, lễ mừng cơm mới, lễ cúng thần rừng…
Bản làng người H'Mông vắt vẻo trên sườn núi Khau Vai, nơi những chiếc lu cở bắt đầu hành trình từ ngưỡng cửa nhà ra đến nương xa.
Người Mông thường sống ở những nơi có đồi núi cao, đèo dốc cheo leo, gập ghềnh, việc đi lại gặp nhiều khó khăn nên họ sáng tạo ra chiếc lu cở. Một điều khá thú vị là người Mông thường đan gùi vào mùa mưa hàng năm, bởi lúc này không khí có độ ẩm cao, những chiếc nan trúc chẻ ra không nhanh khô, có độ dẻo tốt, dễ uốn, gập và không bị gẫy. Đó cũng là sự chuẩn bị cho mùa thu hoạch với hy vọng về một mùa bội thu, ấm no, hạnh phúc.
Những rừng trúc già là kho nguyên liệu vô tận, cung cấp những nan trúc dẻo dai nhất để dệt nên hình hài chiếc lu cở bền bỉ với thời gian.
Để làm được lu cở như ý, bền, chắc, người Mông thường chọn những cây trúc nhỏ (tiếng Mông gọi là sung trở) không quá non hay quá già, lột lấy phần cật ngoài cùng, cạo hết vỏ xù xì để lộ lớp bóng của bề mặt. Cẩn thận hơn, để cho khỏi mối mọt, họ đem ngâm cật trúc vào nước chừng 2 - 3 tuần, sau đó mới vớt lên để đan lu cở.
Việc đan gùi thường dành cho đàn ông. Với bàn tay khỏe khoắn, khéo léo, chỉ trong một thời gian ngắn, họ đã làm xong những chiếc lu cở xinh xắn, nhỏ gọn và cực kỳ chắc chắn. Lu cở của người Mông có nhiều kích cỡ khác nhau, tùy vào mục đích sử dụng và lứa tuổi người dùng.
Tỉ mỉ và nhẫn nại, các thế hệ đi trước vẫn miệt mài truyền lại kỹ thuật đan lát, gửi gắm niềm tin vào sự bền vững của văn hóa truyền thống.
Thông thường lu cở thường có miệng tròn, theo hướng tỏa ra phần đáy hình chữ nhật, phần thân loe ra hình vuông để áp vào lưng được thoải mái, mang đồ nặng không bị đau nhức lưng.
Để gùi được những vật dụng nặng, hai chiếc quai đeo của lu cở được làm từ thân cây móc, cây mây, cây song nếp, tết chắc chắn và đính vào thân lu cở.
Chiếc lu cở thân quen đến nỗi như một thứ đồ "trang sức" của phụ nữ Mông mỗi khi xuống chợ, lên nương, trồng rừng, thu hoạch ngô, lúa...
Với đứa trẻ vùng cao, thế giới đầu tiên các em chạm vào là bờ vai mẹ, nhịp ru hời chính là tiếng bước chân mẹ đều đặn trên những dốc đá cheo leo.
Lu cở theo người phụ nữ lên nương gieo mạ, mang theo hy vọng về một vụ mùa bội thu.
Trong ánh chiều tà, bóng dáng người phụ nữ cùng chiếc lu cở hòa quyện vào những đường cong của ruộng bậc thang, tạo nên một bức tranh lao động tuyệt mỹ.
Lu cở trĩu nặng những bắp ngô vàng, thành quả của những ngày tháng "bán mặt cho đất, bán lưng cho trời".
Phụ nữ H'Mông trèo lên những cây chè Shan tuyết, chiếc lu cở trên vai đón nhận từng búp chè tinh túy nhất của đất trời.
Không chỉ đựng ngô lúa, lu cở còn gùi cả mùa xuân xuống bản, tôn vinh nét duyên dáng, yêu đời của những cô gái vùng cao.
Dù công nghệ đã chạm đến những bản làng xa xôi, nhưng chiếc lu cở vẫn là vật dụng không thể thay thế, minh chứng cho một bản sắc văn hóa trường tồn.
Đặc biệt, lu cở gần như hiện diện trong lễ cưới, tết, đám ma, lễ mừng cơm mới, làm nhà, cúng thần rừng… Trong những lễ nghi đó, chiếc lu cở được người Mông dùng để đựng những lễ vật, coi như một biểu tượng của lòng chung thủy, son sắt và mong ước một cuộc sống no đủ, bình an và hạnh phúc.
Lu cở không chỉ là vật dụng thiết yếu của đồng bào Mông, mà đã thành nét văn hóa, biểu tượng cho nét đẹp trong lao động, sản xuất, trong những nghi lễ và cuộc sống của người phụ nữ Mông trên rẻo cao Tây Bắc.









