Cụ thể, Nhóm chuyên môn Bất động sản, Xây dựng và Giao thông Xanh thống nhất sự cần thiết xây dựng khuôn khổ pháp lý cho toàn bộ vòng đời vật liệu xây dựng trong bối cảnh chuyển đổi xanh và các quy định còn phân tán.
Quản lý bằng tiêu chuẩn, dữ liệu và hậu kiểm
Theo Nhóm chuyên môn Bất động sản, Xây dựng và Giao thông Xanh, việc xây dựng Luật Quản lý, phát triển vật liệu xây dựng là cần thiết khi ngành xây dựng đang chuyển sang mô hình phát triển xanh, tuần hoàn, tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số.

Bà Lưu Thị Thanh Mẫu, Phó Chủ tịch Thường trực Hiệp hội Doanh nghiệp xanh TP.HCM (HGBA), Tổng Giám đốc Phuc Khang Corporation.
Tuy nhiên, các quy định liên quan đến vật liệu xây dựng hiện được điều chỉnh bởi nhiều lĩnh vực pháp luật như xây dựng, khoáng sản, môi trường, đầu tư, đất đai, tiêu chuẩn – quy chuẩn kỹ thuật, chất lượng sản phẩm hàng hóa, thuế và đấu thầu. Vì vậy, dự án Luật cần làm rõ phạm vi điều chỉnh, tập trung vào những nội dung đặc thù của vật liệu xây dựng và tránh phát sinh chồng chéo.
Một trong những kiến nghị trọng tâm là chuyển mạnh từ tiền kiểm, cấp phép và can thiệp hành chính sang quản lý bằng tiêu chuẩn, quy chuẩn, công bố thông tin, cơ sở dữ liệu và hậu kiểm theo mức độ rủi ro. Các vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn chịu lực, phòng cháy chữa cháy, sức khỏe và độ bền công trình cần được kiểm soát ở mức cao hơn những vật liệu hoàn thiện thông thường.
Luật cũng cần phân định rõ trách nhiệm của từng chủ thể. Nhà sản xuất, nhập khẩu và cung ứng chịu trách nhiệm về nguồn gốc, thông tin và chất lượng sản phẩm; đơn vị tư vấn chịu trách nhiệm về việc lựa chọn, chỉ định và giám sát vật liệu; chủ đầu tư và nhà thầu chịu trách nhiệm trong quá trình mua sắm, bảo quản và đưa vật liệu vào công trình.
Đối với cát, đá, vật liệu san lấp và các vật liệu thiết yếu, Nhóm đề nghị xây dựng cơ chế dự báo nhu cầu, công khai năng lực cung ứng, cảnh báo sớm nguy cơ thiếu hụt và phối hợp liên vùng. Tuy nhiên, cơ chế này chỉ nên dừng ở cung cấp thông tin, dự báo và điều phối, không trở thành hình thức phân bổ hành chính, áp đặt giá hoặc hạn chế giao dịch hợp pháp.

Một số chứng nhận về nguồn gốc sản phẩm và đánh giá tác động môi trường của vật liệu.
Mở đường cho vật liệu xanh và vật liệu mới
Nhóm chuyên môn cũng đề nghị các khái niệm như vật liệu xanh, vật liệu phát thải thấp, vật liệu thông minh, vật liệu tuần hoàn và vật liệu tái chế phải được xác định bằng những tiêu chí có thể đo lường, kiểm chứng và cập nhật theo tiến bộ công nghệ.
Việc đánh giá có thể dựa trên mức tiêu hao năng lượng, lượng phát thải trong vòng đời, tỷ lệ nguyên liệu tái chế, khả năng tái sử dụng, độ bền, tuổi thọ và mức độ an toàn đối với con người, môi trường. Không nên áp dụng cứng một tỷ lệ vật liệu xanh hoặc vật liệu tái chế cho mọi loại công trình, bởi việc lựa chọn còn phụ thuộc vào thiết kế, công năng, điều kiện địa chất – khí hậu, yêu cầu an toàn, chi phí vòng đời và khả năng cung ứng thực tế.

Mô hình tái chế trong xây dựng hướng đến kinh tế tuần hoàn.
Đối với vật liệu mới chưa có tiêu chuẩn tương ứng tại Việt Nam, Nhóm đề nghị cho phép áp dụng tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn khu vực hoặc tiêu chuẩn nước ngoài phù hợp, đồng thời thiết lập cơ chế thí điểm có kiểm soát. Phương pháp đánh giá nên dựa trên tính năng thực tế, thay vì chỉ xem xét thành phần hoặc công nghệ sản xuất.
Kết quả thử nghiệm, chứng nhận, kiểm định và đánh giá sự phù hợp được thực hiện hợp pháp cần được công nhận, sử dụng lại trong các dự án tương đương. Việc thử nghiệm bổ sung chỉ nên được yêu cầu khi có căn cứ về rủi ro kỹ thuật, an toàn, sự thay đổi đáng kể của sản phẩm hoặc dấu hiệu không phù hợp, qua đó giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
Đối với vật liệu thu hồi từ công trình phá dỡ, tro xỉ, thạch cao, đất đá thải mỏ và các nguồn nguyên liệu thứ cấp khác, Luật cần làm rõ thời điểm chuyển đổi pháp lý từ chất thải thành nguyên liệu hoặc sản phẩm vật liệu xây dựng. Những vật liệu này chỉ được sử dụng khi đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật, an toàn và môi trường, nhưng không nên phát sinh thêm một quy trình cấp phép song song với pháp luật về bảo vệ môi trường.

Mô hình tái chế cộng sinh tự nhiên vật liệu gỗ
Ưu đãi phải gắn với hiệu quả đo lường được
Song song đó, Nhóm chuyên môn đề nghị bổ sung cơ chế ưu đãi tài chính có điều kiện đối với doanh nghiệp đầu tư nghiên cứu, sản xuất, sử dụng và thương mại hóa vật liệu xanh, vật liệu tái chế, vật liệu phát thải thấp và công nghệ tiết kiệm năng lượng.

Một số loại vật liệu tái chế và thân thiện với môi trường.
Các chính sách có thể gồm tín dụng xanh, hỗ trợ lãi suất, bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa; ưu đãi về thuế, đất đai; hỗ trợ chi phí nghiên cứu, thử nghiệm, chứng nhận, đánh giá vòng đời và đo lường phát thải. Vật liệu đáp ứng yêu cầu cũng cần được xem xét ưu tiên trong mua sắm công, đấu thầu và các dự án sử dụng vốn nhà nước.
Việc lựa chọn vật liệu không nên chỉ dựa trên giá mua ban đầu mà cần tính đến chi phí trong toàn bộ vòng đời và tác động môi trường. Cách tiếp cận này sẽ tránh tình trạng vật liệu xanh hoặc vật liệu tái chế bị loại dù có thể mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường tốt hơn trong dài hạn.
Các ưu đãi phải dựa trên những chỉ tiêu kỹ thuật, môi trường có thể đo lường và xác minh, được thực hiện công khai, minh bạch và hậu kiểm theo rủi ro. Nhóm chuyên môn đồng thời đề nghị không phát sinh thêm giấy phép hoặc thủ tục xác nhận riêng nếu sản phẩm đã được chứng minh bằng tiêu chuẩn, quy chuẩn, chứng nhận hợp pháp hoặc cơ sở dữ liệu dùng chung.
Theo HGBA, một đạo luật ổn định, minh bạch và khả thi sẽ góp phần thúc đẩy ngành vật liệu xây dựng phát triển theo hướng xanh, tuần hoàn, phát thải thấp; giảm chi phí đầu tư xây dựng, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và bảo đảm nguồn cung cho các dự án hạ tầng, đô thị và nhà ở./.