PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân: Tâm thế tự tin và các động lực cộng hưởng đang tạo đà để nền kinh tế "chinh phục" mục tiêu tăng trưởng 2 con số
Khi tăng trưởng kinh tế toàn cầu phục hồi chậm và không đồng đều, thương mại quốc tế chịu nhiều tác động từ căng thẳng địa chính trị, xu hướng bảo hộ gia tăng, chính sách tiền tệ toàn cầu duy trì sự thận trọng và chuỗi cung ứng chưa ổn định hoàn toàn, việc duy trì tốc độ tăng trưởng cao trở thành một thách thức lớn, nhất là với những nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam.
Trong bối cảnh còn nhiều "cơn gió ngược" mang tính toàn cầu, bức tranh kinh tế Việt Nam 2025 khép lại với nhiều điểm sáng. Theo số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), GDP năm 2025 ước tăng 8,02% so với năm 2024, chỉ thấp hơn mức đỉnh của năm 2022 (8,12%) trong vòng 15 năm qua. GDP bình quân đầu người ước đạt 5.026 USD, tăng thêm 326 USD so với năm 2024, đưa Việt Nam chính thức bước vào nhóm quốc gia có thu nhập trung bình cao. Trong năm qua, Việt Nam cũng lần đầu ghi nhận kim ngạch xuất nhập khẩu lập kỷ lục trên 930 tỷ USD, tăng 18,2% so với 2024. Trong đó, xuất khẩu đạt 475 tỷ USD (tăng 17%), với 36 mặt hàng đem về trên 1 tỷ USD. Một chỉ dấu đáng chú ý khác là lạm phát tiếp tục được kiểm soát ở mức hợp lý khi CPI bình quân năm 2025 chỉ tăng 3,31%.
"Sự kết hợp giữa tăng trưởng cao và ổn định giá cả cho thấy nền tảng vĩ mô của Việt Nam đang được củng cố vững chắc, khả năng điều hành chính sách ngày càng linh hoạt và hiệu quả. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để Việt Nam bước vào năm 2026 với tâm thế chủ động hơn, tự tin theo đuổi những mục tiêu tăng trưởng cao hơn nhưng vẫn đặt ổn định và chất lượng lên hàng đầu", PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân, Giảng viên Đại học Kinh tế TP.HCM, Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế TP.HCM nhấn mạnh với Reatimes.
- Thưa chuyên gia, ông nhìn nhận như thế nào về bức tranh kinh tế Việt Nam trong năm 2025?
PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân: Có thể nói, bức tranh kinh tế Việt Nam năm 2025 mang một gam màu khá tích cực nhưng không hề dễ dàng. Trong khi nhiều quốc gia vẫn chật vật với tăng trưởng thấp, áp lực lạm phát cao hoặc bất ổn tài chính kéo dài, Việt Nam đã duy trì được thế cân bằng tương đối giữa mục tiêu tăng trưởng và ổn định vĩ mô. Mức tăng trưởng GDP ước đạt 8,02% trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều "cơn gió ngược" là kết quả đáng ghi nhận, phản ánh rõ năng lực chống chịu và thích ứng ngày càng tốt của nền kinh tế.
Việc lạm phát được kiểm soát ở mức 3,31% tiếp tục khẳng định công tác điều hành chính sách tiền tệ - tài khóa ngày càng phát huy hiệu quả. Đây là một điểm rất quan trọng, bởi trong bối cảnh toàn cầu còn chịu tác động của xung đột địa chính trị, đứt gãy chuỗi cung ứng cục bộ và xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng, áp lực "nhập khẩu lạm phát" là không nhỏ. Giữ được mặt bằng giá ổn định không chỉ giúp củng cố niềm tin của người dân và doanh nghiệp, mà còn tạo dư địa chính sách cho những năm tiếp theo.
Nhìn tổng thể, năm 2025 có thể xem là một năm "giữ nhịp" thành công của kinh tế Việt Nam trong bối cảnh thế giới nhiều bất ổn. Những kết quả đạt được sẽ tạo nền tảng vĩ mô vững chắc và giúp hình thành tâm thế thuận lợi để nền kinh tế hướng tới các mục tiêu cao hơn trong năm 2026 và giai đoạn tiếp theo.
- Vậy theo ông, đâu là những động lực chính đã giúp kinh tế Việt Nam duy trì được đà tăng trưởng ấn tượng trong năm 2025?
PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân: Đó là kết quả của sự cộng hưởng giữa nhiều động lực, cả trong ngắn hạn và dài hạn.
Trước hết, ổn định vĩ mô và niềm tin thị trường là nền tảng quan trọng nhất. Khi lạm phát được kiểm soát, tỷ giá tương đối ổn định và hệ thống tài chính không xảy ra cú sốc lớn, doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể yên tâm duy trì hoạt động sản xuất - kinh doanh. Trong bối cảnh toàn cầu đầy biến động, bản thân sự ổn định đã trở thành một lợi thế cạnh tranh của Việt Nam.
Thứ hai, đầu tư công tiếp tục đóng vai trò trụ đỡ quan trọng cho tăng trưởng. Vốn đầu tư công thực hiện cả năm 2025 ước đạt 850.700 tỷ đồng, tăng 26,6% so với cùng kỳ năm trước. Việc đẩy nhanh giải ngân các dự án hạ tầng lớn đã tạo lực cầu trực tiếp cho nền kinh tế, đặc biệt là ở khu vực kinh tế tư nhân. Trong bối cảnh xuất khẩu chịu áp lực từ nhu cầu toàn cầu suy yếu, đầu tư công đã giúp bù đắp đáng kể khoảng trống tăng trưởng.
Thứ ba, khu vực sản xuất - chế biến, chế tạo và xuất khẩu vẫn giữ được vai trò động lực, dù không còn tăng trưởng nóng như giai đoạn trước. Việc Việt Nam tiếp tục tham gia sâu vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu, cùng với lợi thế từ các Hiệp định thương mại tự do (FTAs), giúp duy trì đơn hàng ở mức đủ tốt để không làm đứt gãy động lực công nghiệp. Riêng 3 tháng cuối năm, chỉ số PMI đạt từ 53 điểm đến 54,5 điểm. Quan trọng hơn, cơ cấu xuất khẩu đang có sự dịch chuyển dần sang các nhóm sản phẩm có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn.
Thứ tư, một động lực khác ngày càng rõ nét là sự phục hồi và mở rộng của thị trường trong nước. Thu nhập bình quân đầu người tăng, tiêu dùng dịch vụ phục hồi mạnh, đặc biệt là du lịch, bán lẻ, logistics và các dịch vụ đô thị, đã tạo ra lực kéo đáng kể cho tăng trưởng.
Khép lại năm 2025, kinh tế Việt Nam để lại dấu ấn đáng chú ý trong bối cảnh toàn cầu vẫn còn nhiều "cơn gió ngược". (Ảnh minh hoạ)
Cuối cùng, không thể không nhắc đến vai trò của cải cách thể chế, chuyển đổi số và kỳ vọng tương lai. Dù chưa tạo ra tác động tức thì, nhưng những bước đi trong hoàn thiện khung khổ pháp lý, thúc đẩy kinh tế số, tài chính số và các mô hình kinh doanh mới đã góp phần củng cố niềm tin dài hạn của khu vực tư nhân và nhà đầu tư. Kỳ vọng vào những không gian tăng trưởng mới, như tài chính, công nghệ và đổi mới sáng tạo, cũng đóng vai trò "neo tâm lý" rất quan trọng.
Tôi cho rằng, đây là những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng trong năm vừa qua. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng trong những năm 2026 và giai đoạn tiếp theo, những động lực này cần phải được làm mới một cách mạnh mẽ, nhất là khi dư địa của các "đòn bẩy truyền thống" ngày càng thu hẹp.
- Trong số các động lực ông vừa đề cập, cải cách thể chế được xem là yếu tố mang tính nền tảng và có ảnh hưởng lâu dài. Ông có thể phân tích rõ hơn hiệu quả của những nỗ lực cải cách thể chế trong năm qua?
PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân: Năm 2025 có thể xem là một dấu mốc quan trọng về cải cách thể chế, với mức độ quyết liệt và đồng bộ hiếm thấy. Hàng loạt luật quan trọng như Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Xây dựng, Luật Quy hoạch… đã được sửa đổi, bổ sung và thông qua. Đây là điểm then chốt có ý nghĩa quan trọng, bởi trong nhiều năm qua, một trong những chi phí lớn nhất mà doanh nghiệp Việt Nam phải gánh chịu là chi phí bất định thể chế. Vì vậy, khi khung khổ pháp lý trở nên rõ ràng và dễ dự báo hơn, thì chi phí bất định thể chế sẽ được co hẹp, tạo tiền đề cho dòng vốn tư nhân quay trở lại và hoạt động hiệu quả.
Song song với cải cách pháp luật, năm 2025 cũng ghi nhận việc xử lý dứt điểm những tồn tại kéo dài nhiều năm như cơ cấu lại các ngân hàng yếu kém hay tháo gỡ vướng mắc cho hàng nghìn dự án bất động sản.
Việc xử lý dứt điểm các ngân hàng yếu kém mang ý nghĩa rất lớn đối với chất lượng vận hành của nền kinh tế. Một hệ thống ngân hàng lành mạnh sẽ nâng cao hiệu quả trung gian tài chính, giúp dòng vốn được phân bổ đúng chỗ, hạn chế rủi ro tích tụ và tạo điều kiện để chính sách tiền tệ vận hành trơn tru, hỗ trợ tăng trưởng mà không phải đánh đổi bằng những bất ổn vĩ mô trong tương lai.
Trong khi đó, việc tháo gỡ nút thắt cho hàng nghìn dự án tồn đọng tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ. Nhờ triển khai thực hiện Kết luận 77 của Bộ Chính trị và Nghị quyết 170 của Quốc hội, tính đến cuối năm 2025, đã có hơn 5.200 dự án được tháo gỡ và có định hướng tháo gỡ; trong đó hơn 3.200 dự án, đất đai với tổng mức đầu tư khoảng 1,67 triệu tỷ đồng, 70.000 hecta đã được đưa vào khai thác. Rõ ràng, một lượng lớn nguồn lực bị "đóng băng" từ trước đến nay đã được giải phóng. Điều này không chỉ đóng góp lớn cho tăng trưởng kinh tế mà còn cho thấy rõ thông điệp của Nhà nước là sẵn sàng đối diện và xử lý những vấn đề phức tạp, kéo dài qua nhiều giai đoạn, thay vì né tránh hay để tồn tại dai dẳng.
Có thể nói, cải cách thể chế trong năm 2025 là một khoản đầu tư cho tăng trưởng bền vững. Những cải cách này không tạo ra cú hích tăng trưởng tức thì, nhưng lại làm giảm đáng kể "ma sát" của nền kinh tế. Khi chi phí thể chế giảm, rủi ro pháp lý được kiểm soát và hệ thống tài chính vận hành lành mạnh hơn, nền kinh tế sẽ có khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng cao hơn trong thời gian dài, thay vì phụ thuộc vào các biện pháp kích thích ngắn hạn.
- Theo ông, những đột phá trong cải cách thể chế đã tác động ra sao tới niềm tin của khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước và khả năng thu hút dòng vốn quốc tế?
PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân: Đối với khu vực doanh nghiệp tư nhân trong nước, cải cách thể chế có ý nghĩa như việc "dọn đường" cho tinh thần kinh doanh quay trở lại. Khi các luật chơi được làm rõ, rủi ro pháp lý giảm bớt và những dự án bị ách tắc kéo dài được tháo gỡ, doanh nghiệp không còn tâm lý phòng thủ quá mức hay trì hoãn quyết định đầu tư. Thay vào đó, họ sẽ mạnh dạn mở rộng sản xuất, nâng cấp mô hình kinh doanh, quyết định đầu tư dài hạn.
Trong năm 2025, 297.400 doanh nghiệp đã gia nhập thị trường, trong đó có 195.100 doanh nghiệp thành lập mới. Với con số 297.400 doanh nghiệp gia nhập thị trường, cao nhất từ trước đến nay và gấp 1,31 lần số doanh nghiệp rút lui có thể khẳng định niềm tin kinh doanh và kỳ vọng phục hồi của khu vực tư nhân đã được củng cố rất nhiều.
Đối với dòng vốn quốc tế, nhà đầu tư nước ngoài thường không kỳ vọng lợi nhuận ngắn hạn cao bằng việc tìm kiếm một môi trường ổn định, minh bạch và có tính nhất quán chính sách. Việc Việt Nam chủ động sửa luật theo hướng minh bạch hơn, nhất quán hơn, giảm rủi ro pháp lý hơn cho các doanh nghiệp gửi đi tín hiệu rất rõ ràng rằng Việt Nam sẵn sàng nâng chuẩn quản trị để tiệm cận thông lệ quốc tế. Trong bối cảnh dòng vốn toàn cầu đang dịch chuyển mạnh, những tín hiệu này giúp Việt Nam được nhìn nhận như một điểm đến an toàn, có khả năng hấp thụ vốn trung - dài hạn.
Quan trọng hơn, tôi cho rằng tác động lớn nhất của cải cách thể chế là thay đổi hình ảnh Việt Nam trong mắt nhà đầu tư. Từ chỗ được nhìn nhận chủ yếu là một nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhờ lợi thế chi phí rẻ, Việt Nam đang dần được đánh giá là một thị trường có thể chế hoàn thiện, coi phát triển bền vững là yếu tố then chốt. Sự thay đổi này có ý nghĩa rất lớn, bởi nó quyết định loại vốn mà Việt Nam thu hút được. Không còn là vốn ngắn hạn, mà có thể là vốn dài hạn, có chất lượng và gắn với chuyển giao công nghệ, quản trị và năng suất.
- Quốc hội đặt mục tiêu tăng trưởng GDP năm 2026 từ 10% trở lên cho thấy kỳ vọng lớn vào khả năng tạo đột phá từ nền tảng năm 2025. Ông nhìn nhận ra sao về mức độ sẵn sàng của nền kinh tế trong việc dịch chuyển từ trạng thái phục hồi, "giữ nhịp" sang tăng tốc, bứt phá?
PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân: Ổn định vĩ mô được củng cố, lạm phát kiểm soát tốt, hệ thống ngân hàng được làm lành mạnh hơn và niềm tin thị trường được khôi phục rõ rệt..., đây chính là những điều kiện tiền đề để nền kinh tế có thể tăng tốc trong năm 2026 mà không phải trả giá bằng bất ổn. Khi nền móng đã vững, mục tiêu tăng trưởng hai chữ số có cơ sở để hiện thực hoá.
Phân tích rõ hơn có thể thấy, động lực từ cải cách thể chế năm 2025 sẽ "ngấm" mạnh hơn trong năm 2026. Hàng loạt luật sửa đổi, cùng việc tháo gỡ cho hàng nghìn dự án tồn đọng, sẽ giúp giải phóng một lượng lớn nguồn lực đang bị "đóng băng" trước đây. Khi các dự án được khơi thông, dòng vốn tư nhân và vốn đầu tư dài hạn sẽ quay trở lại mạnh mẽ hơn, tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn cho tăng trưởng. Đây là dư địa tăng trưởng rất thực tế, không phải là kỳ vọng mơ hồ.
Mặt khác, năm 2025, chúng ta đã chứng kiến đầu tư công diễn ra mạnh mẽ, nhưng để nói về đóng góp của diễn biến này thì phải từ năm 2026 mới thực sự rõ nét. Khi các dự án được hoàn thiện, sẽ kéo lực cầu trên thị trường tăng lên và đặc biệt là dòng vốn tư nhân được kích hoạt. Không chỉ vậy, khi hạ tầng hoàn thiện cùng môi trường thể chế minh bạch hơn, khả năng thu hút FDI chất lượng cao trong các lĩnh vực công nghệ, hạ tầng, năng lượng và tài chính cũng được cải thiện đáng kể. Khi đó, cả ba dòng vốn - đầu tư công, đầu tư tư nhân và FDI - cùng tăng tốc, mục tiêu tăng trưởng 10% trở nên khả thi.
Năm 2026 là thời điểm Việt Nam có thể kích hoạt các không gian tăng trưởng mới. Kinh tế số, tài chính - dịch vụ giá trị cao, chuyển đổi xanh và đổi mới sáng tạo không còn ở giai đoạn thử nghiệm, mà đang dần đi vào triển khai thực chất. Nếu tận dụng tốt các không gian này, tăng trưởng sẽ vừa đảm bảo mở rộng quy mô, vừa gia tăng năng suất.
Nhìn chung, với nền tảng vĩ mô vững chắc, cải cách thể chế tạo dư địa lớn, dòng vốn được khơi thông và các động lực mới bắt đầu phát huy, mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong năm 2026 là có thể đạt được. Tâm thế tự tin và các động lực cộng hưởng đang tạo đà để nền kinh tế "chinh phục" mục tiêu tăng trưởng 2 con số.
Điều quan trọng là phải giữ được tính ổn định nhưng linh hoạt trong điều hành, triển khai chính sách phải quyết liệt và nhất quán, đảm bảo tăng trưởng cao đi cùng với chất lượng bền vững, chứ không phải là sự bứt tốc ngắn hạn.
- Trong bối cảnh kinh tế thế giới dự báo giảm tốc với rủi ro thương mại và tài chính gia tăng, ông đánh giá những thách thức lớn nhất đối với Việt Nam năm 2026 là gì?
PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân: Dù có nhiều cơ sở để tin rằng Việt Nam có thể hoàn thành những mục tiêu kinh tế đặt ra trong năm 2026, song cũng phải nhìn nhận thẳng thắn, đây là một năm sẽ không dễ dàng, nhất là trong bối cảnh kinh tế toàn cầu vẫn còn nhiều bất định, khó dự đoán. Tôi cho rằng, thách thức lớn nhất đối với Việt Nam trong năm nay là việc phải điều hành đồng thời nhiều biến số vĩ mô có mức độ liên thông rất cao.
Trước hết là thách thức về tỷ giá. Khi đồng USD nhiều khả năng vẫn duy trì ở mức cao trong bối cảnh chính sách tiền tệ toàn cầu chưa thực sự đảo chiều rõ ràng, áp lực lên tỷ giá VND sẽ còn hiện hữu. Với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, biến động tỷ giá không chỉ ảnh hưởng đến nhập khẩu, lạm phát, mà còn tác động mạnh đến tâm lý thị trường và dòng vốn. Thách thức lớn nhất không phải là để VND "giữ giá bằng mọi giá", mà là làm sao điều hành tỷ giá linh hoạt, có kiểm soát, vừa hỗ trợ xuất khẩu và thu hút vốn, vừa tránh gây ra kỳ vọng phá giá mạnh làm xáo trộn thị trường tài chính.
Bên cạnh tỷ giá, bài toán lãi suất cũng là một thách thức không nhỏ. Trong nước, nhu cầu duy trì mặt bằng lãi suất thấp để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng cao là rất rõ ràng. Tuy nhiên, dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ không còn nhiều khi áp lực lạm phát và tỷ giá vẫn tiềm ẩn. Nếu hạ lãi suất quá nhanh hoặc mở rộng tín dụng thiếu chọn lọc, rủi ro bong bóng tài sản và mất ổn định vĩ mô có thể quay trở lại. Ngược lại, nếu lãi suất duy trì ở mức quá cao, mục tiêu tăng trưởng hai chữ số sẽ gặp khó. Do đó, cái khó ở vấn đề lãi suất là cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và giữ ổn định vĩ mô.
Về cán cân thanh toán và dòng vốn, trong bối cảnh thương mại toàn cầu suy yếu, xuất khẩu có thể chịu áp lực, trong khi nhập khẩu phục vụ đầu tư và sản xuất có xu hướng tăng khi nền kinh tế trong nước phục hồi. Điều này có thể làm thặng dư thương mại thu hẹp, thậm chí đảo chiều trong một số thời điểm. Đồng thời, dòng vốn quốc tế ngày càng biến động, nhạy cảm với lãi suất và rủi ro địa chính trị. Nếu không duy trì được niềm tin thị trường, cán cân thanh toán có thể chịu áp lực kép từ cả thương mại và tài chính, gây khó cho điều hành tỷ giá và dự trữ ngoại hối.
Cuối cùng, sự phụ thuộc tương đối lớn vào khu vực FDI cũng là một thách thức cần được nhận diện rõ. Phải thừa nhận rằng, FDI vẫn là động lực quan trọng cho xuất khẩu, việc làm và tăng trưởng, nhưng trong bối cảnh dòng vốn toàn cầu trở nên thận trọng hơn, sự phụ thuộc này khiến nền kinh tế Việt Nam dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài. Vì vậy, thách thức ở đây là làm sao nâng cao được khả năng "bám rễ" của FDI vào nền kinh tế trong nước thông qua liên kết chuỗi cung ứng, chuyển giao công nghệ và phát triển doanh nghiệp nội địa. Nếu không làm được điều này, tăng trưởng cao sẽ khó bền vững và dễ bị gián đoạn khi chu kỳ FDI đảo chiều.
Rõ ràng, năm 2026 đặt ra cho Việt Nam bài toán điều hành rất phức tạp, vừa phải duy trì ổn định tỷ giá, lãi suất và cán cân thanh toán, vừa phải theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao trong bối cảnh bất định toàn cầu gia tăng.
Cách tiếp cận phù hợp trong bối cảnh này là phải chấp nhận một mức độ biến động có kiểm soát, tăng cường năng lực chống chịu của nền kinh tế và giảm dần các điểm yếu đang có, đặc biệt là sự phụ thuộc quá lớn vào các động lực bên ngoài.
- Để đạt mục tiêu bứt phá bền vững năm 2026 và các năm sau, theo ông, những cải cách, chính sách nào cần ưu tiên?
PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân: Theo tôi, trọng tâm không còn nằm ở việc "bơm thêm" các động lực truyền thống, mà phải chuyển mạnh sang nâng cao năng suất tổng hợp (TFP) và chất lượng tăng trưởng. Điều này đòi hỏi một gói cải cách mang tính hệ thống, kiên trì và nhất quán, với một số ưu tiên then chốt.
Đầu tiên, cải cách thể chế cần gắn liền với khâu thực thi. Sau khi đã sửa luật và tháo gỡ nhiều điểm nghẽn lớn, ưu tiên hàng đầu là đảm bảo tính nhất quán trong triển khai ở các bộ, ngành và địa phương. Cần giảm mạnh chi phí tuân thủ, rút ngắn thời gian cấp phép, và đặc biệt là làm rõ trách nhiệm cá nhân trong thực thi chính sách. Khi thể chế vận hành trơn tru, chi phí giao dịch giảm xuống, năng suất của toàn nền kinh tế sẽ được cải thiện một cách tự nhiên, thay vì phải dựa vào mở rộng vốn hay tín dụng.
Tiếp đó cần tái cấu trúc các động lực tăng trưởng theo hướng dựa nhiều hơn vào khu vực tư nhân trong nước. Hiện nay, chúng ta đã có Nghị quyết 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân. Tại Nghị quyết, vai trò của kinh tế tư nhân cũng như những giải pháp đột phá để khu vực này phát triển đã được xác định rõ. Điều quan trọng hiện nay là việc triển khai nhất quán, đồng bộ, có hiệu quả. Khi doanh nghiệp tư nhân trong nước thực sự được phát huy sức mạnh, họ sẽ trở thành lực kéo chính cho tăng trưởng, giúp tăng trưởng đảm bảo bền vững hơn và ít phụ thuộc vào chu kỳ bên ngoài.
Ngoài ra, như đã nói, phát triển mạnh các không gian tăng trưởng mới là yêu cầu cấp thiết. Kinh tế số, tài chính - dịch vụ giá trị cao, công nghiệp xanh, năng lượng tái tạo và các ngành dựa trên khoa học - công nghệ đang được xem là trụ cột tăng trưởng mới, thay vì chỉ là lĩnh vực bổ trợ.
Cũng cần đầu tư mạnh mẽ cho nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo, bởi đây là yếu tố cốt lõi của TFP. Cải cách giáo dục đại học, đào tạo nghề, gắn kết chặt chẽ hơn giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học sẽ quyết định khả năng hấp thụ công nghệ và nâng cấp chuỗi giá trị. Nếu không cải thiện chất lượng lao động, mọi nỗ lực thu hút công nghệ cao hay chuyển đổi số sẽ chỉ dừng ở bề nổi.
Một yếu tố nữa cũng cần nhắc đến là phát triển thị trường tài chính lành mạnh. Thị trường vốn, trái phiếu doanh nghiệp, các quỹ đầu tư dài hạn cần tiếp tục được củng cố để giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Khi dòng vốn dài hạn được khơi thông, doanh nghiệp mới có thể đầu tư cho công nghệ, đổi mới và các dự án có thời gian hoàn vốn dài - yếu tố then chốt để nâng cao năng suất.
Ngoài ra, khi trọng tâm điều hành chuyển từ "tốc độ" sang "chất lượng", với các chỉ tiêu đánh giá không chỉ là GDP, mà còn là năng suất, mức độ đổi mới, chất lượng môi trường và khả năng chống chịu của nền kinh tế, hành vi của cả khu vực công và tư sẽ thay đổi theo, tạo ra một quỹ đạo tăng trưởng bền vững hơn.
Bứt phá bền vững trong giai đoạn tới chỉ có thể đạt được khi mô hình tăng trưởng được thay đổi một cách thực chất và hiệu quả, từ dựa nhiều vào vốn và lao động giá rẻ sang dựa nhiều hơn vào thể chế, nhân sự chất lượng cao và đổi mới sáng tạo. Đây là con đường khó, nhưng là con đường duy nhất để tăng trưởng cao mà không đánh đổi bằng bất ổn và rủi ro trong tương lai.
Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương đang xây dựng 2 nghị quyết quan trọng về: Đổi mới mô hình phát triển đất nước dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; Các giải pháp chiến lược để thúc đẩy tăng trưởng 2 con số gắn với xác lập mô hình tăng trưởng mới để trình BCH Trung ương Đảng ban hành vào đầu nhiệm kỳ mới. Cả 2 nghị quyết sẽ nhất quán quan điểm chuyển đổi mô hình phát triển và xác lập mô hình tăng trưởng mới, trước hết, là chuyển đổi mạnh mẽ về tư duy, từ phát triển theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu; từ dựa vào tài nguyên và lao động giản đơn sang dựa vào tri thức, công nghệ và năng suất; từ quản lý sang kiến tạo phát triển; từ Nhà nước "làm thay" sang "tạo điều kiện để xã hội và doanh nghiệp sáng tạo"; phát huy đầy đủ vai trò của các thành phần kinh tế...
- Trong bức tranh triển vọng của nền kinh tế năm 2026, thị trường bất động sản được kỳ vọng lấy lại đà tăng trưởng nhưng theo hướng thận trọng và chọn lọc hơn. Ông dự báo diễn biến thị trường trong năm nay như thế nào?
PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân: Đúng vậy. Thị trường bất động sản 2026 sẽ bước vào giai đoạn phục hồi có chọn lọc, thay vì phục hồi đồng loạt như các chu kỳ trước. Thanh khoản cải thiện, nguồn cung dự kiến dồi dào hơn là những tín hiệu tích cực cho thị trường, nhưng rủi ro lệch pha cung - cầu, đặc biệt ở phân khúc cao cấp, vẫn là thách thức lớn nhất.
Trong năm nay, khả năng dư cung ở phân khúc cao cấp là có thật. Nhiều dự án được triển khai mới và khơi thông pháp lý trong giai đoạn 2024 - 2025 tập trung vào căn hộ trung - cao cấp và bất động sản nghỉ dưỡng, trong khi nhu cầu ở thực và nhu cầu đầu tư bền vững lại nằm nhiều hơn ở phân khúc nhà ở vừa túi tiền, nhà ở xã hội và bất động sản phục vụ sản xuất - logistics. Do đó, thị trường năm 2026 nhiều khả năng sẽ phân hóa mạnh theo hướng phân khúc phục vụ nhu cầu thực có thanh khoản tốt hơn, còn phân khúc cao cấp sẽ tiếp tục chịu áp lực hấp thụ chậm, giá khó tăng mạnh. Điều này buộc các chủ đầu tư phải điều chỉnh chiến lược phát triển sản phẩm cũng như bán hàng, tập trung nhiều hơn vào giá trị thực và khả năng hấp thụ của thị trường.
Tóm lại, triển vọng bất động sản năm 2026 là phục hồi thận trọng, phân hóa rõ nét và hướng nhiều hơn tới nhu cầu thực. Đây là tín hiệu tích cực cho sự phát triển bền vững của thị trường, dù không còn những chu kỳ tăng nóng như trước, nhưng lại giúp giảm rủi ro bong bóng và tạo nền tảng ổn định hơn trong trung và dài hạn.
- Xin cảm những chia sẻ của ông!
