Aa

Chuyên gia Kinh tế trưởng ADB: Cần nuôi dưỡng các động lực tăng trưởng bền vững từ bên trong nền kinh tế

Thứ Sáu, 24/04/2026 - 15:10

Theo ông Nguyễn Bá Hùng, kinh tế thế giới đang bước vào một chu kỳ bất ổn mới, khi các cú sốc địa chính trị và rào cản thương mại liên tục tái định hình môi trường tăng trưởng. Trong bối cảnh đó, Việt Nam dù duy trì được đà phục hồi tích cực trong năm 2025 nhưng cũng bắt đầu lộ rõ những giới hạn về động lực nội tại. Năm 2026 vì thế không chỉ là câu chuyện tăng trưởng mà là phép thử đối với năng lực thích ứng và tự làm mới của nền kinh tế.

Tại Hội thảo Khoa học Quốc gia: Kinh tế Việt Nam năm 2025 và triển vọng năm 2026 với chủ đề "Thúc đẩy phát triển kinh tế số trong kỷ nguyên mới" diễn ra sáng 24/4, ông Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia Kinh tế trưởng Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) đã có bài tham luận về "Triển vọng kinh tế Việt Nam năm 2026 trong bối cảnh bất định toàn cầu".

Theo ông, trong một thế giới ngày càng bất định, kinh tế Việt Nam đang đứng trước một bài toán kép: Vừa duy trì đà tăng trưởng, vừa củng cố nền tảng nội lực. Bước sang năm 2026, thách thức không chỉ đến từ bên ngoài, mà nằm ở khả năng tự làm mới mình, từ thể chế, động lực tăng trưởng đến sức chống chịu của toàn nền kinh tế.

Kinh tế thế giới và khu vực có xu hướng tăng trưởng chậm lại, áp lực lạm phát gia tăng

Ông Nguyễn Bá Hùng nhìn nhận, kinh tế thế giới và khu vực hiện đang đối mặt với một số rủi ro lớn mang tính hệ thống, nổi bật là xung đột địa chính trị tại Trung Đông và tính bất định trong chính sách thương mại của Mỹ.

Chuyên gia Kinh tế trưởng ADB: Cần nuôi dưỡng các động lực tăng trưởng bền vững từ bên trong nền kinh tế- Ảnh 1.

Ông Nguyễn Bá Hùng trình bày tham luận tại Hội thảo Khoa học Quốc gia: Kinh tế Việt Nam năm 2025 và triển vọng năm 2026: "Thúc đẩy phát triển kinh tế số trong kỷ nguyên mới".

Phân tích sâu hơn, ông cho rằng xung đột tại Trung Đông tác động trực tiếp tới thị trường năng lượng toàn cầu. Những căng thẳng liên quan đến eo biển Hormuz đã làm gián đoạn lưu thông, ảnh hưởng tới nguồn cung và đẩy giá dầu biến động mạnh. "Diễn biến phức tạp trong quan hệ giữa Mỹ - Iran, Israel - Liban khiến thị trường năng lượng trở nên khó lường hơn bao giờ hết", ông nói, đồng thời nhấn mạnh đây là một trong những rủi ro lớn của kinh tế toàn cầu hiện nay.

Không chỉ ảnh hưởng đến giá dầu, tác động còn lan rộng sang các ngành phụ thuộc đầu vào từ dầu mỏ. Giá các nguyên liệu như phân bón, nhựa và các sản phẩm hóa dầu đều có xu hướng tăng cao, gây áp lực chi phí lên nhiều lĩnh vực sản xuất.

Thêm vào đó, xung đột tại Trung Đông cũng ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động vận tải và dịch vụ hàng không. "Do nhiều hãng hàng không sử dụng khu vực này làm điểm trung chuyển dẫn đến làm giảm lưu lượng hàng không kết nối giữa khu vực châu Á với châu Âu, đẩy chi phí tăng lên", ông phân tích.

Bên cạnh rủi ro địa chính trị, ông Hùng lưu ý môi trường thương mại toàn cầu cũng đang trở nên kém ổn định hơn do những biến động trong chính sách thuế quan của Mỹ, cho thấy xu hướng duy trì và điều chỉnh các rào cản thương mại vẫn đang hiện hữu.

Đáng chú ý, trong bối cảnh đó, mức thuế cụ thể có thể không tác động nhiều bằng tính bất định của chính sách - không rõ thời điểm, quy mô và đối tượng áp thuế. Sự thiếu chắc chắn này khiến doanh nghiệp khó đưa ra quyết định đầu tư, sản xuất, từ đó làm gia tăng nguy cơ đình trệ hoạt động kinh doanh.

"Tổng thể, với những rủi ro địa chính trị và chính sách nêu trên, kinh tế thế giới và khu vực trong thời gian tới nhiều khả năng sẽ đối mặt với xu hướng tăng trưởng chậm lại, trong khi áp lực lạm phát có xu hướng gia tăng", Chuyên gia Kinh tế trưởng Ngân hàng Phát triển Châu Á nhấn mạnh.

Việt Nam đạt mức tăng trưởng vượt kỳ vọng và thuộc nhóm cao nhất khu vực

Trong bối cảnh kinh tế thế giới đối mặt với nhiều bất ổn, ông Hùng cho rằng bức tranh kinh tế Việt Nam năm 2025 vẫn nổi lên như một điểm sáng đáng chú ý trong khu vực.

"Bất chấp những tác động bất lợi từ bên ngoài, kinh tế Việt Nam năm 2025 đạt mức tăng trưởng rất tích cực, khoảng 8% - thuộc nhóm cao nhất khu vực và vượt kỳ vọng ban đầu của nhiều tổ chức", ông nhận định. Cùng với đó, lạm phát được kiểm soát ở mức khoảng 3,3%, nhờ việc điều hành chính sách tiền tệ thận trọng và quản lý giá linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước.

Phân tích các động lực tăng trưởng, Chuyên gia Kinh tế trưởng ADB chỉ ra 3 trụ cột chính của nền kinh tế trong năm qua. Trước hết là khu vực đối ngoại, với hoạt động xuất nhập khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài tiếp tục duy trì kết quả tích cực, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ nhịp tăng trưởng.

Thứ hai là động lực từ đầu tư công. Theo ông, năm 2025 ghi nhận quyết tâm chính trị rất lớn trong thúc đẩy giải ngân vốn đầu tư công, với nhiều dự án được đẩy nhanh tiến độ, hoàn tất giải phóng mặt bằng và khởi công trên thực tế. "Đây là yếu tố có tác động lan tỏa mạnh, tạo nền tảng cho tăng trưởng trong ngắn hạn cũng như trung hạn", ông nhấn mạnh.

Từ hai động lực này, công nghiệp chế biến xuất khẩu, xây dựng, dịch vụ và du lịch đều ghi nhận mức tăng trưởng khả quan, góp phần củng cố đà phục hồi chung của nền kinh tế.

Tuy nhiên, ông Hùng cũng thẳng thắn chỉ ra rằng, cấu trúc động lực tăng trưởng vẫn còn những điểm chưa thực sự bền vững. "Chúng ta nhìn thấy rõ các động lực từ bên ngoài như xuất khẩu và FDI, cũng như động lực từ Nhà nước là đầu tư công, nhưng lại chưa thấy rõ sự phục hồi tương xứng của các động lực nội tại, đặc biệt là đầu tư tư nhân và tiêu dùng", ông nói.

Trong bối cảnh năm 2025 ghi nhận tâm lý khá tích cực từ các chủ trương cải cách, đặc biệt là những chính sách lớn về phát triển kinh tế tư nhân, nhưng trên thực tế, những chuyển động này vẫn chậm đi vào đời sống. "Vì vậy, các động lực nội tại, nhất là khu vực kinh tế trong nước vẫn chưa được khơi thông rõ nét, trong khi đây lại là nền tảng quyết định cho tăng trưởng bền vững trong dài hạn", ông chỉ ra.

Kinh tế Việt Nam năm 2026 sẽ bước vào giai đoạn "giữ nhịp trong thách thức"

Trong bức tranh thực trạng năm 2025 với những điểm sáng và hạn chế, ông Hùng cho rằng triển vọng kinh tế Việt Nam năm 2026 sẽ bước vào giai đoạn "giữ nhịp trong thách thức".

Theo đánh giá mới nhất của ADB, tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026 được dự báo đạt khoảng 7,2%, giảm nhẹ so với mức 8% của năm 2025 nhưng vẫn thuộc nhóm cao trong khu vực châu Á; năm 2027 có thể ở mức khoảng 7%. "Sự điều chỉnh này phản ánh tác động của môi trường bên ngoài đang bất lợi hơn", ông Hùng nhận định.

Trong khi đó, lạm phát được dự báo tăng lên khoảng 4% trong năm 2026, chủ yếu do chi phí năng lượng và nguyên vật liệu đầu vào gia tăng. Tuy vậy, cán cân đối ngoại vẫn được đánh giá là tương đối tích cực nhờ xuất khẩu duy trì ổn định và dòng vốn FDI tiếp tục được giữ vững.

Tuy nhiên, ông lưu ý rằng các dự báo này được đưa ra từ đầu tháng 3, trong bối cảnh diễn biến giá dầu từ khu vực Trung Đông còn tương đối "dễ chịu". Ở thời điểm hiện tại, biến động giá dầu đã phức tạp hơn nhiều, do đó từ giờ đến cuối năm các đánh giá của ADB cũng sẽ cập nhật thêm những diễn biến thực tế của khu vực Trung Đông. Theo ông, đây là một trong những rủi ro lớn của kinh tế Việt Nam trong năm 2026.

Ở chiều tích cực, chính sách tài khóa, đặc biệt là thúc đẩy đầu tư công được kỳ vọng tiếp tục đóng vai trò là động lực quan trọng. Theo ông, Chính phủ thời gian qua đã chủ động và mạnh dạn sử dụng các công cụ tài khóa để hỗ trợ tăng trưởng, xu hướng này tiếp tục là động lực tăng trưởng cho kinh tế năm 2026.

Đầu tư nước ngoài và tăng trưởng thương mại vẫn được đánh giá là giữ được đà ổn định. Tuy nhiên, với "nền cao" của năm 2025, dư địa bứt phá trong năm 2026 sẽ mang tính ổn định nhiều hơn là mang tính đột phá."Các chỉ số như PMI cho thấy sau giai đoạn tăng trưởng mạnh cuối năm 2025, bước sang đầu năm 2026 đã có dấu hiệu chậm lại, từ tăng nhanh chuyển sang tăng chậm", ông phân tích.

Một điểm đáng chú ý, theo ông Hùng là động lực từ cải cách thể chế dù đã được khởi động nhưng vẫn ở giai đoạn đầu và chưa tạo ra chuyển biến rõ rệt trên thực tế. Điều này thể hiện ở việc đầu tư tư nhân và tiêu dùng trong nước chưa phục hồi mạnh mẽ như kỳ vọng. Ông cho rằng, mục tiêu cuối cùng của cải cách thể chế là cải thiện môi trường kinh doanh, qua đó khơi thông đầu tư tư nhân và tiêu dùng - những động lực nội tại quan trọng để cân bằng với khu vực kinh tế đối ngoại.

Ở góc độ dài hạn hơn, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang mở ra một cơ hội mới cho tăng trưởng. Nếu như trước đây doanh nghiệp còn trong giai đoạn tìm kiếm và thử nghiệm công nghệ, thì hiện nay bài toán đã chuyển sang ứng dụng thực chất, làm sao biến các công cụ số thành năng lực sản xuất - kinh doanh hiệu quả, đồng thời kiểm soát được rủi ro đi kèm. "Đây là dư địa mà Việt Nam hoàn toàn có thể tận dụng để nâng cao năng suất và sức cạnh tranh trong giai đoạn tới", Chuyên gia Kinh tế trưởng ADB nhìn nhận.

Tuy vậy, theo ông, để đạt được mục tiêu tăng trưởng, yếu tố then chốt vẫn là kiểm soát rủi ro. Trong đó, rủi ro lớn nhất trước mắt tiếp tục đến từ xung đột Trung Đông và các căng thẳng địa chính trị có thể gây gián đoạn thị trường năng lượng và chuỗi cung ứng, qua đó khuếch đại bất ổn kinh tế toàn cầu.

"Thực tế năm 2025, chúng ta đã phải đối mặt với các cú sốc từ thuế quan và đã ứng phó tương đối hiệu quả, qua đó vẫn duy trì được đà tăng trưởng và sức cạnh tranh của nền kinh tế", ông nói. Kết quả này đến từ việc Chính phủ đã triển khai các biện pháp phản ứng kịp thời và tương đối toàn diện, từ thúc đẩy chuyển đổi năng lượng, thành lập tổ công tác an ninh năng lượng, đến các giải pháp điều hành như cắt giảm thuế tạm thời, quản lý cung - cầu, sử dụng Quỹ bình ổn xăng dầu và cơ chế điều chỉnh giá linh hoạt.

Nhờ đó, nền kinh tế Việt Nam bước đầu cho thấy khả năng chống chịu tương đối tốt trước các cú sốc bên ngoài. Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở biến động, mà ở thời gian kéo dài của các cú sốc này. "Nếu biến động diễn ra trong ngắn hạn, nền kinh tế có thể hấp thụ và phục hồi. Nhưng nếu kéo dài, vượt quá khả năng dự trữ và điều tiết thì áp lực sẽ lớn hơn rất nhiều", ông cảnh báo.

Bên cạnh đó là rủi ro nội tại của nền kinh tế. Tốc độ tăng trưởng tín dụng ở mức cao trong thời gian qua có thể tạo áp lực lên hệ thống tài chính, trong khi thị trường vốn, đặc biệt là thị trường trái phiếu vẫn chưa phát triển như kỳ vọng. Đại diện Ngân hàng Phát triển Châu Á cho rằng việc phụ thuộc lớn vào hệ thống ngân hàng khiến khả năng phân bổ vốn dài hạn còn hạn chế, đặt ra yêu cầu cấp bách phải phát triển các kênh dẫn vốn thay thế.

Cuối cùng, yếu tố bất định từ chính sách thương mại toàn cầu, đặc biệt là các điều chỉnh thuế quan của Mỹ sẽ tiếp tục là một biến số khó lường. Dù Việt Nam đã có kinh nghiệm ứng phó tốt trong năm 2025, nhưng những cú sốc mới vẫn có thể làm suy yếu nhu cầu và thương mại toàn cầu, đồng thời gia tăng rủi ro cho môi trường đầu tư.

"Tổng thể, năm 2026 sẽ là năm Việt Nam phải vừa duy trì đà tăng trưởng, vừa chủ động thích ứng với những biến động ngày càng phức tạp từ bên ngoài, đồng thời đẩy nhanh cải cách để khơi thông các động lực nội tại", ông Hùng kết luận.

Giữ ổn định nền tảng vĩ mô, nuôi dưỡng các động lực tăng trưởng bền vững từ bên trong nền kinh tế

Trước những biến động và triển vọng nếu trên, ông Hùng cho rằng trọng tâm điều hành trong thời gian tới cần chuyển mạnh sang củng cố nền tảng tăng trưởng, đồng thời nâng cao năng lực ứng phó với các cú sốc bên ngoài.

Chuyên gia Kinh tế trưởng ADB: Cần nuôi dưỡng các động lực tăng trưởng bền vững từ bên trong nền kinh tế- Ảnh 2.

Ông Nguyễn Bá Hùng nhấn mạnh trọng tâm điều hành trong thời gian tới cần chuyển mạnh sang củng cố nền tảng tăng trưởng, đồng thời nâng cao năng lực ứng phó với các cú sốc bên ngoài.

Trước hết, theo ông, ưu tiên hàng đầu vẫn là phát triển nội lực của nền kinh tế, với trọng tâm là cải cách thể chế, cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh và phát triển thị trường tài chính. Đây không chỉ là giải pháp trước mắt mà còn là động lực tăng trưởng mang tính dài hạn, giúp nền kinh tế giảm phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.

Thứ hai, cần chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó với những rủi ro trước mắt, đặc biệt là các cú sốc từ biến động giá dầu và bất ổn địa chính trị tại Trung Đông. Việc chuẩn bị sớm các phương án điều hành sẽ giúp giảm thiểu tác động lan tỏa đến sản xuất, thương mại và tâm lý thị trường.

Thứ ba, vấn đề kiểm soát lạm phát cần được đặt trong thế chủ động và linh hoạt hơn. Ông Hùng phân tích, cú sốc giá dầu về bản chất là cú sốc chi phí đẩy, làm gia tăng chi phí đầu vào của nền kinh tế.

Trong bối cảnh đó, để giữ ổn định mặt bằng giá, có hai cách tiếp cận: Một là hỗ trợ phía cung nhằm duy trì sản xuất, cân đối cung - cầu, hai là giảm cầu thông qua thắt chặt tiền tệ. Tuy nhiên, nếu lựa chọn giảm cầu, đồng nghĩa với việc phải tăng lãi suất sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng, trong khi cầu hiện vẫn là một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế.

Vì vậy, ông cho rằng hướng đi phù hợp là tiếp tục ưu tiên hỗ trợ phía cung, thông qua các giải pháp như bình ổn giá năng lượng, duy trì dòng tín dụng cho sản xuất, qua đó giảm áp lực mất cân đối cung - cầu. Thực tế, các biện pháp mà Chính phủ đang triển khai theo hướng này là phù hợp, góp phần giúp nền kinh tế duy trì được năng lực cung ứng trong bối cảnh nhiều biến động.

Dù vậy, ông cũng cảnh báo nếu các cú sốc bên ngoài kéo dài và áp lực lạm phát gia tăng, bài toán chính sách sẽ trở nên phức tạp hơn nhiều. "Khi đó, việc lựa chọn giữa ổn định vĩ mô và duy trì tăng trưởng sẽ khó khăn hơn và dư địa chính sách, đặc biệt là chính sách tiền tệ sẽ bị thu hẹp đáng kể", ông nói.

Tổng thể, điều hành kinh tế trong thời gian tới sẽ đòi hỏi sự linh hoạt rất cao, với ưu tiên xuyên suốt là giữ ổn định nền tảng vĩ mô, đồng thời khơi thông các động lực tăng trưởng bền vững từ bên trong. Việt Nam có nền tảng nội lực đủ để chống chịu, song cần thận trọng trước những “cơn gió ngược” từ bên ngoài. Theo ông, sự kết hợp giữa cải cách thể chế, chuyển đổi số và chính sách vĩ mô linh hoạt sẽ là chìa khóa trong giai đoạn tới./.

Ý kiến của bạn
Bình luận
Xem thêm bình luận

Đọc thêm

Thương hiệu dẫn đầu

Lên đầu trang
Top