Từ “ba bất” của thế giới đến “chân trời mới” của Việt Nam
Lời tòa soạn:
Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định rõ yêu cầu: "Xác lập mô hình tăng trưởng mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia là động lực chính"; đồng thời đặt mục tiêu "Phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) bình quân cho giai đoạn 2026 - 2030 từ 10%/năm trở lên". Đặt trong bối cảnh các động lực tăng trưởng truyền thống đang dần chạm ngưỡng, yêu cầu này là một đòi hỏi mang tính chuyển đổi căn bản về mô hình tăng trưởng và cấu trúc động lực của nền kinh tế.
Tại các cuộc làm việc với Ban Chính sách, chiến lược Trung ương, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu xây dựng một "bản thiết kế tổng thể" cho mô hình tăng trưởng mới, coi đây là nền tảng để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước đến năm 2045. Quan trọng hơn, vấn đề không chỉ dừng lại ở việc xác lập một mô hình tăng trưởng mới về hình thức, mà "phải chuyển đổi căn bản 'động cơ' của nền kinh tế chứ không chỉ điều chỉnh cách vận hành".
Điều đó đồng nghĩa với việc Việt Nam buộc phải rời khỏi quỹ đạo tăng trưởng dựa chủ yếu vào vốn, lao động giá rẻ và gia công lắp ráp để chuyển sang một mô hình dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, kinh tế số và năng lực làm chủ chuỗi giá trị. Đây không chỉ là thay đổi về công cụ, mà là sự thay đổi về cấu trúc động lực phát triển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo, từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng dựa trên năng suất và chất lượng.
Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng mới không chỉ được đo bằng các chỉ tiêu kinh tế. Như yêu cầu đặt ra từ thực tiễn phát triển, tăng trưởng phải gắn với nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống nhân dân, tạo việc làm, giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách phát triển và bảo đảm các mục tiêu về môi trường, văn hóa - xã hội. Nói cách khác, tăng trưởng cao phải đi liền với phát triển bao trùm, bền vững và lấy con người làm trung tâm.
Trong cách tiếp cận đó, mục tiêu tăng trưởng "hai con số" không phải là một đích đến tách biệt, mà là kết quả của một quá trình đổi mới sâu sắc và đồng bộ từ thể chế, cấu trúc kinh tế, đến phương thức vận hành của cả hệ thống. Như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã khẳng định, đây là "lựa chọn có tính lịch sử", đòi hỏi phải đặt vấn đề ở "tầm lịch sử và tư duy phát triển", với tầm nhìn không chỉ cho một nhiệm kỳ mà cho cả tương lai dài hạn của đất nước.
Trên cơ sở đó, Tạp chí điện tử Bất động sản Việt Nam (Reatimes.vn) thực hiện chuyên đề "Thay đổi 'động cơ' của nền kinh tế để đạt tăng trưởng hai con số", với sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học và cộng đồng doanh nghiệp, nhằm làm rõ những vấn đề cốt lõi, từ nhận diện giới hạn của mô hình tăng trưởng hiện nay, phân tích các động lực mới của nền kinh tế, đến đề xuất các điều kiện về thể chế, nguồn lực và cách thức tổ chức thực hiện để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững.
Trân trọng giới thiệu cùng độc giả!
Trong một thế giới đầy biến động, cạnh tranh thương mại, công nghệ và địa chính trị gia tăng, Việt Nam bước vào năm 2026 với một khát vọng phát triển chưa từng rõ ràng đến thế. Đại hội XIV không chỉ đặt ra mục tiêu tăng trưởng cao, mà còn xác lập một mô hình tăng trưởng mới dựa trên kinh tế tri thức, kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn, đồng thời nhấn mạnh khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo như động lực trung tâm của phát triển.
Tinh thần xuyên suốt được nhấn mạnh là tăng trưởng nhanh nhưng phải bền vững, bao trùm và vì hạnh phúc của Nhân dân. Đó không còn là định hướng chung mà trở thành yêu cầu thực tiễn, đòi hỏi sự chuyển dịch sâu sắc cả về tư duy, thể chế và phương thức hành động.
Trong cuộc trao đổi với Tạp chí điện tử Bất động sản Việt Nam (Reatimes.vn), TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh, Thành viên Hội đồng tư vấn chính sách tài chính - tiền tệ Quốc gia đã phân tích những cơ hội và thách thức đặt ra từ bối cảnh toàn cầu, chỉ rõ điều kiện để hiện thực hóa khát vọng tăng trưởng cao mà Đại hội XIV đã xác lập, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu cải cách thể chế, nâng cao năng lực nội sinh để khoa học - công nghệ và dữ liệu thực sự trở thành nền tảng cho mô hình phát triển nhanh, bền vững và bao trùm trong kỷ nguyên mới.
- Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu năm 2026 tiếp tục khó đoán định, cạnh tranh chiến lược và rủi ro tài chính gia tăng, theo ông, những biến động này đang định hình lại "luật chơi" của kinh tế thế giới như thế nào? Và điều đó có ý nghĩa gì đối với các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam?
TS. Võ Trí Thành: Nếu dùng vài từ để khái quát kinh tế thế giới những năm gần đây và hiện nay thì đó vẫn là "ba bất": Bất định, bất ổn và bất thường. Nhưng điều đáng nói là, "ba bất" không còn chỉ là trạng thái mang tính chu kỳ hay nhất thời, mà đang ngày càng bộc lộ tính chất cấu trúc, đan xen và có khả năng kéo dài.
Những diễn biến mới đây, đặc biệt là xung đột leo thang tại Trung Đông, càng cho thấy rõ điều đó. Đây không chỉ là một điểm nóng địa - chính trị, mà còn là phép thử rất lớn đối với sức chống chịu của kinh tế toàn cầu. Bởi Trung Đông không chỉ có ý nghĩa về an ninh hay chiến lược quân sự, mà còn gắn trực tiếp với nguồn cung năng lượng, với các tuyến vận tải biển trọng yếu và với sự ổn định của thương mại thế giới. Khi các khu vực như eo biển Hormuz hay biển Đỏ luôn tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn, thì tác động không dừng ở phạm vi chính trị, mà nhanh chóng lan sang kinh tế thông qua giá dầu, chi phí logistics, bảo hiểm vận tải, giá nguyên vật liệu và kỳ vọng về biến động các biến số vĩ mô như lạm phát, lãi suất...
Nói cách khác, xung đột ngày nay không chỉ phá hủy bằng bom đạn, mà còn có thể gây ra những chấn động rất mạnh đối với chuỗi cung ứng và hệ thống giá cả toàn cầu. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong bối cảnh thế giới vốn chưa thực sự phục hồi hoàn toàn sau hàng loạt cú sốc trước đó. Khi giá năng lượng tăng, chi phí vận tải tăng, áp lực lạm phát theo hướng chi phí đẩy sẽ quay trở lại. Mà lạm phát nếu bị đẩy lên quá mạnh thì không chỉ ảnh hưởng tới tiêu dùng hay sản xuất, mà còn ảnh hưởng đáng kể đến dư địa chính sách hỗ trợ tăng trưởng của nhiều quốc gia, nhất là các nền kinh tế đang phát triển.
Tôi cho rằng đây là điểm rất đáng lưu ý. Trong bối cảnh bình thường, người ta có thể hy vọng lạm phát giảm dần để mở ra không gian nới lỏng lãi suất và hỗ trợ phục hồi tăng trưởng. Nhưng nếu các cú sốc địa - chính trị kéo dài, đặc biệt là những cú sốc liên quan đến năng lượng, thì lạm phát có thể vượt khỏi tầm kiểm soát ở một số giai đoạn, từ đó tạo áp lực rất lớn lên tỷ giá, lãi suất và khả năng điều hành vĩ mô. Với các nền kinh tế có độ mở cao, đây là thách thức rất thực, rất trực diện.
Đối với Việt Nam, tác động ấy lại càng cần được nhìn nhận một cách tỉnh táo. Việt Nam là nền kinh tế hội nhập sâu, độ mở lớn, nên bất kỳ cú sốc nào về giá năng lượng, chi phí vận tải hay gián đoạn thương mại toàn cầu cũng đều có thể truyền dẫn khá nhanh vào trong nước. Chúng ta có những lợi thế nhất định, nhưng cũng cần thẳng thắn rằng "tấm đệm" về năng lượng cần tiếp tục củng cố trong dài hạn.
Tuy nhiên, thế giới càng bất định thì càng đòi hỏi các quốc gia phải nhìn xa hơn những biến động trước mắt. Bởi trong chính bối cảnh nhiều bất ổn đó, những không gian phát triển mới cũng đang được mở ra.
Thứ nhất, xu thế chuyển đổi kép - số và xanh, làn sóng đổi mới công nghệ trên nhiều lĩnh vực như năng lượng, vật liệu, sinh học, AI, cùng với quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, đang tạo ra cơ hội cho các quốc gia đi sau nếu biết tận dụng.
Với các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, đây vừa là thách thức lẫn cơ hội. Công nghệ số là một ví dụ điển hình. Đây là lĩnh vực mà khoảng cách giữa quốc gia đi trước và đi sau tuy có thật, nhưng không phải không thể rút ngắn. Nếu lựa chọn đúng hướng đi, xây dựng được thể chế phù hợp và chuẩn bị tốt nguồn nhân lực, các quốc gia đi sau hoàn toàn có thể tiệm cận, đi cùng, thậm chí bứt phá ở một số chiều cạnh.
Thứ hai, thế giới đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc lại các nền kinh tế. Không chỉ là chuyển đổi số hay chuyển đổi xanh, mà còn là sự dịch chuyển chuỗi cung ứng, sự tái phân bổ sản xuất và sự định hình lại "luật chơi" bởi các tập đoàn đa quốc gia nắm công nghệ lõi. Nếu tận dụng tốt, đây sẽ là cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, chứ không chỉ dừng ở vai trò gia công hay lắp ráp.
Thứ ba, sự thay đổi về cơ cấu dân số, tốc độ đô thị hóa, sự gia tăng của tầng lớp trung lưu và thế hệ trẻ với lối sống, hành vi tiêu dùng mới cũng đang tạo ra những thị trường hoàn toàn mới, đặc biệt ở châu Á. Đó là những động lực tăng trưởng rất đáng chú ý trong dài hạn.
Tóm lại, thế giới hiện nay không chỉ chứa đựng nhiều bất định, bất ổn và bất thường, mà còn trở nên nhạy cảm hơn rất nhiều trước các cú sốc địa - chính trị như xung đột tại Trung Đông. Vấn đề không chỉ là nhận diện rủi ro, mà là năng lực ứng phó và khả năng biến thách thức thành động lực cải cách. Lịch sử phát triển kinh tế thế giới cho thấy, cơ hội không thuộc về những quốc gia ít bị tác động nhất, mà thuộc về những quốc gia biết chuẩn bị kịch bản, biết tận dụng dư địa chính sách và đủ bản lĩnh để chuyển bất định thành động lực phát triển mới.
- Đặt trong bối cảnh đó, ông nhìn nhận như thế nào về triển vọng kinh tế Việt Nam năm 2026, đặc biệt dưới góc độ chất lượng tăng trưởng và yêu cầu chuyển đổi mô hình phát triển?
TS. Võ Trí Thành: Nếu nhìn một cách thận trọng, tôi cho rằng triển vọng kinh tế Việt Nam năm 2026 là tích cực, nhưng không theo nghĩa "dễ dàng", mà là một giai đoạn tăng trưởng cao đi kèm với yêu cầu điều chỉnh mô hình phát triển một cách toàn diện và thực chất hơn theo định hướng tại Đại hội XIV của Đảng.
Trong bối cảnh hiện nay, cách phân loại kịch bản tăng trưởng theo "thấp - trung bình - cao" có lẽ không còn phù hợp. Ngay cả mức tăng trưởng khoảng 8% cũng đã là rất cao nếu đặt trong tương quan quốc tế, nhưng chúng ta đang cần tăng trưởng cao hơn nữa để có thể đạt được mục tiêu chiến lược của quốc gia. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là có đạt tăng trưởng cao hay không, mà là tăng trưởng đó dựa trên nền tảng nào, có bền vững hay không và có tạo ra được năng lực mới cho nền kinh tế hay không.
Thực tế cho thấy, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn mà các động lực tăng trưởng truyền thống như lao động chi phí thấp, mở rộng tín dụng hay khai thác tài nguyên đang dần tới hạn. Trong khi đó, các động lực mới, đặc biệt là năng suất, đổi mới sáng tạo, công nghệ và chất lượng thể chế chưa thực sự trở thành trụ cột đủ mạnh. Đây chính là "điểm nghẽn chuyển đổi" mà nếu không xử lý được, tăng trưởng cao rất dễ đi kèm với rủi ro vĩ mô, áp lực môi trường và gia tăng bất bình đẳng, như kinh nghiệm của không ít quốc gia đi trước.
Tuy nhiên, Việt Nam vẫn có những nền tảng quan trọng để duy trì đà tăng trưởng tích cực. Một là dư địa chính sách, nhất là về tài khóa, vẫn còn tương đối tốt, tạo điều kiện để hỗ trợ tăng trưởng trong ngắn hạn mà không làm mất ổn định vĩ mô. Hai là khả năng tận dụng các xu thế lớn của thế giới như chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Ba là yếu tố con người, với lực lượng lao động trẻ, có khả năng thích ứng nhanh, là lợi thế không nhỏ trong tiếp cận công nghệ và mô hình sản xuất mới.
Ở góc độ dài hạn hơn, tôi cho rằng Việt Nam đang hội tụ hai yếu tố có ý nghĩa quyết định tương lai phát triển của đất nước. Thứ nhất là "khát vọng phát triển" - một động lực rất quan trọng về mặt chính trị - xã hội làm nên sự chuyển mình trong kỷ nguyên mới. Thứ hai là đột phá công nghệ từ cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, cho phép các quốc gia đi sau rút ngắn khoảng cách, thậm chí bứt phá nếu lựa chọn đúng hướng đi và thiết lập được thể chế phù hợp. Và quan trọng hơn, Việt Nam đã hình thành được tầm nhìn và quyết tâm chiến lược trong việc thúc đẩy đột phá về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số - những trụ cột kiến tạo phát triển trong giai đoạn mới.
Dù vậy, thách thức lớn nhất hiện nay không còn nằm ở việc nhận diện các "cơn gió ngược" từ bên ngoài, mà là cách những cú sốc đó chuyển hóa thành áp lực rất cụ thể đối với điều hành kinh tế vĩ mô trong nước. Trong bối cảnh xung đột địa - chính trị kéo dài và có tính cấu trúc, đặc biệt là tại Trung Đông, nguy cơ lạm phát quay trở lại theo hướng chi phí đẩy là hoàn toàn hiện hữu, nhất là thông qua kênh năng lượng và chi phí đầu vào.
Khi lạm phát chịu áp lực, dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ sẽ bị thu hẹp đáng kể. Nếu tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất thấp để hỗ trợ tăng trưởng, áp lực lên tỷ giá và ổn định vĩ mô có thể gia tăng. Ngược lại, nếu phải điều chỉnh lãi suất theo hướng thắt chặt tiền tệ hơn, chi phí vốn sẽ tăng lên, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp. Điều này đặt ra một bài toán rất khó là làm sao hài hòa giữa ba biến số lớn là lãi suất - tỷ giá - lạm phát trong khi vẫn duy trì được động lực tăng trưởng.
Ở một khía cạnh khác, những biến động bên ngoài cũng cho thấy rõ hơn những hạn chế nội tại của nền kinh tế. "Tấm đệm" về năng lượng, mức độ tự chủ của chuỗi cung ứng hay khả năng chống chịu trước các cú sốc toàn cầu vẫn cần tiếp tục được củng cố. Nếu không nâng cao năng lực nội sinh, nền kinh tế sẽ dễ bị tổn thương khi các cú sốc bên ngoài kéo dài.
Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là duy trì tăng trưởng, mà là nâng cao chất lượng tăng trưởng theo hướng bền vững, bao trùm và có khả năng chống chịu tốt hơn. Tăng trưởng hai con số là một mục tiêu đầy tham vọng trong bối cảnh hiện nay và nếu không đi kèm với cải thiện năng suất, đổi mới sáng tạo và nâng cấp thể chế, thì rất dễ phát sinh những rủi ro vĩ mô, bất bình đẳng và áp lực môi trường.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, thu hút vốn đầu tư có thể đạt được trong thời gian ngắn, nhưng xây dựng năng lực đổi mới sáng tạo và làm chủ công nghệ lại là một quá trình dài và khó khăn hơn rất nhiều. Vì vậy, trong giai đoạn tới, trọng tâm không chỉ là mở rộng quy mô, mà là nâng cao năng lực nội tại của nền kinh tế - từ doanh nghiệp, công nghệ đến thể chế.
Nói cách khác, năm 2026 không chỉ là phép thử về tốc độ tăng trưởng, mà còn là phép thử về sức chống chịu và chất lượng phát triển của nền kinh tế. Việt Nam hoàn toàn có thể duy trì đà tăng trưởng tích cực, nhưng để đi xa hơn, điều kiện tiên quyết vẫn là cải cách thể chế đủ sâu, nâng cao năng lực nội sinh và chuyển dịch mô hình tăng trưởng theo hướng dựa nhiều hơn vào năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Triển vọng các kênh đầu tư năm 2026
Cần nhìn nhận chữ "đầu tư" cho đầy đủ hơn. Nói theo các nhà kinh tế, đó là một thành tố của tổng cầu, thường gắn với đầu tư vào sản xuất, kinh doanh, tạo ra giá trị gia tăng thực cho nền kinh tế. "Ngoài đời" nhiều khi đó hàm nghĩa là đầu tư tài chính, mang tính chất mua giữ, đầu cơ… các loại hình tài sản tài chính. Đầu tư tài chính có vai trò nhất định trong tạo thanh khoản cho thị trường, hỗ trợ huy động vốn, đặc biệt là cho IPO và mở rộng đầu tư phát triển. Ở góc độ vĩ mô và vi mô, đầu tư tài chính vừa là kênh tiết kiệm, vừa là lựa chọn phân bổ vốn của cá nhân và tổ chức. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải nhìn nhận đúng bản chất và quản trị rủi ro một cách tỉnh táo.
Trước hết, thị trường tài chính ngày càng đa dạng. Một hệ thống tài chính phát triển sẽ bao gồm nhiều kênh: Ngân hàng, chứng khoán, trái phiếu, bảo hiểm, bất động sản… Sự đa dạng này tạo ra nhiều lựa chọn, nhưng cũng đòi hỏi nhà đầu tư phải tuân thủ các nguyên tắc quản trị rủi ro, đặc biệt là minh bạch thông tin và đa dạng hóa danh mục.
Ngoài ra, trong bối cảnh thế giới còn nhiều bất định, đầu tư tài chính luôn là sự đánh đổi giữa ba yếu tố: Giá trị, lợi tức và thanh khoản. Khi xây dựng danh mục, nhà đầu tư không chỉ nhìn vào mức sinh lời kỳ vọng, mà phải xem xét khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền, cũng như mức độ ổn định giá trị của từng loại hình.
Nguyên tắc cơ bản là lợi tức càng cao thì rủi ro càng lớn, nhưng điều quan trọng hơn là phải kiểm soát "đòn bẩy tài chính". Điều này không chỉ phụ thuộc vào biến động của từng loại tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, vàng, tiền gửi hay bất động sản mà còn phụ thuộc vào mức độ hiểu biết, khả năng xử lý thông tin và kỷ luật đầu tư của mỗi người.
Trong bối cảnh hiện nay, tôi cho rằng dòng vốn đầu tư sẽ có xu hướng thận trọng hơn và phân hóa rõ rệt giữa các kênh. Những lĩnh vực gắn với nền tảng sản xuất, công nghệ, chuyển đổi số, năng lượng xanh vẫn có triển vọng tích cực trong trung và dài hạn. Trong khi đó, các kênh mang tính đầu cơ cao hoặc phụ thuộc nhiều vào đòn bẩy tài chính sẽ đối mặt với rủi ro lớn hơn khi điều kiện tài chính - tiền tệ và thị trường biến động.
- Đúng như ông nhận định, bối cảnh bên ngoài sẽ tiếp tục tạo ra những "cơn gió ngược" đáng kể. Nhiều tổ chức quốc tế và giới chuyên gia cũng dự báo năm 2026 tiếp tục là năm cạnh tranh thương mại - công nghệ giữa các cường quốc còn gay gắt. Ông có thể phân tích sâu hơn về vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu? Cơ hội và rủi ro địa - kinh tế lớn nhất chúng ta phải đối diện là gì?
TS. Võ Trí Thành: Năm 2026 và những năm tới, cạnh tranh nước lớn, cạnh tranh thương mại - công nghệ giữa các cường quốc có thể vẫn rất gay gắt, thậm chí có xu hướng phức tạp hơn. Điều đó khiến chuỗi giá trị toàn cầu ngày càng chịu tác động mạnh của yếu tố địa - chính trị, an ninh và công nghệ.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam đứng trước một thời điểm mà chúng ta có thể gọi là "thiên thời - địa lợi - nhân hòa".
"Thiên thời", bởi trong bối cảnh thế giới dù phức tạp, cạnh tranh gay gắt và nhiều rủi ro, nhưng cũng mở ra những cơ hội có tính bước ngoặt. Cuộc cách mạng khoa học - công nghệ, làn sóng chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu và thay đổi sâu sắc trong cấu trúc dân cư, lối sống, hành vi tiêu dùng... đang mở ra một chu kỳ phát triển mới của kinh tế thế giới.
Ở bình diện này, Việt Nam được đánh giá có nhiều lợi thế đáng kể. Đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ số và chuyển đổi số, lợi thế dân số trẻ với nền tảng tư duy logic, toán học và khả năng tiếp cận nhanh với công nghệ mới, đã tạo ra cơ sở để chúng ta không chỉ dừng ở mục tiêu "bắt kịp", mà đã có thể "đi cùng", thậm chí "vượt lên" ở một số phân khúc nhất định. Tinh thần phát triển vì thế đang được khái quát thành ba nấc thang: "Bắt kịp - đi cùng - vượt lên".


Trong lĩnh vực công nghệ số và chuyển đổi số tại Việt Nam, lợi thế dân số trẻ với nền tảng tư duy logic, toán học và khả năng tiếp cận nhanh với công nghệ mới, đã tạo ra cơ sở để chúng ta không chỉ dừng ở mục tiêu "bắt kịp", mà đã có thể "đi cùng", thậm chí "vượt lên" ở một số phân khúc nhất định. (Ảnh minh họa: TTXVN)
"Địa lợi", ở vị thế địa chính trị ngày càng quan trọng cùng chính sách đối ngoại thích ứng, sáng tạo và khéo léo đã giúp Việt Nam tạo ra môi trường tốt nhất cho phát triển theo cả hai nghĩa. Nghĩa thứ nhất là hòa bình, ổn định - điều kiện tiên quyết cho phát triển. Nghĩa thứ hai, Việt Nam có thể trở thành đối tác tin cậy của nhiều quốc gia, có khả năng chia sẻ lợi ích trong hợp tác, cùng thúc đẩy tiến bộ và tạo dựng các giá trị chung.
Và "nhân hòa", bởi tinh thần và ý chí phát triển chưa bao giờ rõ ràng và sục sôi như hiện nay. Khát vọng vươn lên ấy không phải điều mới mẻ, trong những thời khắc gian khó nhất của dân tộc, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn phải nỗ lực để "sánh vai với các cường quốc năm châu". Và hôm nay, tinh thần ấy được đặt trong một bối cảnh mới: Hội nhập sâu rộng, cạnh tranh toàn cầu và yêu cầu phát triển bền vững.
"Sánh vai" giờ đây không chỉ mang ý nghĩa vị thế hay nâng tầm quốc gia, mà trước hết đem lại lợi ích thiết thực cho đất nước và người dân, đồng thời đóng góp vào sự phát triển chung của khu vực và thế giới.
Tuy nhiên, cơ hội luôn song hành cùng rủi ro. Rủi ro địa - kinh tế lớn nhất là nguy cơ bị cuốn vào cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, cả về thương mại lẫn công nghệ. Việt Nam có thể đối mặt với sức ép về tiêu chuẩn, kiểm soát công nghệ hoặc phụ thuộc quá lớn vào một số thị trường chủ lực.
Nếu không nâng cao năng lực công nghiệp hỗ trợ và liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI, chúng ta dễ rơi vào "bẫy gia công", tham gia ở khâu giá trị thấp và dễ tổn thương trước những dịch chuyển mới của chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Trong một thế giới đang tái cấu trúc mạnh mẽ cả về kinh tế, công nghệ và địa - chính trị, địa - kinh tế, theo ông, Việt Nam nên tự định vị mình như thế nào trong "trật tự phát triển mới"? Là một trung tâm sản xuất, một mắt xích công nghệ trong chuỗi giá trị, hay xa hơn là một nền kinh tế sáng tạo có bản sắc và khả năng dẫn dắt riêng?
TS. Võ Trí Thành: Chúng ta không tự nhìn mình chỉ như một nơi sản xuất, cũng không chỉ hài lòng với vai trò là một mắt xích trong chuỗi giá trị do người khác thiết kế.
Trong thế giới hôm nay, vị thế của một quốc gia không chỉ còn được quyết định chủ yếu bởi việc làm ra bao nhiêu hàng hóa, mà bởi làm chủ được bao nhiêu giá trị trong quá trình tạo ra hàng hóa đó.
Vì thế, theo tôi, định vị phù hợp của Việt Nam phải là một nền kinh tế có năng lực sản xuất mạnh, nhưng không dừng ở sản xuất; có khả năng tiếp nhận công nghệ nhanh, nhưng không dừng ở tiếp nhận và xa hơn, phải từng bước hình thành được năng lực sáng tạo riêng, năng lực cạnh tranh riêng, thậm chí là dấu ấn riêng trong một số lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược.
Trang trại bò sữa thuộc Cụm trang trại tập trung ứng dụng công nghệ cao quy trình sản xuất khép kín quy mô lớn nhất thế giới của Tập đoàn TH. (Ảnh: Tập đoàn TH)
Nói cách khác, sản xuất vẫn rất quan trọng, vì đó là nền tảng vật chất của tăng trưởng. Nhưng nếu chỉ dừng ở gia công, lắp ráp hay cạnh tranh bằng chi phí thấp, thì chúng ta sẽ khó đi xa. Cái Việt Nam cần hướng tới là đi lên những nấc thang cao hơn của giá trị, từ sản xuất sang công nghệ, từ công nghệ sang đổi mới sáng tạo, từ tham gia sang từng bước làm chủ.
Tôi cho rằng trong giai đoạn tới, Việt Nam cần được định vị như một nền kinh tế công nghiệp hiện đại gắn với công nghệ, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng rất cao. Thế mạnh của chúng ta không chỉ nằm ở quy mô thị trường hay vị trí địa chiến lược, mà còn nằm ở con người Việt Nam - nhanh nhạy, ham học hỏi, có khả năng thích ứng và có khát vọng vươn lên. Nếu biết chuyển những phẩm chất đó thành năng lực thể chế, năng lực doanh nghiệp và năng lực công nghệ, thì đó sẽ là nền tảng rất quan trọng.


VinFast ứng dụng công nghệ 4.0 tại các nhà máy, giúp cho các thiết bị và một phần/toàn thể dây chuyền ở một nhà máy được kết nối với nhau thông qua các cảm biến được kết nối qua mạng và điện toán đám mây. (Ảnh: VinFast)
Nhìn dài hạn hơn, tôi nghĩ Việt Nam phải hướng đến một nền kinh tế sáng tạo có bản sắc. "Bản sắc" ở đây không phải là một khái niệm mềm, mà là khả năng tạo ra giá trị theo cách của mình, trên cơ sở lợi thế của mình, với doanh nghiệp của mình, công nghệ của mình và ngày càng nhiều hơn là tri thức của mình. Khi đó, Việt Nam không chỉ là nơi tham gia vào trật tự phát triển mới, mà còn có thể tạo được chỗ đứng riêng trong trật tự ấy.
Nếu nói ngắn gọn, tôi không nghĩ Việt Nam nên chọn giữa ba vai trò là trung tâm sản xuất, mắt xích công nghệ hay nền kinh tế sáng tạo. Vấn đề là phải đi qua những nấc thang đó một cách chủ động, có chiến lược và có nội lực. Từ sản xuất để vươn lên công nghệ, từ công nghệ để tiến tới sáng tạo, và từ sáng tạo để khẳng định vị thế phát triển của mình. Đó, theo tôi, mới là cách định vị xứng đáng với tầm nhìn dài hạn của đất nước trong giai đoạn này.


Từ sản xuất để vươn lên công nghệ, từ công nghệ để tiến tới sáng tạo, và từ sáng tạo để khẳng định vị thế phát triển của mình - đó là cách định vị xứng đáng với tầm nhìn dài hạn của Việt Nam trong giai đoạn này. (Ảnh minh họa: Vingroup)
- Ông nhiều lần nhắc đến "khát vọng phát triển" như một động lực đặc biệt của Việt Nam hiện nay. Theo ông, trong bối cảnh mới, khát vọng này cần được hiểu và chuyển hóa như thế nào để không chỉ dừng ở mục tiêu, mà trở thành động lực thực sự của tăng trưởng?
TS. Võ Trí Thành: Hai mục tiêu chiến lược 100 năm của đất nước (100 năm Đảng lãnh đạo và 100 năm thành lập nước) phản ánh một khát vọng phát triển mãnh liệt, có tính lịch sử và ngày càng được hun đúc rõ nét trong bối cảnh mới.
Đây không chỉ là một định hướng dài hạn, mà đang dần trở thành một yêu cầu mang tính thời đại, khi Việt Nam đứng trước cơ hội và cũng là sức ép phải bứt phá. Khát vọng đó gắn với ba trụ cột lớn.
Thứ nhất là đòi hỏi nội tại mang tính cấp bách, khi mô hình tăng trưởng cũ đang dần chạm ngưỡng, buộc Việt Nam phải tìm kiếm những động lực phát triển mới dựa trên năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Thứ hai là khả năng tận dụng các xu thế phát triển tích cực của thế giới, từ chuyển đổi số, chuyển đổi xanh đến tái cấu trúc chuỗi cung ứng - những yếu tố đang mở ra một cơ hội hiếm có cho các quốc gia đi sau.
Thứ ba là năng lực quản trị rủi ro và ứng xử linh hoạt với các cú sốc bên ngoài, hay nói cách khác là khả năng "trị sự bất định" trong một thế giới nhiều biến động.
Trên nền tảng đó, yêu cầu đặt ra là phải đẩy mạnh cải cách trong nước một cách thực chất và sâu rộng, nhằm tạo ra những động lực phát triển mới, thay vì tiếp tục dựa vào các lợi thế truyền thống.
Nếu nhìn lại chặng đường Đổi mới, có thể thấy Việt Nam đã tận dụng rất tốt các lợi thế về lao động, tài nguyên và hội nhập để đạt được tốc độ tăng trưởng cao trong nhiều năm. Tuy nhiên, chính những động lực này đang dần tới hạn, và xu hướng tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại. Điều đó đặt ra yêu cầu phải chuyển dịch sang mô hình dựa nhiều hơn vào năng suất, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và khả năng bắt nhịp các xu thế phát triển mới của thế giới.
Một điểm rất đáng chú ý của giai đoạn hiện nay là việc các mục tiêu phát triển được lượng hóa cụ thể hơn bao giờ hết. Chẳng hạn, các tiêu chí về nước phát triển, thu nhập trung bình cao hay hiện đại hóa ngày càng được xác định cụ thể hơn. Chính việc lượng hóa này không chỉ thể hiện quyết tâm chính trị, mà còn tạo cơ sở để theo dõi, đánh giá và điều chỉnh chính sách một cách chủ động trong quá trình thực hiện.
Có thể nói, khát vọng phát triển hôm nay không chỉ là sự tiếp nối của các mục tiêu dài hạn, mà đang hội tụ với những điều kiện thuận lợi của thời đại để trở thành một thời cơ chiến lược. Vấn đề đặt ra không còn là có khát vọng hay không, mà là liệu chúng ta có đủ năng lực và quyết tâm để nắm bắt thời cơ đó, hay sẽ bỏ lỡ trong một thế giới đang thay đổi rất nhanh. Khát vọng đã được xác lập, nhưng để biến khát vọng thành hiện thực, câu hỏi đặt ra là con đường tăng trưởng nào sẽ được lựa chọn.
- Trong bối cảnh đó, mục tiêu tăng trưởng "hai con số" đóng vai trò như thế nào trong việc hiện thực hóa "khát vọng trăm năm"? Và Việt Nam cần những điều kiện gì để đạt được mục tiêu này một cách bền vững?
TS. Võ Trí Thành: Tăng trưởng hai con số không chỉ là mục tiêu về tốc độ, mà là một chỉ dấu quan trọng về năng lực phát triển của nền kinh tế trong dài hạn. Ở góc độ này, nó phản ánh khả năng chuyển đổi mô hình tăng trưởng, hơn là đơn thuần mở rộng quy mô.
Để hiện thực hóa "khát vọng trăm năm", Việt Nam không chỉ cần tăng trưởng cao trong một vài năm, mà phải duy trì được tốc độ tăng trưởng cao trong một thời gian đủ dài. Đây là một thách thức rất lớn, bởi kinh nghiệm quốc tế cho thấy không nhiều quốc gia có thể duy trì mức tăng trưởng trên 10% trong thời gian dài mà không phải trả giá bằng bất ổn vĩ mô, áp lực môi trường hay gia tăng bất bình đẳng.
Nếu nhìn lại hơn 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã đạt được những thành tựu rất ấn tượng nhờ tận dụng tốt các lợi thế về lao động, tài nguyên và hội nhập. Tuy nhiên, chính những động lực này đang dần tới hạn. Tăng trưởng dựa vào mở rộng vốn, lao động giá rẻ hay khai thác tài nguyên không còn đủ để tạo ra những bước nhảy vọt mới. Điều đó đặt ra yêu cầu phải chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất, đổi mới sáng tạo, khoa học - công nghệ và chất lượng thể chế.
Ở đây có một điểm rất đáng lưu ý, tăng trưởng cao nếu không đi kèm với cải thiện năng suất tổng hợp (TFP) thì rất khó bền vững. Nói cách khác, vấn đề không chỉ là "tăng trưởng bao nhiêu", mà là "tăng trưởng bằng cách nào" và "có tạo ra được năng lực mới cho nền kinh tế hay không".
Vì vậy, điều kiện tiên quyết không chỉ nằm ở việc duy trì các chính sách hỗ trợ tăng trưởng trong ngắn hạn, mà quan trọng hơn là phải tạo ra những đột phá mang tính cấu trúc. Trước hết là cải cách thể chế theo hướng minh bạch, hiệu quả và thúc đẩy cạnh tranh thực chất. Thứ hai là phát triển mạnh hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, giúp doanh nghiệp tiếp cận và làm chủ công nghệ. Thứ ba là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số và kinh tế tri thức.
Đột phá này chắc chắn không dễ dàng, bởi chi phí chuyển đổi lớn, rủi ro không ít và đòi hỏi sự đồng thuận cao trong toàn xã hội. Nhưng nếu không thực hiện, thì những dư địa tăng trưởng truyền thống sẽ ngày càng thu hẹp.
Nói cách khác, tăng trưởng hai con số không phải là vấn đề "có muốn hay không", mà là "có đủ năng lực chuyển đổi hay không". Nếu không có đột phá thực chất về thể chế, năng suất và đổi mới sáng tạo, thì mục tiêu này rất khó bền vững trong dài hạn.
- Theo ông, Việt Nam hiện nay đã có những "của để dành" nào cho khát vọng phát triển đến năm 2045? Đó có phải chỉ là dư địa chính sách hay nguồn lực dân số, hay còn là sự xuất hiện của những doanh nghiệp dám đi vào công nghệ, công nghiệp, nông nghiệp hiện đại và xây dựng thương hiệu Việt trên thị trường toàn cầu?
TS. Võ Trí Thành: Nói đến những "của để dành" cho khát vọng phát triển đến năm 2045, chúng ta không nên hiểu theo nghĩa hẹp chỉ là ngân sách, dự trữ hay một vài chỉ tiêu vĩ mô tích cực, mà phải hiểu theo nghĩa rộng hơn. Đó là những năng lực đã được tích lũy, những nền tảng đã được gây dựng và những hạt nhân phát triển mới đã bắt đầu hình thành trong lòng nền kinh tế.
Trước hết, Việt Nam đang có một "của để dành" rất quan trọng là ổn định chính trị - xã hội, dư địa chính sách và vị thế đối ngoại ngày càng được củng cố. Trong một thế giới đầy bất định, một quốc gia giữ được môi trường hòa bình, ổn định, duy trì được niềm tin thị trường, kiểm soát được các cân đối lớn và đồng thời mở rộng được quan hệ đối tác với nhiều trung tâm kinh tế lớn, thì đó đã là một lợi thế chiến lược rất lớn. Nói cách khác, có những quốc gia có vốn nhưng thiếu ổn định, có thị trường nhưng thiếu niềm tin, còn Việt Nam hôm nay có được một nền tảng khá đặc biệt để nghĩ tới những mục tiêu dài hạn.
Nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì chưa đủ. "Của để dành" lớn hơn của Việt Nam nằm ở con người - ở một dân số còn tương đối trẻ, ở tinh thần ham học hỏi, khả năng thích ứng nhanh, ý chí vươn lên và khát vọng phát triển đang được khơi dậy mạnh mẽ trong toàn xã hội. Trong kỷ nguyên số, những phẩm chất ấy càng trở nên quan trọng, bởi cạnh tranh không còn chỉ là cạnh tranh về tài nguyên hay lao động giá rẻ, mà ngày càng là cạnh tranh về tri thức, công nghệ, năng lực sáng tạo và khả năng chuyển hóa tri thức thành giá trị.
Đặc biệt, tôi cho rằng một trong những "của để dành" đáng chú ý nhất của Việt Nam hiện nay chính là sự trưởng thành từng bước của khu vực doanh nghiệp dân tộc - nhất là những doanh nghiệp dám đi vào lĩnh vực khó, lĩnh vực mới, lĩnh vực đòi hỏi vốn lớn, công nghệ cao, tầm nhìn dài hạn và khả năng chấp nhận rủi ro lớn. Đây là điểm rất quan trọng. Bởi một quốc gia không thể nói tới khát vọng phát triển dài hạn nếu trong nền kinh tế không xuất hiện những chủ thể đủ sức mang khát vọng đó vào thực tiễn.
Nếu nhìn vào một số trường hợp tiêu biểu, ta có thể thấy điều này khá rõ. Có những doanh nghiệp dám bước vào công nghiệp công nghệ cao và tham gia cuộc chơi toàn cầu với tham vọng xây dựng thương hiệu Việt trong những lĩnh vực trước đây tưởng như ngoài tầm với. Có những doanh nghiệp chọn con đường nông nghiệp hiện đại, nông nghiệp xanh, nông nghiệp công nghệ cao để chứng minh rằng Việt Nam không chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô, mà hoàn toàn có thể tạo ra những sản phẩm có giá trị gia tăng và tiêu chuẩn quốc tế. Cũng có những doanh nghiệp công nghệ, viễn thông, phần mềm và đổi mới sáng tạo đang từng bước khẳng định năng lực của người Việt trong những lĩnh vực gắn với dữ liệu, nền tảng số, chuyển đổi số và công nghệ chiến lược.




Mỗi doanh nghiệp có một hành trình khác nhau, thách thức phía trước rất lớn, nhưng điểm chung là họ đang góp phần tạo ra một lớp năng lực mới cho nền kinh tế. (Ảnh minh họa)
Điều đáng nói ở đây không chỉ là tên của từng doanh nghiệp, mà là tín hiệu phát triển mà họ đại diện. VinFast gợi ra câu chuyện về khát vọng công nghiệp mới và tinh thần dám đi vào những chuỗi giá trị có hàm lượng công nghệ cao. TH cho thấy nông nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể đi theo con đường hiện đại, xanh, bài bản và có thương hiệu. FPT và Viettel phản ánh năng lực công nghệ, năng lực tổ chức, năng lực học hỏi và vươn ra toàn cầu của doanh nghiệp Việt trong thời đại số. Mỗi doanh nghiệp có một hành trình khác nhau, thách thức phía trước rất lớn, nhưng điểm chung là họ đang góp phần tạo ra một lớp năng lực mới cho nền kinh tế.
Tôi muốn nhấn mạnh rằng, những doanh nghiệp như vậy không nên chỉ được nhìn như những câu chuyện thành công riêng lẻ. Quan trọng hơn, phải nhìn họ như những dấu hiệu cho thấy Việt Nam đang bắt đầu tích lũy được những điều kiện bên trong cho một giai đoạn phát triển cao hơn. Nói cách khác, "của để dành" quý nhất không phải chỉ là những gì đang có, mà là những gì đang được hình thành. Đó là một lớp doanh nghiệp dám nghĩ lớn, làm lớn, dám cạnh tranh bằng công nghệ, chất lượng và thương hiệu; một xã hội bắt đầu coi đổi mới sáng tạo là động lực; và một quốc gia đang chuyển dần từ tư duy phát triển dựa vào lợi thế sẵn có sang tư duy kiến tạo lợi thế mới.
Dĩ nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách tỉnh táo rằng những "của để dành" ấy mới ở giai đoạn đầu, chưa đồng đều và chưa đủ lớn để bảo đảm chắc chắn cho thành công. Nhưng điều quan trọng là mầm của một giai đoạn phát triển mới đã xuất hiện. Vấn đề còn lại là Nhà nước phải có thể chế đủ tốt để nuôi dưỡng, doanh nghiệp phải có nội lực đủ mạnh để bứt phá, và xã hội phải có niềm tin đủ lớn để đồng hành.
"Của để dành" cho khát vọng 2045 của Việt Nam hôm nay không chỉ là dư địa chính sách hay lợi thế dân số, mà còn là vị thế quốc gia được nâng lên, là khát vọng phát triển được đánh thức, là con người Việt Nam trong thời đại mới, và đặc biệt là sự xuất hiện của một lớp doanh nghiệp đã bắt đầu dám đi vào công nghệ, công nghiệp, nông nghiệp hiện đại và xây dựng thương hiệu Việt trên thị trường toàn cầu. Nếu biết trân trọng, bồi đắp và chuyển hóa những "của để dành" ấy thành sức mạnh phát triển thực chất, thì đó sẽ là nền móng rất quan trọng cho hành trình vươn tới năm 2045.
Nhưng nếu cơ hội đã rõ hơn bao giờ hết, câu hỏi quyết định không còn là "Việt Nam có thể đi nhanh đến đâu", mà là "đi bằng cách nào" và "trên nền tảng nào". Đó không chỉ là câu chuyện của cải cách thể chế, năng lực nội sinh hay mô hình tăng trưởng mới, mà còn là bài toán về sức bền của nền kinh tế trong một thế giới đầy biến động.
Ở phần tiếp theo, TS. Võ Trí Thành sẽ tiếp tục đối thoại về những điều kiện cốt lõi để Việt Nam tăng trưởng cao mà không "trượt đường ray", từ kiểm soát rủi ro, đột phá thể chế đến dữ liệu, công nghệ và vai trò dẫn dắt của khu vực kinh tế tư nhân.




