Đại hội XIV đã thắp lên “ngọn lửa niềm tin tất thắng”
Trong lịch sử phát triển của mỗi dân tộc, có những thời điểm mà niềm tin không chỉ là một trạng thái cảm xúc, mà còn trở thành một năng lượng chính trị đặc biệt - năng lượng thúc đẩy hành động, củng cố tính kỷ luật và khơi dậy sự dấn thân. Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam diễn ra đúng vào một thời khắc như vậy, khi đất nước đã tích lũy đủ thế và lực; khi khát vọng phát triển đang lan tỏa mạnh mẽ trong toàn xã hội và khi yêu cầu đổi mới tư duy, đổi mới hành động không còn là lựa chọn, mà đã trở thành mệnh lệnh của lịch sử.
Ngay sau Đại hội, lời hiệu triệu của Tổng Bí thư Tô Lâm - "Dưới cờ Đảng vinh quang, vì tương lai tươi sáng của dân tộc, tiến lên, nhất định thắng" - vang lên như một sự kết tinh ngắn gọn nhưng đầy trọng lượng của tinh thần thời đại. Đó là sự khẳng định của một niềm tin được đặt trên nền tảng đã được chuẩn bị kỹ lưỡng: Tầm nhìn chiến lược rõ ràng, mô hình phát triển mới đã được xác lập và một quyết tâm hành động được nâng lên thành kỷ luật chính trị.
Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV ra mắt Đại hội. (Ảnh: TTXVN)
Đại hội XIV đã mở ra một chặng đường phát triển mới - chặng đường của những quyết sách dũng cảm, của tư duy phát triển chín muồi và của yêu cầu chuyển hóa mạnh mẽ từ ý chí chính trị sang kết quả thực tiễn. "Niềm tin tất thắng" mà Đại hội thắp lên vì thế không chỉ là lời hứa với tương lai, mà là một cam kết lịch sử về hành động, trách nhiệm và thành quả.
Là một trí thức gắn bó sâu sắc với đời sống chính trị - thể chế của đất nước, TS. Nguyễn Sĩ Dũng, Thành viên Hội đồng tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ, nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội, luôn đau đáu với vận mệnh dân tộc và đã đồng hành, chứng kiến nhiều thời khắc chuyển mình có ý nghĩa lịch sử. Trao đổi với chúng tôi, ông đã phân tích chiều sâu tư tưởng, ý nghĩa chiến lược và tinh thần hành động xuyên suốt của Đại hội XIV, qua đó làm rõ vì sao giai đoạn 5 - 10 năm tới được xem là "thời điểm quyết định" đối với hai mục tiêu chiến lược 100 năm của đất nước, cũng như đâu là những "bệ phóng" then chốt để biến khát vọng phát triển thành hiện thực.
- Thưa tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng, nhiều chuyên gia, học giả quốc tế nhận định rằng, Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đánh dấu bước chuyển mình sang giai đoạn phát triển mới và chín muồi của Việt Nam. Theo ông, tại sao lại có thể khẳng định như vậy?
Và vì sao, "khoảng thời gian 5 - 10 năm tới chính là giai đoạn bản lề có ý nghĩa quyết định đối với hai mục tiêu chiến lược 100 năm của đất nước", như nhận định của Tổng Bí thư Tô Lâm?
TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Có thể khẳng định, lần đầu tiên, tầm nhìn phát triển dài hạn của đất nước được đặt trên một nền tảng hội tụ đủ ba điều kiện căn bản: Thế - lực - niềm tin.
Thứ nhất, về "thế" - vị thế quốc gia đã thay đổi căn bản. Sau gần 40 năm Đổi mới, Việt Nam không còn là một nền kinh tế đang "đuổi theo", mà đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu; là đối tác chiến lược, đối tác toàn diện của hầu hết các cường quốc; có uy tín chính trị ngày càng cao trên trường quốc tế. Đó là một "thế đứng" mới, cho phép chúng ta chủ động lựa chọn mô hình phát triển, chứ không chỉ thích ứng bị động như trước.
Thứ hai, về "lực" - nội lực phát triển đã tích lũy đủ độ chín. Quy mô nền kinh tế đã tăng lên nhiều lần so với thời điểm bắt đầu Đổi mới; hạ tầng chiến lược, đặc biệt là giao thông, năng lượng, đô thị và hạ tầng số, đã tạo ra những "đường băng" phát triển mới; khu vực kinh tế tư nhân ngày càng lớn mạnh; đội ngũ doanh nhân, trí thức, cán bộ khoa học - công nghệ đã hình thành một lớp lực lượng sản xuất mới. Quan trọng hơn, Đảng đã nhìn thẳng vào điểm nghẽn lớn nhất của phát triển là thể chế và năng lực thực thi, để coi cải cách thể chế, đổi mới quản trị quốc gia là đột phá trung tâm trong giai đoạn tới.
Thứ ba, về "niềm tin" - xã hội đã sẵn sàng cho một bước phát triển cao hơn. Đại hội XIV diễn ra trong bối cảnh niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và Nhà nước được củng cố rõ rệt thông qua những nỗ lực chỉnh đốn Đảng, phòng chống tham nhũng, tinh gọn bộ máy, đề cao trách nhiệm và kỷ luật thực thi. Đây là điều kiện đặc biệt quan trọng, bởi mọi bước nhảy vọt về phát triển đều cần một nền tảng niềm tin xã hội đủ mạnh.
Chính từ sự hội tụ đó, nhận định của Tổng Bí thư Tô Lâm rằng "5 - 10 năm tới là giai đoạn bản lề có ý nghĩa quyết định đối với hai mục tiêu chiến lược 100 năm của đất nước" là một nhận định mang tính lịch sử. Nhưng đây không đơn thuần là dự báo mà còn là lời cảnh báo chiến lược.
Bởi lẽ, giai đoạn này là điểm giao nhau giữa cơ hội và rủi ro. Nếu tận dụng tốt, Việt Nam có thể vượt qua "bẫy thu nhập trung bình", hình thành mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và quản trị hiện đại, qua đó tạo nền tảng vững chắc để trở thành nước phát triển vào năm 2045. Nhưng nếu chậm trễ cải cách, đặc biệt là cải cách thể chế và nâng cao năng lực thực thi, chúng ta có thể bỏ lỡ "cửa sổ cơ hội" hiếm hoi trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt và bất định.
Nói cách khác, Đại hội XIV không chỉ tổng kết một chặng đường đã qua, mà quan trọng hơn, đã xác lập một "thời điểm quyết định" của lịch sử phát triển quốc gia, nơi mà tương lai 20 - 30 năm sau phụ thuộc rất lớn vào những lựa chọn, hành động và kỷ luật thực thi trong 5 - 10 năm trước mắt.
- Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh: "Nhìn về phía trước, chúng ta không có lựa chọn nào khác ngoài thành công. Đại hội XIV đã thắp lên ngọn lửa niềm tin tất thắng, đặt lên vai toàn Đảng, toàn dân ta một trọng trách lịch sử vô cùng nặng nề nhưng cũng rất đỗi vẻ vang". Theo tiến sĩ, đâu là cơ sở của "niềm tin tất thắng"?
TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Đại hội XIV không chỉ khơi dậy niềm tin, mà còn "nâng cấp" niềm tin ấy thành một cam kết lịch sử về hành động và kết quả.
"Ngọn lửa niềm tin tất thắng" mà Đại hội XIV thắp lên không phải là niềm tin cảm tính hay niềm tin được tạo ra từ những khẩu hiệu lớn, mà là niềm tin được đặt trên ba nền tảng rất thực.
Thứ nhất, đó là niềm tin vào con đường đã được kiểm chứng. Gần 40 năm Đổi mới cho thấy, mỗi khi Đảng kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn với phát triển đất nước, đồng thời dũng cảm đổi mới tư duy, tháo gỡ rào cản thể chế, thì đất nước đều tiến lên. Đại hội XIV kế thừa tinh thần ấy, nhưng ở một trình độ cao hơn, không chỉ đổi mới để phát triển, mà đổi mới để bứt phá, để vượt ngưỡng phát triển.
Thứ hai, đó là niềm tin vào năng lực tự làm mới của Đảng và hệ thống chính trị. Đại hội XIV diễn ra sau một giai đoạn Đảng kiên quyết chỉnh đốn, phòng chống tham nhũng, tinh gọn bộ máy, siết chặt kỷ luật, kỷ cương và đề cao trách nhiệm nêu gương. Điều này gửi đi một thông điệp rất rõ rằng, Đảng không né tránh khuyết điểm, mà coi việc sửa mình là điều kiện để tiếp tục lãnh đạo đất nước đi lên. Chính năng lực tự đổi mới ấy làm cho niềm tin trở nên bền vững.
Thứ ba, đó là niềm tin vào sức mạnh của Nhân dân khi được khơi thông và trao cơ hội. Tinh thần "dân là gốc" được Đại hội XIV nhấn mạnh không chỉ như một nguyên tắc chính trị, mà như một thước đo hiệu quả của mọi chính sách và mọi quyết sách phát triển. Khi người dân và doanh nghiệp được tin tưởng, được bảo vệ quyền lợi chính đáng, được tạo không gian sáng tạo và làm giàu hợp pháp, thì khát vọng phát triển sẽ trở thành sức mạnh vật chất rất lớn.
Chính vì vậy, niềm tin mà Đại hội XIV thắp lên đồng thời đặt lên vai toàn Đảng, toàn dân một trọng trách lịch sử rất nặng nề nhưng cũng rất vẻ vang.
Nặng nề, bởi từ nay không còn chỗ cho sự trì trệ, cho tư duy an phận hay cho cách làm cũ không còn phù hợp. Mọi chủ trương lớn đều đòi hỏi phải được chuyển hóa thành kết quả cụ thể, đo đếm được trong đời sống Nhân dân.
Vẻ vang, bởi hiếm có thế hệ nào lại đứng trước cơ hội lịch sử rõ ràng và tập trung như thế hệ hôm nay, cơ hội đưa Việt Nam vượt qua ngưỡng thu nhập trung bình, bước vào hàng ngũ các quốc gia phát triển trong vài thập niên tới.
Có thể nói, Đại hội XIV đã mở ra cho đất nước không chỉ một tầm nhìn chiến lược, mà còn khẳng định một lời hẹn với lịch sử. Và giá trị của niềm tin ấy sẽ không được đo bằng lời nói, mà bằng năng lực hành động, kỷ luật thực thi và những chuyển biến thực chất trong 5 - 10 năm tới. Đó là niềm tin "nhất định thắng lợi".
- Báo cáo về các văn kiện trình Đại hội XIV do Tổng Bí thư Tô Lâm trình bày được đánh giá có chiều sâu lý luận và tầm nhìn chiến lược rõ nét, với những quyết sách mang tính "bệ phóng" để thực hiện thành công hai mục tiêu chiến lược 100 năm của đất nước. Theo ông, những điểm mới cốt lõi nào trong Báo cáo đã làm nên dấu ấn của Đại hội lần này?
TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Theo tôi, dấu ấn lớn nhất của Báo cáo các văn kiện trình Đại hội XIV do Tổng Bí thư Tô Lâm trình bày không nằm ở việc nêu ra thật nhiều mục tiêu hay khẩu hiệu mới, mà ở chỗ đã tái định nghĩa lại cách Đảng nhìn nhận con đường đi tới hai mục tiêu chiến lược 100 năm, bằng một tư duy phát triển chín muồi, thực tế và hành động hơn.
Có thể khái quát bốn điểm mới cốt lõi làm nên "bệ phóng" chiến lược của Đại hội lần này:
Thứ nhất, chuyển từ tư duy "định hướng phát triển" sang tư duy "kiến tạo năng lực phát triển". Báo cáo không dừng lại ở việc xác lập mục tiêu đến năm 2030 hay 2045, mà tập trung trả lời một câu hỏi căn bản hơn, năng lực nào quyết định khả năng hiện thực hóa các mục tiêu đó? Lần đầu tiên, năng lực quản trị quốc gia, chất lượng thể chế và kỷ luật thực thi được đặt vào vị trí trung tâm của mô hình phát triển. Đây là sự chuyển dịch rất quan trọng, từ "chúng ta muốn đi đâu" sang "chúng ta có đủ năng lực để đi đến đó hay không".
Thứ hai, xác lập mô hình tăng trưởng mới dựa trên động lực nội sinh, thay vì dựa chủ yếu vào mở rộng quy mô. Báo cáo nhấn mạnh khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, phát triển kinh tế tư nhân và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực như những động lực mang tính quyết định, chứ không chỉ là các lĩnh vực ưu tiên. Điểm mới ở đây là tư duy vượt qua logic tăng trưởng dựa vào vốn, lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên, để chuyển sang tăng trưởng dựa trên tri thức, năng suất và sáng tạo đúng với yêu cầu của giai đoạn "bứt phá" chứ không còn là "đuổi kịp".
Đồng chí Tô Lâm, Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam cùng các đồng chí lãnh đạo, nguyên lãnh đạo Đảng, Nhà nước thăm khu trưng bày sản phẩm khoa học - công nghệ tại Hội nghị toàn quốc về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. (Ảnh: TTXVN)
Thứ ba, đặt yêu cầu hành động và trách nhiệm thực thi lên hàng đầu.
Một điểm rất rõ trong Báo cáo là tinh thần khắc phục dứt khoát tình trạng "chủ trương đúng nhưng tổ chức thực hiện yếu". Tổng Bí thư không chỉ nói về chính sách, mà nói nhiều đến kỷ luật, kỷ cương, trách nhiệm cá nhân, phân công rõ việc - rõ người - rõ kết quả. Điều này cho thấy Đảng đã nhìn thẳng vào "nút thắt lớn nhất" của phát triển hiện nay không còn là thiếu tầm nhìn, mà là thiếu năng lực biến tầm nhìn thành kết quả cụ thể.
Thứ tư, nâng tầm tư tưởng "dân là gốc" thành thước đo cao nhất của mọi quyết sách. Trong Báo cáo, "dân là gốc" không chỉ được nhắc lại như một giá trị truyền thống, mà được hiện đại hóa thành tiêu chí đánh giá hiệu quả chính sách. Chính sách đó có làm cho đời sống người dân thuận lợi hơn không, cơ hội của doanh nghiệp rộng mở hơn không, niềm tin xã hội có được củng cố hay không? Đây chính là sự gắn kết chặt chẽ giữa mục tiêu tăng trưởng nhanh với yêu cầu phát triển bền vững và bao trùm.
Từ những điểm mới cốt lõi ấy có thể thấy, Báo cáo trình Đại hội XIV không chỉ là một bản tổng kết hay định hướng, mà là một "bản thiết kế chiến lược" cho giai đoạn bản lề của lịch sử phát triển đất nước. Nó tạo ra "bệ phóng" không phải bằng những lời hứa lớn, mà bằng một hệ tư duy mới, lấy năng lực quản trị làm nền, lấy hành động làm thước đo và lấy Nhân dân làm trung tâm. Chính điều đó đã làm nên dấu ấn rất riêng và tầm vóc của Đại hội XIV.
- Thưa tiến sĩ, nhiều ý kiến cho rằng, niềm tin và sự kỳ vọng rất lớn của xã hội đối với Đại hội XIV không chỉ hình thành tại Đại hội, mà thực chất đã được tích lũy từ những chuyển động có tính đột phá trong đường lối, chính sách của Đảng từ cuối năm 2024 và đặc biệt là trong năm 2025. Ông nhìn nhận như thế nào?
TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Tôi hoàn toàn đồng tình với nhận định đó. Niềm tin và kỳ vọng lớn của xã hội đối với Đại hội XIV không phải là cảm xúc nhất thời, mà là kết quả của một quá trình tích lũy có chủ ý, có định hướng và có hành động cụ thể trong suốt thời gian chuẩn bị, đặc biệt từ cuối năm 2024 và trong năm 2025. Có thể thấy rõ cơ sở quan trọng hình thành nên niềm tin ấy.
Thứ nhất, niềm tin được hình thành từ những chuyển động thực chất trong tư duy lãnh đạo và hoạch định chính sách. Từ cuối năm 2024, Đảng đã phát đi những tín hiệu rất rõ về việc chuyển trọng tâm từ "ban hành chủ trương" sang "tổ chức thực hiện", từ nhấn mạnh định hướng sang nhấn mạnh trách nhiệm, kỷ luật và hiệu quả. Những vấn đề từng được coi là "khó", "nhạy cảm" hay "tồn tại kéo dài", như tinh gọn bộ máy, kiểm soát quyền lực, cải cách thể chế, tháo gỡ điểm nghẽn cho kinh tế tư nhân, đổi mới mô hình tăng trưởng… đã được đặt lên bàn nghị sự một cách thẳng thắn, không né tránh. Điều đó tạo ra cảm nhận rất rõ trong xã hội rằng, Đảng đang thực sự chuẩn bị cho một bước chuyển lớn, mang tính cách mạng chứ không chỉ chuẩn bị cho một kỳ Đại hội thông thường.
Đồng chí Tô Lâm, Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam trải nghiệm thực tế tuyến Metro số 1 Bến Thành - Suối Tiên ở TP.HCM và trò chuyện với nhân dân. (Ảnh: TTXVN)
Thứ hai, niềm tin được củng cố từ sự nhất quán giữa nói và làm trong quá trình chuẩn bị Đại hội. Trong năm 2025, nhiều chủ trương lớn không chỉ được thảo luận trong văn kiện, mà đã được thử nghiệm bằng hành động, như: Sắp xếp tổ chức bộ máy, siết chặt kỷ luật công vụ, thúc đẩy cải cách thủ tục hành chính, khơi thông nguồn lực phát triển, đặc biệt là nguồn lực xã hội và khu vực tư nhân. Chính sự "đi trước một bước" này đã làm cho xã hội cảm nhận rằng Đại hội XIV không khởi động từ con số không, mà là điểm kết tinh của cả một quá trình đổi mới đã bắt đầu vận hành trong thực tế.
Thứ ba, niềm tin hình thành từ cách Đảng lắng nghe và hấp thụ phản hồi của xã hội. Quá trình chuẩn bị văn kiện Đại hội XIV cho thấy tinh thần cầu thị rất rõ. Nhiều ý kiến từ thực tiễn, từ doanh nghiệp, giới trí thức, chuyên gia, cán bộ cơ sở đã được tiếp thu, chắt lọc và phản ánh trong các quyết sách lớn. Điều này làm cho các định hướng của Đại hội không xa rời đời sống, mà bám rất sát những trăn trở và kỳ vọng thật của xã hội.
Từ nền tảng đó, có thể thấy mối liên hệ giữa quá trình chuẩn bị và các quyết sách quan trọng của Đại hội XIV là mối liên hệ hữu cơ, liên tục và nhất quán. Những gì Đại hội thông qua không phải là "ý tưởng mới xuất hiện đột ngột", mà là sự chính thức hóa ở tầm chiến lược những chuyển động đã manh nha, đã được thử thách và đã tạo hiệu ứng tích cực trong thực tiễn.
Chính vì vậy, Đại hội XIV tạo ra niềm tin không chỉ vì tầm nhìn dài hạn, mà vì xã hội đã thấy con đường đi tới tầm nhìn đó đang được mở ra bằng những bước đi cụ thể. Và đó là dạng niềm tin bền vững nhất, niềm tin được xây dựng từ trải nghiệm thực, chứ không chỉ từ kỳ vọng.
- Phải chăng chỉ khi có sự dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật và sự đột phá trong tư duy hoạch định chính sách, thì mới có thể hình thành những quyết sách mang tính bước ngoặt, như việc xác lập kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế, cũng như xác lập mô hình tăng trưởng mới: Kinh tế tri thức, kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn; khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực trung tâm của phát triển?
TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Đúng như vậy. Những quyết sách mang tính bước ngoặt mà Đại hội XIV xác lập không thể ra đời nếu thiếu sự dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật và sự đột phá trong tư duy hoạch định chính sách. Đây không chỉ là lựa chọn mang tính kỹ thuật, mà là một bước trưởng thành về tư duy phát triển của Đảng.
Trước hết, phải nhìn nhận rằng thực tiễn phát triển đã đặt ra những câu hỏi không thể né tránh. Mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào vốn, lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên đã tiệm cận giới hạn; năng suất tăng chậm; dư địa chính sách tài khóa - tiền tệ ngày càng thu hẹp; cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, trong khi yêu cầu phát triển nhanh và bền vững lại cao hơn bao giờ hết. Nếu không nhìn thẳng vào những giới hạn đó, thì rất khó có thể hình thành những lựa chọn chiến lược mới.
Chính từ việc dám đối diện với sự thật, Đảng đã đi tới một đột phá rất quan trọng trong nhận thức rằng, nguồn lực quyết định của giai đoạn phát triển mới không còn nằm chủ yếu ở Nhà nước hay ở mở rộng đầu tư công, mà nằm ở việc khơi thông và giải phóng tối đa nguồn lực và sức sáng tạo của xã hội. Từ đó, việc xác lập kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế không chỉ là một điều chỉnh về câu chữ, mà là sự thay đổi về logic phát triển: Chuyển từ tư duy "Nhà nước làm thay" sang tư duy "Nhà nước kiến tạo, dẫn dắt và bảo vệ".
Tương tự như vậy, việc xác lập mô hình tăng trưởng mới dựa trên kinh tế tri thức, kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, với khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực trung tâm, phản ánh một bước nhảy vọt trong tư duy hoạch định chính sách. Điểm mới không chỉ nằm ở việc lựa chọn các lĩnh vực hiện đại, mà ở chỗ Đảng đã đặt đúng vai trò của tri thức, công nghệ và con người sáng tạo vào trung tâm của quá trình phát triển, thay vì coi đó chỉ là yếu tố hỗ trợ.
Có thể nói, dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật đã mở đường cho dũng cảm thay đổi tư duy và chính sự thay đổi tư duy đó mới tạo ra được những quyết sách có khả năng tạo bước ngoặt lịch sử. Những quyết sách này không chỉ nhằm giải quyết bài toán tăng trưởng trước mắt, mà còn nhằm tái định hình nền tảng phát triển của đất nước trong dài hạn, để Việt Nam có thể đi nhanh hơn, xa hơn và bền vững hơn trong kỷ nguyên mới.
Nhìn rộng hơn, đây cũng là thông điệp rất rõ của Đại hội XIV rằng, chỉ khi nào tư duy thật sự đổi mới, thì chính sách mới có thể trở thành bệ phóng cho tương lai. Và đó chính là tinh thần cốt lõi làm nên giá trị chiến lược của các quyết sách mà Đại hội lần này đã đưa ra.
- Thưa tiến sĩ Nguyễn Sĩ Dũng, trong bài viết: "Tiến lên! Toàn thắng ắt về ta!", Tổng Bí thư Tô Lâm khẳng định: "Nghị quyết Đại hội XIV đề ra mục tiêu tổng quát cho giai đoạn 2026 - 2030 và tầm nhìn đến 2045 hết sức rõ ràng, táo bạo nhưng khả thi: Giữ vững môi trường hòa bình, ổn định; phát triển đất nước nhanh và bền vững; nâng cao toàn diện đời sống Nhân dân; tăng cường tự chủ, tự cường để tiến mạnh trong kỷ nguyên mới của dân tộc". Ông đánh giá như thế nào về khát vọng phát triển đã được xác lập của Đảng và của dân tộc?
TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Tôi cho rằng, khát vọng phát triển được xác lập trong Nghị quyết Đại hội XIV và được Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh trong bài viết "Tiến lên! Toàn thắng ắt về ta!" là một khát vọng rất lớn, nhưng đồng thời là một khát vọng đã được "đặt xuống mặt đất" bằng tư duy chiến lược chín muồi và những bước đi hết sức chắc chắn.
Trước hết, cần thấy rằng đây là một khát vọng phát triển ở tầm dân tộc, chứ không chỉ là mục tiêu của một nhiệm kỳ. Khát vọng ấy bao gồm cả giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, phát triển nhanh và bền vững, nâng cao toàn diện đời sống Nhân dân, và tăng cường "tự chủ chiến lược, tự cường" để "tự tin" tiến mạnh trong kỷ nguyên mới. Điều quan trọng là các mục tiêu này không tách rời nhau, mà được đặt trong một chỉnh thể logic: Hòa bình và ổn định là điều kiện; phát triển nhanh và bền vững là con đường; nâng cao đời sống Nhân dân là mục tiêu cao nhất; còn tự chủ, tự cường là nền tảng để đi xa và đi vững.
Điểm đặc biệt của khát vọng mà Đại hội XIV xác lập là tính táo bạo đi cùng với tính khả thi. Táo bạo, bởi lần đầu tiên Đảng đặt ra yêu cầu phát triển ở một trình độ rất cao, với tốc độ và chất lượng đủ để rút ngắn khoảng cách với các quốc gia phát triển trong khu vực và trên thế giới. Nhưng khả thi, bởi khát vọng ấy được xây dựng không phải từ mong muốn chủ quan, mà từ những đánh giá rất tỉnh táo về điều kiện trong nước, xu thế quốc tế và đặc biệt là năng lực thực thi của hệ thống chính trị.
Có thể thấy rất rõ tinh thần này trong cách tiếp cận của Đại hội XIV: Không chọn "bước nhảy nóng vội", mà chọn lộ trình rõ ràng, có trọng tâm, trọng điểm cho giai đoạn 2026 - 2030; Không chỉ nói "muốn làm gì", mà nhấn mạnh phải làm bằng cách nào, với nguồn lực nào và trách nhiệm thuộc về ai; Không chỉ đặt ra mục tiêu tăng trưởng, mà song song củng cố các nền tảng bền vững như thể chế, khoa học - công nghệ, nguồn nhân lực, môi trường và niềm tin xã hội.
Chính vì vậy, có thể nói khát vọng phát triển mà Đảng và dân tộc ta xác lập tại Đại hội XIV là khát vọng của một đất nước đã đủ trải nghiệm, đủ bản lĩnh và đủ tỉnh táo để đi xa. Đó không phải là khát vọng "đốt cháy giai đoạn", mà là khát vọng bứt phá có kiểm soát, dựa trên nền tảng hòa bình, ổn định và sự đồng thuận xã hội.
Ở chiều sâu hơn, thông điệp mà Tổng Bí thư gửi gắm rất rõ: Khát vọng càng lớn thì kỷ luật hành động càng phải cao. "Toàn thắng" sẽ không đến từ ý chí đơn thuần, mà từ sự bền bỉ, chắc chắn và nhất quán trong từng bước đi. Và chính sự kết hợp giữa tầm nhìn lớn và bước đi vững chắc ấy là điều làm cho khát vọng phát triển của Đại hội XIV trở nên thuyết phục và truyền cảm hứng mạnh mẽ.
- Lần đầu tiên trong lịch sử các kỳ đại hội, Đại hội XIV ban hành Chương trình hành động kèm theo Nghị quyết - một bước đột phá nhằm bảo đảm Nghị quyết đi ngay vào cuộc sống. Theo Tổng Bí thư Tô Lâm: "Chương trình hành động kèm theo Nghị quyết đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu "lựa chọn đúng - triển khai nhanh - làm đến nơi đến chốn - đo lường bằng kết quả" đối với mọi nhiệm vụ. Từ chủ trương đến kế hoạch và tổ chức thực hiện đều được xác định rõ ràng ai làm, làm khi nào, cần nguồn lực gì và mục tiêu cuối cùng ra sao. Nhờ vậy, Nghị quyết Đại hội XIV thực sự trở thành một cẩm nang hành động của Đảng và cả hệ thống chính trị, là "ngọn đuốc soi đường" trên con đường phát triển mới". Tiến sĩ có nhận định gì về điểm mới đột phá này và tinh thần hành động của toàn Đảng, toàn hệ thống chính trị và của toàn dân để chinh phục khát vọng của dân tộc?
TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Tôi cho rằng, việc Đại hội XIV ban hành Chương trình hành động kèm theo Nghị quyết là một đột phá rất sâu về tư duy lãnh đạo và phương thức cầm quyền của Đảng. Đây không chỉ là một cải tiến về hình thức, mà là một bước chuyển căn bản từ Đảng "định hướng" sang Đảng "dẫn dắt bằng hành động".
Điểm mới mang tính đột phá nằm ở chỗ: Nghị quyết không còn dừng ở việc trả lời "đúng hay không", mà đi thẳng vào câu hỏi "làm thế nào để thành công". Tinh thần mà Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh - "lựa chọn đúng - triển khai nhanh - làm đến nơi đến chốn - đo lường bằng kết quả" - thực chất là một chuỗi logic hành động hoàn chỉnh, lần đầu tiên được đặt ở vị trí trung tâm của một Nghị quyết Đại hội. Ở đây có ba điểm rất đáng chú ý.
Thứ nhất, Chương trình hành động đã đưa Nghị quyết tiến sát tới cuộc sống. Mọi nhiệm vụ đều được xác định rõ: Ai làm, làm khi nào, cần nguồn lực gì và mục tiêu cuối cùng ra sao. Điều này giúp chấm dứt tình trạng quen thuộc trước đây là chủ trương thì rất đúng, nhưng khi triển khai lại bị phân tán trách nhiệm, kéo dài thời gian và khó đánh giá hiệu quả. Nghị quyết vì thế không còn là văn bản để "quán triệt", mà trở thành "cẩm nang hành động cụ thể" của cả hệ thống chính trị.
Thứ hai, tinh thần hành động được nâng lên thành kỷ luật phát triển. Khi mọi nhiệm vụ đều gắn với kết quả đo lường được, thì không gian cho sự trì trệ, né tránh hay làm cho xong việc bị thu hẹp tối đa. Đây là một thông điệp rất mạnh: Từ nay, sự thành công của mỗi cấp, mỗi ngành, mỗi cán bộ được đánh giá không phải bằng nỗ lực chủ quan, mà bằng tác động thực chất đối với phát triển và đời sống Nhân dân.
Thứ ba, Chương trình hành động tạo ra sự đồng bộ hiếm có giữa Đảng, Nhà nước và xã hội. Khi mục tiêu, lộ trình và kết quả được xác định rõ ràng, thì không chỉ bộ máy nhà nước, mà doanh nghiệp, người dân, các tổ chức xã hội cũng có thể "đọc" được chiến lược phát triển của đất nước và chủ động tham gia. Đó chính là điều làm cho Nghị quyết Đại hội XIV thực sự trở thành "ngọn đuốc soi đường" - không phải soi bằng khẩu hiệu, mà soi bằng lộ trình và hành động cụ thể.
Từ góc độ đó, có thể nói tinh thần hành động mà Đại hội XIV khởi xướng là tinh thần của một dân tộc bước vào giai đoạn phát triển mới: Khát vọng lớn, nhưng không mơ hồ; Tầm nhìn xa, nhưng không trì hoãn; Quyết tâm cao, nhưng gắn chặt với trách nhiệm và kết quả.
Nếu khát vọng là ngọn lửa, thì Chương trình hành động chính là kỷ luật giữ cho ngọn lửa ấy cháy bền và đúng hướng. Và chính sự kết hợp giữa ý chí chính trị mạnh mẽ - thiết kế hành động rõ ràng - sự tham gia của toàn dân sẽ là chìa khóa để chinh phục khát vọng phát triển mà Đại hội XIV đã xác lập cho dân tộc ta.
- "Dân là gốc" - tư tưởng xuyên suốt trong Văn kiện và cũng là cội nguồn sức mạnh của cách mạng Việt Nam. Tư tưởng này là yếu tố đảm bảo rằng, "Nghị quyết Đại hội XIV không dừng ở tầm nhìn và định hướng, mà đã mang trong mình hơi thở của cuộc sống, khơi dậy khát vọng phát triển và động lực hành động mạnh mẽ, sẵn sàng đi vào thực tiễn ngay sau Đại hội". Tiến sĩ có suy ngẫm gì không?
TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Tôi hoàn toàn cho rằng tư tưởng "Dân là gốc" chính là yếu tố bảo đảm để Nghị quyết Đại hội XIV không dừng lại ở tầm nhìn chiến lược, mà mang trong mình hơi thở của cuộc sống và khả năng đi ngay vào thực tiễn. Có thể nói, đây không chỉ là tư tưởng xuyên suốt của Văn kiện, mà còn là cội nguồn sức mạnh thực chất nhất của mọi quyết sách mà Đại hội XIV xác lập.
Trước hết, "dân là gốc" trong Văn kiện Đại hội XIV không còn được hiểu theo nghĩa khái quát hay biểu trưng, mà đã được hiện đại hóa thành nguyên tắc hành động và thước đo hiệu quả chính sách. Một chủ trương chỉ thực sự đúng khi nó làm cho đời sống người dân thuận lợi hơn, cơ hội mưu sinh và làm giàu chính đáng rộng mở hơn, niềm tin xã hội được củng cố hơn. Chính cách tiếp cận này giúp Nghị quyết thoát khỏi nguy cơ trừu tượng, để gắn chặt với những vấn đề rất cụ thể của cuộc sống hằng ngày.
Thứ hai, "dân là gốc" cũng chính là điểm tựa để khơi dậy khát vọng phát triển và động lực hành động trong toàn xã hội. Khi người dân và doanh nghiệp cảm nhận rõ rằng mình không đứng ngoài, mà ở trung tâm của quá trình phát triển, thì khát vọng không còn là lời kêu gọi từ trên xuống, mà trở thành ý chí tự thân. Nghị quyết vì thế không chỉ là mệnh lệnh hành chính, mà là lời mời gọi cùng hành động, khơi thông sức sáng tạo, tinh thần trách nhiệm và ý thức đóng góp của mỗi cá nhân.
Thứ ba, tư tưởng "dân là gốc" tạo ra cơ chế tự kiểm soát rất mạnh đối với quá trình thực thi Nghị quyết. Khi Nhân dân được đặt ở vị trí trung tâm, thì chính đời sống của Nhân dân sẽ là "thước đo cuối cùng" cho đúng - sai, hiệu quả - hình thức. Điều này buộc hệ thống chính trị không thể bằng lòng với báo cáo đẹp hay con số hình thức, mà phải đối diện thường xuyên với thực tiễn sống động. Đó là lý do vì sao Nghị quyết Đại hội XIV có khả năng "tự vận động" đi vào cuộc sống, thay vì chỉ chờ mệnh lệnh hay đôn đốc.
Ở một tầng sâu hơn, có thể nói "dân là gốc" chính là cầu nối giữa khát vọng phát triển ở tầm dân tộc với hành động cụ thể của từng người. Khát vọng lớn của đất nước chỉ trở thành hiện thực khi nó được chuyển hóa thành lợi ích, cơ hội và niềm tin cụ thể của mỗi người dân. Đại hội XIV đã làm được điều đó khi đặt Nhân dân vừa là mục tiêu, vừa là chủ thể, vừa là động lực của phát triển.
Chính vì vậy, tôi tin rằng Nghị quyết Đại hội XIV mang trong mình một sức sống đặc biệt: Sức sống được nuôi dưỡng từ đời sống Nhân dân, từ khát vọng vươn lên rất thực của xã hội. Và khi Nghị quyết được đặt trên nền tảng "dân là gốc", thì nó không cần chờ đợi lâu để đi vào thực tiễn, bởi thực tiễn chính là nơi nó được sinh ra, được thử thách và được khẳng định giá trị.
- Như vậy, có thể khẳng định, Đại hội XIV chính là Đại hội của những chủ trương, giải pháp có tính cách mạng và đột phá; là Đại hội của hành động, thưa tiến sĩ? Và đúng như chỉ đạo, định hướng của Tổng Bí thư Tô Lâm, "nói đi đôi với làm" phải trở thành nguyên tắc hành động; chuyển sang giai đoạn mới, mỗi chủ trương đúng đắn khi ban hành phải được thực hiện với quyết tâm gấp mười lần và hành động gấp trăm lần trong thực tiễn; quyết tâm chính trị phải ở mức cao nhất, nỗ lực ở mức lớn nhất, hành động phải quyết liệt nhất - đó là mệnh lệnh xuất phát từ ý chí và khát vọng phát triển của dân tộc.
TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Đúng như vậy. Điểm khác biệt căn bản của Đại hội XIV so với nhiều kỳ Đại hội trước đây không nằm ở việc đặt ra thêm những mục tiêu lớn, mà ở chỗ Đảng đã đi đến một sự thống nhất rất cao: Nếu không hành động quyết liệt, kịp thời và đến nơi đến chốn, thì mọi chủ trương đúng đắn đều có nguy cơ bị bào mòn trong thực tiễn. Chính từ nhận thức đó, tinh thần "nói đi đôi với làm" mà Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh đã được nâng lên thành nguyên tắc hành động xuyên suốt của giai đoạn phát triển mới. Ở đây, cần nhấn mạnh ba ý nghĩa rất quan trọng.
Thứ nhất, "nói đi đôi với làm" không còn là lời nhắc đạo đức, mà là chuẩn mực chính trị và chuẩn mực quản trị. Trong giai đoạn mới, một chủ trương chỉ thực sự có giá trị khi nó được tổ chức thực hiện bằng quyết tâm cao hơn rất nhiều lần so với khi ban hành. Điều này phản ánh một bước tiến rất rõ trong tư duy lãnh đạo: Từ coi trọng việc "đúng về quan điểm" sang coi trọng việc "đúng bằng kết quả".
Đồng chí Tô Lâm, Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam thăm dự án đầu tư, xây dựng Bến cảng Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng. (Ảnh: TTXVN)
Thứ hai, yêu cầu "quyết tâm gấp mười, hành động gấp trăm" cho thấy Đảng đã nhìn thẳng vào thách thức lớn nhất của phát triển hiện nay. Đó không phải là thiếu định hướng, mà là độ trễ trong thực thi, là khoảng cách giữa nghị quyết và đời sống. Đại hội XIV đã chọn cách tiếp cận rất dứt khoát: Thu hẹp tối đa khoảng cách đó bằng kỷ luật hành động, bằng phân công rõ trách nhiệm, bằng đo lường kết quả cụ thể. Đây chính là tinh thần cách mạng của Đại hội - cách mạng trong phương thức hành động.
Thứ ba, mệnh lệnh hành động mà Đại hội XIV phát đi không xuất phát từ ý chí chủ quan, mà từ khát vọng phát triển mãnh liệt của dân tộc trong một thời điểm lịch sử đặc biệt. Khi đất nước đã tích lũy đủ thế và lực, khi cơ hội và thách thức đan xen gay gắt, thì chần chừ cũng đồng nghĩa với bỏ lỡ. Vì vậy, hành động quyết liệt không chỉ là lựa chọn, mà là trách nhiệm lịch sử của thế hệ hôm nay đối với tương lai đất nước.
Có thể nói, Đại hội XIV đã chuyển "ý chí chính trị" thành "mệnh lệnh hành động". Và nếu tinh thần đó được thấm sâu vào từng cấp, từng ngành, từng cán bộ; nếu mỗi quyết sách đều được thực hiện bằng trách nhiệm cao nhất và bằng kết quả, thì những mục tiêu chiến lược đặt ra là hoàn toàn có cơ sở và khả thi.
- Ông cảm nhận ra sao về quan điểm và định hướng của người đứng đầu Đảng ta rằng, "từ bây giờ, tư duy "5 năm với tầm nhìn 20 năm" phải được quán triệt trong chỉ đạo điều hành? Nghĩa là thực hiện thắng lợi mục tiêu 5 năm trước mắt cũng đồng thời là đặt nền móng vững chắc cho mục tiêu nhiều năm tiếp theo. Những quyết sách đúng đắn và đột phá hôm nay không chỉ đem lại kết quả tức thì cho giai đoạn 2026 - 2030, mà còn tạo đà cho bước phát triển nhảy vọt trong những thập niên tới".
TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Tôi cảm nhận đây là một trong những điểm thể hiện rõ nhất sự chín muồi trong tư duy lãnh đạo chiến lược của người đứng đầu Đảng ta. Quan điểm "5 năm với tầm nhìn 20 năm" mà Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh không chỉ là một cách nói hình ảnh, mà thực chất là một triết lý phát triển rất hiện đại, rất khoa học.
Trước hết, tư duy này khắc phục một hạn chế vốn tồn tại khá lâu trong quản trị phát triển, đó là sự tách rời giữa mục tiêu ngắn hạn và tầm nhìn dài hạn. Trong nhiều trường hợp, kế hoạch 5 năm dễ rơi vào logic "giải quyết trước mắt", còn tầm nhìn 20 - 30 năm lại mang tính định hướng chung, ít liên thông với quyết định hằng ngày. Cách tiếp cận mới mà Tổng Bí thư đặt ra đã nối liền hai tầng thời gian ấy thành một dòng chảy thống nhất: Mỗi quyết sách cho 5 năm trước mắt đều phải được soi chiếu bằng câu hỏi "nó sẽ để lại nền móng gì cho 20 năm sau?".
Thứ hai, tư duy "5 năm với tầm nhìn 20 năm" thể hiện một sự thay đổi rất căn bản trong logic hoạch định chính sách. Thành công của giai đoạn 2026 - 2030 không còn được đo chủ yếu bằng các chỉ tiêu tức thời, mà bằng chất lượng của nền tảng phát triển được tạo dựng: Thể chế có thông thoáng hơn không, năng lực khoa học - công nghệ có được nâng lên không, nguồn nhân lực có được chuẩn bị cho tương lai hay không, niềm tin xã hội có được củng cố hay không. Nói cách khác, làm tốt 5 năm trước mắt chính là chuẩn bị có trách nhiệm cho nhiều thập niên sau, chứ không phải "ăn vào tương lai".
Thứ ba, quan điểm này cũng cho thấy sự tỉnh táo và bản lĩnh trong lựa chọn bước đi phát triển. Đột phá không đồng nghĩa với nóng vội; tăng tốc không đồng nghĩa với đánh đổi bền vững. Những quyết sách đúng đắn và táo bạo hôm nay chỉ thực sự có giá trị khi chúng vừa tạo ra kết quả cụ thể cho giai đoạn 2026 - 2030, vừa mở ra không gian phát triển rộng hơn cho các giai đoạn tiếp theo. Đây chính là logic của phát triển nhảy vọt có kiểm soát, chứ không phải phát triển theo kiểu "bước nhảy mạo hiểm".
Tôi cho rằng tư duy này còn phản ánh trách nhiệm lịch sử rất rõ của thế hệ lãnh đạo hiện nay. Không chỉ chịu trách nhiệm trước Nhân dân về kết quả của một nhiệm kỳ, mà còn chịu trách nhiệm trước tương lai đất nước về những nền móng được đặt ra hôm nay. Đó là một chuẩn mực lãnh đạo cao, đòi hỏi tầm nhìn xa, sự kiên định và đặc biệt là kỷ luật trong hành động.
Có thể nói, "5 năm với tầm nhìn 20 năm" chính là chìa khóa để biến khát vọng phát triển thành lộ trình phát triển bền vững. Khi tư duy này được quán triệt trong chỉ đạo, điều hành và thực thi chính sách, thì mỗi bước tiến của giai đoạn trước mắt sẽ đồng thời là một viên gạch chắc chắn cho những bước nhảy vọt của đất nước trong nhiều thập niên tới.
- Ông cảm nhận ra sao về lời hiệu triệu của Tổng Bí thư Tô Lâm ngay sau Đại hội XIV: "Dưới cờ Đảng vinh quang, vì tương lai tươi sáng của dân tộc, tiến lên, nhất định thắng"?
TS. Nguyễn Sĩ Dũng: Nhìn lại chiều dài lịch sử của dân tộc, tôi cảm nhận lời hiệu triệu của Tổng Bí thư Tô Lâm ngay sau Đại hội XIV không chỉ là một thông điệp chính trị, mà là sự tiếp nối mạch tinh thần xuyên suốt của cách mạng Việt Nam trong những thời khắc bản lề của lịch sử.
Trong lịch sử dân tộc ta, mỗi khi đất nước đứng trước một bước ngoặt lớn, đều xuất hiện những lời hiệu triệu ngắn gọn nhưng hàm chứa sức mạnh tinh thần rất lớn. Đó là sự kết tinh của niềm tin, ý chí và trách nhiệm lịch sử. Câu nói "Dưới cờ Đảng vinh quang, vì tương lai tươi sáng của dân tộc, tiến lên, nhất định thắng" mang đúng tinh thần đó: Giản dị, dứt khoát, nhưng hàm chứa một niềm tin đã được tôi luyện qua lịch sử.
Điều làm cho lời hiệu triệu này có sức nặng đặc biệt là nó được phát đi sau khi Đại hội XIV đã xác lập rất rõ tầm nhìn, mục tiêu và con đường phát triển của đất nước. Vì vậy, "tiến lên" ở đây không phải là tiến lên trong vô định, mà là tiến lên trên một con đường đã được soi sáng bằng chiến lược, bằng chương trình hành động và bằng kỷ luật thực thi. "Nhất định thắng" không phải là sự khẳng định chủ quan, mà là niềm tin được đặt trên cơ sở thế và lực của đất nước hôm nay, trên sự đồng thuận xã hội và trên khát vọng vươn lên rất mạnh mẽ của cả dân tộc.
Tôi cho rằng lời hiệu triệu ấy còn mang ý nghĩa giao trách nhiệm lịch sử cho thế hệ hôm nay. Lịch sử dân tộc Việt Nam cho thấy, mỗi thắng lợi lớn đều gắn với sự dấn thân của một thế hệ biết đặt lợi ích lâu dài của đất nước lên trên những tính toán ngắn hạn. Lời hiệu triệu sau Đại hội XIV nhắc nhở rằng chúng ta không chỉ thừa hưởng thành quả của quá khứ, mà còn phải có trách nhiệm mở đường cho tương lai.
Chính vì vậy, khi đặt lời hiệu triệu này trong dòng chảy lịch sử, tôi cảm nhận rõ một thông điệp rất mạnh: Đại hội XIV không khép lại một chặng đường, mà mở ra một cuộc hành trình mới - hành trình của khát vọng phát triển, của hành động quyết liệt và của niềm tin chiến thắng được xây dựng từ thực tiễn.
Và nếu mỗi cán bộ, mỗi người dân đều coi lời hiệu triệu ấy là mệnh lệnh của lương tri và trách nhiệm công dân, thì "tiến lên" sẽ trở thành hành động hằng ngày, còn "nhất định thắng" sẽ không chỉ là lời hứa với lịch sử, mà là kết quả được chứng minh bằng sự đổi thay thực chất của đất nước trong những năm tháng tới.
- Có thể nói, "ngọn lửa niềm tin tất thắng" mà Đại hội XIV thắp lên sẽ chỉ thật sự bền và sáng khi được nuôi dưỡng bằng kỷ luật thực thi, bằng năng lực kiến tạo thể chế và bằng những kết quả đo đếm được trong đời sống Nhân dân. Niềm tin không phải điểm kết thúc của một sự kiện chính trị, mà là điểm khởi đầu của một thời kỳ hành động - nơi mỗi chủ trương đúng đắn phải được chứng minh bằng hiệu quả thực tiễn, mỗi lời hiệu triệu phải được chuyển hóa thành chuyển động phát triển, và mỗi bước tiến hôm nay đồng thời là nền móng cho tương lai nhiều thập niên sau. Trân trọng cảm ơn TS. Nguyễn Sĩ Dũng về những phân tích sâu sắc, gợi mở và giàu tinh thần trách nhiệm./.




















