Aa

Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số: "Đường ray" định hình tương lai tăng trưởng của nền kinh tế

Thứ Tư, 25/03/2026 - 16:45

Trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực xác lập mô hình tăng trưởng mới, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được nhận định là trục xuyên suốt, không chỉ hỗ trợ mà trực tiếp dẫn dắt tăng trưởng kinh tế.

Ngày 25/3, tại Hà Nội, Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới (thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) tổ chức Diễn đàn Kinh tế Việt Nam 2026 với chủ đề: “Mô hình phát triển dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số”.

Tái định hình mô hình tăng trưởng: Từ “thâm dụng vốn” sang “dựa trên tri thức”

Phát biểu tại Diễn đàn, PGS. TS. Huỳnh Quyết Thắng, Giám đốc Đại học Bách khoa Hà Nội, Thành viên Hội đồng tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ nhận định: Giai đoạn 2000 - 2025, nền kinh tế Việt Nam chủ yếu vận hành theo mô hình “thâm dụng vốn”, dựa vào mở rộng đầu tư, khai thác lao động giá rẻ và đẩy mạnh xuất khẩu. Mô hình này giúp duy trì tốc độ tăng trưởng cao, nhưng tính bền vững còn hạn chế và TFP (năng suất nhân tố tổng hợp - một chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sản xuất) tăng chậm. Điều đó cho thấy khả năng sáng tạo, cải tiến công nghệ và đổi mới chưa trở thành động lực chính trong tăng trưởng kinh tế.

Chính vì vậy, yêu cầu chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng mới dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo được đặt ra như một đòi hỏi tất yếu. Nền kinh tế cần dựa trên nền tảng “Tri thức - Công nghệ - Đổi mới - Khởi nghiệp - Số hóa” . Đây là nền tảng, là động lực trung tâm cho tăng trưởng chất lượng cao, giúp hình thành ngành kinh tế mới, từ đó nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh toàn cầu hoá.

Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số: "Đường ray" định hình tương lai tăng trưởng của nền kinh tế- Ảnh 1.

Diễn đàn Kinh tế Việt Nam 2026 với chủ đề: “Mô hình phát triển dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số”. (Ảnh: BTC)

Ở góc độ chính sách, Nghị quyết 57 được xem là dấu mốc quan trọng với 6 nội dung cốt lõi, trong đó nhấn mạnh khoa học - công nghệ là một trục xuyên suốt giúp mô hình tăng trưởng kinh tế thay đổi. Không dừng lại ở đó, nhiều chính sách pháp luật liên quan đến khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được ban hành trong năm 2025 - 2026 cho thấy cách tiếp cận cập nhật liên tục trong điều hành chính sách.

Điểm đáng chú ý là sự thay đổi trong tư duy điều hành: từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy kiến tạo phát triển; từ hỗ trợ dàn trải sang ưu tiên trọng tâm, trọng điểm. Điều này mở ra dấu mốc mới, trong đó khoa học, công nghệ không còn chỉ là lĩnh vực hỗ trợ, mà trở thành một trục phát triển quốc gia.

Trụ cột kép: Doanh nghiệp - Đại học và viện nghiên cứu

Một trong những nội dung được trao đổi xuyên suốt tại diễn đàn là việc tái định vị vai trò của các chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đặc biệt là doanh nghiệp và khối đại học - viện nghiên cứu.

Theo ông Huỳnh Quyết Thắng, khu vực doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp tư nhân không chỉ là lực lượng sản xuất - kinh doanh mà cần được đặt vào vị trí trung tâm của đổi mới sáng tạo, hấp thụ công nghệ, thương mại hóa tri thức và tạo động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.

Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số: "Đường ray" định hình tương lai tăng trưởng của nền kinh tế- Ảnh 2.

PGS. TS. Huỳnh Quyết Thắng, Giám đốc Đại học Bách khoa Hà Nội, Thành viên Hội đồng tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ.

Khu vực tư nhân được khuyến khích chuyển cấp độ phát triển, từ ứng dụng công nghệ để tối ưu vận hành sang đầu tư công nghệ để tạo lợi thế cạnh tranh chiến lược. Theo đó, doanh nghiệp không chỉ mua và dùng công nghệ, mà còn nâng dần năng lực nghiên cứu, tích hợp, đồng phát triển và từng bước làm chủ công nghệ.

Trong khi đó, với doanh nghiệp nhà nước (DNNN), yêu cầu đặt ra là chuyển từ ứng dụng công nghệ phân tán sang xây dựng năng lực công nghệ lõi. Điều này đòi hỏi cần thay đổi toàn diện từ tư duy đầu tư: từ mua sắm giải pháp sang đặt bài toán công nghệ, từ triển khai phần mềm rời rạc sang hình thành năng lực R&D, dữ liệu, tích hợp hệ thống và hấp thụ công nghệ dài hạn.

“Làm chủ công nghệ có nghĩa là những sản phẩm ấy do chúng ta phát minh, làm ra, mang tính đặc thù, chứ không phải thuê mua công nghệ mà có”, ông Thắng nhấn mạnh.

Nếu doanh nghiệp là nơi thương mại hóa công nghệ, thì đại học và viện nghiên cứu được xác định là lực lượng nòng cốt trong tạo lập tri thức mới, phát triển công nghệ mới, đào tạo nhân lực chất lượng cao. Lúc này, yêu cầu đặt ra đối với các trường đại học và viện nghiên cứu là đổi mới tư duy phát triển, coi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là trụ cột trung tâm của chiến lược phát triển. Điều này buộc các cơ sở nghiên cứu phải thay đổi cách vận hành: từ phân tán sang tập trung, từ nghiên cứu hàn lâm sang gắn chặt với nhu cầu thị trường.

Làm sao để “đục trần” các giới hạn hiện hữu?

Theo PGS. TS. Huỳnh Quyết Thắng, dù định hướng đã rõ, nhưng thách thức lớn nhất vẫn nằm ở khả năng “đục trần” các giới hạn hiện hữu.

Theo đó, thể chế phải là khâu đột phá đầu tiên, với mục tiêu tháo gỡ rào cản pháp lý và giảm cách tiếp cận quản lý cứng nhắc. Đồng thời, việc chuyển mạnh sang cơ chế đặc thù, thí điểm và có kiểm soát rủi ro cho thấy chính sách đang chấp nhận mức độ thử nghiệm cao hơn, mở đường cho các mô hình sandbox và các mô hình thể chế mới để tạo đột phá.

Ở góc độ nguồn lực, một trong những nút thắt lớn là đầu tư cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Theo chuyên gia, để đạt tăng trưởng hai con số, tỷ lệ đóng góp của TFP cần vượt 55%, trong đó điều kiện tiên quyết là tăng mạnh chi tiêu cho R&D lên 1,5 - 2% GDP vào năm 2030.

Hiện nay, mức chi R&D của Việt Nam mới đạt khoảng 0,6% GDP, tương ứng với mức đóng góp khoảng 12 - 15% vào tăng trưởng. Nếu nâng lên 1 - 1,2%, đóng góp có thể đạt 20 - 25% vào năm 2035, tức tương đương với Hàn Quốc hay Phần Lan.

Bên cạnh đó, các chỉ tiêu về kinh tế số cũng đặt ra áp lực lớn. Mục tiêu đến năm 2030, kinh tế số ở Việt Nam chiếm 30% GDP, trong khi hiện mới ở mức khoảng 15%. Điều này đồng nghĩa với việc chuyển đổi số không chỉ là xu hướng, mà là yêu cầu cấp bách để duy trì tốc độ tăng trưởng.

Câu hỏi được đặt ra là vai trò của doanh nghiệp trong mô hình tăng trưởng mới là gì? Theo ông Thắng, câu trả lời không nằm ở một chức năng đơn lẻ, mà ở một hệ vai trò đa chiều. Với DNNN, đó là vai trò dẫn dắt công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong các ngành, lĩnh vực then chốt. Với doanh nghiệp tư nhân, đó là vai trò của lực lượng tăng trưởng dựa trên tri thức và công nghệ.

Tuy nhiên, mỗi khu vực có lợi thế riêng: Doanh nghiệp tư nhân có khả năng thay đổi nhanh, linh hoạt, trong khi DNNN có quy mô và tầm vóc lớn hơn. Bài toán đặt ra là làm sao kết hợp được hai nguồn lực này trong cùng một hệ sinh thái. Điều này dẫn đến yêu cầu về liên kết giữa doanh nghiệp - Đại học và viện nghiên cứu - Nhà nước cần được vận hành như một chỉnh thể thống nhất.

Nhìn tổng thể, Việt Nam đang đứng trước một “cửa sổ cơ hội” lớn khi hội tụ các yếu tố thuận lợi như dân số trẻ, nền tảng công nghệ đang phát triển và quyết tâm chính sách mạnh mẽ.

Tuy nhiên, cơ hội chỉ trở thành hiện thực nếu vượt qua được những “điểm nghẽn”, từ thể chế, hạ tầng số đến năng lực công nghệ nội sinh. Việc điều hành chính sách theo hướng “cập nhật liên tục” cho thấy đây là một cuộc chuyển đổi động, không có điểm dừng. Trong bối cảnh đó, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không chỉ là một trụ cột, mà chính là “đường ray” định hình tương lai tăng trưởng của nền kinh tế./.

Ý kiến của bạn
Bình luận
Xem thêm bình luận

Đọc thêm

Thương hiệu dẫn đầu

Lên đầu trang
Top