PGS. TSKH. Võ Đại Lược: Thể chế mở đường, doanh nghiệp tiên phong, hệ sinh thái đồng bộ là điều kiện để "kinh tế bạc" trở thành động lực tăng trưởng mới
Trong một xã hội có tuổi thọ ngày càng cao, nhu cầu thị trường chỉ là điểm khởi đầu, điều tạo nên sự khác biệt giữa các quốc gia nằm ở năng lực kiến tạo thể chế, khả năng huy động khu vực tư nhân và mức độ hoàn thiện của hệ sinh thái dịch vụ dành cho người cao tuổi.
Theo PGS. TSKH. Võ Đại Lược, Chủ tịch Hội đồng quản lý Trung tâm Kinh tế Thái Bình Dương (VAPEC), nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế và Chính trị Thế giới, "kinh tế bạc" không phải là câu chuyện của một ngành kinh tế riêng lẻ mà là kết quả của sự phối hợp giữa chính sách, thị trường và các nguồn lực xã hội.
Chính vì vậy, để biến những thay đổi của cơ cấu dân số thành lợi thế phát triển dài hạn, Việt Nam cần một hệ thống thể chế và chính sách đủ sức mở đường, dẫn dắt và khuyến khích các chủ thể tham gia thị trường. Từ khung khổ pháp lý, hệ thống an sinh, bảo hiểm chăm sóc dài hạn, nguồn nhân lực chuyên biệt cho đến vai trò của khu vực tư nhân và các mô hình dịch vụ tiên phong - tất cả đều góp phần tạo nên nền tảng cho một hệ sinh thái "kinh tế bạc" vận hành hiệu quả và bền vững.
- Như đã phân tích, dưỡng lão bán trú đang mở ra một hướng tiếp cận mới đối với thị trường bất động sản và hạ tầng chất lượng sống. Vậy theo ông, làm thế nào để những mô hình đó vừa giữ được giá trị nhân văn của một dịch vụ chăm sóc cộng đồng, vừa hình thành được cơ chế vận hành và mô hình kinh doanh đủ bền vững để thu hút đầu tư lâu dài?
PGS. TSKH. Võ Đại Lược: Theo tôi, đây là bài toán có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển lâu dài của "kinh tế bạc". Nếu chỉ nhìn dưỡng lão bán trú như một hoạt động phúc lợi xã hội thì rất khó mở rộng quy mô do nguồn lực công luôn có giới hạn. Ngược lại, nếu thương mại hóa quá mức, mô hình sẽ khó bảo đảm mục tiêu phục vụ cộng đồng và có nguy cơ trở thành dịch vụ chỉ dành cho một nhóm khách hàng có khả năng chi trả cao.
Vì vậy, tôi cho rằng mô hình phù hợp nhất là phải kết hợp được cả hai yếu tố: Hiệu quả kinh tế và giá trị xã hội. Nói cách khác, đây không nên được xem đơn thuần là một dự án bất động sản hay một cơ sở chăm sóc người cao tuổi, mà là một chuỗi dịch vụ chăm sóc tích hợp phục vụ quá trình già hóa dân số.
Điểm quan trọng là giá trị kinh tế của mô hình này nằm ở chuỗi dịch vụ đi kèm, từ chăm sóc sức khỏe ban ngày, phục hồi chức năng, dinh dưỡng, tư vấn tâm lý, hoạt động văn hóa, thể thao, sinh hoạt cộng đồng cho tới các chương trình học tập, giải trí hay du lịch dành cho người cao tuổi đều có thể trở thành một phần của chuỗi giá trị đó. Khi dịch vụ đủ đa dạng và đáp ứng đúng nhu cầu, mô hình sẽ hình thành nhiều nguồn doanh thu khác nhau thay vì phụ thuộc vào một nguồn thu duy nhất.
Nhìn ra thế giới có thể thấy, nhiều mô hình chăm sóc người cao tuổi thành công hiện nay đều phát triển theo hướng này. Giá trị của dự án không chỉ được tạo ra từ bất động sản mà chủ yếu đến từ chất lượng dịch vụ và khả năng duy trì mối quan hệ lâu dài với người sử dụng. Đây cũng là lý do các lĩnh vực như chăm sóc dài hạn, chăm sóc tại cộng đồng hay bất động sản gắn với y tế đang trở thành một phần quan trọng của "kinh tế bạc" tại nhiều quốc gia.
Theo nghĩa đó, dưỡng lão bán trú không chỉ mang ý nghĩa an sinh xã hội mà còn có thể trở thành một lĩnh vực dịch vụ mới của "kinh tế bạc". Quan trọng hơn, điều này cho thấy giá trị xã hội và hiệu quả kinh tế không nhất thiết đối lập với nhau mà hoàn toàn có thể bổ trợ cho nhau trong một mô hình phát triển bền vững.
- Tuy nhiên, một câu hỏi khác được đặt ra là làm thế nào để các mô hình dưỡng lão bán trú có thể tiếp cận được với nhiều tầng lớp trong xã hội thay vì chỉ phục vụ một nhóm khách hàng có thu nhập cao, thưa ông?
PGS. TSKH. Võ Đại Lược: Già hóa dân số là một xu thế của toàn xã hội, vì vậy các dịch vụ phục vụ người cao tuổi cũng phải được thiết kế theo hướng bao trùm, đáp ứng nhu cầu của nhiều tầng lớp dân cư khác nhau.
Điều quan trọng là phải xây dựng nhiều cấp độ dịch vụ khác nhau thay vì chỉ phát triển một mô hình duy nhất. Ở cấp độ cơ bản có thể phát triển các trung tâm sinh hoạt ban ngày gắn với khu dân cư, nơi người cao tuổi được vận động, giao lưu, tham gia các hoạt động văn hóa và được theo dõi sức khỏe cơ bản với chi phí hợp lý.
Ở cấp độ cao hơn là các trung tâm bán trú có thêm các dịch vụ dinh dưỡng, phục hồi chức năng và chăm sóc sức khỏe chuyên nghiệp. Xa hơn nữa mới là các mô hình tích hợp nhiều dịch vụ y tế và chăm sóc chuyên sâu. Chính cách tổ chức theo nhiều cấp độ như vậy sẽ giúp mở rộng khả năng tiếp cận thay vì chỉ tập trung vào một phân khúc hẹp.
Bên cạnh đó, cách thức cung cấp dịch vụ cũng cần linh hoạt hơn. Không phải người cao tuổi nào cũng cần sử dụng toàn bộ dịch vụ trong cả ngày hay cả tháng. Nếu có thể lựa chọn theo giờ, theo ngày hoặc theo từng gói nhu cầu cụ thể thì chi phí sẽ phù hợp hơn với điều kiện của nhiều gia đình. Đây cũng là cách nhiều quốc gia đang áp dụng để mở rộng độ phủ của các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi.
Một yếu tố khác không thể bỏ qua là công nghệ. Những nền tảng quản lý sức khỏe từ xa, hệ thống theo dõi sức khỏe thông minh hay các ứng dụng kết nối dịch vụ chăm sóc có thể giúp giảm chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả phục vụ và đưa dịch vụ đến gần hơn với người dân, qua đó từng bước mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tới nhiều địa phương hơn.
Nói cách khác, điều quan trọng là hình thành được một mạng lưới dịch vụ chăm sóc người cao tuổi rộng khắp, phù hợp với nhiều mức thu nhập và nhiều nhu cầu khác nhau. Chỉ khi trở thành một dịch vụ mà số đông người dân có thể tiếp cận, dưỡng lão bán trú mới thực sự phát huy được giá trị xã hội của mình và trở thành một bộ phận quan trọng của hệ sinh thái "kinh tế bạc" trong tương lai.
- Để những mô hình như dưỡng lão bán trú hay các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi có thể phát triển bền vững, nhiều ý kiến cho rằng vai trò kiến tạo của Nhà nước là đặc biệt quan trọng. Theo ông, Việt Nam cần những công cụ chính sách nào về quy hoạch, đất đai, tín dụng hay cơ chế tài chính để khuyến khích khu vực tư nhân tham gia đầu tư và phát triển lĩnh vực này trong thời gian tới?
PGS. TSKH. Võ Đại Lược: Điều kiện đầu tiên và quan trọng nhất là phải nhìn nhận già hóa dân số như một xu thế phát triển có tác động sâu rộng đến tương lai của nền kinh tế. Chỉ khi nhìn nhận đúng bản chất của quá trình này, chúng ta mới có thể xây dựng được những chính sách phù hợp và tạo điều kiện để các dịch vụ dành cho người cao tuổi phát triển một cách bền vững.
Trong lĩnh vực này, Nhà nước không nên làm thay thị trường mà cần đóng vai trò kiến tạo và định hướng phát triển. Từ khung pháp lý, tiêu chuẩn dịch vụ cho tới cơ chế tài chính và môi trường đầu tư, tất cả đều cần hướng tới mục tiêu khuyến khích khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội phát huy vai trò của mình.
Theo tôi, các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi cần được phát triển theo hướng xã hội hóa với sự phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng. Trong đó, các mô hình hợp tác công - tư có thể trở thành một kênh quan trọng để huy động nguồn lực, chia sẻ chi phí đầu tư và nâng cao chất lượng dịch vụ. Nhà nước giữ vai trò thiết lập luật chơi và tạo điều kiện phát triển, còn doanh nghiệp và các tổ chức xã hội sẽ tham gia đầu tư, vận hành và đổi mới dịch vụ theo nhu cầu thực tế của người dân.
Một trong những vấn đề quan trọng là cần đưa các cơ sở chăm sóc người cao tuổi vào quy hoạch phát triển hạ tầng xã hội trong dài hạn. Nếu trước đây khi nói đến hạ tầng xã hội, chúng ta thường nghĩ tới trường học, bệnh viện hay các trung tâm văn hóa, thì trong bối cảnh già hóa dân số ngày càng rõ nét, các trung tâm chăm sóc người cao tuổi cũng cần được nhìn nhận như một bộ phận của hệ thống hạ tầng phục vụ chất lượng sống. Đi cùng với đó là định hướng bố trí quỹ đất phù hợp cho các cơ sở này, tương tự như cách chúng ta dành quỹ đất cho giáo dục, y tế hay các thiết chế cộng đồng khác.
Bên cạnh đó là các công cụ chính sách cụ thể về tài chính. Cần nghiên cứu các cơ chế tín dụng phù hợp và tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia đầu tư, phát triển các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi trong dài hạn.
Về lâu dài, Việt Nam cũng cần nghiên cứu các cơ chế chia sẻ chi phí phù hợp giữa Nhà nước, gia đình và xã hội thông qua các công cụ như bảo hiểm chăm sóc dài hạn hoặc các quỹ hỗ trợ chuyên biệt. Điều này sẽ giúp giảm gánh nặng tài chính cho các gia đình, đồng thời tạo nền tảng để thị trường phát triển ở quy mô lớn hơn.
Cơ chế giám sát chất lượng và tính minh bạch của dịch vụ cũng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Chỉ khi người dân có niềm tin vào chất lượng dịch vụ thì thị trường mới có thể phát triển lâu dài.
Ngoài ra, Nhà nước cũng cần đầu tư cho hệ thống dữ liệu và năng lực dự báo về già hóa dân số. Việc hiểu rõ đặc điểm, nhu cầu và xu hướng của nhóm dân số cao tuổi sẽ giúp quá trình hoạch định chính sách chính xác hơn, đồng thời tạo cơ sở để doanh nghiệp nhận diện nhu cầu thị trường và phát triển các mô hình phù hợp.
Nói cách khác, sự phát triển của các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi không thể dựa vào những nỗ lực riêng lẻ, mà là kết quả của sự phối hợp giữa Nhà nước, thị trường và các nguồn lực xã hội. Nếu chuẩn bị tốt từ bây giờ, Việt Nam sẽ không chỉ thích ứng hiệu quả với quá trình già hóa dân số mà còn từng bước hình thành một nền kinh tế dịch vụ phù hợp với xã hội sống thọ và nâng cao chất lượng phát triển của đất nước trong nhiều thập niên tới.
- Trên nền tảng những cơ chế và chính sách phù hợp, nhiều quốc gia đã chứng kiến sự tham gia ngày càng sâu rộng của khu vực tư nhân vào các lĩnh vực của "kinh tế bạc". Theo ông, khu vực kinh tế tư nhân có thể đóng vai trò như thế nào trong việc hình thành thị trường dịch vụ dành cho người cao tuổi, đặc biệt là các mô hình dưỡng lão bán trú?
PGS. TSKH. Võ Đại Lược: Khu vực kinh tế tư nhân sẽ giữ vai trò rất quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển thị trường này. Bởi xét cho cùng, các dịch vụ dành cho người cao tuổi đều đòi hỏi năng lực tổ chức, vận hành và đổi mới liên tục để đáp ứng những nhu cầu ngày càng đa dạng của xã hội. Đây lại chính là những lĩnh vực mà khu vực tư nhân thường có nhiều lợi thế.
Điều đáng chú ý là khi doanh nghiệp tham gia sâu hơn, dịch vụ dành cho người cao tuổi sẽ từng bước được chuyên nghiệp hóa. Nếu trước đây lĩnh vực này chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ phúc lợi xã hội, thì trong tương lai chất lượng dịch vụ, trải nghiệm của người sử dụng và hiệu quả vận hành sẽ trở thành những yếu tố tạo nên năng lực cạnh tranh.
Nhiều quốc gia trên thế giới cho thấy sự phát triển của "kinh tế bạc" không chỉ dựa vào các cơ sở dưỡng lão truyền thống mà còn dựa trên sự tham gia của doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực khác nhau như y tế, phục hồi chức năng, công nghệ hỗ trợ người cao tuổi, bảo hiểm, dinh dưỡng, vận động trị liệu, du lịch nghỉ dưỡng hay các dịch vụ cộng đồng.
Tôi cho rằng cùng với sự thay đổi của nhu cầu xã hội, Việt Nam hoàn toàn có thể xuất hiện những doanh nghiệp chuyên biệt phục vụ thị trường người cao tuổi. Đây sẽ là một lớp doanh nghiệp khá đặc biệt, nơi mục tiêu kinh doanh và trách nhiệm xã hội có thể song hành với nhau. Đó có thể là các doanh nghiệp xã hội, các tổ chức cộng đồng hoặc những mô hình kinh doanh tạo tác động xã hội. Khi đáp ứng được những nhu cầu thiết yếu của người cao tuổi, họ không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn góp phần giải quyết một trong những thách thức lớn của quá trình già hóa dân số.
Theo nghĩa đó, khu vực tư nhân không chỉ là nhà cung cấp dịch vụ, mà còn có thể trở thành lực lượng tiên phong thúc đẩy đổi mới sáng tạo và mở rộng không gian phát triển của "kinh tế bạc" tại Việt Nam.


Vin New Horizon được phát triển theo mô hình chuỗi dịch vụ và đô thị hưu trí, dưỡng lão cao cấp. (Ảnh: Vingroup)
Các vườn nội khu Đại Hoàng, Kim Bảng, Điền Viên tại Sun Urban City là nơi người già dạo bộ thư giãn. (Ảnh: Sun Group)
- Nhìn ra thế giới, nhiều quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc hay các nước châu Âu không chỉ xây dựng các mô hình chăm sóc người cao tuổi mà còn hình thành cả một hệ sinh thái dịch vụ và ngành công nghiệp chăm sóc quy mô lớn. Theo ông, đâu là những bài học quan trọng nhất mà Việt Nam có thể tham khảo trong quá trình phát triển "kinh tế bạc" và thích ứng với già hóa dân số?
PGS. TSKH. Võ Đại Lược: Bài học quan trọng nhất từ Nhật Bản, Hàn Quốc hay nhiều quốc gia châu Âu không nằm ở một mô hình cụ thể, mà ở cách họ chủ động chuẩn bị cho già hóa dân số từ rất sớm. Họ không xem đây là vấn đề của riêng ngành y tế hay an sinh xã hội, mà là một xu thế nhân khẩu học dài hạn cần được tích hợp vào chiến lược phát triển quốc gia, từ quy hoạch đô thị, hệ thống chăm sóc sức khỏe, thị trường lao động cho tới chính sách tài chính và an sinh.
Cụ thể, bài học thứ nhất là phải xây dựng một hệ sinh thái chăm sóc toàn diện thay vì chỉ phát triển các cơ sở dưỡng lão đơn lẻ. Như tại Nhật Bản, hệ thống chăm sóc người cao tuổi được xây dựng theo triết lý "aging in place" (già đi tại chính nơi cư trú). Điểm đáng chú ý là các dịch vụ chăm sóc được tổ chức ngay trong cộng đồng dân cư, tạo thành một mạng lưới hỗ trợ liên tục quanh người cao tuổi.
Nhờ đó, họ vẫn có thể sống trong môi trường quen thuộc nhưng được tiếp cận các dịch vụ y tế, phục hồi chức năng, chăm sóc ban ngày, hỗ trợ sinh hoạt và các hoạt động xã hội khi cần thiết. Cách tiếp cận này vừa nâng cao chất lượng sống, vừa giảm áp lực cho gia đình và hệ thống an sinh.
Bài học thứ hai là phải chuẩn bị nguồn nhân lực cho xã hội già hóa. Khi số lượng người cao tuổi tăng lên, nhu cầu về điều dưỡng, phục hồi chức năng, công tác xã hội, tư vấn tâm lý, chăm sóc cộng đồng hay các dịch vụ hỗ trợ đời sống cũng tăng rất nhanh. Tại nhiều quốc gia, ngành chăm sóc đã trở thành một lĩnh vực kinh tế quan trọng, tạo ra hàng triệu việc làm và đóng góp đáng kể cho khu vực dịch vụ.
Tuy nhiên, chính quá trình già hóa nhanh cũng khiến nhiều nước rơi vào tình trạng thiếu hụt lao động chăm sóc. Điều đó cho thấy đây là một thị trường lao động có quy mô ngày càng lớn và đòi hỏi sự chuẩn bị bài bản từ rất sớm.
Bài học thứ ba, cũng rất đáng chú ý, đó là cần có cách sử dụng nhân lực linh hoạt hơn, nhất là với những người đã lớn tuổi nhưng vẫn còn năng lực, kinh nghiệm và mong muốn tiếp tục đóng góp. Một xã hội già hóa không chỉ phải giải quyết bài toán chăm sóc người cao tuổi, mà còn phải trả lời một câu hỏi khác: Làm thế nào để tiếp tục sử dụng được những người còn năng lực, trí tuệ và mong muốn đóng góp?
Tôi còn nhớ trong một lần trao đổi với Đại sứ Canada cách đây nhiều năm, họ chia sẻ rằng trước đây cũng từng áp dụng một số quy định về tuổi nghỉ hưu, nhưng sau đó phải điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn, tương tự như cách tiếp cận của Mỹ.
Ở Mỹ, họ nghiên cứu rất kỹ và nhận thấy những người thực sự có năng lực nổi trội trong xã hội chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Chính vì vậy, trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là khoa học, công nghệ, y học hay giáo dục không đặt nặng vấn đề tuổi tác mà coi trọng trí tuệ và khả năng cống hiến của con người.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với những lĩnh vực mà năng lực được hình thành qua hàng chục năm tích lũy như khoa học, công nghệ, y học, giáo dục, quản lý hay tư vấn chính sách. Có những người phải mất 30 - 40 năm mới đạt tới độ chín về chuyên môn. Nếu chỉ vì đến một mốc tuổi nhất định mà nguồn lực đó không còn được sử dụng, thì xã hội đã tự làm mất đi một phần vốn tri thức rất quý giá.
Kinh nghiệm đó cũng đặt ra một vấn đề đáng suy nghĩ đối với Việt Nam: Trong bối cảnh dân số già hóa, chúng ta không chỉ cần chuẩn bị hệ thống chăm sóc người cao tuổi, mà còn phải tính đến cách tiếp tục phát huy trí tuệ, kinh nghiệm và năng lực của những người vẫn còn khả năng cống hiến.
Bài học thứ tư là xây dựng các công cụ tài chính và cơ chế chi trả phù hợp cho các dịch vụ chăm sóc người cao tuổi. Nếu toàn bộ chi phí đều do gia đình tự chi trả thì khả năng tiếp cận sẽ bị hạn chế và thị trường khó phát triển ở quy mô lớn. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy cần có sự chia sẻ trách nhiệm giữa Nhà nước, gia đình và xã hội thông qua các cơ chế như bảo hiểm chăm sóc dài hạn hoặc các quỹ hỗ trợ chuyên biệt. Đây là những kinh nghiệm mà Việt Nam có thể nghiên cứu trong tương lai.
Có thể nói, già hóa dân số không chỉ là bài toán an sinh mà còn là bài toán phát triển. Quốc gia nào chuẩn bị sớm sẽ biến được thách thức nhân khẩu học thành động lực phát triển mới, ngược lại, nếu chuẩn bị chậm, áp lực về an sinh, lao động và tăng trưởng sẽ ngày càng lớn.
- Từ những kinh nghiệm quốc tế trong phát triển "kinh tế bạc" và hệ thống chăm sóc người cao tuổi, có thể thấy mỗi quốc gia đều cần lựa chọn mô hình phù hợp với đặc điểm văn hóa, cấu trúc xã hội và điều kiện phát triển của mình. Thưa PGS. TSKH. Võ Đại Lược, khi vận dụng những kinh nghiệm quốc tế vào Việt Nam, chúng ta cần lưu ý điều gì để xây dựng các mô hình chăm sóc người cao tuổi phù hợp với văn hóa gia đình và cộng đồng của người Việt, đặc biệt là những mô hình chăm sóc dựa vào cộng đồng như dưỡng lão bán trú?
PGS. TSKH. Võ Đại Lược: Nếu nhìn vào kinh nghiệm của Nhật Bản hay nhiều quốc gia châu Âu, có thể thấy điểm chung là họ đều hình thành một mạng lưới chăm sóc đa tầng, trong đó Nhà nước, cộng đồng, gia đình và các dịch vụ chuyên nghiệp cùng chia sẻ trách nhiệm chăm sóc người cao tuổi. Theo tôi, đây mới là bài học quan trọng nhất mà Việt Nam có thể tham khảo.
Tuy nhiên, Việt Nam có một đặc điểm rất riêng là gia đình vẫn giữ vai trò trung tâm trong đời sống xã hội. Chính vì vậy, các mô hình chăm sóc người cao tuổi ở Việt Nam cần được thiết kế theo hướng hỗ trợ gia đình thực hiện tốt hơn chức năng chăm sóc chứ không thay thế vai trò của gia đình.
Theo tôi, đây cũng chính là lý do những mô hình chăm sóc dựa vào cộng đồng như dưỡng lão bán trú có nhiều tiềm năng phát triển. Các mô hình này giúp bổ sung những dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp phù hợp với những yêu cầu mới của xã hội hiện đại, đồng thời vẫn duy trì sự gắn kết giữa người cao tuổi với gia đình và cộng đồng quen thuộc. Mô hình chăm sóc theo hình thức "sáng đón đi, tối đưa về" mà Chính phủ đang khuyến khích phát triển cũng phản ánh tinh thần đó.
Một điểm rất quan trọng khác là Việt Nam không nên xây dựng hệ thống chăm sóc người cao tuổi theo một mô hình duy nhất. Sự khác biệt giữa đô thị và nông thôn, giữa các vùng miền và giữa các nhóm thu nhập đòi hỏi hệ thống dịch vụ phải đa dạng và linh hoạt. Từ các mô hình cộng đồng quy mô nhỏ, trung tâm sinh hoạt ban ngày cho đến các cơ sở chăm sóc chuyên sâu hơn đều cần được phát triển song song để phù hợp với nhu cầu thực tế của người dân.
Tôi cho rằng đây là cách tiếp cận phù hợp với những thay đổi đang diễn ra ở Việt Nam hiện nay. Những mô hình như dưỡng lão bán trú có thể trở thành cầu nối giữa gia đình, cộng đồng và hệ thống dịch vụ chuyên nghiệp, qua đó từng bước hình thành một mạng lưới chăm sóc đa tầng, phù hợp với điều kiện văn hóa và cấu trúc xã hội của Việt Nam trong bối cảnh già hóa dân số ngày càng rõ nét.
- Bên cạnh yêu cầu chăm sóc tốt hơn cho người cao tuổi, ông vừa nhấn mạnh một bài học rất đáng chú ý từ kinh nghiệm quốc tế là không để tuổi tác trở thành rào cản đối với những người vẫn còn năng lực và mong muốn cống hiến. Theo PGS. TSKH. Võ Đại Lược, Việt Nam cần những cơ chế gì để những nguồn lực này tiếp tục được phát huy và đóng góp hiệu quả hơn cho quá trình phát triển đất nước?
PGS. TSKH. Võ Đại Lược: Như tinh thần của Văn kiện Đại hội XIV của Đảng, yêu cầu đặt ra không chỉ là thích ứng với già hóa dân số mà còn phải tạo điều kiện để những kinh nghiệm, tri thức và uy tín được tích lũy qua nhiều năm lao động tiếp tục được phát huy, trở thành một nguồn lực đóng góp cho sự phát triển của xã hội.
Muốn phát huy được nguồn lực này, cần phân biệt rõ tuổi nghỉ hưu với tuổi cống hiến. Tuổi nghỉ hưu là một mốc cần thiết trong quản lý lao động và hệ thống an sinh, nhưng không nên mặc nhiên được xem là giới hạn của năng lực trí tuệ hay khả năng đóng góp của một con người.
Trên thực tế, nhiều chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý hay những người có tay nghề cao phải trải qua hàng chục năm tích lũy mới có được vốn tri thức, kinh nghiệm và năng lực chuyên môn sâu. Nếu những nguồn lực đó không còn cơ hội được sử dụng và lan tỏa thì đó là một sự lãng phí rất lớn đối với xã hội.
Vì vậy, vấn đề không phải là kéo dài thời gian làm việc một cách đồng loạt, mà phải xây dựng cơ chế sử dụng nhân lực linh hoạt hơn, lấy năng lực và khả năng cống hiến làm căn cứ thay vì coi tuổi tác làm yếu tố quyết định. Người còn đủ sức khỏe, có trình độ và xã hội vẫn có nhu cầu sử dụng thì cần có những con đường phù hợp để tiếp tục đóng góp.
Chẳng hạn, có thể hình thành mạnh hơn các mạng lưới chuyên gia, hội đồng tư vấn, cơ chế làm việc theo dự án, chương trình cố vấn cho doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu; đồng thời tạo điều kiện để những người giàu kinh nghiệm tham gia đào tạo, hướng dẫn thế hệ trẻ và chuyển giao tri thức.
Nói cách khác, người cao tuổi không chỉ là đối tượng thụ hưởng các chính sách an sinh mà còn là một phần của vốn xã hội và vốn tri thức quốc gia. Một xã hội phát triển bền vững là xã hội biết kế thừa và phát huy những giá trị được tích lũy từ các thế hệ đi trước.
- Từ góc độ rộng hơn, ông đánh giá như thế nào về ý nghĩa nhân văn của việc tạo điều kiện để người cao tuổi tiếp tục tham gia vào đời sống kinh tế - xã hội thay vì chỉ được nhìn nhận như đối tượng cần được chăm sóc và hỗ trợ? Cách tiếp cận đó có thể góp phần củng cố sự gắn kết giữa các thế hệ và bồi đắp những giá trị xã hội trong bối cảnh già hóa dân số như thế nào?
PGS. TSKH. Võ Đại Lược: Đây là một câu hỏi chạm tới bản chất của phát triển. Trong một thời gian dài, khi nói tới phát triển, người ta thường quan tâm nhiều tới tốc độ tăng trưởng kinh tế, thu nhập hay quy mô sản xuất. Nhưng khi một xã hội bước vào giai đoạn phát triển cao hơn và tuổi thọ của người dân ngày càng tăng, câu hỏi đặt ra không chỉ là làm thế nào để kéo dài tuổi thọ, mà còn là làm thế nào để những năm tháng tuổi già vẫn là một giai đoạn có ý nghĩa, có chất lượng và có sự gắn kết với cộng đồng.
Theo nghĩa đó, già hóa dân số đang buộc các quốc gia phải suy nghĩ lại về khái niệm chất lượng phát triển. Tôi cho rằng một xã hội phát triển là xã hội tạo điều kiện để mỗi người được sống tốt ở mọi giai đoạn của cuộc đời. Khi còn trẻ có cơ hội học tập và làm việc, khi trưởng thành có cơ hội cống hiến và khi về già vẫn được quan tâm, được kết nối với cộng đồng và được tiếp tục tận hưởng những giá trị của cuộc sống.
Ở một khía cạnh khác, quá trình già hóa dân số cũng làm nổi bật vai trò của sự gắn kết giữa các thế hệ. Trong bối cảnh xã hội thay đổi rất nhanh, những giá trị văn hóa, đạo đức, kinh nghiệm sống được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác chính là yếu tố tạo nên tính liên tục của xã hội. Đây là những giá trị vô hình nhưng có ý nghĩa rất lớn đối với sự ổn định và phát triển bền vững của một quốc gia.
Khi xã hội tạo ra được những không gian để các thế hệ cùng kết nối, cùng chia sẻ và cùng tham gia vào đời sống cộng đồng, thì đó cũng là lúc những giá trị nhân văn được củng cố và vốn xã hội của quốc gia được bồi đắp.
Có thể nói, "kinh tế bạc" không chỉ mở ra một không gian phát triển mới cho nền kinh tế, mà còn gợi mở một cách nhìn mới về sự phát triển. Và có lẽ, thước đo sâu sắc nhất của một xã hội văn minh chính là ở khả năng bảo đảm để mỗi người, dù ở độ tuổi nào, vẫn được tôn trọng, được kết nối và được thụ hưởng những thành quả của sự phát triển.
- Nếu nhìn ở tầm chiến lược dài hạn, ông có cho rằng "kinh tế bạc" và các mô hình dưỡng lão hiện đại có thể trở thành một ngành kinh tế quan trọng của Việt Nam trong vài thập niên tới, và chúng ta nên nhìn nhận nó như thế nào trong chiến lược phát triển quốc gia?
PGS. TSKH. Võ Đại Lược: Theo tôi, trong vài thập niên tới, "kinh tế bạc" có thể trở thành một lĩnh vực kinh tế quan trọng của Việt Nam. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là không nên nhìn nhận đây chỉ như một ngành kinh doanh mới hay một thị trường dành riêng cho người cao tuổi. Ở tầm nhìn dài hạn, "kinh tế bạc" phản ánh cách một quốc gia thích ứng với những thay đổi của cơ cấu dân số và tổ chức lại sự phát triển trong một xã hội có tuổi thọ ngày càng cao.


Thăm khám, chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi. (Ảnh: Nguyễn Cúc/TTXVN)
Khi mức sống được nâng cao và cơ cấu dân số thay đổi, chất lượng sống, sức khỏe, giáo dục suốt đời và các dịch vụ hỗ trợ con người sẽ ngày càng trở thành một phần quan trọng của nền kinh tế. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc trọng tâm của phát triển đang dần chuyển từ số lượng sang chất lượng, từ tăng trưởng đơn thuần sang phát triển bao trùm và bền vững hơn.
Nhìn ra thế giới có thể thấy, những quốc gia bước vào xã hội già hóa thành công thường không chỉ đầu tư vào tăng trưởng kinh tế, mà còn đầu tư vào y tế, hệ thống chăm sóc, giáo dục suốt đời, hạ tầng xã hội và sự gắn kết cộng đồng. Chính những yếu tố đó tạo nên sức chống chịu và sự phát triển bền vững của xã hội trong dài hạn.
Đối với Việt Nam, quá trình già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng, nhưng đây cũng là cơ hội để chúng ta định hình một mô hình phát triển mới, trong đó tăng trưởng kinh tế đi cùng với tiến bộ xã hội, an sinh và nâng cao chất lượng sống của người dân.
Tôi cho rằng "kinh tế bạc" có thể không phải là ngành kinh tế mũi nhọn theo cách hiểu truyền thống, nhưng lại là lĩnh vực phản ánh trình độ phát triển của một quốc gia và chất lượng của hệ thống dịch vụ trong xã hội hiện đại. Trong bối cảnh già hóa dân số, đây hoàn toàn có thể trở thành một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế dịch vụ trong tương lai.
Nói cách khác, tôi cho rằng cách chúng ta chuẩn bị cho một xã hội già hóa hôm nay cũng chính là cách chúng ta kiến tạo diện mạo của Việt Nam trong tương lai.
- Trong suốt cuộc trò chuyện, PGS. TSKH. Võ Đại Lược nhiều lần nhấn mạnh rằng già hóa dân số không chỉ là một thách thức về an sinh hay nhân khẩu học, mà còn là phép thử đối với tầm nhìn phát triển của mỗi quốc gia. Đằng sau những câu chuyện về dưỡng lão, chăm sóc sức khỏe hay kinh tế bạc là một câu hỏi lớn hơn: Chúng ta sẽ tổ chức lại sự phát triển như thế nào trong một xã hội có tuổi thọ ngày càng tăng và cấu trúc dân số ngày càng thay đổi?
Và như ông chia sẻ, một xã hội phát triển không chỉ được đo bằng tốc độ tăng trưởng kinh tế mà còn ở cách xã hội đó chăm sóc, trân trọng và phát huy giá trị của những người đã dành cả cuộc đời để đóng góp cho cộng đồng.
Xin trân trọng cảm ơn PGS. TSKH. Võ Đại Lược vì những phân tích sâu sắc và đầy tâm huyết. Những góc nhìn của ông sẽ góp phần làm rõ hơn những vấn đề đặt ra trong bối cảnh già hóa dân số, đồng thời gợi mở một cách tiếp cận phát triển rộng hơn, đó là hướng tới một nền kinh tế gắn với chất lượng sống, sự gắn kết cộng đồng và các giá trị nhân văn trong tương lai./.
