Ngày 10/7, tại Hải Phòng, dưới sự bảo trợ chuyên môn của Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương, sự chỉ đạo của Hiệp hội Bất động sản Việt Nam, Liên Chi hội Bất động sản Công nghiệp Việt Nam phối hợp cùng IEC Consulting tổ chức Diễn đàn Phát triển Khu công nghiệp Việt Nam 2026 (Vietnam Industrial Park Summit 2026) với chủ đề "Phát triển Khu công nghiệp Việt Nam gắn với mục tiêu tăng trưởng công nghiệp quốc gia".
Khu công nghiệp Việt Nam trước "cuộc chơi" mới của dòng vốn toàn cầu
Phát biểu sự kiện, TS. Đặng Đức Anh, Quyền Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược, Thư ký Khoa học Hội đồng Khoa học Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương nhận định bối cảnh thế giới đang biến động nhanh và phức tạp hơn bao giờ hết, tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức đối với các nền kinh tế. Biến đổi khí hậu, căng thẳng địa chính trị, sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu hay cuộc cạnh tranh thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế đang buộc các quốc gia phải điều chỉnh chiến lược phát triển công nghiệp theo hướng linh hoạt, bền vững và có khả năng thích ứng cao hơn.
Trong bối cảnh đó, theo TS. Đặng Đức Anh, tương lai của các khu công nghiệp sẽ được định hình bởi những xu hướng mới của kinh tế toàn cầu. Nổi bật là quá trình công nghiệp hóa xanh và giảm phát thải, khi phát triển bền vững không còn là một lựa chọn mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để các nền kinh tế và khu công nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Cùng với đó, làn sóng chuyển đổi số với sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và các công nghệ số đang làm thay đổi căn bản phương thức quản trị khu công nghiệp, từ nâng cao năng lực dự báo, quản trị rủi ro đến tự động hóa quy trình, kiểm soát chất lượng và tối ưu hóa hoạt động sản xuất.
Song song với hai xu hướng trên là sự dịch chuyển của dòng vốn đầu tư quốc tế, kéo theo những tiêu chí cạnh tranh hoàn toàn mới. Theo ông, các nhà đầu tư ngày càng ưu tiên những quốc gia có môi trường chính trị ổn định, hạ tầng hiện đại, hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh, khả năng kết nối chuỗi cung ứng và mức độ hội nhập sâu với thị trường toàn cầu. Đây cũng chính là những lợi thế để Việt Nam tiếp tục thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao trong giai đoạn tới.
"Năm 2026 là giai đoạn bản lề trong quá trình hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao của Việt Nam. Trong bối cảnh đó, phát triển các khu công nghiệp thế hệ mới sẽ là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng dòng vốn FDI và gia tăng năng lực cạnh tranh của nền kinh tế", TS. Đặng Đức Anh nhấn mạnh.
Chính sự thay đổi đó cũng đang buộc Việt Nam phải chuyển dịch tư duy phát triển khu công nghiệp, từ cạnh tranh bằng chi phí sang cạnh tranh bằng chất lượng hệ sinh thái và giá trị gia tăng. Ông Trương Gia Bảo, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Liên chi hội Bất động sản Công nghiệp Việt Nam (VIREA) nhìn nhận, tư duy thu hút đầu tư của Việt Nam đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ.

Ông Trương Gia Bảo, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Liên chi hội Bất động sản Công nghiệp Việt Nam (VIREA).
Nếu trước đây việc thu hút được một nhà đầu tư nước ngoài đã được xem là thành công và các địa phương chủ yếu tập trung tạo điều kiện tối đa để doanh nghiệp triển khai dự án, thì nay mục tiêu không còn đơn thuần là thu hút vốn, mà là lựa chọn những dòng vốn phù hợp với chiến lược phát triển bền vững của quốc gia.
Theo ông, trong giai đoạn trước, nhiều tập đoàn đa quốc gia có đủ quy mô để tự xây dựng hệ sinh thái phục vụ hoạt động sản xuất nên ít đặt ra yêu cầu đối với địa phương về hạ tầng hay các dịch vụ hỗ trợ. Tuy nhiên, khi Việt Nam xác lập định hướng phát triển công nghiệp theo hướng xanh, công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn, hệ thống tiêu chí, chính sách cũng như cách tiếp cận trong thu hút đầu tư của các địa phương đã thay đổi theo.
"Định hướng khách hàng của các địa phương đã thay đổi. Chúng ta không còn hướng đến việc thu hút bằng mọi giá, mà tập trung vào những nhà đầu tư có chất lượng cao, phù hợp với định hướng phát triển quốc gia", ông nhấn mạnh.
Theo ông Trương Gia Bảo, sự thay đổi này không chỉ thể hiện ở tiêu chí lựa chọn nhà đầu tư mà còn ở cách thức đồng hành cùng doanh nghiệp. Các địa phương và ban quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế đang chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang tư duy phục vụ, chủ động hỗ trợ nhà đầu tư, cải thiện chất lượng dịch vụ và rút ngắn đáng kể thời gian xử lý thủ tục hành chính.
"Chưa bao giờ các địa phương và ban quản lý khu kinh tế 'trải thảm đỏ' và phục vụ doanh nghiệp tốt như hiện nay", ông nhận định. Theo ông, tại nhiều địa phương như Hải Phòng hay Bắc Ninh, tiến độ xử lý hồ sơ đầu tư đã được rút ngắn đáng kể, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các dự án FDI quy mô lớn.
Ông cho rằng nền tảng của sự thay đổi này đến từ việc hình thành tư duy phát triển theo hướng "kiến trúc sư trưởng" ở cả Trung ương và địa phương. Mỗi địa phương đang chủ động xây dựng tầm nhìn dài hạn, xác định rõ lợi thế cạnh tranh, quy hoạch đồng bộ hệ thống cảng biển, logistics, khu công nghiệp và các không gian phát triển để tạo lập hệ sinh thái đầu tư hoàn chỉnh.
"Khi định hướng phát triển đã rõ ràng, nhà đầu tư cũng dễ dàng nhận diện cơ hội và lựa chọn lĩnh vực phù hợp với lợi thế của từng địa phương. Đây sẽ là nền tảng để nâng cao chất lượng thu hút đầu tư và hình thành các hệ sinh thái công nghiệp hiện đại trong giai đoạn phát triển mới", ông Trương Gia Bảo nhấn mạnh.
Kiến tạo hệ sinh thái khu công nghiệp, nâng tầm năng lực cạnh tranh quốc gia
Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển khu công nghiệp thế hệ mới, theo các chuyên gia, điều quan trọng không chỉ là mở rộng quy mô hay gia tăng nguồn cung hạ tầng, mà cần một sự chuyển đổi đồng bộ về tư duy phát triển, từ chiến lược thu hút đầu tư, mô hình quản trị đến cách kiến tạo hệ sinh thái công nghiệp.
Ông Trương Gia Bảo cho rằng, bên cạnh việc tiếp tục phát huy những lợi thế truyền thống, Việt Nam cần xác định hai hướng đột phá trong thu hút đầu tư là công nghiệp công nghệ cao và công nghiệp xanh. Đây đều là những lĩnh vực có yêu cầu rất cao về chất lượng hạ tầng, thể chế, nguồn nhân lực và hệ sinh thái hỗ trợ, đòi hỏi sự chuẩn bị đồng bộ từ Trung ương đến địa phương.
Theo ông, để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam cần chủ động "dọn tổ đón đại bàng" bằng một cách tiếp cận mới. Việc chuẩn bị không chỉ dừng ở quỹ đất hay hạ tầng kỹ thuật, mà phải hướng tới xây dựng một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định, thuận lợi cùng một hệ sinh thái công nghiệp đủ năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của những tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới.
Đồng quan điểm, TS. Đặng Đức Anh cho rằng, lợi thế cạnh tranh của các khu công nghiệp trong giai đoạn tới sẽ không còn được quyết định bởi chi phí thấp hay quỹ đất dồi dào, mà bởi chất lượng hạ tầng, năng lực quản trị và mức độ sẵn sàng về công nghệ. Vì vậy, ông kiến nghị cần đẩy nhanh quá trình chuyển đổi từ mô hình khu công nghiệp truyền thống sang hệ sinh thái sản xuất thông minh, vận hành an toàn, minh bạch và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số.
Theo ông, việc đầu tư các trung tâm điều hành thông minh, phát triển hạ tầng công nghệ thông tin - viễn thông, đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và các nền tảng số trong quản lý sẽ là nền tảng để nâng cao hiệu quả vận hành, tối ưu hóa nguồn lực và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về phát triển công nghiệp.
Cùng với đầu tư hạ tầng công nghệ, TS. Đặng Đức Anh nhấn mạnh yêu cầu đổi mới tư duy quản lý theo hướng chuyển từ quản lý hành chính sang kiến tạo và đồng hành cùng doanh nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, chính quyền địa phương, chủ đầu tư hạ tầng và doanh nghiệp để thúc đẩy chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao chất lượng quản trị khu công nghiệp.
Ông cũng lưu ý, khi hoạt động sản xuất và quản trị ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu và các hệ thống số, an toàn thông tin và an ninh mạng cần được xem là một cấu phần của hạ tầng phát triển. Việc chủ động nhận diện, giám sát và kiểm soát các rủi ro an ninh mạng sẽ góp phần bảo đảm vận hành ổn định, nâng cao sức chống chịu và năng lực cạnh tranh của toàn bộ hệ sinh thái khu công nghiệp.
Ở góc độ doanh nghiệp phát triển hạ tầng, bà Trần Huyền Yên Phương, Phó Giám đốc Ban Hoạch định Chiến lược, Tổng Công ty IDICO - CTCP cho rằng, để đáp ứng yêu cầu của dòng vốn đầu tư thế hệ mới, trước hết cần thay đổi cách tiếp cận về "hạ tầng kết nối". Theo bà, khái niệm này không còn chỉ là hệ thống giao thông dẫn vào khu công nghiệp mà phải được mở rộng thành một hệ sinh thái hạ tầng tích hợp, bao gồm logistics, cảng biển, sân bay, hạ tầng năng lượng, hạ tầng số, xử lý môi trường và các dịch vụ hỗ trợ nhà đầu tư.

Bà Trần Huyền Yên Phương, Phó Giám đốc Ban Hoạch định Chiến lược, Tổng Công ty IDICO - CTCP.
Theo bà, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, lợi thế của một khu công nghiệp không chỉ nằm ở vị trí địa lý mà còn ở khả năng kết nối hiệu quả với chuỗi logistics, xuất nhập khẩu và các hành lang kinh tế. Đồng thời, hạ tầng năng lượng cũng cần được nâng cấp theo hướng xanh, sạch và bền vững nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn ESG và yêu cầu ngày càng cao của các tập đoàn đa quốc gia.
Từ thực tiễn triển khai, bà kiến nghị chuyển mô hình phát triển khu công nghiệp từ tư duy kinh doanh quỹ đất sang kiến tạo hệ sinh thái công nghiệp toàn diện, nơi hạ tầng kỹ thuật, dịch vụ, cộng đồng và chính sách hỗ trợ đầu tư được phát triển đồng bộ. Theo bà, phát triển bền vững chỉ có thể đạt được khi có sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, chính quyền địa phương, chủ đầu tư, doanh nghiệp và người lao động.
Đại diện IDICO cũng đề xuất ba nhóm giải pháp để nâng cao sức cạnh tranh của khu công nghiệp Việt Nam. Trước hết là xây dựng các khu công nghiệp thực sự "sẵn sàng", không chỉ với quỹ đất sạch mà còn với hạ tầng kỹ thuật hoàn chỉnh, dịch vụ pháp lý và cơ chế hỗ trợ xuyên suốt vòng đời dự án.
Bên cạnh đó là đa dạng hóa các sản phẩm bất động sản công nghiệp như nhà xưởng, nhà kho xây sẵn để rút ngắn thời gian triển khai và đáp ứng nhu cầu ngày càng linh hoạt của nhà đầu tư. Đồng thời, cần phát triển đồng bộ hệ sinh thái xã hội, từ nhà ở công nhân, tiện ích đô thị đến đào tạo nguồn nhân lực thông qua sự liên kết giữa doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và chính quyền địa phương.
Theo bà Trần Huyền Yên Phương, chỉ khi đồng thời bảo đảm hạ tầng tích hợp, hệ sinh thái hoàn chỉnh và nguồn nhân lực chất lượng cao, các khu công nghiệp Việt Nam mới đủ năng lực cạnh tranh để thu hút và giữ chân các tập đoàn toàn cầu trong giai đoạn phát triển mới.
Phát biểu kết luận, TS. Nguyễn Đức Hiển, Phó Trưởng Ban, Chủ tịch Hội đồng Khoa học, Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương đánh giá các tham luận và ý kiến trao đổi đã mang đến nhiều góc nhìn thực tiễn cùng những đề xuất chính sách có giá trị, qua đó làm rõ yêu cầu đổi mới mô hình phát triển khu công nghiệp trong giai đoạn mới.

TS. Nguyễn Đức Hiển, Phó Trưởng Ban, Chủ tịch Hội đồng Khoa học, Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương.
Theo ông, điểm thống nhất xuyên suốt là tư duy phát triển khu công nghiệp cần chuyển từ mô hình đơn lẻ sang mô hình hệ sinh thái. Khu công nghiệp không chỉ là nơi đặt nhà máy mà phải được quy hoạch đồng bộ với logistics, doanh nghiệp phụ trợ, dịch vụ, đào tạo nguồn nhân lực, nhà ở và hạ tầng xã hội. Chính sự liên kết giữa chủ đầu tư hạ tầng, doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và chính quyền địa phương sẽ tạo nên năng lực cạnh tranh bền vững.
Cùng với đó, lợi thế cạnh tranh của khu công nghiệp cũng cần được tái định vị. Nếu trước đây chủ yếu dựa vào chi phí lao động và quỹ đất thì nay phải chuyển sang cạnh tranh bằng phát triển xanh, kinh tế tuần hoàn, năng lượng sạch, quản trị hiện đại và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, quy hoạch khu công nghiệp cần được chuyên môn hóa và tăng cường liên kết vùng, bảo đảm sự đồng bộ giữa quy hoạch quốc gia, quy hoạch vùng và quy hoạch địa phương, qua đó hình thành các cụm công nghiệp có quy mô và sức cạnh tranh cao.
Theo TS. Nguyễn Đức Hiển, khu công nghiệp thế hệ mới cũng cần được phát triển theo hướng tích hợp giữa công nghiệp với đô thị, dịch vụ, giáo dục, đào tạo và nhà ở, đồng thời đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn và đầu tư đồng bộ hạ tầng logistics, năng lượng, dữ liệu và các nền tảng quản trị thông minh.
Từ góc độ hoàn thiện thể chế, ông cho rằng thực tiễn phát triển đang đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý đối với khu công nghiệp và khu kinh tế. Sau hơn ba năm thực thi, Nghị định số 35/2022/NĐ-CP đã tạo nền tảng quan trọng nhưng cũng bộc lộ những vấn đề mới cần được nghiên cứu, bổ sung, hướng tới một hành lang pháp lý ổn định, dài hạn và phù hợp với mô hình khu công nghiệp thế hệ mới.
Ông cũng đánh giá cao kinh nghiệm của Hải Phòng trong việc đồng bộ quy hoạch, tối ưu hóa nguồn lực, đầu tư hạ tầng dùng chung và đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý khu công nghiệp, coi đây là những bài học thực tiễn có giá trị để nhiều địa phương tham khảo.
Bên cạnh hạ tầng, TS. Nguyễn Đức Hiển cho rằng các cơ chế cần được ban hành kịp thời, ổn định và có tính dự báo cao; đồng thời đẩy nhanh tháo gỡ các điểm nghẽn về năng lượng, chuyển đổi số, hạ tầng xanh và các mô hình kinh tế mới. Song song với đó, phát triển khu công nghiệp phải gắn với nhà ở, đào tạo nghề, an sinh xã hội và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nhằm tạo nền tảng phát triển bền vững./.