TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam

TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam

Thứ Sáu, 20/02/2026 - 06:18

Đại hội XIV của Đảng đã xác lập mô hình tăng trưởng mới của Việt Nam dựa trên bốn trụ cột: Kinh tế tri thức, kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Đây không chỉ là sự điều chỉnh về định hướng phát triển, mà là bước chuyển căn bản trong tư duy tăng trưởng - từ mở rộng theo chiều rộng sang nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính bền vững. Trong bối cảnh đó, yêu cầu "xanh hóa" không còn là lựa chọn, mà trở thành tiêu chí nền tảng để đánh giá năng lực cạnh tranh và đẳng cấp phát triển của mỗi đô thị.

Tinh thần phát triển bền vững được Tổng Bí thư Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh, đặc biệt trong bài viết "Phát triển kinh tế tư nhân - Đòn bẩy cho một Việt Nam thịnh vượng", khi xác định phát triển kinh tế tư nhân theo hướng hiện đại, bền vững và có trách nhiệm là một trong bảy nhiệm vụ trọng tâm trong giai đoạn tới. Tổng Bí thư khẳng định: "Nhà nước thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân trên nền tảng ổn định kinh tế vĩ mô, gắn chặt với chiến lược phát triển xanh, kinh tế tuần hoàn, tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và bảo vệ môi trường…". Đây là định hướng thể hiện rõ quyết tâm của Đảng và Nhà nước trong việc kiên định mục tiêu phát triển bền vững, chú trọng hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với yêu cầu bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống của nhân dân.

Đối với lĩnh vực bất động sản, ESG không chỉ là một bộ tiêu chí phát triển bền vững mà còn là "tấm hộ chiếu" để các đô thị bước vào kỷ nguyên mới - kỷ nguyên xanh, thông minh, có khả năng tái tạo và thích ứng với biến đổi khí hậu. Nhiều chuyên gia nhận định, năm 2026 được xem là thời điểm bản lề đối với bất động sản xanh Việt Nam, khi yếu tố phát triển bền vững ngày càng trở thành tiêu chí bắt buộc thay vì chỉ là xu hướng. Khi đô thị được phát triển theo chuẩn ESG, không chỉ môi trường sống được cải thiện, mà giá trị bất động sản và thương hiệu đô thị cũng tăng vượt trội so với thị trường chung.

Trước yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ này, chúng tôi đã có cuộc trao đổi với TS. Võ Trí Thành, Thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược thương hiệu và Cạnh tranh, để phân tích sâu hơn vai trò, triển vọng và những vấn đề đặt ra trong quá trình ứng dụng ESG vào phát triển đô thị và thị trường bất động sản.

- Thưa TS. Võ Trí Thành, ông đánh giá như thế nào về thực trạng áp dụng tiêu chuẩn ESG trong phát triển đô thị và thị trường bất động sản Việt Nam hiện nay?

TS. Võ Trí Thành: Trước hết, cần nhìn nhận rằng phát triển đô thị và bất động sản gắn trực tiếp với chất lượng sống của người dân. Ở đó, câu chuyện "xanh", câu chuyện bao trùm luôn là yêu cầu tất yếu, không chỉ về nơi ở mà là hạ tầng sống, là sự kết nối con người với thiên nhiên, với đô thị, với chính cộng đồng của mình. Vì thế, tiêu chuẩn "xanh" hay rộng hơn là ESG càng trở nên có ý nghĩa và tầm quan trọng đặc biệt. "Xanh" hay ESG mang lại lợi ích nhiều chiều. Với người dân là môi trường sống tốt hơn, khỏe mạnh hơn.

Với doanh nghiệp, đầu tiên đó là hình ảnh, là thương hiệu, là sức hấp dẫn đầu tư. Thứ hai, là khả năng kết nối. Khi một doanh nghiệp làm ESG bài bản, họ dễ dàng kết nối hơn với các đối tác quốc tế, với nhà đầu tư có tiêu chuẩn cao. Thứ ba, quan trọng hơn cả, doanh nghiệp có thể huy động nguồn lực, đặc biệt là huy động tài chính. Không có "xanh", không có minh chứng về bền vững, thì việc tiếp cận vốn rẻ, vốn dài hạn gần như là rất khó. Bởi các định chế tài chính lớn, kể cả ngân hàng thương mại, tổ chức phát triển quốc tế đều đặt ESG là điều kiện đầu vào để tài trợ hoặc đồng hành.

Tuy nhiên, thực tế tỷ lệ công trình, dự án đáp ứng tiêu chí ESG tại Việt Nam hiện nay chưa cao, còn khá khiêm tốn. Việt Nam chưa có một bộ tiêu chí ESG quốc gia dành riêng cho lĩnh vực bất động sản, thị trường chủ yếu đang dựa vào các hệ thống chứng chỉ quốc tế như LEED của Hội đồng Công trình Xanh Hoa Kỳ, EDGE của Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC), hay LOTUS do Hội đồng Công trình xanh Việt Nam phát triển cho điều kiện khí hậu - kỹ thuật trong nước.

Một bộ tiêu chí nhà nước mang tính hệ thống, phân cấp theo từng phân khúc, kể cả nhà ở thương mại giá phải chăng hay nhà ở xã hội, hiện vẫn đang trong quá trình nghiên cứu, xây dựng và hoàn thiện. Nghĩa là "khung" để doanh nghiệp, nhà đầu tư, tổ chức tài chính cùng dựa vào đánh giá, xếp hạng vẫn còn thiếu, đây là một khoảng trống khá lớn trong chính sách.

Nhìn rộng hơn, ESG không chỉ dừng lại ở công trình xanh, tiết kiệm năng lượng hay sử dụng vật liệu thân thiện. "Xanh" là cả một chu kỳ, từ xây dựng, vận hành, khai thác đến cả vòng đời phát thải của dự án. Bởi trong ESG còn có "S" (Social) - yếu tố xã hội, có "G" (Governance) - yếu tố quản trị. Một tòa nhà không chỉ tiết kiệm năng lượng, mà còn phải đảm bảo vận hành minh bạch, trách nhiệm, an toàn, hiệu quả. Ngay trong thực tế ở Việt Nam, chỉ riêng vấn đề ban quản trị - vận hành tòa nhà đã nảy sinh vô vàn câu chuyện. Điều ấy cho thấy khoảng cách từ nhận thức đến thực thi ESG vẫn còn rất lớn.

- Như vậy có thể hiểu rằng, trong bối cảnh phát triển hiện nay, ESG chính là "giấy thông hành" để các đô thị Việt Nam bước vào một kỷ nguyên phát triển mới, kỷ nguyên mà giá trị tăng trưởng không còn chỉ đo bằng quy mô hạ tầng, mà phải được đo bằng khả năng thích ứng, tái tạo và bền vững. Ông cũng từng nhận định "chuyển đổi xanh là xu thế tất yếu, là mệnh lệnh chính trị không thể chối từ". 

Vậy cụ thể, đâu là những áp lực và động lực chính buộc Việt Nam phải xanh hóa? Và điều này sẽ tác động như thế nào đến toàn ngành bất động sản trong thời gian tới?

TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là một xu thế toàn cầu, là xu hướng phát triển không thể đảo ngược và với Việt Nam thì còn là một "mệnh lệnh kép" cả từ bên trong lẫn bên ngoài.

Thứ nhất, áp lực đến từ thị trường quốc tế. Ngày càng nhiều quốc gia, đặc biệt là các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Mỹ… đều áp dụng các tiêu chuẩn xanh. Doanh nghiệp Việt Nam muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu thì không thể đứng ngoài cuộc chơi này. Bất động sản cũng phải đáp ứng các tiêu chí ESG nếu muốn thu hút nhà đầu tư nước ngoài và các dòng vốn dài hạn.

Thứ hai, áp lực từ người tiêu dùng trong nước. Giới trẻ ngày nay tiêu dùng rất khác. Họ quan tâm nhiều hơn đến không gian sống, môi trường, đến yếu tố nhân văn và cộng đồng. Một sản phẩm bất động sản dù đẹp, tiện nghi nhưng không "xanh" thì sớm muộn cũng bị thị trường loại khỏi cuộc chơi.

Thứ ba, chính là cam kết chính trị. Việt Nam đã cam kết Net Zero vào năm 2050. Điều này đồng nghĩa, các dự án bất động sản không đáp ứng được chuẩn ESG sẽ ngày càng khó tiếp cận nguồn vốn và dần bị đẩy ra khỏi thị trường.

- Ông từng nhận định Việt Nam đang ở một giai đoạn bước ngoặt: Vừa cần tăng trưởng kinh tế nhanh, vừa phải phát triển bền vững, gắn liền với chuyển đổi xanh, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất. Thực tế, những xu hướng lớn như ứng dụng công nghệ, chuyển đổi số và phát triển bền vững đang trở thành thước đo để doanh nghiệp phát triển trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.

Trong lĩnh vực phát triển đô thị và bất động sản, làm thế nào để hài hòa giữa mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn và định hướng phát triển bền vững theo tiêu chuẩn ESG? Và ông có thể chia sẻ quan điểm về việc kết hợp chuyển đổi số với chuyển đổi xanh, ví dụ như áp dụng các công nghệ mới (IoT, AI, quản trị số...) để vừa nâng cao hiệu quả kinh tế đô thị, vừa đáp ứng các tiêu chí phát triển bền vững trong dài hạn?

TS. Võ Trí Thành: Trước đây, người ta hay nói đến câu chuyện đánh đổi, giữa nhanh và bền vững, giữa hiệu quả kinh tế ngắn hạn và mục tiêu lâu dài. Cái đánh đổi ấy nay vẫn còn, nhưng đang dần hẹp lại.

Nếu trước kia người ta làm nhanh, làm nhiều mà không đặt nặng chuyện sử dụng vật liệu thế nào, năng lượng tiêu hao ra sao, thì bây giờ, muốn phát triển thật sự bền vững phải thay đổi cách nghĩ. Không chỉ là xây xong một tòa nhà, mà còn là vận hành ra sao, kết nối với hạ tầng, với tiện ích, với hệ sinh thái sống quanh đó có tốt không, có "xanh" không. Và những cái đó đòi hỏi chi phí cao hơn, thời gian dài hơn, thậm chí phức tạp hơn về mặt kỹ thuật.

Nhưng đổi lại, nó tạo ra lợi ích rõ ràng, cả cho người dân lẫn nhà đầu tư. Người dân được sống trong môi trường tốt hơn, chủ đầu tư thì gia tăng giá trị thương hiệu, dễ thu hút khách hàng hơn.

Thực tế khảo sát cho thấy, giá cả vẫn là yếu tố quan trọng trong quyết định tiêu dùng, kể cả với bất động sản. Tuy nhiên, khi đời sống của người dân, đặc biệt là tầng lớp trung lưu và thế hệ trẻ đang ngày một cải thiện, thì tiêu chuẩn về nơi ở cũng thay đổi. Người ta sẵn sàng chi thêm một khoản "premium" nếu không gian sống ấy thực sự xanh, bền vững, đáng sống.

Ngay cả với nhà ở xã hội, giờ cũng không thể chỉ là "rẻ và xa". Như Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính từng nói không thể để nhà ở xã hội nằm ở những nơi "khỉ ho cò gáy", đất "đầu thừa đuôi thẹo", mà phải là những nơi đáng sống, có hạ tầng, có kết nối. Và về lâu dài, tôi cho rằng khái niệm "nhà ở xã hội" cũng sẽ dịch chuyển, nó vẫn là nhà ở thương mại, nhưng là "nhà ở thương mại giá phải chăng", với chất lượng và tiêu chí sống cao hơn.

Và rõ ràng rằng, muốn đạt được mục tiêu xanh trong bất động sản, không thể thiếu vai trò của công nghệ. Từ những vật liệu căn bản nhất như viên gạch, lớp sơn, cho đến cách xây dựng, vận hành và kết nối chuỗi cung ứng - tất cả đều có thể được tối ưu nhờ đổi mới công nghệ. Nếu nhìn toàn bộ vòng đời một công trình, từ thiết kế, xây dựng đến khai thác, vận hành, thì công nghệ chính là "trợ lực" để giảm phát thải, tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên và nâng cao chất lượng sống.

Câu chuyện về "số" - tức chuyển đổi số, giờ đây không chỉ đơn thuần là áp dụng phần mềm quản lý, mà còn là thay đổi cả cách ta nhìn nhận về "xanh" hay "không xanh". Nó tạo ra những mô hình sản phẩm mới, hỗ trợ vận hành tòa nhà thông minh hơn, tiết kiệm hơn và thân thiện hơn với môi trường.

TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 1.
TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 2.
TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 3.

Phối cảnh dự án Thành phố Vịnh trung tâm Xanh Island. 

Người ta vẫn thường nói vui, muốn "xanh" thì phải "số", nhưng cũng phải cẩn trọng "số" chưa chắc đã "xanh". Vì công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI) hay dữ liệu lớn, nếu không được sử dụng hiệu quả thì lại tiêu tốn rất nhiều năng lượng, đặc biệt khi phần lớn điện năng hiện nay vẫn đến từ nguồn hóa thạch.

Do đó, ứng dụng công nghệ cần gắn liền với mục tiêu xanh thực chất, không chỉ là bề nổi, từ đó giúp giảm những "mảng xám", "mảng nâu" trong phát triển, mở đường cho cái "xanh" lan tỏa rõ nét và bền vững hơn. Khi làm được điều đó, bất động sản mới thực sự bước vào giai đoạn phát triển bền vững, thông minh và có trách nhiệm. Đó mới là đích đến của sự kết hợp giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Như tại Diễn đàn Kinh tế mùa Thu lần thứ nhất, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đã đánh giá: "Nếu chuyển đổi số cung cấp "tốc độ" và "sự thông minh" thì chuyển đổi xanh cung cấp "sự bền vững" và "tính nhân văn". Hai quá trình này đan xen, cộng hưởng sẽ là động lực chính của tăng trưởng toàn cầu trong tương lai".

- Chính phủ vừa ban hành Nghị định số 35/2026/NĐ-CP ngày 22/1/2026 quy định chi tiết một số điều của Nghị quyết về phân loại đô thị; trong đó có các quy định cụ thể về tiêu chí phát triển đô thị tăng trưởng xanh, ưu đãi về tài chính và quỹ đất... để thực hiện phát triển đô thị tăng trưởng xanh, thích ứng với biến đổi khí hậu. Chuyên gia đánh giá như thế nào về tính kịp thời, thực tiễn và đột phá của Nghị định này trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển mình theo hướng phát triển bền vững và hướng tới mục tiêu Net Zero?

TS. Võ Trí Thành: Tôi cho rằng đây là một bước đi rất cần thiết. Việc đưa ra các tiêu chí và yêu cầu rõ ràng cho phát triển đô thị tăng trưởng xanh là tín hiệu rất tích cực, bởi nó không chỉ cho thấy tư duy quản trị đang "chuyển mình", mà còn tạo nền tảng pháp lý để thị trường định hình kỳ vọng dài hạn.

Tuy nhiên, ta cũng phải thẳng thắn rằng, rất khó để có một bộ tiêu chí hoàn hảo ngay từ đầu, bởi sự khác biệt giữa các vùng miền, quy mô, loại hình phát triển đô thị và cả khả năng thực thi của các địa phương. Việc này cần thời gian lấy ý kiến, điều chỉnh linh hoạt để vừa đảm bảo tính khả thi, vừa theo kịp các chuẩn mực quốc tế.

Điều quan trọng là tinh thần xây dựng chính sách đã đi đúng hướng, hướng tới một hệ thống đô thị xanh, thích ứng, có khả năng tái tạo. Song đi kèm với đó, cần đặc biệt chú trọng yếu tố minh bạch và cơ chế giám sát độc lập; tránh tình trạng "greenwashing" - tẩy xanh, tô vẽ xanh cho có, làm xói mòn niềm tin của thị trường. Nếu chính sách được thiết kế kỹ lưỡng, đi kèm với hỗ trợ hợp lý cho doanh nghiệp thì hoàn toàn có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ, nhất là trong giai đoạn chuyển đổi còn nhiều chi phí và thách thức như hiện nay.

TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 4.
TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 5.
TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 6.

Khu đô thị xanh Ecopark.

 - Chính phủ cũng đã ban hành Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 4/7/2025 về danh mục phân loại xanh, quy định rõ khoản vay nào được tính là "tín dụng xanh" để được các ngân hàng cho vay ưu đãi. Bên cạnh đó là chính sách hỗ trợ lãi suất 2%/năm thông qua các quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách cho các doanh nghiệp vay vốn để thực hiện các dự án xanh, tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (ESG). Đây được ví như một "đòn bẩy kép" cho Việt Nam trong cuộc đua Net Zero. Ở tầm chiến lược, ông đánh giá thế nào về ý nghĩa của quyết định này đối với tài chính xanh, thị trường vốn và việc thực hiện các tiêu chí ESG tại Việt Nam? 

TS. Võ Trí Thành: Theo tôi, đây là điều rất đáng hoan nghênh, cả ở tầm chính sách lẫn cam kết quốc gia. Tín dụng xanh, phân loại xanh, rồi ưu đãi lãi suất, đó không chỉ là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp, mà còn thể hiện khát vọng lớn hơn: Lấy người dân làm trung tâm, hướng tới một nền kinh tế phát triển xanh, tuần hoàn và bền vững, đúng theo các cam kết Net Zero mà Việt Nam đã đưa ra. 

Thực tế, tài chính xanh ở Việt Nam đã được khởi động từ vài năm trở lại đây, song quy mô triển khai vẫn còn khá khiêm tốn. Tín dụng xanh hiện chiếm chưa đến 5% tổng dư nợ, chỉ dừng lại ở một vài lĩnh vực đặc thù, chủ yếu xoay quanh năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió hay các dự án năng lượng sạch. Những lĩnh vực "xanh" khác, đặc biệt trong phát triển đô thị hay bất động sản xanh, vẫn còn bị bỏ ngỏ hoặc tiếp cận khá hạn chế.

Bởi vậy từ lâu, chúng ta đã mong đợi một khung phân loại như thế này. Với khung danh mục rõ ràng lần này, các ngân hàng sẽ có cơ sở để định hình chính sách tín dụng ưu đãi, các doanh nghiệp cũng biết dự án nào có thể được "bật đèn xanh". Đây là bước tiến tốt để chọn, để đánh giá đúng, hơn thế nữa là thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong hiện thực hóa các cam kết Net Zero theo hướng tiếp cận bài bản, chuẩn mực và minh bạch hơn.

Tuy nhiên, đi liền với chính sách, tôi vẫn muốn nhấn mạnh hai yếu tố sống còn: Tính tường minh và khả năng thực thi. Muốn tín dụng xanh thực sự đến tay doanh nghiệp một cách kịp thời, cần tránh tình trạng "chính sách có nhưng triển khai yếu", như chúng ta từng chứng kiến ở nhiều gói hỗ trợ khác.

Chúng ta có thể coi đây là một "sandbox" ban đầu, tức là cho phép thử nghiệm, rồi sẽ điều chỉnh dần. Nếu làm tốt, tín dụng xanh sẽ không chỉ giúp thị trường vốn sôi động hơn, mà còn mở ra cơ hội kết nối quốc tế, thu hút các nguồn lực lớn phục vụ phát triển xanh trong dài hạn. Đây cũng là thông điệp mạnh mẽ gửi tới cộng đồng quốc tế rằng Việt Nam không chỉ cam kết về mặt chính trị, mà đang chuyển hóa thành các công cụ chính sách cụ thể.

- Như Tiến sĩ đã phân tích, định nghĩa ESG ở Việt Nam hiện nay còn khá mới mẻ, mức độ áp dụng ESG trong các công trình tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Theo báo cáo của Tổ chức Tài chính quốc tế IFC, tính đến hết năm 2025, Việt Nam có 780 công trình đã hoàn công và đưa vào sử dụng, chính thức đạt chứng nhận công trình xanh, với tổng diện tích sàn hơn 18,69 triệu m². Lũy kế trong 10 năm qua, Việt Nam chỉ có khoảng 40.000 căn hộ xanh được hình thành - một con số khiêm tốn so với quy mô phát triển hàng trăm nghìn căn hộ mỗi năm.

Chuyên gia có thể phân tích kỹ hơn đâu là rào cản lớn nhất khiến việc triển khai ESG trong bất động sản đô thị còn chậm? Và khó khăn nào là lớn nhất mà chúng ta cần ưu tiên tháo gỡ?

TS. Võ Trí Thành: Tôi cho rằng vấn đề không chỉ nằm ở câu chuyện nhận thức nữa, bởi nhận thức đang chuyển biến rất nhanh và rất mạnh. ESG giờ đây không chỉ là khẩu hiệu hay cam kết mang tính chính trị của lãnh đạo mà đã trở thành một phần của đời sống doanh nghiệp. Nó gắn với thương hiệu, với hình ảnh, với khả năng hợp tác, với năng lực huy động vốn và cả cách doanh nghiệp được người tiêu dùng nhìn nhận, lựa chọn.

Doanh nghiệp có thể xây dựng một dự án rất đẳng cấp, rất sang trọng, nhưng nếu nó "nâu" mà không "xanh", thì người tiêu dùng, đặc biệt là lớp trung lưu, người trẻ cũng sẽ cân nhắc. Câu hỏi quan trọng luôn là: Thị trường có chọn anh không?

Thực tế là nhiều doanh nghiệp lớn ở Việt Nam cũng đã bắt đầu áp dụng ESG một cách bài bản, nhưng họ lại vướng phải một vấn đề, đó là việc đánh giá và chứng nhận ESG hiện nay còn thiếu sự đồng bộ và thống nhất. Các bộ tiêu chí ESG khá đa dạng, mỗi tổ chức đánh giá lại có cách tiếp cận, phương pháp giám sát khác nhau. Điều đó dẫn đến tình trạng doanh nghiệp không biết nên theo chuẩn nào, hoặc theo rồi cũng khó được công nhận rộng rãi. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc xác định lộ trình và tiêu chuẩn áp dụng phù hợp.

Có hai việc cần làm ngay. Thứ nhất, phát triển hệ thống các tổ chức trong nước đủ năng lực đánh giá, chứng nhận ESG theo chuẩn mực quốc tế. Thứ hai, những chứng chỉ đó phải được kết nối với hệ thống tài chính, đặc biệt là các ngân hàng thương mại. Khi ngân hàng công nhận các chứng chỉ này, họ mới mạnh dạn cấp vốn ưu đãi cho các dự án đạt chuẩn ESG. Còn nếu không có sự công nhận ấy, các chứng chỉ xanh sẽ rất dễ mang tính hình thức.

Bên cạnh các doanh nghiệp xây dựng hay bất động sản, hiện nay các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán cũng đã được yêu cầu công bố thông tin liên quan đến ESG. Đây chủ yếu là các tập đoàn, công ty lớn vốn đã có nền tảng và năng lực triển khai. Bài toán đặt ra lúc này nằm ở khối doanh nghiệp vừa và nhỏ - chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế nhưng lại hạn chế cả về nguồn lực, chuyên môn lẫn khả năng tiếp cận thông tin.

Với nhóm này, rất cần có những chương trình hỗ trợ bài bản, từ đào tạo, tư vấn, nâng cao nhận thức, cung cấp thông tin đến các ưu đãi tiếp cận vốn. Khi các doanh nghiệp nhỏ cũng có thể tiếp cận ESG một cách khả thi, thì lúc đó câu chuyện chuyển đổi xanh mới thực sự toàn diện và lan tỏa trong toàn thị trường. Và sâu xa hơn, điều ấy còn chạm tới những giá trị nền tảng: Thương hiệu, niềm tin, hình ảnh doanh nghiệp gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững và bao trùm, cả ở khía cạnh kinh tế, xã hội lẫn môi trường.

TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 7.

ESG giờ đây không chỉ là khẩu hiệu hay cam kết mang tính chính trị của lãnh đạo mà đã trở thành một phần của đời sống doanh nghiệp. (Ảnh minh họa)

- Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cam kết Net Zero 2050, dự án không đáp ứng chuẩn ESG sẽ sớm chịu chi phí tuân thủ cao, thậm chí bị hạn chế tiếp cận thị trường. Ngược lại, các đô thị đi theo quỹ đạo ESG sẽ "miễn nhiễm" với cú sốc chính sách, môi trường, thị trường đồng thời bảo toàn giá trị tài sản dài hạn.

Thưa Tiến sĩ, xu hướng này có đang tạo ra sự phân hóa rõ rệt trong thị trường bất động sản, khi các dự án đạt chuẩn ESG dễ tiếp cận vốn, thu hút người mua hơn, còn các dự án cũ không theo chuẩn có nguy cơ mất giá, khó bán? Nếu Việt Nam chậm chuyển mình theo xu hướng xanh, đâu là rủi ro đáng lo ngại nhất cho thị trường bất động sản và các đô thị lớn?

TS. Võ Trí Thành: Rõ ràng, đây là một cuộc chơi dài hơi và cũng là xu thế tất yếu. Những dự án đáp ứng tiêu chuẩn ESG không chỉ có lợi thế trong việc huy động vốn, phát hành trái phiếu, tiếp cận tín dụng ưu đãi… mà quan trọng hơn, chính là được thị trường đón nhận. Nói cách khác, phần thưởng lớn nhất là từ thị trường, là niềm tin từ người tiêu dùng.

Phần thưởng thứ hai là sự "ưu ái" từ các định chế tài chính và chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Nếu doanh nghiệp chứng minh được mình làm thật, không phải "xanh vỏ đỏ lòng", thì con đường tiếp cận vốn từ tín dụng ngân hàng, phát hành trái phiếu đến hợp tác quốc tế đều sẽ thuận lợi hơn rất nhiều. Có thể nói, ESG không chỉ là trách nhiệm, mà còn là đòn bẩy để doanh nghiệp lớn lên, đi xa và đi bền.

Tuy nhiên, chuyển đổi thì luôn có lộ trình. Không thể kỳ vọng tất cả doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể làm ngay và làm đủ. Do đó, chính sách ở đây cần có sự "khéo léo", nên tập trung vào khích lệ và hỗ trợ để doanh nghiệp từng bước thích ứng. Với những đơn vị chưa theo kịp, cần có cơ chế đồng hành để họ cải thiện dần dần, thay vì gây sức ép bằng biện pháp chế tài hay phê phán công khai.

Với những trường hợp cố tình "greenwashing", tô vẽ xanh một cách hình thức để trục lợi thì nhất định phải xử lý nghiêm. Vấn đề không nằm ở chỗ ai đi trước, ai đi sau, mà là cả hệ sinh thái phải cùng chuyển động, hướng đến một tiêu chuẩn phát triển bền vững, bao trùm và minh bạch. Nếu chậm thích ứng, cái mất sẽ không chỉ là vốn hay cơ hội, mà còn là vị thế và lòng tin trong dài hạn.

TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 8.
TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 9.
TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 10.
TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 11.

Vinhomes Green Paradise Cần Giờ sở hữu nhiều yếu tố vượt trội để trở thành mô hình đô thị biển thích ứng - chống chịu (resilient coastal city) theo chuẩn quốc tế.

- Gần đây, khái niệm "đô thị tái sinh" được giới thiệu như một bước tiến vượt đô thị xanh. Triết lý "đô thị tái sinh" không chỉ dừng ở việc giảm thiểu tác động tiêu cực mà còn chủ động phục hồi, tái tạo các hệ sinh thái tự nhiên, kinh tế và xã hội. Đây chính là hai trụ cột mới trong mô hình ESG++: Regeneration (tái sinh) và Resilience (thích ứng). Ông đánh giá thế nào về xu hướng chuyển dịch từ chiến lược "xanh hóa" sang "tái sinh" và "thích ứng" này trong phát triển đô thị Việt Nam? Chúng ta cần chuẩn bị những điều kiện gì để hiện thực hóa được mô hình đô thị tái sinh này?

TS. Võ Trí Thành: Về bản chất, đây vẫn là một phần trong tư duy ESG, nhưng là một bước tiến cao hơn, đầy đủ hơn. ESG++ bổ sung thêm yếu tố tái sinh (Regeneration); khả năng thích ứng và bền vững linh hoạt (Resilience & Adaptive Sustainability); ứng dụng khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Ở đây, vai trò của mô hình kinh tế tuần hoàn rất quan trọng. Không chỉ là sử dụng vật liệu thân thiện môi trường hay tái chế chất thải, mà còn là quản trị vòng đời tài sản một cách hiệu quả nhất, ít tiêu tốn nhất, ít phát thải nhất. ESG++ chính là việc tích hợp sâu sắc hơn các nguyên lý tuần hoàn vào tư duy phát triển đô thị. Chữ "xanh" trong cách hiểu này đã trở nên giàu nội hàm hơn rất nhiều, vẫn là "xanh", nhưng là một "chất xanh" bền vững hơn, sâu sắc và rõ nét hơn.

Để hiện thực hóa một mô hình đô thị tái sinh đúng nghĩa, không thể chỉ trông chờ vào công nghệ hay giải pháp vận hành thông minh. Dù các công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, hay những nền tảng quản trị hiện đại đóng vai trò rất quan trọng, nhưng điều cốt lõi vẫn là sự tham gia của cộng đồng. Nói cách khác, ý thức, hành vi và sự đồng thuận xã hội có ý nghĩa quyết định.

Ở Việt Nam hay dùng một cách nói quen thuộc là "cả hệ thống chính trị vào cuộc". Nhưng như vậy có lẽ vẫn chưa đủ, mà cần cả sự vào cuộc của thị trường và người dân. Có như vậy, đô thị mới có thể không chỉ "sống" mà còn "tái sinh".

- Thưa TS. Võ Trí Thành, trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành nền kinh tế Top 20 thế giới, theo ông, kinh tế biển - đặc biệt là mô hình siêu đô thị lấn biển có thể tạo ra một "không gian tăng trưởng thế hệ mới" như thế nào?

Liệu những dự án tiên phong theo chuẩn ESG++ tại Cần Giờ, nơi hội tụ cả sinh thái, kinh tế biển và công nghệ có thể trở thành hình mẫu mới để nâng tầm năng lực cạnh tranh của TP.HCM và của quốc gia hay không?

TS. Võ Trí Thành: Khi nói đến tăng trưởng trong thế kỷ XXI, chúng ta không thể chỉ nhìn theo cách truyền thống. Bởi hiện nay, ta nhìn về không gian phát triển theo rất nhiều chiều cạnh. Ví dụ khi nhìn vào kinh tế thực, trước kia, sản xuất hàng hóa và dịch vụ diễn ra trong không gian vật lý. Còn bây giờ, xuất hiện thêm một không gian mới - không gian số. Kinh tế thực hiện diện trong không gian số, cùng với sự phát triển của kinh tế số. Đây cũng là một cách tiếp cận mới về không gian phát triển.

Hay trước kia, chúng ta thường nghĩ chủ yếu kinh tế là những hoạt động trên mặt đất, nghĩa là phát triển trên bề mặt đất liền hay trong lòng đất (khai khoáng). Giờ đây, không chỉ dừng lại ở mặt đất, chúng ta đang bước vào thời kỳ của "kinh tế tầm thấp", hướng tới cả không gian vũ trụ. Không gian tạo ra giá trị ngày càng rộng mở, biên giới phát triển không còn giới hạn địa lý; quốc gia ngày nay cũng được định hình trong một không gian toàn cầu, với nhiều cách tiếp cận mới mẻ hơn trước.

Tương tự như vậy, từ chỗ chỉ tập trung vào đất hay rừng núi, tư duy phát triển hiện đại đã mở rộng ra đại dương. Biển, vì thế đã trở thành một "biên giới tăng trưởng mới" mang tính chiến lược cho các nền kinh tế năng động.

Thế nhưng, sự nhìn nhận về biển để khai phá có nhiều góc độ: Từ tài nguyên, giao thông, logistics đến tiềm năng khám phá đại dương và lòng đại dương. Việc lấn biển không phải là điều mới mẻ, Việt Nam đã từng triển khai, và trên thế giới cũng có nhiều ví dụ thành công như Singapore, Dubai…

Tuy nhiên, phát triển kinh tế biển đặt ra những yêu cầu rất nghiêm ngặt. Thứ nhất là bài toán chủ quyền - một yếu tố gắn chặt với an ninh quốc gia.

Thứ hai là môi trường và hệ sinh thái, đây không chỉ là vấn đề riêng của một quốc gia mà cả thế giới đều quan tâm. Vì vậy, mọi tác động cần được đánh giá kỹ lưỡng và thận trọng, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển lâu dài, bền vững, thậm chí nói lớn hơn là sinh tồn của một vùng hay cả một quốc gia. Quan trọng hơn, thế giới cũng sẽ nhìn vào cách chúng ta phát triển để đánh giá mức độ cam kết và trách nhiệm với môi trường và cộng đồng.

Với riêng Cần Giờ, một khu vực rất đặc biệt vì là "lá phổi xanh" và hành lang sinh thái quan trọng của TP.HCM, việc triển khai các dự án đô thị lấn biển như Vinhomes Green Paradise, nếu thật sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ESG++ sẽ là một phép thử lớn. Nếu làm tốt, đây có thể là mô hình tiêu biểu cho sự kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế - công nghệ - sinh thái biển, từ đó tạo "cú hích" chiến lược cho không chỉ TP.HCM mà còn cho năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn. Nhưng một lần nữa, tôi nhấn mạnh, yếu tố môi trường và sinh thái phải được đặt ở vị trí trung tâm, không thể đánh đổi.

- Nhiều xu hướng quốc tế cho thấy các siêu đô thị ven biển phát triển theo chuẩn ESG đang có mức tăng giá trị bất động sản vượt trội 25 - 40%, đồng thời tạo ra hệ sinh thái đổi mới sáng tạo - du lịch - logistics.

Theo ông, ESG++ có phải là nền tảng để Việt Nam "đi tắt" trong phát triển đô thị biển thế hệ mới? Và trong bức tranh này, mô hình như Vinhomes Green Paradise Cần Giờ - được New7Wonders công nhận là ứng viên kỳ quan đô thị tương lai có cho thấy những tín hiệu đúng hướng về việc tích hợp "xanh - thông minh - tái sinh - quản trị dữ liệu" hay không, thưa ông?

TS. Võ Trí Thành: Tôi cho rằng, quá trình hướng tới ESG, hay nói rộng hơn là ESG++ có thể nhìn theo hai chiều: Tiệm tiến và tiên phong. Và chúng ta cần cả hai. Trong đó, những mô hình đô thị hướng biển như Vinhomes Green Paradise Cần Giờ có thể xem là ví dụ tiêu biểu của hướng đi tiên phong. Những dự án như vậy không chỉ tạo ra cảm hứng, mà còn là chất xúc tác lan tỏa tinh thần đổi mới, đưa ESG từ một khái niệm thành thực tiễn sinh động, nâng cấp thành ESG++.

Khi triển khai đúng hướng, ESG không chỉ là một "chuẩn mới" mà còn tạo ra lợi ích rõ rệt về kinh doanh: Từ khả năng lựa chọn thị trường, thu hút nhà đầu tư, đến việc nâng cao niềm tin người tiêu dùng và giá trị tài sản. Cần có những hình mẫu đủ hấp dẫn như vậy để giúp định hình "cách chơi" mới, tích cực, bài bản và bền vững hơn.

Việt Nam vừa cần những bước đi tiệm tiến, vừa cần sự dẫn dắt của những bước đi táo bạo. Như thế, chúng ta mới có thể "đi cùng" và đôi khi "đi trước" trong những phân khúc có lợi thế chiến lược.

TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 12.
TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 13.

Vinhomes Green Paradise Cần Giờ đang tạo ra "hiệu ứng kỳ quan", hiện tượng mà nhiều đô thị biểu tượng trên thế giới từng trải qua khi sở hữu những không gian tự nhiên - nhân tạo đạt ngưỡng độc bản toàn cầu.

- Là chuyên gia về hội nhập và kinh tế thị trường, ông đánh giá thế nào về sức hút của các siêu đô thị lấn biển đối với dòng vốn quốc tế và nhà đầu tư dài hạn? Với vị trí chiến lược của Cần Giờ trên tuyến hàng hải quốc tế, cùng việc hình thành hệ sinh thái đô thị - du lịch - công nghệ biển, liệu những dự án lớn, bài bản của doanh nghiệp tư nhân có thể trở thành "động cơ kéo" giúp Việt Nam bước vào chu kỳ tăng trưởng xanh - bền vững mới?

TS. Võ Trí Thành: Nếu xét về lựa chọn đầu tư hay an cư, rõ ràng vùng ven biển luôn có lợi thế riêng. Không phải ngẫu nhiên mà nhiều cực tăng trưởng trên thế giới đều nằm ở các siêu đô thị ven biển. Biển không chỉ tạo không gian phát triển mà còn mở ra tiềm năng kết nối giao thương, dịch vụ, nghỉ dưỡng và cả đổi mới sáng tạo.

Hiện nay, Việt Nam cũng đã "sắp xếp lại giang sơn", nhiều địa phương có điều kiện kinh tế - xã hội mới đều gắn với biển. Cần Giờ là ví dụ điển hình. Với vị trí nằm trên trục hàng hải quốc tế, lại tích hợp hệ sinh thái đô thị - du lịch - công nghệ biển, đây hoàn toàn có thể là một hạt nhân chiến lược nếu được phát triển bài bản.

Tuy nhiên, điều rất quan trọng là phải đảm bảo được sự song hành giữa phát triển đô thị và phát triển sản xuất - kinh doanh. Đô thị không chỉ để ở hay nghỉ dưỡng, mà còn phải là không gian sống, làm việc và sáng tạo. Khi đó, đô thị ven biển mới thực sự trở thành cực tăng trưởng bền vững, thu hút được dòng vốn dài hạn và tạo sức lan tỏa cho nền kinh tế.

- Một số chuyên gia cho rằng "hạnh phúc của người dân" sẽ là tiêu chí ESG mới cho đô thị tương lai, bên cạnh các chỉ số môi trường, kinh tế hay hạ tầng. Thưa TS. Võ Trí Thành, chúng ta nên hiểu khái niệm "đô thị hạnh phúc" như thế nào trong bối cảnh ESG?

TS. Võ Trí Thành: Trên thế giới, "đô thị hạnh phúc" không phải là một khái niệm quá mới. Đã có nhiều bảng xếp hạng quốc tế về "đô thị đáng sống", nơi mà người dân không chỉ sống mà còn được sống tốt, sống vui, sống có kết nối và hy vọng. Đáng sống, theo tôi là một khái niệm rất tinh tế. Đó là nơi để tận hưởng, cống hiến, nghỉ ngơi, giải trí và làm việc. Công dân thành phố được thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng, sử dụng dịch vụ, hàng hóa và tối ưu hóa lao động, thu nhập...

Ở Việt Nam, nhiều đô thị đang bước vào giai đoạn tái định hình, không chỉ về quy mô mà còn về chất lượng sống. Điều này liên quan đến quy hoạch, cấu trúc phát triển, xu hướng dịch chuyển lao động, các hoạt động kinh tế mới… Trong đó, bất động sản đóng vai trò rất quan trọng, không chỉ là "phần cứng" của đô thị mà còn định hình cả "phần mềm", nghĩa là không gian sống, nghỉ ngơi, làm việc, giải trí, học tập.

Tôi muốn nhấn mạnh rằng, cái "chất đáng sống" ấy phải được nâng cao thực chất. Một đô thị đáng sống phải phát triển bền vững, phải đáp ứng được những xu thế sống mới: Xanh, nhân văn, tiện nghi, đẳng cấp, an toàn và người dân ở đó phải được hưởng thành quả, hạnh phúc.

ESG nếu chỉ dừng ở tuân thủ là chưa đủ. Các doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản, nhà ở, cần vượt lên trên sự tuân thủ để tạo ra giá trị cộng thêm cho xã hội. Nói cách khác, ESG không chỉ là yêu cầu, mà là cơ hội để doanh nghiệp tái định vị chính mình, không đơn thuần là đơn vị phát triển sản phẩm, mà là người kiến tạo môi trường sống.

Và khi doanh nghiệp nghĩ xa hơn, thiết kế một công trình không chỉ để bán mà để người dân gắn bó, sống lâu dài, hạnh phúc với nó, khi đó mới thực sự đạt tới tinh thần ESG++. Bởi vậy, phát triển đô thị hạnh phúc là câu chuyện tổng thể, từ quy hoạch, công nghệ, vận hành đến trách nhiệm với cộng đồng. Nó đòi hỏi tư duy tích hợp, sáng tạo và tận tâm của cả nhà nước lẫn khu vực tư nhân.

TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 14.
TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 15.
TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 16.
TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 17.
TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi xanh là “mệnh lệnh kép” của Việt Nam- Ảnh 18.

Một số dự án xanh của Tập đoàn CEO.

- Giới chuyên gia quốc tế gọi ESG là "cuộc cách mạng do doanh nghiệp dẫn dắt". Có thể thấy, doanh nghiệp bất động sản chính là lực lượng triển khai, là "đầu tàu" quyết định tốc độ chuyển đổi ESG. Thưa Tiến sĩ, thời gian gần đây, Vinhomes Green Paradise Cần Giờ trở thành biểu tượng ESG++ đầu tiên của thị trường bất động sản trong nước; Ecopark với triết lý "thành phố trong công viên" hay Taseco Land với định hướng phát triển gắn liền lợi ích cộng đồng và chiến lược môi trường bền vững… đang cho thấy nỗ lực thực tế trong việc tích hợp yếu tố ESG ngay từ khâu quy hoạch, từ sử dụng vật liệu thân thiện môi trường, thiết kế cảnh quan sinh thái đến mô hình đô thị sinh thái - cộng đồng.

Mới đây, bảng xếp hạng Top 10 Doanh nghiệp ESG Việt Nam Xanh 2025 - Ngành Bất động sản lần đầu được công bố cũng đã vinh danh các tên tuổi như Vinhomes, Nam Long, Phú Mỹ Hưng, CEO Group…, cho thấy ESG đã bước đầu thấm vào chiến lược phát triển của các doanh nghiệp lớn.

Ông đánh giá thế nào về vai trò dẫn dắt của những doanh nghiệp này trong việc hiện thực hóa triết lý ESG trong bất động sản? Và làm sao để những điển hình như vậy không phải là "hiện tượng đơn lẻ" mà trở thành chuẩn phổ biến trên toàn thị trường bất động sản đô thị?

TS. Võ Trí Thành: Tôi vẫn nhấn mạnh, "xanh hóa" và sâu xa hơn là ESG, đó không phải là khẩu hiệu, mà chính là cuộc sống của doanh nghiệp. Nó là câu chuyện tồn tại hay không tồn tại trong một thế giới đang thay đổi mạnh mẽ.

Với các doanh nghiệp lớn, việc tích hợp ESG vào chiến lược phát triển là yêu cầu sống còn. Điều quan trọng là mỗi doanh nghiệp cần tư duy lại toàn bộ quá trình, để mọi bước đi đều gắn với mục tiêu mang lại lợi ích thật sự cho cộng đồng và xã hội. Khi đó, ESG không chỉ là chuẩn mực, mà trở thành bản sắc của doanh nghiệp.

Tất nhiên, để ESG thực sự lan tỏa, chúng ta cần cả thời gian, chính sách và sự hỗ trợ đúng cách. Nhưng những mô hình như Vinhomes, Nam Long, Phú Mỹ Hưng… đang cho thấy "đi trước mở đường" là hoàn toàn có thể. Quan trọng là làm sao lan tỏa được tinh thần ấy, không chỉ là một vài dự án kiểu mẫu, mà từng bước trở thành tiêu chuẩn mới của thị trường bất động sản đô thị. Khi thị trường có niềm tin, khi người dân sẵn sàng lựa chọn, thì ESG sẽ không còn là "nên hay không nên" mà trở thành mặc định.

- Về bài toán tài chính xanh, chúng ta có thể làm gì để "mở khóa" nguồn vốn cho các dự án bền vững? Ông có đề xuất giải pháp cụ thể nào (ví dụ như cơ chế tín dụng xanh, quỹ hỗ trợ, ưu đãi thuế/phí) để khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư theo chuẩn ESG?

TS. Võ Trí Thành: Trước hết, tôi cho rằng yếu tố quyết định vẫn nằm ở tâm thức, tâm thế của doanh nghiệp, đặc biệt là người lãnh đạo. Nếu họ thực sự hiểu rằng, bên cạnh việc tuân thủ pháp luật hay vận hành kinh doanh thông thường, thì việc tạo giá trị cho xã hội chính là cách để xây dựng thương hiệu và duy trì sự phát triển bền vững. Và khi có suy nghĩ ấy họ sẽ chủ động chuyển mình.

Thứ hai, khi doanh nghiệp đã xây dựng được thương hiệu vững chắc, việc gắn kết với phát triển bền vững, tích hợp các nguyên tắc ESG và theo đuổi những giá trị tạo thêm cho xã hội không chỉ là lựa chọn chiến lược mà còn là cách để khẳng định vị thế tiên phong trên thị trường. Những cam kết ấy sẽ được thị trường ghi nhận và đánh giá tích cực. Trong bức tranh lớn hơn, Việt Nam rất cần những doanh nghiệp đầu đàn như vậy, không chỉ tạo ra giá trị cho chính họ, mà còn lan tỏa động lực, tiêu chuẩn và cảm hứng cho cả hệ sinh thái doanh nghiệp.

Và không chỉ dừng lại ở việc hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, chúng ta cũng cần chú trọng thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp tiên phong ấy - những đơn vị có khả năng dẫn dắt, kết nối và lan tỏa. Tôi cho rằng, hiệu ứng lan tỏa này là một yếu tố quan trọng trong việc định vị vai trò của doanh nghiệp lớn.

Về tài chính, Việt Nam nên tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về phân loại tín dụng xanh, sớm ban hành các bộ tiêu chí rõ ràng, minh bạch để ngân hàng và nhà đầu tư có cơ sở đánh giá, ưu tiên nguồn vốn. Các chính sách hỗ trợ như ưu đãi lãi suất, hỗ trợ tiếp cận đất đai hay phát triển các quỹ tín dụng xanh - tuần hoàn là rất cần thiết để chia sẻ rủi ro với doanh nghiệp, đặc biệt trong giai đoạn đầu còn nhiều chi phí chuyển đổi. Nếu làm tốt, đây sẽ là đòn bẩy tài chính khuyến khích doanh nghiệp đầu tư bài bản, dài hạn theo chuẩn ESG.

- Dòng vốn FDI vào Việt Nam đang tăng tốc, trong đó bất động sản công nghiệp xanh được xem là điểm sáng nổi bật. Các nhà đầu tư nước ngoài không chỉ chọn Việt Nam nhờ lợi thế địa chính trị, mà còn đòi hỏi hạ tầng khu công nghiệp phải tích hợp tiêu chuẩn ESG, năng lượng tái tạo, quản lý carbon và chất lượng sống cho người lao động. Thưa TS. Võ Trí Thành, trong bối cảnh các doanh nghiệp FDI đang đóng vai trò dẫn dắt tiêu chuẩn xanh trong phát triển hạ tầng và bất động sản, doanh nghiệp trong nước cần làm gì để không bị tụt lại phía sau?

TS. Võ Trí Thành: Các tập đoàn lớn trên thế giới cũng bắt nhịp bất động sản công nghiệp xanh vì đây là xu thế toàn cầu, đòi hỏi của thị trường toàn cầu. Điều này hoàn toàn dễ hiểu. Nhưng như thế không có nghĩa doanh nghiệp trong nước bị "đóng khung" trong vai trò đi sau. Nếu biết tận dụng thời điểm, người đi sau hoàn toàn có thể bứt tốc.

Trong lĩnh vực bất động sản, đặc biệt là hạ tầng khu công nghiệp thì vai trò của doanh nghiệp trong nước rất lớn. Đây vẫn là "sân chơi" mà doanh nghiệp nội giữ vị thế chủ đạo. Tôi không dùng từ "bảo hộ", nhưng thực chất mình "mở cửa vừa phải", để thị trường này không phải doanh nghiệp nước ngoài muốn vào là vào được.

Càng có dư địa, càng không được phép chậm trễ. Xu thế ESG, xanh - thông minh - tuần hoàn đang định hình lại tiêu chuẩn của toàn bộ chuỗi cung ứng FDI. Nếu doanh nghiệp trong nước không chủ động nâng tầm sản phẩm, không đầu tư vào công nghệ, quản trị, hạ tầng xanh, thì lợi thế hiện tại sẽ nhanh chóng biến mất.

Nói cách khác, đây là lúc doanh nghiệp Việt phải tự nỗ lực vượt lên, tham gia vào cuộc chơi lớn không chỉ bằng tài nguyên đất đai, mà bằng năng lực đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, bằng tư duy phát triển bền vững chứ không chỉ là tăng trưởng ngắn hạn.

- Có thể thấy, bất động sản công nghiệp đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng xanh và bền vững. Những mô hình như nhà máy TTI đạt chứng chỉ LEED Gold tại TP.HCM, các khu công nghiệp sinh thái như VSIP, DEEP C, hay nhà xưởng của BW Industrial đều tích hợp tiêu chuẩn ESG, sử dụng năng lượng tái tạo và tối ưu hiệu quả vận hành. Theo ông, đâu là điều kiện then chốt để nhân rộng mô hình "khu công nghiệp ESG" trên toàn quốc? Cần có chính sách hay cơ chế gì để khuyến khích thêm nhiều doanh nghiệp sản xuất tham gia cuộc chơi này thay vì chỉ dừng lại ở một vài điểm sáng?

TS. Võ Trí Thành: Việt Nam hiện đã có một số khu công nghiệp sinh thái và đang từng bước hình thành khung pháp lý nền tảng cho phát triển xanh, phát triển kinh tế tuần hoàn. Dù các khuôn khổ pháp lý này chưa hoàn hảo, nhưng đó là nền móng quan trọng để chúng ta tiến tới tiêu chuẩn cao hơn ở tầm quốc gia.

Về thực thi, nhiều khu công nghiệp đã chủ động đi trước, đi nhanh. Có mô hình được thí điểm, có mô hình do chính doanh nghiệp mạnh dạn tự làm như DEEP C hay hàng loạt khu công nghiệp tư nhân đã âm thầm mày mò, đầu tư nhiều năm nay. Gần đây, các khu công nghiệp sinh thái như Nam Cầu Kiền (Hải Phòng) cũng trở thành những điểm nhấn rất đáng chú ý.

Dưới góc độ kinh doanh, những khu công nghiệp này cho thấy hiệu quả ngày càng rõ rệt. Nó trở nên hấp dẫn hơn với các nhà đầu tư FDI vì đáp ứng tiêu chuẩn xanh, tiêu chuẩn ESG; còn nhà đầu tư khi vào những khu như vậy cũng củng cố được hình ảnh xanh của họ. Mối quan hệ ấy tạo nên một sự cộng hưởng tích cực: Khu công nghiệp xanh thu hút nhà đầu tư xanh, nhà đầu tư xanh lại nâng tầm thương hiệu cho chính khu công nghiệp.

Tôi từng đi khảo sát nhiều khu công nghiệp và nhận thấy nhận thức lẫn hành động đều đang tốt lên từng ngày. Tất nhiên, số lượng vẫn chưa nhiều. Nhưng có thể thấy, phần lớn khu công nghiệp hiện nay đều đang cố gắng tiệm cận các tiêu chuẩn về môi trường, về tiết giảm phát thải. Họ nỗ lực hoàn thiện hạ tầng, quy trình, công nghệ để đáp ứng các yêu cầu về vận hành xanh và ESG.

Muốn mô hình này trở thành xu thế phổ biến hơn chứ không chỉ dừng lại ở một vài điểm sáng, thì phải tiếp tục tháo gỡ rào cản, hoàn thiện thể chế và đặc biệt là khuyến khích, hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình xanh hóa, sinh thái hóa khu công nghiệp.

- Đẩy mạnh và phát huy hiệu quả cơ chế hợp tác công - tư được khẳng định và quán triệt tại Đại hội XIV của Đảng. Đây là hướng đi hiệu quả nhằm huy động tối đa nguồn lực trong và ngoài nước cho phát triển bền vững, đặc biệt trong quá trình chuyển đổi xanh.

Thưa chuyên gia, đâu là mô hình PPP khả thi nhất để triển khai các dự án đô thị xanh tại Việt Nam và cần những điều kiện gì để đảm bảo các dự án PPP này phát huy hiệu quả, mang lại lợi ích hài hòa cho tất cả các bên tham gia?

TS. Võ Trí Thành: Khi nói đến các dự án đô thị xanh và phát triển bền vững, câu hỏi đầu tiên luôn là: Tại sao lại cần đến PPP? Đây là những dự án mà Nhà nước phải giữ vai trò dẫn dắt, nhất là trong lĩnh vực hạ tầng đô thị - liên quan trực tiếp đến chất lượng sống của người dân và định hình tương lai phát triển xanh.

Nhưng nguồn lực công là có hạn, trong khi yêu cầu của phát triển lại ngày càng lớn và phức tạp. Đó chính là lúc tư nhân bước vào, họ có tính quyết liệt, có sức ép thị trường, có động lực để biến ý tưởng thành hành động. Điều đó lý giải tại sao phải có tư nhân cùng tham gia, đồng thời cũng cho thấy vì sao một số dự án đặc thù như nhà ở xã hội lại cần đến sự hỗ trợ của Nhà nước để doanh nghiệp tư nhân đủ động lực thực hiện.

PPP vì thế trở thành cơ chế rất quan trọng, song cũng không thể coi là "panacea" - một liều thuốc vạn năng có thể giải quyết mọi bài toán. Thành công có, nhưng thất bại cũng không ít. Lý do là bởi PPP đứng giữa hai cách tiếp cận: Nhà nước hướng đến hiệu quả tổng thể, lợi ích lan tỏa cho cộng đồng, trong khi tư nhân quan tâm nhiều hơn đến hiệu quả dự án, dòng tiền và khả năng sinh lời. Hai mục tiêu ấy không phải lúc nào cũng song hành, và chính sự "vênh" nhau này dễ tạo ra xung đột, khó khăn trong thiết kế cơ chế và phân bổ nguồn lực.

Muốn PPP trở thành động lực cho các dự án đô thị xanh, điều quan trọng nhất là thiết kế được một cơ chế phân chia rủi ro, lợi ích rõ ràng, minh bạch; Nhà nước phải tạo được niềm tin, còn tư nhân phải nhìn thấy tính khả thi trong tài chính và vận hành. Cùng với đó là khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh, vốn khí hậu, vốn chuyển dịch năng lượng đang ngày càng quan trọng trong bối cảnh mục tiêu phát thải ròng bằng "0".

- Trong 5 - 10 năm tới, nếu ESG thực sự được triển khai đồng bộ, ông hình dung thị trường bất động sản và mô hình đô thị Việt Nam sẽ thay đổi như thế nào?

TS. Võ Trí Thành: Tôi thực sự mong chờ điều đó. Bởi đây không chỉ là xu thế, mà còn là khát vọng phát triển của chúng ta, đó là hướng tới một đời sống tốt hơn, văn minh hơn cho người dân. Đẳng cấp thật sự của một đô thị không nằm ở sự hào nhoáng bề ngoài, mà ở chỗ nó có xanh - sạch - đáng sống hay không. Vàng có thể lấp lánh, nhưng nếu không "xanh", thì cũng chưa thể gọi là đẳng cấp.

Hiện nay, chúng ta đã có định hướng, đang từng bước xây dựng và hoàn thiện chính sách, pháp lý; nhận thức của cộng đồng, của thị trường, của các nhà phát triển dự án cũng đã thay đổi rất nhiều. Và điều đáng mừng là sự thay đổi này không chỉ đến từ cam kết chính trị, mà còn đến từ mệnh lệnh của thị trường, từ đòi hỏi ngày càng cao của cuộc sống. Khi người dân muốn một môi trường sống tốt hơn, khi nhà đầu tư toàn cầu đặt tiêu chuẩn ESG như điều kiện bắt buộc, thì việc chuyển đổi là điều không thể chậm trễ.

Nếu chúng ta nhận ra điều đó bằng lý trí và thực hiện nó bằng trái tim, thì giá trị đem lại không chỉ dành cho xã hội hay đất nước, mà còn quay trở lại chính doanh nghiệp. Những ai đi trước, dám thay đổi, dám kiến tạo đô thị xanh và bất động sản bền vững sẽ là những người nắm lợi thế trong tương lai. Và khi ESG thực sự được triển khai một cách đồng bộ, tôi tin rằng bức tranh đô thị Việt Nam sẽ có sự chuyển mình mạnh mẽ, văn minh hơn, nhân văn hơn và thực sự hướng tới chất lượng sống của con người.

- Xin trân trọng cảm ơn TS. Võ Trí Thành đã dành thời gian chia sẻ những góc nhìn rất sâu sắc và thực tiễn. Những phân tích của ông không chỉ góp phần định hình tư duy phát triển đô thị theo chuẩn ESG, mà còn truyền cảm hứng để cộng đồng doanh nghiệp, nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan cùng hướng tới một tương lai xanh, bền vững và nhân văn hơn./.


Ý kiến của bạn
Bình luận
Xem thêm bình luận

Đọc thêm

Thương hiệu dẫn đầu

Lên đầu trang
Top