Đại sứ Vũ Quang Minh: Niềm tin và hệ giá trị văn hóa đang trở thành “tài sản chiến lược” của quốc gia
Lời tòa soạn:
Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định rõ yêu cầu: "Xác lập mô hình tăng trưởng mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia là động lực chính"; đồng thời đặt mục tiêu "Phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) bình quân cho giai đoạn 2026 - 2030 từ 10%/năm trở lên". Đặt trong bối cảnh các động lực tăng trưởng truyền thống đang dần chạm ngưỡng, yêu cầu này là một đòi hỏi mang tính chuyển đổi căn bản về mô hình tăng trưởng và cấu trúc động lực của nền kinh tế.
Tại các cuộc làm việc với Ban Chính sách, chiến lược Trung ương, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu xây dựng một "bản thiết kế tổng thể" cho mô hình tăng trưởng mới, coi đây là nền tảng để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước đến năm 2045. Quan trọng hơn, vấn đề không chỉ dừng lại ở việc xác lập một mô hình tăng trưởng mới về hình thức, mà "phải chuyển đổi căn bản 'động cơ' của nền kinh tế chứ không chỉ điều chỉnh cách vận hành".
Điều đó đồng nghĩa với việc Việt Nam buộc phải rời khỏi quỹ đạo tăng trưởng dựa chủ yếu vào vốn, lao động giá rẻ và gia công lắp ráp để chuyển sang một mô hình dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, kinh tế số và năng lực làm chủ chuỗi giá trị. Đây không chỉ là thay đổi về công cụ, mà là sự thay đổi về cấu trúc động lực phát triển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo, từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng dựa trên năng suất và chất lượng.
Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng mới không chỉ được đo bằng các chỉ tiêu kinh tế. Như yêu cầu đặt ra từ thực tiễn phát triển, tăng trưởng phải gắn với nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống nhân dân, tạo việc làm, giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách phát triển và bảo đảm các mục tiêu về môi trường, văn hóa - xã hội. Nói cách khác, tăng trưởng cao phải đi liền với phát triển bền vững, bao trùm và lấy con người làm trung tâm.
Trong cách tiếp cận đó, mục tiêu tăng trưởng "hai con số" không phải là một đích đến tách biệt, mà là kết quả của một quá trình đổi mới sâu sắc và đồng bộ từ thể chế, cấu trúc kinh tế, đến phương thức vận hành của cả hệ thống. Như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã khẳng định, đây là "lựa chọn có tính lịch sử", đòi hỏi phải đặt vấn đề ở "tầm lịch sử và tư duy phát triển", với tầm nhìn không chỉ cho một nhiệm kỳ mà cho cả tương lai dài hạn của đất nước.
Trên cơ sở đó, Tạp chí điện tử Bất động sản Việt Nam (Reatimes.vn) thực hiện chuyên đề "Thay đổi 'động cơ' của nền kinh tế để đạt tăng trưởng hai con số", với sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học và cộng đồng doanh nghiệp, nhằm làm rõ những vấn đề cốt lõi, từ nhận diện giới hạn của mô hình tăng trưởng hiện nay, phân tích các động lực mới của nền kinh tế, đến đề xuất các điều kiện về thể chế, nguồn lực và cách thức tổ chức thực hiện để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững.
Trân trọng giới thiệu cùng độc giả!
Trong bối cảnh kinh tế thế giới đang tái cấu trúc mạnh mẽ bởi công nghệ, địa chính trị và những "luật chơi" mới của thương mại toàn cầu, cạnh tranh không chỉ được quyết định bởi chi phí hay quy mô mà được định hình bởi chuẩn mực, hệ giá trị và niềm tin.
Đại hội XIV của Đảng đánh dấu bước phát triển quan trọng trong tư duy khi văn hóa và con người được đặt vào vị trí trung tâm của phát triển, được xác định là "nền tảng tinh thần, sức mạnh nội sinh, động lực to lớn cho sự phát triển nhanh, bền vững của đất nước". Đồng thời, cùng với việc xác lập mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, tư duy phát triển cũng chuyển dịch theo hướng toàn diện hơn - nơi kinh tế, văn hóa và con người được đặt trong một chỉnh thể thống nhất.
Trong cuộc trao đổi với Tạp chí điện tử Bất động sản Việt Nam (Reatimes.vn), Đại sứ kỳ cựu Vũ Quang Minh, nguyên Thứ trưởng Bộ Ngoại giao, nguyên Đại sứ Việt Nam tại Anh (kiêm nhiệm Ireland), Campuchia, Cộng hòa Liên bang Đức đã chia sẻ những góc nhìn sâu sắc về vai trò của văn hóa như một nguồn lực "mềm" mang tính quyết định đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và rộng hơn là vị thế quốc gia.
Từ thực tiễn nhiều năm công tác trong lĩnh vực đối ngoại và hội nhập quốc tế, trực tiếp quan sát sự vận hành của các chuẩn mực toàn cầu, ông cho rằng khi thương mại quốc tế ngày càng được định hình bởi các tiêu chí về minh bạch, trách nhiệm, sáng tạo và phát triển bền vững, thì văn hóa không chỉ là câu chuyện nội tại của doanh nghiệp, mà còn là điều kiện để thương hiệu được nhận diện, được tôn trọng và được lựa chọn trong chuỗi giá trị toàn cầu. Điều đó cũng đồng thời đặt ra những yêu cầu ngày càng cao đối với doanh nghiệp Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới.



Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nói chuyện với các tầng lớp nhân dân tại Khu di tích lịch sử Quốc gia Đặc biệt Đền Hùng sáng 26/4 (tức 10/3 năm Bính Ngọ) (Ảnh: Thống Nhất/TTXVN)
- Thưa Đại sứ Vũ Quang Minh, biến động địa chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về minh bạch, trách nhiệm, phát triển bền vững… đang chi phối mạnh mẽ quan hệ kinh tế quốc tế, việc Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh văn hóa là "nền tảng tinh thần, sức mạnh nội sinh, động lực to lớn cho sự phát triển nhanh, bền vững của đất nước" có ý nghĩa như thế nào dưới góc nhìn hội nhập quốc tế?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Những định hướng được xác lập tại Đại hội XIV của Đảng, cùng với các nghị quyết quan trọng như Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam và Nghị quyết 59-NQ/TW về hội nhập quốc tế trong tình hình mới đã phản ánh một sự chuyển dịch rất rõ về tư duy phát triển của Việt Nam. Các nhà quan sát quốc tế và chúng tôi thường gọi đó là một "bản giao hưởng" chính sách, nơi các trụ cột bổ trợ lẫn nhau để tạo nên động lực phát triển tổng thể, quyết định trực tiếp đến khả năng tham gia và đứng vững của Việt Nam trong trật tự mới của kinh tế toàn cầu.
Có thể thấy, thế giới đang chuyển biến nhanh chóng trên nhiều phương diện, với nhiều xu hướng lớn diễn ra đồng thời.
Thứ nhất, những bất ổn địa chính trị gia tăng, cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng gay gắt, kéo theo xu hướng "chính trị hóa" các quan hệ kinh tế, thương mại và đầu tư. Trật tự thế giới vì vậy cũng đang có những biến chuyển mang tính bước ngoặt, không còn vận hành theo những nguyên tắc quen thuộc trước đây.
Thứ hai, các thể chế đa phương bị thách thức, bao gồm cả các thể chế toàn cầu về kinh tế thương mại như WTO, khiến nền kinh tế toàn cầu trở nên kém ổn định hơn.
Thứ ba, chuỗi cung ứng bị gián đoạn, phân mảnh và tái cấu trúc, với xu hướng chuyển từ tối ưu chi phí sang ưu tiên an toàn, đáng tin cậy và khả năng chống chịu.
Thứ tư, các tiêu chuẩn mới về môi trường, lao động, quản trị, phát triển bền vững đang trở thành những điều kiện bắt buộc đối với doanh nghiệp và các quốc gia nếu muốn tham gia sâu hơn vào thị trường và chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ năm, cùng với sự bùng nổ của công nghệ, nhất là trí tuệ nhân tạo, cạnh tranh ngày càng được quyết định bởi dữ liệu, tri thức và niềm tin thay vì các yếu tố truyền thống như vốn, tài nguyên hay chi phí.
Những chuyển động này đang tái định hình "luật chơi" của cạnh tranh toàn cầu, khiến cạnh tranh không còn là câu chuyện về giá hay năng lực sản xuất đơn thuần, mà ngày càng gắn với mức độ tin cậy và hệ giá trị. Nhiều quốc gia và tập đoàn lớn hiện nay lựa chọn đối tác dựa trên hiệu quả kinh tế, đồng thời coi trọng mức độ minh bạch, tuân thủ chuẩn mực và sự tương thích về giá trị. Nói cách khác, niềm tin đang trở thành một "tài sản chiến lược" trong nền kinh tế toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, việc Đại hội XIV đặt văn hóa vào vị trí "nền tảng tinh thần, sức mạnh nội sinh" của phát triển cho thấy một cách tiếp cận mới: Xây dựng năng lực cạnh tranh dựa trên chất lượng, đổi mới sáng tạo và hệ giá trị thay vì chỉ dựa vào các lợi thế truyền thống. Trong đó, văn hóa không còn là nền tảng hỗ trợ mà trở thành yếu tố trực tiếp định hình chất lượng tăng trưởng và bản sắc của nền kinh tế.
Từ góc độ hội nhập quốc tế, điều này cũng gắn chặt với tinh thần của Nghị quyết 59-NQ/TW, đó là hội nhập phải chủ động, sâu rộng và ở trình độ cao hơn, đồng thời gắn với nâng cao nội lực và bảo vệ lợi ích quốc gia. Hội nhập trong giai đoạn mới không còn là "tham gia vào thế giới", mà phải tham gia với tư thế mới - tư thế của một dân tộc đang bước vào kỷ nguyên vươn mình, có trách nhiệm, năng lực và bản sắc riêng, tích cực góp phần định hình và dẫn dắt quá trình hình thành và thực hiện luật chơi mới.


Hội nhập trong giai đoạn mới không còn là "tham gia vào thế giới", mà phải tham gia với tư thế mới - tư thế của một dân tộc đang bước vào kỷ nguyên vươn mình, có trách nhiệm, năng lực và bản sắc riêng, tích cực góp phần định hình và dẫn dắt quá trình hình thành và thực hiện luật chơi mới. (Ảnh minh họa: TTXVN)
- Khi nói chuyện thân mật với bà con nhân dân tại Đền Hùng ngày Giỗ Tổ Hùng Vương, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh yêu cầu: Giữ nước và phát triển đất nước là trách nhiệm của các thế hệ hôm nay và mai sau. Giữ nước là bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ; là bảo vệ hòa bình, bảo vệ cuộc sống bình yên của nhân dân; là giữ văn hóa, giữ đạo lý, giữ niềm tin, giữ lòng tự trọng dân tộc. Giữ nước cũng là làm cho đất nước ngày càng giàu mạnh, nhân dân ngày càng ấm no, hạnh phúc. Phát triển đất nước là để chúng ta "sánh vai với các cường quốc Năm Châu". Thưa Đại sứ, trong tư duy phát triển đó, theo ông, văn hóa doanh nghiệp cần được nhìn nhận như thế nào trong tiến trình nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Theo tôi, những chỉ đạo như "giữ văn hóa, giữ đạo lý, giữ niềm tin, giữ lòng tự trọng dân tộc" của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không chỉ dừng lại ở một thông điệp chính trị, mà thực chất đã chạm tới cốt lõi của năng lực cạnh tranh trong thời đại mới - nơi niềm tin và hệ giá trị trở thành nền tảng quyết định vị thế của doanh nghiệp và quốc gia trong hệ thống kinh tế toàn cầu.
Ngày nay, văn hóa, đặc biệt là văn hóa kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp đã trở thành một yếu tố trực tiếp tạo nên năng lực cạnh tranh của quốc gia. Một doanh nghiệp có văn hóa mạnh không chỉ tạo ra sản phẩm tốt, mà còn tạo dựng được uy tín, hình thành chuẩn mực ứng xử và trở thành đối tác đáng tin cậy trong các chuỗi giá trị toàn cầu. Ở một nghĩa rộng hơn, mỗi doanh nghiệp chính là một "đại sứ" của quốc gia, mang theo hình ảnh, uy tín và hệ giá trị của Việt Nam ra thế giới.
Từ góc độ ngoại giao, chúng tôi coi ngoại giao văn hóa là một trong những trụ cột của nền ngoại giao toàn diện, bởi bản chất của nó là phát huy "sức mạnh mềm" của đất nước, từ con người, bản sắc đến hệ giá trị để xây dựng hình ảnh một Việt Nam đáng tin cậy, có trách nhiệm và sẵn sàng hợp tác lâu dài.
Văn hóa, nếu nhìn ở nghĩa rộng, chính là cách chúng ta sống, làm việc và kinh doanh. Nhưng ở tầng sâu hơn, đó là một hệ giá trị cốt lõi. Khi ra thế giới, chúng tôi luôn mong muốn khi nhắc đến Việt Nam, bạn bè quốc tế sẽ nghĩ đến một dân tộc cần cù và bền bỉ, đáng tin cậy và có trách nhiệm, linh hoạt nhưng có nguyên tắc, sáng tạo, cởi mở và sẵn sàng hội nhập.
Nếu những giá trị đó được thấm sâu vào từng doanh nghiệp, từng doanh nhân, chúng ta hoàn toàn có thể hình thành một "bản sắc kinh doanh Việt Nam", vừa đủ vững vàng để tạo niềm tin, vừa đủ linh hoạt để hợp tác và phát triển trong một thế giới đầy biến động. Và ở một cấp độ cao hơn, doanh nghiệp chính là những đại diện tiêu biểu nhất cho hình ảnh quốc gia trong nền kinh tế toàn cầu.
Vì vậy, có thể nói, văn hóa doanh nghiệp ngày nay không chỉ là câu chuyện nội bộ, mà đã trở thành một phần của "hạ tầng mềm" trong nền kinh tế. Và trong một thế giới mà cạnh tranh ngày càng gắn với niềm tin và chuẩn mực, chính chất lượng văn hóa doanh nghiệp sẽ quyết định doanh nghiệp Việt Nam có thể đi xa đến đâu, đứng vững như thế nào và được tin cậy ở mức độ nào trong hệ thống kinh tế toàn cầu.
Suy cho cùng, trong một thế giới cạnh tranh bằng niềm tin và chuẩn mực, "giữ nước và phát triển đất nước" hôm nay được bắt đầu từ chính việc mỗi doanh nghiệp biết giữ văn hóa, giữ đạo lý, giữ niềm tin và giữ lòng tự trọng dân tộc trong cách mình tạo ra giá trị.
- Trong định hướng xác lập mô hình tăng trưởng mới tại Đại hội XIV của Đảng, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là động lực quan trọng của phát triển. Nhưng như nhiều chuyên gia đã chỉ ra, có lẽ đằng sau mọi đột phá khoa học, công nghệ, yếu tố quyết định vẫn là con người. Theo Đại sứ, văn hóa doanh nghiệp cần được kiến tạo như thế nào để không chỉ thích ứng với đổi mới, mà còn thực sự trở thành nền tảng nuôi dưỡng đổi mới sáng tạo và khát vọng phát triển của dân tộc?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Khi nền kinh tế bước sang một giai đoạn phát triển dựa trên tri thức và công nghệ, thì đổi mới sáng tạo không còn là một lựa chọn, mà trở thành điều kiện tồn tại của doanh nghiệp. Nói một cách trực diện, trong bối cảnh hiện nay, doanh nghiệp chỉ có hai con đường, hoặc là đổi mới để tiến lên, hoặc bị loại khỏi cuộc chơi.
Năng lực cạnh tranh ngày nay không còn được quyết định bởi quy mô hay những lợi thế truyền thống, mà nằm ở năng lực tự làm mới mình một cách liên tục và có hệ thống. Nếu vẫn duy trì tư duy an toàn, bảo thủ, tiếp tục vận hành theo những mô hình cũ, thì rất có thể chỉ trong một thời gian ngắn, sản phẩm sẽ mất chỗ đứng, dịch vụ sẽ không còn người sử dụng.
Áp lực này càng trở nên rõ ràng khi Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng, tham gia vào 17 hiệp định thương mại tự do (FTA), các rào cản bảo hộ dần được dỡ bỏ. Khi đó, doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh trong nước, mà phải đối diện trực tiếp với những chuẩn mực và đối thủ toàn cầu.
Sự bùng nổ của công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, đang làm thay đổi căn bản cách thức tạo ra giá trị trong nền kinh tế, khiến lợi thế không còn nằm ở quy mô hay lao động, mà chuyển sang năng lực sáng tạo, tri thức và khả năng thích ứng. Điều đó đặt doanh nghiệp trước một yêu cầu mới, không chỉ theo kịp công nghệ, mà phải chủ động kiến tạo năng lực đổi mới của chính mình.
Trong bối cảnh đó, nếu doanh nghiệp không có tầm nhìn đủ dài hạn, không chủ động đầu tư cho tương lai, không xây dựng được năng lực học hỏi và thích ứng trong tổ chức, thì nguy cơ tụt hậu là rất rõ ràng. Và điều đáng lo ngại là với tốc độ phát triển hiện nay, chỉ một bước đi chậm hoặc một quyết định sai lầm cũng có thể khiến doanh nghiệp trả giá bằng nhiều năm, thậm chí cả một thập kỷ.
Chính vì vậy, điều quan trọng nhất không chỉ là đầu tư cho công nghệ, mà là xây dựng một nền văn hóa doanh nghiệp sẵn sàng thay đổi. Đó là văn hóa dám thử nghiệm và chấp nhận rủi ro, khuyến khích sáng tạo, tôn trọng ý tưởng mới và trao quyền cho con người phát huy năng lực. Khi văn hóa này được hình thành một cách thực chất, đổi mới sáng tạo sẽ không còn là phản ứng trước áp lực, mà trở thành năng lực nội sinh của doanh nghiệp.
Có thể nói, đổi mới sáng tạo không bắt đầu từ công nghệ, mà bắt đầu từ văn hóa - từ cách doanh nghiệp tổ chức con người, nhìn nhận rủi ro và theo đuổi giá trị. Khi văn hóa trở thành nền tảng, doanh nghiệp không chỉ có khả năng thích ứng với thay đổi, mà còn có thể chủ động tạo ra thay đổi và từng bước định hình thị trường.
- Từ kinh nghiệm quốc tế, những quốc gia thành công thường có "văn hóa đổi mới" rất rõ. Ông có thể chia sẻ những đặc điểm cốt lõi của văn hóa này và bài học cho doanh nghiệp Việt Nam?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, những quốc gia thành công về đổi mới sáng tạo đều không bắt đầu từ công nghệ, mà bắt đầu từ một nền văn hóa đổi mới được nuôi dưỡng một cách nhất quán - nơi đổi mới không phải là phản ứng trước áp lực, mà là một năng lực nội sinh của cả hệ thống. Nói cách khác, họ không chỉ tạo ra sản phẩm mới, mà tạo ra khả năng liên tục tạo ra cái mới.
Thứ nhất, nền tảng của văn hóa đổi mới là một môi trường thể chế và thị trường cho phép thử nghiệm. Ở những nền kinh tế như Hoa Kỳ, điều quan trọng không chỉ là vốn hay công nghệ, mà là một văn hóa chấp nhận thất bại - nơi thất bại được nhìn nhận như một phần của quá trình học hỏi và tích lũy kinh nghiệm. Chính cách tiếp cận này làm giảm "chi phí tâm lý" của đổi mới, qua đó giải phóng năng lực sáng tạo của con người và tạo ra một dòng chảy liên tục của các ý tưởng mới.
Thứ hai, văn hóa đổi mới gắn chặt với tư duy dài hạn và năng lực kiên định chiến lược. Ở Nhật Bản hay Hàn Quốc, nhiều doanh nghiệp không chỉ đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, mà còn xây dựng năng lực tích lũy tri thức theo thời gian, coi tri thức là một tài sản chiến lược. Điều này tạo ra một lợi thế rất quan trọng - doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng sản phẩm hiện tại, mà bằng chính quỹ đạo phát triển trong tương lai.
Thứ ba, vai trò của Nhà nước trong các quốc gia thành công không dừng lại ở hỗ trợ, mà là kiến tạo hệ sinh thái đổi mới - nơi chính sách không chỉ điều tiết, mà còn dẫn dắt và chia sẻ rủi ro với khu vực doanh nghiệp. Tại Israel - một quốc gia có quy mô nhỏ nhưng được coi là "quốc gia khởi nghiệp", Nhà nước không chỉ hỗ trợ tài chính, mà còn thiết kế các cơ chế đồng đầu tư, ươm tạo và khuyến khích nghiên cứu theo hướng chia sẻ rủi ro với doanh nghiệp. Điều này giúp giảm đáng kể "chi phí thử nghiệm", qua đó cho phép doanh nghiệp dám theo đuổi những ý tưởng mới mà nếu chỉ dựa vào logic thị trường thuần túy thì rất khó hình thành. Chính những cơ chế như vậy đã biến đổi mới từ một hành vi cá biệt thành một đặc tính của cả hệ thống.
Một điểm rất quan trọng khác là cách các quốc gia này tổ chức con người. Văn hóa đổi mới không chỉ dừng lại ở việc khuyến khích sáng tạo, mà là thiết kế lại cách doanh nghiệp vận hành - từ cách ra quyết định, phân quyền, đánh giá hiệu quả đến việc chấp nhận sự khác biệt. Khi con người được trao quyền và được tin tưởng, đổi mới không còn phụ thuộc vào một vài cá nhân, mà trở thành năng lực của cả tổ chức.
Từ những kinh nghiệm đó, bài học đối với doanh nghiệp Việt Nam không chỉ là đầu tư cho công nghệ, mà là chuyển đổi hệ quy chiếu phát triển, từ tối ưu hiện tại sang kiến tạo tương lai. Điều đó đòi hỏi doanh nghiệp phải xây dựng được một nền văn hóa dám chấp nhận rủi ro, kiên định với mục tiêu dài hạn và có khả năng học hỏi liên tục.




Doanh nghiệp Việt Nam phải xây dựng được một nền văn hóa dám chấp nhận rủi ro, kiên định với mục tiêu dài hạn và có khả năng học hỏi liên tục. (Ảnh minh họa: TTXVN)
Như vậy, khác biệt giữa một doanh nghiệp tham gia thị trường và một doanh nghiệp có khả năng định hình thị trường không nằm ở việc họ có công nghệ gì, mà ở việc họ có tạo ra được một hệ thống có khả năng tự đổi mới hay không. Và trong một thế giới mà cạnh tranh ngày càng gắn với niềm tin và hệ giá trị, thì chính văn hóa đổi mới sẽ quyết định doanh nghiệp có đủ năng lực để tạo ra giá trị mới, duy trì niềm tin và đi xa đến đâu trong hệ thống kinh tế toàn cầu.
- Tuy nhiên, chính trong quá trình hội nhập và đổi mới đó, những khoảng cách nội tại của doanh nghiệp Việt cũng dần bộc lộ rõ hơn. Theo ông, đâu là những khác biệt cốt lõi về văn hóa kinh doanh giữa doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp tại các nền kinh tế phát triển?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Khi nói đến văn hóa kinh doanh, theo tôi cần nhìn nhận ở hai phương diện.
Thứ nhất là văn hóa nội tại của doanh nghiệp - tức "phần gốc" của năng lực phát triển. Điều này thể hiện ở cách tổ chức vận hành, cách đối xử với con người, mức độ tuân thủ pháp luật và chuẩn mực, và ở tầng sâu hơn là hệ giá trị mà doanh nghiệp lựa chọn theo đuổi. Đặc biệt, vai trò của người đứng đầu mang tính quyết định: Họ không chỉ điều hành mà còn "định chuẩn", tạo ra kỷ luật tổ chức và tính liêm chính trong vận hành. Chính nền tảng này quyết định chất lượng quản trị và khả năng phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Thứ hai là văn hóa trong cách doanh nghiệp bước ra thế giới - tức năng lực chuyển hóa hệ giá trị nội tại thành niềm tin bên ngoài. Điều này thể hiện ở cách doanh nghiệp thực thi cam kết, xử lý rủi ro và duy trì chuẩn mực trong những hoàn cảnh khó khăn. Hai phương diện này không tách rời mà bổ trợ lẫn nhau: Nếu nội tại không nhất quán, thì niềm tin bên ngoài sẽ không bền vững.
Thực chất đây là hai mặt của đồng xu, doanh nghiệp nào có nền văn hóa tiên tiến, văn minh, độc đáo, đậm đà bản sắc dân tộc thì cũng sẽ thành công trong việc giao tiếp với thế giới.
Quan sát quốc tế cho thấy, dù mỗi quốc gia có những sắc thái khác nhau, nhưng các nền kinh tế phát triển đều đã làm được một điều rất quan trọng, đó là chuẩn hóa hệ giá trị thành các chuẩn mực vận hành có thể dự báo và có thể kiểm chứng. Ở Trung Quốc, yếu tố quan hệ được xây dựng trước để tạo nền tảng hợp tác. Ở Nhật Bản, niềm tin được nâng lên thành sự ổn định và gắn bó dài hạn. Các quốc gia Bắc Âu đề cao minh bạch, bình đẳng và chuẩn mực đạo đức như nguyên tắc cốt lõi. Trong khi đó, tại Hoa Kỳ, trọng tâm là hiệu quả, tính thực tiễn và sự tôn trọng nghiêm ngặt các cam kết. Ở một số quốc gia Trung Đông, uy tín cá nhân, danh dự và niềm tin tôn giáo đóng vai trò then chốt.
Những khác biệt này cho thấy, vấn đề không nằm ở mô hình nào "tốt hơn", mà ở chỗ các quốc gia này đã thể chế hóa hệ giá trị của mình thành một hệ thống chuẩn mực ổn định, qua đó tạo ra niềm tin và giảm đáng kể chi phí giao dịch trong hợp tác quốc tế.
- Từ những khác biệt đó, theo ông, đâu là khoảng cách lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay và những khác biệt này đang tác động như thế nào đến năng lực cạnh tranh và khả năng hội nhập?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Có thể thấy doanh nghiệp Việt Nam có một lợi thế rất rõ, đó là tính linh hoạt và khả năng thích nghi. Trong những môi trường biến động, đây là yếu tố giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh, tận dụng cơ hội và duy trì sự năng động của thị trường. Tuy nhiên, khi tham gia sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu - nơi các đối tác vận hành dựa trên quy trình, tiêu chuẩn và kỷ luật cao - thì chính sự linh hoạt nếu không được thể chế hóa thành các quy trình và chuẩn mực nhất quán lại có thể trở thành một điểm hạn chế.
Khoảng cách lớn nhất hiện nay, theo tôi, không nằm ở công nghệ hay quy mô, mà nằm ở mức độ chuẩn hóa và độ tin cậy của hệ giá trị trong doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp của chúng ta vẫn chưa chuyển hóa được các giá trị nội tại thành một hệ thống vận hành ổn định, nhất quán và có thể "dịch" sang chuẩn mực quốc tế. Điều này khiến đối tác khó dự báo, khó đánh giá và do đó làm tăng chi phí hợp tác.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn ESG, quản trị doanh nghiệp và minh bạch thông tin ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc, các đối tác quốc tế không chỉ đánh giá doanh nghiệp qua năng lực sản xuất, mà còn thông qua lịch sử tuân thủ, cách thực thi cam kết và khả năng duy trì chuẩn mực trong thực tế, đặc biệt là trong những thời điểm rủi ro. Nói cách khác, cạnh tranh hiện nay không chỉ là cạnh tranh về sản phẩm hay chi phí, mà là cạnh tranh về mức độ đáng tin cậy của toàn bộ hệ thống vận hành.



Vinhomes Green Paradise Cần Giờ sở hữu nhiều yếu tố vượt trội để trở thành mô hình đô thị biển thích ứng - chống chịu (resilient coastal city) theo chuẩn quốc tế.



Tập đoàn TH là một trong những doanh nghiệp tiên phong ESG trong nông nghiệp, phát triển sản xuất công nghệ cao theo hướng bền vững và có lợi cho sức khỏe.
Tuy nhiên, những đặc điểm như tính linh hoạt, tinh thần cầu thị và khả năng thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam lại chính là nền tảng quan trọng nếu được nâng cấp đúng cách. Vấn đề không phải là thay thế những đặc điểm này, mà là chuyển hóa chúng lên một cấp độ cao hơn: Biến sự linh hoạt thành linh hoạt có kỷ luật, biến quan hệ thành niềm tin có thể kiểm chứng, và biến kinh nghiệm thành hệ thống có thể lặp lại.
Trong môi trường cạnh tranh toàn cầu, khác biệt về văn hóa kinh doanh không chỉ tạo ra khác biệt trong cách làm ăn, mà quyết định việc doanh nghiệp có được lựa chọn hay không. Và sâu xa hơn, chính mức độ nhất quán và độ tin cậy của hệ giá trị sẽ quyết định doanh nghiệp Việt Nam có thể đi xa đến đâu trong hệ thống kinh tế toàn cầu.
- Việt Nam đang hội nhập ngày càng sâu rộng, tham gia các chuỗi giá trị toàn cầu và chịu tác động từ những "luật chơi mới" của thương mại quốc tế, nhiều tiêu chuẩn như minh bạch, tuân thủ và đặc biệt là ESG đang trở thành điều kiện gần như bắt buộc, qua đó đặt ra những yêu cầu mới đối với văn hóa kinh doanh của doanh nghiệp. Từ góc nhìn của ông, đâu là rào cản lớn nhất kìm hãm doanh nghiệp Việt Nam trong hội nhập quốc tế hiện nay?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Nếu phải chỉ ra một rào cản lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam trong hội nhập quốc tế hiện nay, theo tôi, đó chính là khoảng cách giữa năng lực nội tại của doanh nghiệp và các chuẩn mực ngày càng cao của thị trường toàn cầu, hay nói cách khác là khoảng cách giữa "đi nhanh để tồn tại" và "đi xa để phát triển bền vững".
Hiện nay, bên cạnh trình độ công nghệ, năng lực ứng dụng trí tuệ nhân tạo, giá cả và chất lượng, sản lượng, thế giới hiện nay còn cạnh tranh về một loạt các chuẩn mực liên quan đến tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp, bảo vệ môi trường, trách nhiệm xã hội, bản sắc văn hoá và bảo đảm quyền của người lao động. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp của chúng ta, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn gặp không ít khó khăn trong việc đáp ứng các chuẩn mực này.
Nhìn sâu xa hơn, đó cũng là khoảng cách về tư duy phát triển. Một bộ phận doanh nghiệp của ta vẫn còn có tư duy và mục tiêu lợi ích ngắn hạn, chạy theo cơ hội, chưa đầu tư đúng mức cho thương hiệu, uy tín và văn hóa kinh doanh. Nói cách khác, "dư âm" của một giai đoạn phát triển mang tính ngắn hạn vẫn còn ảnh hưởng đến cách doanh nghiệp vận hành hiện nay.
Nhìn lại quá trình phát triển trước đây, có thể thấy trong một thời gian dài, do điều kiện lịch sử và kinh tế, ưu tiên lớn nhất của chúng ta là tồn tại và ổn định. Điều đó hình thành nên một cách tiếp cận phát triển hướng tới kết quả trước mắt, linh hoạt để thích ứng thay vì chú trọng việc xây dựng các chuẩn mực dài hạn.
Khi bước vào môi trường cạnh tranh toàn cầu, nơi đòi hỏi sự kiên định, minh bạch và khả năng duy trì chuẩn mực ở mức cao, thì chính cách tiếp cận này lại trở thành một rào cản. Không ít doanh nghiệp vẫn dừng lại ở mức "đủ tốt", thiếu sự theo đuổi đến cùng các tiêu chuẩn cao hơn, đồng thời chưa đầu tư tương xứng cho thương hiệu, uy tín và văn hóa kinh doanh.
Trong khi đó, các chuẩn mực phát triển toàn cầu, đặc biệt là ESG, đang thay đổi nhanh chóng, đặt ra những yêu cầu căn bản mới đối với doanh nghiệp. Các tiêu chuẩn này đặt con người, trách nhiệm và tính bền vững ở vị trí trung tâm, đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ tạo ra giá trị kinh tế, mà còn phải duy trì các chuẩn mực về môi trường, xã hội và quản trị trong suốt quá trình phát triển.
Nhìn ra thế giới có thể thấy một xu hướng khá rõ, đó là văn hóa kinh doanh đang dần được định hình theo những giá trị chung. Chẳng hạn tại Đức, nhiều doanh nghiệp theo đuổi một nguyên tắc đơn giản nhưng rất sâu sắc: "Một người lao động hạnh phúc là một người lao động có năng suất".
Vì vậy, họ không chỉ quan tâm đến điều kiện làm việc, mà còn tạo ra môi trường để người lao động gắn bó lâu dài, từ chính sách gia đình đến cơ hội phát triển. Điều đáng chú ý là những giá trị này không chỉ mang ý nghĩa nhân văn, mà còn gắn trực tiếp với hiệu quả kinh tế và năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp.
Có thể nói, khi nền kinh tế đã có tích lũy và doanh nghiệp có nền tảng vững hơn thì yêu cầu phát triển cũng thay đổi. Lúc này, câu chuyện không còn là đi nhanh bằng mọi giá, mà là đi xa, đi bền và đi có trách nhiệm.
- Từ thực tế đó, doanh nghiệp Việt cần làm gì để vừa giữ được bản sắc văn hóa riêng, vừa đáp ứng các chuẩn mực quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh, thưa Đại sứ?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Tôi cho rằng, về bản chất, không có sự mâu thuẫn giữa việc giữ gìn bản sắc và việc hội nhập các chuẩn mực quốc tế. Ngược lại, trong nhiều trường hợp, đây là hai quá trình bổ trợ cho nhau. Những giá trị đang được coi là tiến bộ và văn minh trên thế giới hiện nay như minh bạch, tôn trọng con người, trách nhiệm hay phát triển bền vững, thực chất cũng là những giá trị, những chuẩn mực chung mà mọi nền kinh tế hiện đại đều hướng tới.
Vì vậy, vấn đề không nằm ở việc lựa chọn giữa "bản sắc" hay "chuẩn mực", mà ở chỗ doanh nghiệp có đủ quyết tâm để nâng chuẩn chính mình hay không. Trong bối cảnh hiện nay, cạnh tranh ngày càng mở rộng sang chất lượng môi trường làm việc, cách doanh nghiệp đối xử với người lao động và mức độ minh bạch trong quản trị. Khi thông tin ngày càng được công khai và dễ tiếp cận, người lao động, đối tác hay nhà đầu tư đều có thể so sánh và đưa ra lựa chọn. Điều đó tạo ra một áp lực cạnh tranh mới, đó là cạnh tranh về chất lượng văn hóa tổ chức.
Ở góc độ này, việc đáp ứng các chuẩn mực quốc tế cần được coi là một quá trình "nâng cấp năng lực nội tại". Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư cho những yêu cầu ngày càng cao của thị trường, từ bảo vệ môi trường, phát triển xanh, kinh tế tuần hoàn, đến trách nhiệm xã hội và quản trị doanh nghiệp. Đây là một quá trình không dễ dàng, đòi hỏi chi phí lớn hơn và có thể tạo áp lực trong ngắn hạn. Nhưng về dài hạn, đó là con đường duy nhất để doanh nghiệp nâng tầm và duy trì năng lực cạnh tranh.
Và để đi trên con đường đó, theo tôi, doanh nghiệp Việt cần hội tụ ba yếu tố mang tính nền tảng.
Thứ nhất, nâng chuẩn chính mình, không dừng lại ở mức "đủ", mà hướng tới những chuẩn mực cao hơn, nuôi dưỡng tinh thần theo đuổi đến cùng và liên tục hoàn thiện trong cách vận hành.
Nếu nhìn sang những nền kinh tế như Nhật Bản, có thể thấy một triết lý rất khác. Họ không dừng lại ở việc làm đúng, mà luôn theo đuổi sự hoàn thiện đến mức cao nhất có thể. Chính tinh thần ấy tạo nên sự khác biệt về chất lượng và đẳng cấp của họ.
Thứ hai, xây dựng tầm nhìn dài hạn, dám đầu tư và kiên định với các mục tiêu chiến lược, thay vì chạy theo những cơ hội ngắn hạn. Đây là điều kiện quan trọng để hình thành năng lực cạnh tranh bền vững.
Thứ ba, đầu tư xây dựng những thương hiệu Việt Nam đủ tầm. Đây là một quá trình dài hạn, tốn kém nhưng mang tính quyết định để khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế. Thực tế cho thấy, từ những doanh nghiệp tiên phong như VinFast đã mang thương hiệu Việt hiện diện tại một số thị trường quốc tế, hay như Biti's mở rộng hoạt động ra khu vực đều cho thấy khi kiên trì theo đuổi chiến lược thương hiệu, doanh nghiệp hoàn toàn có thể tạo dựng chỗ đứng vững chắc.
Quan trọng hơn, vấn đề không chỉ nằm ở tiêu chuẩn hay quy định, mà còn ở giá trị nhân văn. Khi doanh nghiệp xây dựng được một môi trường làm việc tử tế, nơi người lao động được tôn trọng, được phát triển và gắn bó lâu dài, thì đó không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai.
Trong cạnh tranh toàn cầu, vấn đề không chỉ là làm được hay không, mà là chúng ta làm đến đâu và có đủ kiên định để theo đuổi những chuẩn mực đó đến cùng hay không. Một doanh nghiệp muốn đi xa không chỉ cần lợi nhuận, mà cần tạo dựng được một hệ giá trị đủ mạnh để duy trì niềm tin và sự gắn kết. Và đó cũng chính là hướng đi mà doanh nghiệp Việt Nam cần theo đuổi: Kết hợp giữa hiệu quả và nhân văn, giữa cạnh tranh và trách nhiệm, giữa tăng trưởng và bền vững.
Nhìn từ toàn bộ cuộc trao đổi, có thể thấy văn hóa không còn là một khái niệm đứng bên ngoài đời sống kinh tế, càng không chỉ là yếu tố bổ trợ cho tăng trưởng. Trong "luật chơi" toàn cầu mới, văn hóa đã trở thành nền tảng tạo dựng niềm tin, chuẩn mực và năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp, đồng thời góp phần định hình vị thế quốc gia.
Từ yêu cầu "giữ văn hóa, giữ đạo lý, giữ niềm tin, giữ lòng tự trọng dân tộc" đến bài toán đổi mới sáng tạo, hội nhập quốc tế và nâng chuẩn doanh nghiệp, điểm hội tụ sau cùng chính là hệ giá trị. Một nền kinh tế muốn đi xa không thể chỉ dựa vào chi phí thấp, quy mô lớn hay tốc độ tăng trưởng, mà cần những doanh nghiệp biết tạo ra giá trị bằng sự tử tế, minh bạch, sáng tạo và có trách nhiệm.
Trong ý nghĩa đó, khi văn hóa đã trở thành "hạ tầng mềm" của năng lực cạnh tranh quốc gia, thì câu chuyện không còn dừng lại ở nhận thức, mà chuyển sang một câu hỏi mang tính thực tiễn hơn: Những hệ giá trị ấy đang được hiện thực hóa ra sao trong đời sống doanh nghiệp Việt Nam hôm nay, và ai là những chủ thể đang dẫn dắt quá trình đó?
Chính từ điểm nối ấy, cuộc trò chuyện với Đại sứ Vũ Quang Minh mở ra một lát cắt cụ thể hơn - nơi vai trò của những doanh nghiệp tiên phong không chỉ được nhìn nhận như những chủ thể kinh tế, mà còn như những lực lượng định hình hình ảnh, bản sắc và vị thế mới của Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập.
Mời độc giả theo dõi phần tiếp theo của cuộc trò chuyện!