GS. TS. Hoàng Văn Cường: Thể chế, công nghệ và doanh nghiệp tư nhân là chìa khóa của mô hình tăng trưởng mới
Lời tòa soạn:
Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định rõ yêu cầu: “Xác lập mô hình tăng trưởng mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia là động lực chính”; đồng thời đặt mục tiêu “Phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) bình quân cho giai đoạn 2026 - 2030 từ 10%/năm trở lên”. Đặt trong bối cảnh các động lực tăng trưởng truyền thống đang dần chạm ngưỡng, yêu cầu này là một đòi hỏi mang tính chuyển đổi căn bản về mô hình tăng trưởng và cấu trúc động lực của nền kinh tế.
Tại các cuộc làm việc với Ban Chính sách, chiến lược Trung ương, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu xây dựng một “bản thiết kế tổng thể” cho mô hình tăng trưởng mới, coi đây là nền tảng để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước đến năm 2045. Quan trọng hơn, vấn đề không chỉ dừng lại ở việc xác lập một mô hình tăng trưởng mới về hình thức, mà “phải chuyển đổi căn bản ‘động cơ’ của nền kinh tế chứ không chỉ điều chỉnh cách vận hành”.
Điều đó đồng nghĩa với việc Việt Nam buộc phải rời khỏi quỹ đạo tăng trưởng dựa chủ yếu vào vốn, lao động giá rẻ và gia công lắp ráp để chuyển sang một mô hình dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, kinh tế số và năng lực làm chủ chuỗi giá trị. Đây không chỉ là thay đổi về công cụ, mà là sự thay đổi về cấu trúc động lực phát triển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo, từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng dựa trên năng suất và chất lượng.
Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng mới không chỉ được đo bằng các chỉ tiêu kinh tế. Như yêu cầu đặt ra từ thực tiễn phát triển, tăng trưởng phải gắn với nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống nhân dân, tạo việc làm, giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách phát triển và bảo đảm các mục tiêu về môi trường, văn hóa - xã hội. Nói cách khác, tăng trưởng cao phải đi liền với phát triển bao trùm, bền vững và lấy con người làm trung tâm.
Trong cách tiếp cận đó, mục tiêu tăng trưởng “hai con số” không phải là một đích đến tách biệt, mà là kết quả của một quá trình đổi mới sâu sắc và đồng bộ từ thể chế, cấu trúc kinh tế, đến phương thức vận hành của cả hệ thống. Như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã khẳng định, đây là “lựa chọn có tính lịch sử”, đòi hỏi phải đặt vấn đề ở “tầm lịch sử và tư duy phát triển”, với tầm nhìn không chỉ cho một nhiệm kỳ mà cho cả tương lai dài hạn của đất nước.
Trên cơ sở đó, Tạp chí điện tử Bất động sản Việt Nam (Reatimes.vn) thực hiện chuyên đề “Thay đổi ‘động cơ’ của nền kinh tế để đạt tăng trưởng hai con số”, với sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học và cộng đồng doanh nghiệp, nhằm làm rõ những vấn đề cốt lõi, từ nhận diện giới hạn của mô hình tăng trưởng hiện nay, phân tích các động lực mới của nền kinh tế, đến đề xuất các điều kiện về thể chế, nguồn lực và cách thức tổ chức thực hiện để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững.
Trân trọng giới thiệu cùng độc giả!
Tiếp nối cuộc trao đổi với Tạp chí điện tử Bất động sản Việt Nam (Reatimes.vn) về yêu cầu thay đổi "động cơ" của nền kinh tế, GS. TS. Hoàng Văn Cường - nguyên Ủy viên Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội, Phó Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam, nguyên Phó Hiệu trưởng Đại học Kinh tế Quốc dân - cho rằng, thách thức lớn hơn không chỉ nằm ở việc xác lập một mô hình tăng trưởng mới trên phương diện nhận thức, mà còn ở khả năng biến mô hình ấy thành năng lực vận hành thực tế của nền kinh tế. Theo ông, để mô hình tăng trưởng mới thực sự đi vào cuộc sống, Việt Nam phải tạo được những đột phá đồng bộ về thể chế, công nghệ, nguồn nhân lực, điều phối phát triển vùng và phân bổ lại nguồn lực giữa các khu vực của nền kinh tế.
- Trong mô hình tăng trưởng mới, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực chính. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu phát triển công nghệ chiến lược là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không chỉ là nhiệm vụ của ngành khoa học, công nghệ mà là vấn đề chiến lược của quốc gia, liên quan trực tiếp đến năng lực cạnh tranh, tự chủ phát triển và vị thế của đất nước trong giai đoạn mới. Theo Giáo sư, chỉ đạo, định hướng này có ý nghĩa ra sao đối với mô hình tăng trưởng mới và chúng ta cần hành động như thế nào để đạt được mục tiêu đề ra?
GS. TS. Hoàng Văn Cường: Tôi cho rằng, việc đặt phát triển khoa học, công nghệ, đặc biệt là các công nghệ chiến lược ở vị trí trung tâm là sự chuyển dịch về tư duy phát triển - từ chỗ coi công nghệ như một công cụ hỗ trợ, sang coi đó là nền tảng quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng tự chủ của nền kinh tế.
Trong bối cảnh hiện nay, các quốc gia không còn cạnh tranh chủ yếu bằng tài nguyên hay lao động, mà bằng khả năng làm chủ và phát triển công nghệ cốt lõi. Những lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, dữ liệu lớn hay tự động hóa đang trở thành "hạ tầng mới" của nền kinh tế. Quốc gia nào nắm được những công nghệ này sẽ có lợi thế rất lớn trong việc định hình chuỗi giá trị và thiết lập vị thế trong trật tự kinh tế mới.
Vì vậy, việc xác định phát triển dựa vào công nghệ mang tính tự chủ chiến lược đã đặt ra một yêu cầu rất rõ: Đây không thể chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành khoa học, công nghệ mà phải là chiến lược tổng thể của quốc gia, với sự tham gia đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp và hệ thống giáo dục - đào tạo.
Để hiện thực hóa định hướng này, trước hết cần xác định rõ những lĩnh vực công nghệ mà Việt Nam có thể tạo lợi thế cạnh tranh, từ đó tập trung nguồn lực một cách có chọn lọc, tránh dàn trải. Đồng thời, phải hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đồng bộ, hoàn chỉnh, trong đó doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm, các cơ quan nghiên cứu đóng vai trò sáng tạo tri thức còn Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua thể chế, chính sách và các cơ chế khuyến khích, thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Một yếu tố đặc biệt quan trọng là phải gắn phát triển công nghệ với phát triển nguồn nhân lực và các hoạt động kinh tế hấp thụ các yếu tố đó. Bởi công nghệ sẽ không thể trở thành động lực nếu không có đội ngũ nhân lực đủ năng lực để làm chủ và sáng tạo công nghệ và được ứng dụng vào các lĩnh vực cụ thể của nền kinh tế.
Có thể nói, khi công nghệ trở thành trụ cột của mô hình tăng trưởng thì cách tiếp cận cũng phải thay đổi tương ứng, từ đầu tư theo chiều rộng sang đầu tư có trọng tâm vào năng lực lõi; từ thu hút công nghệ sang từng bước làm chủ và sáng tạo công nghệ; từ vị thế làm thuê, đứng bên cạnh trở thành người làm chủ mọi lĩnh vực của nền kinh tế. Đây chính là con đường để nâng cao năng lực cạnh tranh, củng cố tính tự chủ và tạo ra vị thế mới cho Việt Nam.
- Trong định hướng xác lập mô hình tăng trưởng mới, Việt Nam được kỳ vọng chuyển từ nền kinh tế dựa vào lao động giá rẻ và gia công sang các lĩnh vực công nghệ cao, kinh tế số và kinh tế tri thức. Theo ông, mức độ chuyển dịch này hiện nay đang như thế nào? Để các ngành công nghệ cao thực sự trở thành động lực tăng trưởng, Việt Nam cần có những điều kiện gì?
GS. TS. Hoàng Văn Cường: Quá trình chuyển dịch của Việt Nam sang các lĩnh vực công nghệ cao và kinh tế tri thức vẫn đang ở giai đoạn đầu và mang tính cục bộ. Một số ngành, một số doanh nghiệp đã tiếp cận khá nhanh với công nghệ mới, tham gia vào các lĩnh vực có hàm lượng tri thức cao hơn, nhưng trên bình diện toàn nền kinh tế, cấu trúc sản xuất vẫn chưa thay đổi một cách căn bản.
Có thể thấy, khu vực công nghệ cao chưa thực sự chiếm tỷ trọng đủ lớn để dẫn dắt tăng trưởng, trong khi các hoạt động truyền thống vẫn đóng vai trò chủ đạo. Nói cách khác, chúng ta đang ở trạng thái "chuyển dịch từng phần", chứ chưa phải là một sự chuyển đổi mang tính hệ thống.
Để các ngành công nghệ cao thực sự trở thành động lực tăng trưởng, theo tôi cần 3 điều kiện quan trọng.
Về thể chế, cần xây dựng một môi trường chính sách có hành lang pháp lý đủ rộng để chấp nhận rủi ro và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đồng thời tạo điều kiện cho các mô hình kinh doanh mới, các ngành mới có thể tự do hình thành và phát triển không bị kìm hãm bởi các khuôn khổ pháp lý cũ không phù hợp.
Về nguồn nhân lực, nền kinh tế số và kinh tế tri thức đòi hỏi lực lượng lao động có trình độ cao, kỹ năng liên ngành, có khả năng học hỏi liên tục và làm việc trong môi trường công nghệ cao.
Về năng lực đổi mới sáng tạo, yêu cầu không chỉ nằm ở các viện nghiên cứu hay trường đại học mà ở cả khu vực doanh nghiệp và các cơ quan quản lý.
Có thể nói, chỉ khi các điều kiện về thể chế, nhân lực và năng lực đổi mới được thiết lập đồng bộ, quá trình chuyển dịch này mới có thể diễn ra ở quy mô đủ lớn để trở thành động lực thực sự của tăng trưởng.
- Mô hình tăng trưởng mới xác định kinh tế Nhà nước giữ vai trò chủ đạo, tiên phong, dẫn dắt; kinh tế tư nhân là động lực quan trọng nhất. Thưa Giáo sư, đâu là ranh giới hợp lý giữa vai trò "dẫn dắt" của Nhà nước và vai trò "động lực" của khu vực tư nhân? Cần những cải cách thể chế nào để Nhà nước kiến tạo và tư nhân bứt phá?
GS. TS. Hoàng Văn Cường: Việt Nam đang phát triển dựa trên cả kinh tế Nhà nước và kinh tế tư nhân, điều quan trọng là phải phân định rõ vai trò, tránh để khu vực Nhà nước "lấn át" khu vực tư nhân.
Trên thực tế, khu vực tư nhân là khu vực năng động, sáng tạo, có khả năng thích ứng nhanh, nhạy bén với thị trường và thường đạt hiệu quả cao hơn trong hoạt động sản xuất - kinh doanh. Vì vậy, việc xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất là hoàn toàn phù hợp, bởi đây chính là khu vực có khả năng huy động và sử dụng nguồn lực hiệu quả, dám chấp nhận rủi ro để tạo ra tăng trưởng vượt trội.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận rằng khu vực tư nhân có xu hướng tập trung vào những lĩnh vực có lợi nhuận cao, có lợi ích kinh tế và khả năng thu hồi vốn nhanh. Trong khi đó, những lĩnh vực mang tính nền tảng, dài hạn, hiệu quả tài chính thấp hoặc không mang lại hiệu quả kinh tế trực tiếp như hạ tầng đòi hỏi đầu tư lớn hay các lĩnh vực cần phát triển để bảo đảm các cân bằng xã hội, cân đối vĩ mô, mang lại lợi nhuận thấp lại không hấp dẫn đối với khu vực tư nhân.
Đây chính là không gian để kinh tế Nhà nước phát huy vai trò. Kinh tế Nhà nước không chỉ là doanh nghiệp nhà nước, mà còn bao gồm toàn bộ nguồn lực công từ ngân sách, đầu tư công đến tài nguyên và các công cụ điều tiết vĩ mô. Với những nguồn lực này, Nhà nước cần tập trung vào việc đầu tư, tạo lập nền tảng và khắc phục những "khoảng trống, thiếu hụt của thị trường", qua đó bảo đảm sự phát triển cân bằng và bền vững của cả nền kinh tế và xã hội.



Vai trò "dẫn dắt" của Nhà nước không nên hiểu là cạnh tranh hay thay thế khu vực tư nhân, mà là mở đường, tạo nền tảng và định hướng cho các khu vực kinh tế khác cùng phát triển. (Ảnh minh họa)
Vai trò "dẫn dắt" của Nhà nước vì thế không nên hiểu là cạnh tranh hay thay thế khu vực tư nhân, mà là mở đường, tạo nền tảng và định hướng cho các khu vực kinh tế khác cùng phát triển. Khi Nhà nước làm tốt vai trò này, khu vực tư nhân có thể phát triển nhanh hơn, mạnh hơn, nhưng trên một nền tảng ổn định và được định hướng rõ ràng.
Bên cạnh đó, Nhà nước còn giữ vai trò điều tiết, đặc biệt trong việc phân bổ nguồn lực tài chính, tránh tình trạng dòng vốn tập trung quá mức vào các lĩnh vực có tính đầu cơ tài sản, những lĩnh vực tăng trưởng nóng có lợi nhuận cao nhưng tiềm ẩn rủi ro, gây mất cân đối cho nền kinh tế.
Quan trọng hơn, phải tạo được một hệ sinh thái mà trong đó doanh nghiệp nhìn thấy rõ lợi ích và được hỗ trợ phát triển thuận lợi khi đi theo định hướng dẫn dắt của nền kinh tế.
Để Nhà nước thực sự đóng vai trò kiến tạo và khu vực tư nhân có thể bứt phá, nền tảng quan trọng nhất chính là thể chế. Thực tế, giai đoạn vừa qua, chúng ta đã từng bước hình thành một hệ thống thể chế tương đối đồng bộ. Các định hướng lớn được xác lập thông qua những nghị quyết quan trọng như Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân và Nghị quyết số 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước, đã được cụ thể hóa bằng các nghị quyết của Quốc hội, các nghị định và chương trình hành động của Chính phủ.
Điều đáng chú ý trong tư duy xuyên suốt, nhất quán của hệ thống pháp luật hiện nay là mở rộng không gian phát triển cho khu vực tư nhân, tạo điều kiện khơi thông các nguồn lực và thúc đẩy tinh thần tự do kinh doanh trong khuôn khổ pháp luật. Đây là một chuyển biến quan trọng, khi khu vực tư nhân không còn bị nhìn nhận như một lực lượng bổ trợ, mà được xác định là động lực trung tâm của tăng trưởng. Tuy nhiên, quá trình này phải đi kèm với tính minh bạch và kỷ luật thị trường, tránh tình trạng cạnh tranh không lành mạnh và những méo mó trong vận hành nền kinh tế theo cơ chế thị trường.
Đây cũng chính là tinh thần của mô hình "Chính phủ kiến tạo", nơi Nhà nước xây dựng thể chế, tạo lập môi trường, dẫn dắt và tạo điều kiện để các chủ thể kinh tế, đặc biệt là khu vực tư nhân có thể tự do phát triển một cách chủ động và hiệu quả.
- Trong bối cảnh nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc vào FDI, theo ông, "tự chủ kinh tế" nên được hiểu như thế nào? Và đâu là những tiêu chí của một nền kinh tế "tự chủ, tự cường" trong điều kiện hội nhập sâu rộng?
GS. TS. Hoàng Văn Cường: Chúng ta đang nói nhiều về tự chủ kinh tế, tự chủ chiến lược, nhất là trong bối cảnh thế giới ngày càng bất định. Xu hướng chủ nghĩa dân tộc gia tăng, mức độ bảo hộ cao hơn và cạnh tranh diễn ra ngày càng gay gắt trên nhiều phương diện.
Trong điều kiện đó, để bảo đảm độc lập và tự chủ của quốc gia, trước hết phải có nền tảng tự chủ về kinh tế. Bởi chính sức mạnh kinh tế sẽ quyết định năng lực tự chủ của đất nước trên các lĩnh vực khác.
Tự chủ kinh tế không có nghĩa là "đóng cửa" với thế giới, mà là xây dựng được một nền kinh tế có đủ nội lực, đủ khả năng tự vận hành và thích ứng, không bị phụ thuộc vào một thị trường hay đối tác nào.
Thực tiễn cho thấy, trong những giai đoạn biến động lớn như đại dịch Covid-19 hay trước những biến động của thương mại toàn cầu như xung đột thương mại, áp lực thuế quan, những nền kinh tế có nội lực yếu thường bị tác động rất mạnh. Ngược lại, Việt Nam dù là nền kinh tế có độ mở lớn, nhưng vẫn duy trì được ổn định tương đối, nhờ giữ được các cân đối cơ bản như lương thực, năng lượng và ổn định đời sống dân sinh.
Đặc biệt, trong bối cảnh hiện nay, khi xung đột tại Trung Đông tác động mạnh đến thị trường năng lượng toàn cầu, nhiều quốc gia rơi vào tình trạng thiếu hụt nguồn cung xăng dầu hoặc chịu áp lực lớn về giá cả. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn cơ bản bảo đảm được nguồn cung trong nước, góp phần giữ ổn định sản xuất và đời sống. Đây cũng là một biểu hiện cụ thể của năng lực tự chủ trong những lĩnh vực thiết yếu.
Ở góc độ nội tại, những đợt thiên tai lớn tại một số khu vực miền núi phía Bắc và miền Trung đã gây thiệt hại rất nặng nề, có nơi hạ tầng, nhà ở và cả một khu vực dân cư bị phá hủy. Tuy nhiên, chỉ sau một thời gian tương đối ngắn, các địa phương đã từng bước phục hồi, tái thiết, thậm chí nhiều khu vực được xây dựng lại khang trang hơn trước.



Bộ Tư lệnh Quân khu 5 triển khai "Chiến dịch Quang Trung" thần tốc xây dựng lại, sửa chữa nhà ở cho nhân dân vùng lũ tỉnh Đắk Lắk sau đợt thiên tai cuối tháng 10 và tháng 11 năm 2025. (Ảnh: Báo Chính phủ)
Có thể nói, chính khả năng duy trì các cân đối cơ bản, thích ứng trước biến động bên ngoài và phục hồi nhanh sau các cú sốc đã tạo nên nền tảng của một nền kinh tế có tính tự chủ và tự cường trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Bên cạnh đó, tự chủ còn thể hiện ở việc không để nền kinh tế rơi vào trạng thái phụ thuộc tuyệt đối vào các động lực bên ngoài. Ngay cả khi một số thị trường xuất khẩu sản phẩm của các doanh nghiệp FDI gặp khó khăn, nền kinh tế vẫn có thể duy trì hoạt động và không bị "đứt gãy".
Tuy nhiên, về dài hạn, Việt Nam cần từng bước làm chủ những lĩnh vực hiện còn phụ thuộc vào bên ngoài. Điều này đòi hỏi phải hình thành và phát triển các doanh nghiệp, tập đoàn trong nước đủ mạnh, không chỉ làm chủ thị trường nội địa mà còn có khả năng cạnh tranh và đầu tư ra quốc tế.
Nhiều tập đoàn lớn trong nước, kể cả doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp nhà nước cho thấy doanh nghiệp Việt Nam không chỉ làm chủ thị trường trong nước, mà còn từng bước vươn ra quốc tế. Đây chính là nền tảng để hình thành các "doanh nghiệp dân tộc" đủ sức dẫn dắt nền kinh tế.
Tôi cho rằng, một nền kinh tế "tự chủ, tự cường" có thể được nhìn nhận qua nhiều tiêu chí, nhưng quan trọng là khả năng chống chịu trước các biến động bất thường, cả từ bên ngoài lẫn bên trong. Đồng thời, nền kinh tế đó phải duy trì được sự ổn định vĩ mô, các cân đối lớn và tránh rơi vào tình trạng tăng trưởng nóng, thiếu bền vững.




- Mô hình tăng trưởng mới đặt ra yêu cầu tích hợp đồng bộ giữa các quá trình chuyển đổi lớn: Quản trị quốc gia, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, chuyển đổi năng lượng và chuyển đổi cơ cấu, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Ông đánh giá mức độ tích hợp của các quá trình này như thế nào và cần có bước đột phá ở đâu?
GS. TS. Hoàng Văn Cường: Mô hình tăng trưởng mới không chỉ là mô hình tăng trưởng về kinh tế, mà phải được đặt trong tổng thể của một mô hình phát triển quốc gia trong kỷ nguyên mới. Trong đó, tăng trưởng kinh tế vẫn là trung tâm để tạo ra nguồn lực, nhưng để nguồn lực đó được phát huy hiệu quả, cần có sự thay đổi đồng bộ về thể chế và phương thức quản trị.
Điểm cốt lõi của mô hình này là sự tích hợp giữa các quá trình chuyển đổi lớn. Chuyển đổi số tạo ra nền tảng công nghệ, chuyển đổi xanh định hình tiêu chuẩn phát triển bền vững, chuyển đổi năng lượng tái cấu trúc nền sản xuất, trong khi chuyển đổi cơ cấu và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quyết định khả năng tiếp nhận và làm chủ các động lực mới.
Thực tế cho thấy, các tiến bộ về khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đang làm thay đổi nhanh chóng cách thức vận hành của nền kinh tế và xã hội, thậm chí nhiều phương thức trước đây được coi là không thể thì nay đã trở thành có thể. Điều đó đặt ra yêu cầu thể chế và cách thức quản lý của Nhà nước cũng phải thay đổi tương ứng.
Nếu các yếu tố này không được kết nối trong một cấu trúc thống nhất, các chuyển đổi sẽ diễn ra rời rạc và không tạo được hiệu quả tổng thể. Ngược lại, khi được tích hợp, chúng sẽ tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, nâng cao năng suất và chất lượng tăng trưởng.
Vì vậy, đột phá quan trọng nhất không chỉ nằm ở một lĩnh vực cụ thể, mà là ở cách tiếp cận phát triển: Chuyển từ tư duy phân mảnh sang tư duy hệ thống. Khi đó, các quá trình chuyển đổi từ số, xanh, năng lượng đến cơ cấu và nguồn nhân lực mới có thể được tích hợp một cách hiệu quả.
Nói cách khác, đây không chỉ là đổi mới mô hình tăng trưởng, mà là đổi mới của cả hệ thống về mô hình phát triển đất nước, từ kinh tế, thể chế pháp luật đến phương thức quản trị và cách nhìn nhận về vai trò của các nguồn lực phát triển.
- Nhiều doanh nghiệp đã đề xuất giải pháp cải thiện môi trường đầu tư, tháo gỡ điểm nghẽn thể chế. Theo ông, hiện nay, đâu là điểm nghẽn thể chế lớn nhất và giải pháp để khắc phục?
GS. TS. Hoàng Văn Cường: Chúng ta vẫn thường nói thể chế là "điểm nghẽn của điểm nghẽn", bởi nếu thể chế không được tháo gỡ thì các nguồn lực sẽ không được khơi thông, những xu hướng mới, mô hình mới hay động lực mới cũng khó có thể hình thành và phát triển.
Thời gian qua, Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong cải cách thể chế, nhưng vấn đề cốt lõi theo tôi không chỉ nằm ở quy định cụ thể, mà ở tư duy xây dựng thể chế. Nếu vẫn tiếp cận theo hướng quản lý, tức là đặt ra các khuôn mẫu cứng nhắc, yêu cầu tuân thủ chấp hành thì vô hình trung sẽ tạo ra rào cản cho đổi mới sáng tạo.
Hệ thống luật pháp không nên quy định quá chi tiết doanh nghiệp phải làm gì, làm như thế nào, mà chỉ cần xác lập các nguyên tắc, tiêu chuẩn, các yêu cầu và mục tiêu. Còn cách thức thực hiện nên để các chủ thể trong nền kinh tế chủ động lựa chọn, miễn là không vi phạm các nguyên tắc chung.
Khi đó, môi trường kinh doanh sẽ chuyển từ cơ chế "xin - cho" sang cơ chế "được làm trong khuôn khổ không cấm", tạo điều kiện cho doanh nghiệp chủ động, linh hoạt và sáng tạo hơn.
Tuy nhiên, cải cách thể chế không chỉ dừng ở khu vực doanh nghiệp, mà còn phải mở rộng sang khu vực quản trị nhà nước. Nếu cán bộ chỉ được làm những gì pháp luật quy định một cách cứng nhắc thì sẽ rất khó thúc đẩy đổi mới sáng tạo từ khu vực quản lý. Muốn có đột phá, cần trao quyền chủ động nhiều hơn cho đội ngũ thực thi, để họ có thể linh hoạt xử lý các vấn đề phát sinh trong thực tiễn theo cách riêng, phù hợp và mang lại kết quả tốt nhất.
Đồng thời, cần chuyển mạnh sang cơ chế đánh giá dựa trên kết quả đầu ra, trong đó tiêu chí quan trọng là mức độ hài lòng của người dân và doanh nghiệp. Khi đó, cán bộ quản lý sẽ phải chủ động tìm cách tháo gỡ vướng mắc, thay vì chỉ dừng lại ở việc tuân thủ thực hiện đúng quy trình, quy định.
- Trong định hướng tăng trưởng mới, vai trò của địa phương và các cực tăng trưởng được đặt ở vị trí trung tâm, với kỳ vọng hình thành các động lực phát triển theo vùng. Theo ông, cần những đột phá nào về phân cấp, phân quyền và điều phối liên vùng để hình thành các cực tăng trưởng thực sự của nền kinh tế?
GS. TS. Hoàng Văn Cường: Hiện nay, chúng ta đang có những bước chuyển khá mạnh về phân cấp, phân quyền, đặc biệt là trong tổ chức chính quyền địa phương theo mô hình hai cấp. Nhiều thẩm quyền trước đây phải qua các tầng nấc trung gian thì nay đã được chuyển trực tiếp xuống cơ sở, thậm chí một số quyền trước đây thuộc cấp tỉnh cũng được chuyển xuống cấp xã để đáp ứng nhanh hơn nhu cầu của người dân và doanh nghiệp.
Cùng với đó, việc sắp xếp một số tỉnh, thành phố cũng góp phần mở rộng không gian phát triển, tạo điều kiện hình thành các lợi thế quy mô kinh tế lớn hơn. Theo tôi, đây là những tín hiệu tích cực cho quá trình tái cấu trúc không gian phát triển.
Tuy nhiên, để hình thành các cực tăng trưởng thực sự cần một bước tiến xa hơn. Không gian phát triển không thể chỉ dừng lại trong ranh giới hành chính của một tỉnh, mà phải được nhìn nhận ở cấp độ liên tỉnh, thậm chí toàn vùng.
Ví dụ như vùng Đồng bằng sông Hồng, việc bố trí các cơ sở kinh tế, phát triển khu công nghiệp hay tổ chức các khu công nghiệp chế biến hỗ trợ nông nghiệp không thể chỉ thực hiện trong phạm vi một hay hai tỉnh, mà phải được tính toán trên quy mô toàn vùng.
Tương tự, đối với vùng miền núi phía Bắc, các chính sách hỗ trợ phát triển từ kinh tế lâm nghiệp, cây xanh đến xây dựng các trung tâm chế biến cũng cần được triển khai theo cách tiếp cận vùng, phục vụ cho cả khu vực, chứ không thể bó hẹp trong từng địa phương riêng lẻ.
Điều này đặt ra yêu cầu phải hình thành cơ chế điều phối vùng đủ mạnh, có vai trò và quyền hạn trong phân bổ nguồn lực và định hướng phát triển. Khi đó, các cực tăng trưởng mới có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa cho toàn bộ nền kinh tế.
- Trong bối cảnh tài chính toàn cầu biến động, lãi suất cao và áp lực tỷ giá gia tăng, trong khi dư địa chính sách tiền tệ trong nước thu hẹp, Giáo sư cho rằng cần phối hợp chính sách tài khóa - tiền tệ như thế nào để vừa hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng "2 con số", vừa bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô?
GS. TS. Hoàng Văn Cường: Thực tế thời gian qua cho thấy, để giữ ổn định kinh tế vĩ mô, Việt Nam đã phải phối hợp khá linh hoạt giữa chính sách tài khóa và tiền tệ. Có những giai đoạn, chính sách tiền tệ, đặc biệt là tín dụng được sử dụng để thúc đẩy tăng trưởng. Nhưng cũng có thời điểm chính sách tài khóa phải đóng vai trò hỗ trợ cho tín dụng để giảm áp lực cho thị trường tiền tệ và duy trì ổn định vĩ mô và an toàn hệ thống.
Trong bối cảnh hiện nay, khi dư địa chính sách tiền tệ bị thu hẹp do áp lực lạm phát, tỷ giá và an toàn hệ thống, thì vai trò của chính sách tài khóa cần được phát huy mạnh hơn. Việc mở rộng đầu tư công, sử dụng ngân sách để hỗ trợ lãi suất, giảm chi phí đầu vào thông qua miễn, giảm các loại thuế, phí hoặc hỗ trợ trực tiếp cho một số lĩnh vực thiết yếu sẽ giúp bổ sung nguồn lực cho nền kinh tế mà không gây thêm áp lực lên tiền tệ.
Có thể thấy, Việt Nam vẫn còn dư địa tài khóa tương đối tốt, khi nợ công ở mức khá thấp và thu ngân sách có xu hướng liên tục tăng cao. Đây là điều kiện quan trọng để triển khai các chính sách tài khóa theo hướng chủ động, linh hoạt và mở rộng hơn.
Bên cạnh đó, chính sách tiền tệ hiện đang đối mặt với nhiều giới hạn. Mặt bằng lãi suất huy động và cho vay vẫn ở mức tương đối cao, trong khi mục tiêu đặt ra là phải từng bước hạ lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, việc nới lỏng tiền tệ lại chịu áp lực lớn khi phải kiểm soát lạm phát, giá dầu tăng làm gia tăng chi phí đầu vào sinh lạm phát do chi phí đẩy từ bên trong, cùng với nhập khẩu lạm phát từ bên ngoài qua nhập khẩu nguyên liệu. Vì vậy, dư địa của chính sách tiền tệ trong giai đoạn này không còn nhiều, vai trò trọng tâm cần tập trung vào việc giữ ổn định vĩ mô, đặc biệt là tỷ giá, lãi suất và kiểm soát lạm phát.
Trong giai đoạn hiện nay, việc phối hợp nhịp nhàng giữa các chính sách tài khóa mở rộng và chính sách tiền tệ linh hoạt là yếu tố quyết định hiệu quả điều hành. Trong đó, tài khóa cần đóng vai trò chủ động hơn, còn tiền tệ giữ vai trò "neo ổn định", để vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa bảo đảm nền tảng vĩ mô bền vững.
- Thị trường bất động sản Việt Nam gần đây có xu hướng tăng nóng và thu hút dòng vốn lớn. Ông đánh giá thế nào về tác động của bất động sản đến tốc độ tăng trưởng kinh tế trong mục tiêu chiến lược 2045?
GS. TS. Hoàng Văn Cường: Có thể thấy, bất động sản tại Việt Nam là lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng rất lớn, gắn với quá trình đô thị hóa nhanh, tăng thu nhập và sự gia tăng của tầng lớp trung lưu. Đây cũng là khu vực có sức hút vốn rất mạnh, bởi mỗi dự án bất động sản đều tạo ra giá trị lớn và có thể đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng nhanh.
Trong nhiều trường hợp, bất động sản thậm chí là một trong những lĩnh vực tạo ra tăng trưởng nhanh nhất, bởi chỉ cần một dự án được triển khai, đưa sản phẩm ra thị trường là đã đóng góp đáng kể vào quy mô nền kinh tế.
Đặc biệt, sau một giai đoạn dài thị trường bị "đóng băng" do vướng mắc pháp lý khiến nguồn cung bị gián đoạn, việc cải cách thể chế gần đây đã tháo gỡ nhiều điểm nghẽn. Nhờ đó, hàng loạt dự án được khơi thông, được phép triển khai trở lại, khơi thông các nguồn lực góp phần tạo thêm động lực cho tăng trưởng.
Tuy nhiên, chính vì khả năng sinh lợi và tốc độ tăng trưởng cao, bất động sản cũng có thể trở thành "nam châm hút vốn". Nếu dòng vốn của nền kinh tế tập trung quá mức vào lĩnh vực này sẽ gây ra tình trạng thiếu hụt nguồn lực cho sản xuất, đặc biệt là các lĩnh vực tạo công ăn việc làm, duy trì sự cân bằng cốt yếu của nền kinh tế, có nguy cơ không cạnh tranh được với dòng vốn đang chảy vào bất động sản. Điều này có thể dẫn đến tăng trưởng nóng trong ngắn hạn, tiềm ẩn nguy cơ gây mất cân đối vĩ mô, thậm chí dẫn tới khủng hoảng nếu không được kiểm soát tốt.
Từ góc nhìn của tôi, bất động sản trong giai đoạn tới sẽ tiếp tục là một trong những lĩnh vực đóng góp quan trọng cho tăng trưởng. Tuy nhiên, nó chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được điều tiết hợp lý và gắn với nhu cầu phát triển thực của nền kinh tế, tạo ra hiệu ứng lan tỏa và đóng góp vào tiêu dùng.
Nếu phát triển tràn lan, không gắn với không gian phát triển và tăng trưởng của các hoạt động kinh tế xã hội khác sẽ có nguy cơ tạo nguồn cung không khớp với cầu tiêu dùng, mà chỉ hướng đến đầu cơ, tích trữ. Khi đó "tồn kho" không chỉ nằm ở phía doanh nghiệp hay nhà đầu tư, mà cả khi sản phẩm được bán ra nhưng không được đưa vào sử dụng, chỉ để tích trữ hay "đắp chiếu", thì đó vẫn là một dạng tồn kho của nền kinh tế. Nếu tình trạng này kéo dài, sẽ tiềm ẩn nguy cơ gây mất cân đối và dẫn tới bất ổn cho nền kinh tế.
- Trong mô hình tăng trưởng mới, kinh tế xanh và kinh tế số được xác định là động lực chủ đạo. Theo ông, ngành bất động sản cần chuyển đổi như thế nào để gắn với các mục tiêu này, đặc biệt trong phát triển đô thị xanh và đô thị thông minh?
GS. TS. Hoàng Văn Cường: Xu thế phát triển đô thị hiện nay đang thay đổi rất nhanh. Những mô hình đô thị truyền thống không còn phù hợp mà đang dần được thay thế bằng các mô hình đô thị hiện đại theo hướng thông minh, có khả năng tối ưu hóa vận hành và nâng cao chất lượng sống cho người dân, đồng thời gia tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực đầu tư.
Vì vậy, phát triển đô thị hiện đại đồng bộ với các yếu tố hạ tầng như giao thông công cộng, dịch vụ tổng hợp như mô hình TOD, phát triển đô thị thông minh không còn là lựa chọn, mà đang trở thành một tiêu chuẩn tất yếu đối với thị trường bất động sản.
Song song với đó, chuyển đổi xanh cũng không chỉ là tiêu chuẩn của thị trường quốc tế, mà đã trở thành nhu cầu thực của người dân. Sau những biến động về môi trường, dịch bệnh và điều kiện sống, người dân ngày càng quan tâm nhiều hơn đến không gian sống xanh, an toàn và bền vững.
Điều này dẫn tới sự hình thành rõ nét của xu hướng tiêu dùng xanh trong bất động sản. Theo đó, từ khâu quy hoạch đô thị đến thiết kế sản phẩm, các dự án cần đồng thời đáp ứng hai tiêu chí cốt lõi là "thông minh" và "xanh". Nếu không theo kịp hai tiêu chí này, các sản phẩm bất động sản sẽ nhanh chóng trở nên lạc hậu, khó cạnh tranh và không thể tạo ra giá trị gia tăng trong dài hạn.


Nếu không theo kịp hai tiêu chí cốt lõi là "thông minh" và "xanh", các sản phẩm bất động sản sẽ nhanh chóng trở nên lạc hậu, khó cạnh tranh và không thể tạo ra giá trị gia tăng trong dài hạn. (Ảnh minh họa)
- Trong suốt cuộc trò chuyện, GS. TS. Hoàng Văn Cường không những chỉ ra những giới hạn của mô hình tăng trưởng hiện nay, mà còn nhấn mạnh yêu cầu phải chuyển đổi một cách toàn diện, từ tư duy phát triển đến cách thức vận hành nền kinh tế. Theo ông, nếu muốn bứt phá, Việt Nam không thể tiếp tục đi theo quỹ đạo tăng trưởng "an toàn" mà buộc phải đổi mới toàn diện để tạo ra một "động cơ" phát triển mới cho giai đoạn tới. Tạp chí điện tử Bất động sản Việt Nam sẽ tiếp tục đi sâu làm rõ "động cơ" này trong các bài viết tiếp theo.
Xin trân trọng cảm ơn GS. TS. Hoàng Văn Cường về những phân tích sâu sắc và gợi mở quan trọng cho quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng của Việt Nam!