Bất động sản công nghiệp chuyển dịch từ mở rộng quy mô sang nâng cao giá trị
Theo Cushman & Wakefield Việt Nam, trong vòng một thập kỷ qua, nguồn cung đất khu công nghiệp tại khu vực phía Nam đã tăng 80,21%. Song song đó, giá thuê sơ cấp trung bình ghi nhận mức tăng lên tới 120,5%, tương đương tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 9,18%. Đây là mức tăng đáng chú ý, phản ánh sức hấp dẫn bền bỉ của khu vực đối với dòng vốn đầu tư sản xuất và công nghiệp.
Không chỉ riêng đất khu công nghiệp, các loại hình tài sản xây sẵn cũng ghi nhận sự mở rộng nhanh chóng. Cụ thể, phân khúc nhà kho xây sẵn (RBW) có nguồn cung tăng 141% trong 10 năm qua, trong khi giá thuê tăng 43,8% (CAGR 5,3%). Đối với nhà xưởng xây sẵn (RBF), nguồn cung tăng 134% và giá thuê tăng 16,7% (CAGR 2,2%). Những con số này cho thấy nhu cầu mạnh mẽ đối với các sản phẩm công nghiệp hiện đại, sẵn sàng vận hành.

Sau giai đoạn tăng trưởng dựa trên mở rộng diện tích và gia tăng nguồn cung, thị trường bất động sản công nghiệp miền Nam đang có sự chuyển hướng rõ rệt. Thay vì tiếp tục chạy theo quy mô, các chủ đầu tư và nhà phát triển đang tập trung vào nâng cao chất lượng dự án, cải thiện hạ tầng, tối ưu hiệu quả vận hành và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Sự chuyển dịch này diễn ra trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục củng cố vị thế là điểm đến sản xuất hấp dẫn trong khu vực. Nền tảng sản xuất ổn định, cùng với các hiệp định thương mại tự do và mạng lưới kết nối ngày càng hoàn thiện, đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của bất động sản công nghiệp.
Đáng chú ý, yêu cầu của khách thuê ngày càng cao hơn, không chỉ dừng lại ở chi phí cạnh tranh mà còn hướng tới các yếu tố như vị trí chiến lược, khả năng kết nối logistics, chất lượng xây dựng và khả năng đảm bảo tính linh hoạt của chuỗi cung ứng. Điều này buộc thị trường phải nâng cấp để đáp ứng các tiêu chuẩn mới.
Gia tăng nguồn cung, củng cố vai trò trung tâm công nghiệp của cả nước
Trong phạm vi Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (bao gồm TP.HCM, Tây Ninh và Đồng Nai theo phân loại của Cushman & Wakefield), thị trường hiện ghi nhận tổng nguồn cung đất khu công nghiệp đạt khoảng 36.400 ha, phân bổ tại 161 dự án. Bên cạnh đó, khu vực này còn có khoảng 6,60 triệu m² nhà xưởng xây sẵn tại 205 dự án và 6,65 triệu m² nhà kho xây sẵn tại 189 dự án.
Dự báo đến năm 2036, nguồn cung đất khu công nghiệp tại miền Nam có thể đạt tối thiểu 58.557 ha, tương ứng khoảng 250 dự án. Đồng thời, tổng nguồn cung nhà xưởng xây sẵn dự kiến đạt 7,76 triệu m², còn nhà kho xây sẵn dự kiến đạt 7,31 triệu m².
Việc gia tăng nguồn cung trong dài hạn không chỉ đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của thị trường mà còn góp phần củng cố vai trò của miền Nam là một trung tâm sản xuất và logistics trọng yếu của Việt Nam. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, yếu tố quyết định trong giai đoạn tới sẽ không chỉ là quy mô, mà còn là chất lượng phát triển và khả năng tích hợp vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bà Chương Quốc Đoan, Phó Giám đốc, Bộ phận Tư vấn Cho thuê - Công nghiệp & Văn phòng, Cushman & Wakefield Việt Nam nhận định, thị trường công nghiệp miền Nam đã có một thập kỷ tăng trưởng ấn tượng, nhưng giai đoạn tiếp theo sẽ mang tính chiến lược hơn. Theo đó, các yếu tố như kết nối hạ tầng, chất lượng tài sản, hiệu quả vận hành và tiêu chuẩn bền vững sẽ đóng vai trò then chốt trong việc tạo dựng giá trị dài hạn.

Bà Chương Quốc Đoan, Phó Giám đốc, Bộ phận Tư vấn Cho thuê - Công nghiệp & Văn phòng, Cushman & Wakefield Việt Nam
Bà Quốc Đoan cho rằng, Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam tiếp tục duy trì lợi thế nhờ nền tảng sản xuất sâu rộng, hệ thống logistics phát triển và nguồn cung tương lai dồi dào. Tuy nhiên, kỳ vọng của khách thuê đang thay đổi nhanh chóng, hướng tới các tài sản công nghiệp được quy hoạch tốt hơn, hiện đại hơn và có khả năng hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động sản xuất cũng như tính ổn định của chuỗi cung ứng.
Có thể thấy, sau 10 năm tăng trưởng mạnh về quy mô và giá thuê, bất động sản công nghiệp miền Nam đang bước vào một chu kỳ phát triển mới. Đây là giai đoạn mà thị trường không chỉ mở rộng, mà còn nâng cấp để hướng tới giá trị bền vững và khả năng cạnh tranh dài hạn./.