Nằm giữa vùng đất giàu truyền thống lịch sử của xứ Thanh, Thành Nhà Hồ (xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa) không chỉ là một công trình quân sự đặc biệt mà còn là minh chứng tiêu biểu cho trí tuệ và tầm nhìn của người Việt cuối thế kỷ XIV.
Theo sử liệu, vào mùa xuân năm 1397, Hồ Quý Ly – khi đó là quyền thần dưới triều Trần – đã quyết định dời đô từ Thăng Long về Thanh Hóa và cho xây dựng một tòa thành quy mô lớn bằng đá. Điều khiến hậu thế không khỏi kinh ngạc là công trình này được hoàn thành chỉ trong khoảng 3 tháng – một tốc độ thi công mà ngay cả trong điều kiện hiện đại cũng là thách thức.

Thành Nhà Hồ (xã Tây Đô, tỉnh Thanh Hóa) được xây dựng năm 1397, dưới sự chỉ đạo của Hồ Quý Ly. Ảnh: BM
Thành được thiết kế theo hình chữ nhật, với chiều dài khoảng 900m theo trục Bắc – Nam và 700m theo trục Đông – Tây, gồm bốn cổng mở ra bốn hướng. Điểm nổi bật nhất nằm ở hệ thống tường thành được ghép hoàn toàn từ những khối đá xanh nguyên khối, nặng trung bình từ 10–20 tấn, có khối lên tới 26 tấn. Các phiến đá được gia công, vận chuyển và lắp ghép hoàn toàn thủ công, không sử dụng vữa nhưng vẫn khít chặt, bền vững suốt hơn 6 thế kỷ.

Tường thành Nhà Hồ được xây dựng hoàn toàn bằng đá. Ảnh: BM
Ấn tượng nhất là cổng Nam – thường được ví như "cánh cổng vĩnh cửu" – với vòm đá cao hơn 9m, cấu thành từ những phiến đá uốn cong hoàn mỹ. Đây được xem là đỉnh cao kỹ thuật xây dựng của người Việt thời bấy giờ, thể hiện trình độ tổ chức và tay nghề vượt trội.

Cận cảnh cổng Nam với kiến trúc vòm cuốn. Ảnh: BM
Không chỉ là công trình đá lớn nhất Việt Nam, Thành Nhà Hồ còn là một trong số ít thành lũy bằng đá còn tồn tại trên thế giới và là công trình "độc nhất vô nhị" tại Đông Nam Á. Năm 2011, công trình được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới, nhờ những giá trị nổi bật về kỹ thuật xây dựng và sự kết hợp hài hòa giữa kiến trúc quân sự với yếu tố phong thủy phương Đông.
Đáng chú ý, Thành Nhà Hồ không đơn thuần là một pháo đài phòng thủ mà còn mang tư duy quy hoạch đô thị sớm. Bên trong thành từng tồn tại hệ thống cung điện, đàn tế trời, trục giao thông và hào nước bao quanh. Cách tổ chức không gian cho thấy sự tính toán kỹ lưỡng về địa thế, hướng gió, nguồn nước – những yếu tố cốt lõi trong quy hoạch đô thị hiện đại.
Việc lựa chọn vị trí xây thành cũng thể hiện tầm nhìn chiến lược: khu vực đồng bằng rộng lớn, gần sông Mã, được bao bọc bởi núi non, thuận lợi cả đường bộ lẫn đường thủy, đồng thời sở hữu điều kiện tự nhiên màu mỡ. Đây được xem là một trong những quyết định "chọn đất dựng đô" tiêu biểu trong lịch sử, mang tính khoa học và bền vững.
Ngày nay, nhìn lại Thành Nhà Hồ, nhiều chuyên gia đánh giá đây là mô hình đô thị cổ điển có giá trị tham chiếu cho phát triển đô thị hiện đại. Không chỉ gây ấn tượng bởi quy mô và độ bền vật liệu, công trình còn mang giá trị văn hóa – lịch sử sâu sắc, vượt xa những thước đo kinh tế thông thường.
Hiện nay, di sản này tiếp tục phát huy sức hút mạnh mẽ. Chỉ riêng dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026, khu Di sản văn hóa thế giới Thành Nhà Hồ đã đón khoảng 67.000 lượt khách trong và ngoài nước đến tham quan, trải nghiệm.
Hơn 600 năm trôi qua, những khối đá khổng lồ vẫn đứng vững giữa thời gian, như một biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng dựng xây của dân tộc. Việc bảo tồn và phát huy giá trị Thành Nhà Hồ không chỉ là trách nhiệm của riêng Thanh Hóa, mà còn là sứ mệnh chung để gìn giữ "hồn đá" cho các thế hệ mai sau.