TS. Lê Xuân Nghĩa: AI hóa nền kinh tế là điều kiện để Việt Nam tăng trưởng trên 10%

TS. Lê Xuân Nghĩa: AI hóa nền kinh tế là điều kiện để Việt Nam tăng trưởng trên 10%

Nguyễn Thành Công
Nguyễn Thành Công Congnguyenthanhyb@gmail.com
Thứ Hai, 02/02/2026 - 06:08

Trong lịch sử phát triển của mỗi quốc gia, có những thời điểm, các chỉ tiêu kinh tế không còn là những con số thuần túy mà trở thành thước đo của ý chí cải cách, năng lực tổ chức thực thi và bản lĩnh đi tới tương lai. Với Việt Nam, Đại hội XIV đang mở ra một thời khắc như vậy, khi khát vọng phát triển được đặt trong một hệ thống quyết sách đồng bộ, khi bộ máy chuyển động theo hướng thực chất hơn và khi yêu cầu tăng trưởng cao không còn là mong muốn, mà là nhiệm vụ chiến lược gắn liền với mục tiêu đưa đất nước trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI.

Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu xác lập mô hình tăng trưởng mới dựa trên kinh tế tri thức, kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn - một sự chuyển dịch căn bản về chất của phương thức phát triển. Trong bối cảnh công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đang trở thành động lực tạo ra giá trị lớn nhất của nền kinh tế toàn cầu, câu hỏi đặt ra không chỉ là "Việt Nam có thể tăng trưởng nhanh đến đâu", mà là "Việt Nam sẽ tăng trưởng bằng cách nào để tiến cùng thời đại một cách bền vững" - bằng năng suất, bằng công nghệ, bằng quản trị, bằng kỷ luật thực thi và bằng năng lực giải phóng những nguồn lực đang bị lãng phí, ách tắc trong nền kinh tế.

Đây cũng chính là thời điểm có tính bước ngoặt: Hoặc tiếp tục duy trì quỹ đạo tăng trưởng hiện có và chấp nhận nguy cơ rơi vào "bẫy thu nhập trung bình", hoặc bứt phá bằng một mô hình tăng trưởng mới, với yêu cầu rất cao cả về tốc độ lẫn chất lượng. Mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân trên 10%/năm trong giai đoạn 2026 - 2030 vì thế không chỉ là một chỉ tiêu kinh tế, mà là bài toán sống còn của con đường phát triển.

Là người chứng kiến trọn vẹn gần 40 năm Đổi mới, TS. Lê Xuân Nghĩa, Thành viên Hội đồng tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ, nguyên Phó Chủ tịch Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia, nhìn nhận Đại hội XIV như một bước chuyển quyết định, khi Việt Nam đã xác lập rõ tư duy phát triển, rõ nội lực và rõ con đường cần đi.

Trong cuộc trao đổi với Tạp chí điện tử Bất động sản Việt Nam (Reatimes), TS. Lê Xuân Nghĩa phân tích các "bệ phóng" cải cách mà Đại hội XIV đã và đang tạo ra, khả năng hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng trên 10%/năm, triển vọng dòng vốn đầu tư, dư địa từ FDI, bất động sản, tiêu dùng nội địa và đặc biệt nhấn mạnh một xu thế mang tính tất yếu: AI hóa nền kinh tế nếu Việt Nam muốn đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng trong trung và dài hạn.

TS. Lê Xuân Nghĩa: AI hóa nền kinh tế là điều kiện để Việt Nam tăng trưởng trên 10%- Ảnh 1.

- Là người chứng kiến trọn vẹn gần 40 năm Đổi mới kinh tế của Việt Nam, trải qua nhiều kỳ Đại hội Đảng từ Đại hội VI đến Đại hội XIV, trong bối cảnh đất nước đang đứng trước yêu cầu phát triển mới, ông cảm nhận như thế nào về các động lực cải cách và những "bệ phóng" đột phá mà Đại hội XIV đã và đang tạo ra?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Có thể nói, Đại hội XIV là kỳ Đại hội có tính cải cách, đổi mới mạnh mẽ nhất từ trước đến nay, nếu xét một cách toàn diện trên cả ba phương diện: Chính trị, tổ chức bộ máy và chiến lược phát triển. Điều quan trọng là sự mạnh mẽ này không chỉ thể hiện ở thông điệp, mà được triển khai một cách rất thực chất, đi thẳng vào giải quyết những điểm nghẽn cốt lõi của quá trình phát triển.

TS. Lê Xuân Nghĩa: AI hóa nền kinh tế là điều kiện để Việt Nam tăng trưởng trên 10%- Ảnh 2.

Về mặt chính trị, Đại hội XIV cho thấy một cách tiếp cận rất rõ ràng trong việc lựa chọn mô hình phát triển nhằm bảo đảm tính thống nhất và hiệu quả trong tổ chức thực thi chính sách. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, một quốc gia nếu thiếu sự tập trung và nhất quán trong điều hành, thì rất khó có thể tiến nhanh và đi xa. Đại hội XIV đã giải quyết thẳng thắn bài toán này.

Về kinh tế, có thể thấy một làn sóng cải cách mạnh mẽ và đồng bộ đang được triển khai thông qua hàng loạt nghị quyết quan trọng. Tính đến thời điểm hiện tại, Bộ Chính trị đã ban hành 9 Nghị quyết chiến lược, mang tính đột phá, cách mạng, cùng với các nghị quyết của Quốc hội và các nghị định của Chính phủ, tạo thành một hệ thống chính sách hoàn chỉnh. Điểm đáng chú ý là các Nghị quyết này không dàn trải, mà tập trung giải quyết ba vấn đề lớn có tính nền tảng của doanh nghiệp Việt Nam:

Thứ nhất là nâng số lượng và chất lượng doanh nghiệp. Một quốc gia không có một cộng đồng doanh nghiệp đông đảo, năng động và đủ sức cạnh tranh thì rất khó có thể trở nên giàu có.

Thứ hai là nâng cao trình độ công nghệ của doanh nghiệp, thông qua Nghị quyết về khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, nhằm tạo ra bước nhảy vọt về năng suất.

Thứ ba là nâng tầm quản trị doanh nghiệp, từ quản trị tài chính, quản trị rủi ro đến quản trị chiến lược, để doanh nghiệp Việt Nam có thể phát triển bền vững và hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Ba trụ cột này hiện đang được Chính phủ triển khai bằng một loạt cải cách rất mạnh mẽ, với tinh thần xuyên suốt là hỗ trợ doanh nghiệp, hỗ trợ người dân làm ăn, sản xuất - kinh doanh, thay vì chỉ dừng ở quản lý hành chính thuần túy.

Từ góc nhìn của tôi, có thể nói chưa có kỳ Đại hội nào thể hiện mức độ thống nhất cao, tập trung mạnh, triển khai nhanh và quyết liệt như Đại hội XIV. Ý chí cải cách của Đại hội lần này rất rõ ràng và dứt khoát, không đi theo cách cải cách dàn trải, mà tập trung vào những mũi nhọn chiến lược và những động lực then chốt, đủ sức tạo ra đột phá cho tăng trưởng và phát triển của đất nước trong giai đoạn tới.

TS. Lê Xuân Nghĩa: AI hóa nền kinh tế là điều kiện để Việt Nam tăng trưởng trên 10%- Ảnh 3.
TS. Lê Xuân Nghĩa: AI hóa nền kinh tế là điều kiện để Việt Nam tăng trưởng trên 10%- Ảnh 4.
TS. Lê Xuân Nghĩa: AI hóa nền kinh tế là điều kiện để Việt Nam tăng trưởng trên 10%- Ảnh 5.

Một quốc gia không có một cộng đồng doanh nghiệp đông đảo, năng động và đủ sức cạnh tranh thì rất khó có thể trở nên giàu có. (Ảnh minh hoạ)

- Trong lịch sử phát triển kinh tế Việt Nam, theo ông, đã từng có giai đoạn nào mà yêu cầu tăng trưởng nhanh lại được đặt ra đồng thời với những đòi hỏi rất cao về chất lượng, tính bền vững và hiệu quả phát triển như giai đoạn hiện nay hay chưa?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Chúng ta chưa từng đặt ra yêu cầu tăng trưởng cao một cách quyết liệt và toàn diện như giai đoạn hiện nay. Đó là khát vọng táo bạo, cháy bỏng nhưng cũng là sống còn của Đảng và của cả dân tộc. Trước đây, các mục tiêu tăng trưởng phần lớn mang tính tham khảo, thăm dò, hoặc được đặt ra trong những điều kiện còn nhiều ràng buộc về thể chế, nguồn lực và năng lực quản trị.

Điểm khác biệt căn bản của giai đoạn hiện nay là mục tiêu tăng trưởng cao không đứng một mình, mà được thiết kế và hỗ trợ bởi một hệ thống chính sách rất đồng bộ. Điều này thể hiện rõ qua việc hàng loạt Nghị quyết quan trọng được ban hành cùng một thời điểm - lại còn là thời điểm bản lề của sự phát triển. Ở bất kỳ khâu nào, lĩnh vực nào phát sinh vướng mắc thì đều có nghị quyết, có cơ chế để xử lý kịp thời; thậm chí Quốc hội cũng sẵn sàng trực tiếp vào cuộc để tháo gỡ. Đây là cách tiếp cận rất khác so với trước đây.

Một điểm mới rất quan trọng nữa là mục tiêu tăng trưởng lần này được gắn chặt với trách nhiệm của người đứng đầu, đặc biệt là trách nhiệm của chính quyền địa phương. Trước đây, trách nhiệm thường mang tính chung chung, gắn với mô hình lãnh đạo tập thể, trách nhiệm tập thể. Theo tôi, muốn thúc đẩy tăng trưởng hiệu quả thì phải xác lập rõ trách nhiệm cá nhân - ai chịu trách nhiệm ở đâu, đến đâu và trong thời hạn nào.

Bên cạnh đó, quá trình thúc đẩy tăng trưởng cao hiện nay không tách rời yêu cầu nâng cao chất lượng phát triển. Tăng trưởng được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với chống tham nhũng, chống lãng phí, tức là vừa mở ra không gian phát triển, vừa tăng cường giám sát, kỷ luật và trách nhiệm giải trình. Chỉ khi hai yêu cầu này song hành thì tăng trưởng mới bền vững.

Một điểm rất đáng chú ý là phản ứng chính sách của Chính phủ hiện nay nhanh và linh hoạt hơn rất nhiều. Chẳng hạn, trước đây khoảng 65% số dự án đầu tư công ở các địa phương được triển khai ở cấp huyện. Khi bỏ mô hình cấp huyện, nhiều dự án rơi vào tình trạng "treo" do không cấp nào dám chịu trách nhiệm. Ngay lập tức, Chính phủ đã có chỉ thị chuyển toàn bộ các dự án này về cấp tỉnh để xử lý. Đây là ví dụ rất rõ cho thấy cách thức điều hành thực chất và quyết liệt trong bối cảnh cải cách hiện nay.

Tôi muốn nhấn mạnh thêm rằng, chưa bao giờ Việt Nam tiến hành một cuộc cải cách hành chính sâu rộng như hiện nay. Cải cách lần này không chỉ dừng lại ở việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, mà còn góp phần tiết kiệm chi tiêu ngân sách, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và nguồn lực xã hội. Đây không phải là những cải cách thể chế mang tính hình thức, mà là những cải cách rất thực chất và mang tính quản trị rất rõ.

Dĩ nhiên, trong giai đoạn đầu của một cuộc cải cách sâu rộng như vậy, không thể tránh khỏi những trục trặc nhất định. Ở một số địa phương, khối lượng công việc hành chính tăng nhanh khiến việc cấp phép, xử lý thủ tục còn gặp khó khăn. Tuy nhiên, theo tôi, đây là những vấn đề mang tính bước đầu; khi hệ thống dần vận hành ổn định và thích ứng, hiệu quả cải cách sẽ ngày càng được phát huy rõ nét hơn.

- Thưa Tiến sĩ, cuộc cải cách được khởi xướng từ trước thềm và tại Đại hội XIV đang được triển khai một cách đồng bộ, nhịp nhàng và quyết liệt trên tất cả các phương diện. Ông nhìn nhận cuộc cải cách lần này đang được đặt ở một tầm cao như thế nào?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Tôi cũng cảm nhận thấy như vậy. Có thể khẳng định rằng, cuộc cải cách được khởi xướng từ cuối năm 2024, năm 2025 và đặc biệt tại Đại hội XIV lần này đang được triển khai ở một tầng nấc phát triển cao hơn rất nhiều, với mức độ quyết liệt và toàn diện chưa từng có.

Nếu như trọng tâm của cuộc Đổi mới năm 1986 là một bước ngoặt lịch sử mang tính giải phóng lực lượng sản xuất, mở đường cho nền kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường thì cuộc cải cách hiện nay là quá trình xác lập một phương thức phát triển mới của toàn xã hội. Đây không phải là cải cách đơn lẻ về chính sách hay thể chế, mà là một cuộc tái cấu trúc đồng bộ trên tất cả các trụ cột quan trọng.

Cụ thể, các trụ cột từ tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị, thể chế kinh tế, khoa học - công nghệ, quản trị quốc gia, cho đến vai trò của doanh nghiệp và người dân đều đang được xem xét, điều chỉnh và tái cấu trúc một cách tổng thể. Trọng tâm của cải cách không đơn thuần tháo gỡ khó khăn trước mắt, mà để định hình một phương thức phát triển mới, hiện đại và bền vững hơn cho đất nước trong dài hạn, hướng đến hiện thực hóa 2 mục tiêu 100 năm trong kỷ nguyên mới. Điểm rất khác của giai đoạn hiện nay là chúng ta đã xác định rất rõ con đường phát triển, biết mình cần đi đâu, đi như thế nào và đi đến đâu. Chính sự rõ ràng về tầm nhìn, sự đồng bộ trong thiết kế chính sách và quyết tâm rất cao trong tổ chức thực hiện đã khẳng định tính chất toàn diện, đột phá và chiều sâu của cuộc cải cách lần này.

- Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng, Đại hội XIV đánh dấu bước chuyển quan trọng nhất trong gần 40 năm Đổi mới của Việt Nam. Trong bối cảnh hiện nay, ông có suy ngẫm gì về thời cơ của đất nước?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Nếu nhìn lại chặng đường gần 40 năm Đổi mới, có thể thấy đó là một tiến trình cải cách liên tục, từng bước tháo gỡ rào cản, mở đường cho phát triển. Tuy nhiên, giai đoạn hiện nay - cuộc đổi mới lần hai mang tính chất khác hẳn, khi chúng ta không còn ở trạng thái vừa làm vừa "dò đá qua sông" như trong những năm đầu của Đổi mới trước đây.

Điểm khác biệt căn bản của giai đoạn này là chúng ta đã hình thành được tư duy tự lực, tự cường mang tính chiến lược, dựa trên đánh giá đầy đủ và tỉnh táo về nội lực của nền kinh tế, về vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, cũng như những giới hạn và dư địa phát triển của mình.

TS. Lê Xuân Nghĩa: AI hóa nền kinh tế là điều kiện để Việt Nam tăng trưởng trên 10%- Ảnh 6.

Trong bối cảnh ấy, lời hiệu triệu "Tiến lên! Toàn thắng ắt về ta" của Tổng Bí thư Tô Lâm không chỉ mang ý nghĩa tinh thần, mà phản ánh một niềm tin được xây dựng trên cơ sở thực tiễn, dựa vào thế và lực đã được tích lũy qua nhiều năm cải cách. Khi đường đi đã rõ, mục tiêu đã rõ và quyết tâm chính trị đủ mạnh, thì thời cơ phát triển hiện nay, theo tôi, thực sự là một thời cơ mang tính quyết định đối với tương lai của đất nước.

- Ông có nhắc đến tư duy tự lực, tự cường - một tinh thần xuyên suốt được nhấn mạnh trong các văn kiện Đại hội XIV, gắn liền với ý chí tự hào dân tộc. Dưới góc nhìn của ông, tinh thần ấy có ý nghĩa như thế nào đối với chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam trong bối cảnh hiện nay, khi môi trường quốc tế biến động nhanh và cạnh tranh ngày càng gay gắt?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Theo tôi, tự lực, tự cường không phải là một khẩu hiệu, mà là một năng lực phát triển thực chất mà Đảng ta muốn xác lập. Muốn hình thành năng lực này phải hội tụ đầy đủ ba yếu tố căn bản.

Thứ nhất là nhân tài. Không có nhân tài thì không thể nói đến tự lực, tự cường. Nhân tài chính là nền tảng để hình thành và làm chủ tri thức, khoa học và công nghệ. Mọi chiến lược phát triển dài hạn, suy cho cùng, đều bắt đầu từ con người.

Thứ hai là công nghệ. Khi có nhân tài, sẽ có công nghệ tiên tiến, bởi công nghệ luôn đi cùng với trí tuệ và sáng tạo. Làm chủ công nghệ không chỉ giúp nâng cao năng suất, mà còn quyết định vị thế của một quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Thứ ba là nguồn vốn. Bất kỳ chiến lược phát triển nào cũng cần được bảo đảm bằng nguồn lực tài chính đủ mạnh để triển khai trên thực tế. Không có nguồn vốn tương xứng, các mục tiêu về khoa học - công nghệ hay phát triển công nghiệp khó có thể hiện thực hóa.

Ở thời điểm hiện nay, có thể nói cả ba yếu tố này của Việt Nam đang ở mức khá thuận lợi. Chúng ta có một lực lượng nhân lực ngày càng được nâng cao, có cơ hội tiếp cận và làm chủ các công nghệ mới, đồng thời có dư địa về nguồn lực tài chính để đầu tư cho phát triển. Đây chính là nền tảng quan trọng để xây dựng một nền kinh tế có năng lực tự lực, tự cường, đủ sức đứng vững trước các biến động bên ngoài và chủ động nắm bắt các cơ hội phát triển trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.

TS. Lê Xuân Nghĩa: AI hóa nền kinh tế là điều kiện để Việt Nam tăng trưởng trên 10%- Ảnh 7.

- Báo cáo về các văn kiện trình Đại hội XIV của Đảng xác định mục tiêu phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2026 - 2030 từ 10%/năm trở lên, GDP bình quân đầu người đến năm 2030 khoảng 8.500 USD. Nhiều ý kiến cho rằng đây không chỉ là một chỉ tiêu kinh tế, mà là mục tiêu mang tính sống còn, quyết định khả năng hiện thực hóa khát vọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI. Dưới góc nhìn của một nhà kinh tế đã gắn bó trọn vẹn với gần 40 năm Đổi mới, Tiến sĩ đánh giá như thế nào về tính khả thi thực chất của mục tiêu tăng trưởng trên 10% này và những cơ sở nền tảng nào đang tạo điều kiện để Việt Nam có thể hiện thực hóa mục tiêu mang tính lịch sử ấy?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Trước hết cần khẳng định rằng, tăng trưởng trên 10% không phải là một mục tiêu pháp định, mà là một định hướng để phấn đấu. Đây cũng là mục tiêu nhằm tạo áp lực tích cực, buộc Chính phủ, các bộ, ngành và chính quyền địa phương phải nỗ lực tối đa trong việc thực hiện các mục tiêu lớn, như giải ngân đầu tư công, thu hút đầu tư nước ngoài, phát triển khu vực kinh tế tư nhân…

Thế nhưng, việc đặt ra mục tiêu như vậy cũng hoàn toàn có cơ sở. Theo số liệu của Ngân hàng Thế giới, tỷ lệ tiết kiệm của Việt Nam hiện vào khoảng 37% GDP, trong khi tỷ lệ đầu tư mới chỉ đạt khoảng 33% GDP. Điều này cho thấy đang tồn tại một lượng vốn khá lớn đã chảy ra nước ngoài.

Một số ý kiến cho rằng nguồn vốn này chảy vào vàng hoặc chứng khoán, nhưng theo tôi, điều đó không hoàn toàn chính xác, bởi vàng và chứng khoán vẫn là các kênh đầu tư nội địa. Theo nguyên tắc kinh tế vĩ mô, tổng tiết kiệm phải bằng tổng đầu tư. Khi tiết kiệm nội địa đạt 37% GDP nhưng đầu tư chỉ ở mức 33% GDP, rõ ràng có sự bất cân đối cần được rà soát, có thể liên quan đến buôn lậu, nhập vàng từ nước ngoài hoặc các khoản đầu tư ra nước ngoài mà không được kiểm soát hiệu quả.

- Nếu muốn đạt tốc độ tăng trưởng khoảng 10%, cần có giải pháp gì, thưa Tiến sĩ?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Nếu muốn đạt tốc độ tăng trưởng khoảng 10%, thì tổng đầu tư toàn xã hội cần đạt khoảng 38% GDP, cùng với mức tiết kiệm nội địa hiện nay khoảng 37% GDP. Như vậy đây không phải là bài toán quá khó về mặt nguồn vốn. Vấn đề lớn nhất hiện nay nằm ở khả năng hấp thụ vốn. Chúng ta có thể tập hợp được khoảng 37 - 38% GDP cho đầu tư, nhưng phải hấp thụ được nó. Mà để hấp thụ hiệu quả nguồn vốn này, có ba vấn đề then chốt:

Thứ nhất là tốc độ hấp thụ nhanh. Nhiều dự án kéo dài hàng chục năm, điển hình như các dự án đường sắt đô thị tại Hà Nội hay TP.HCM. Đây là sự lãng phí vốn rất lớn, không chỉ về tài chính mà còn về thời gian, làm kìm hãm đáng kể tốc độ tăng trưởng kinh tế, chưa kể tình trạng đội vốn gấp nhiều lần so với dự toán ban đầu.

Có thể thấy rằng, Tổng Bí thư Tô Lâm và Chính phủ hiện nay đã thể hiện quyết tâm rất cao trong việc xử lý triệt để tình trạng lãng phí này. Đây chính là nguồn lực có thể được "giải phóng" để phục vụ tăng trưởng.

Thứ hai, với những dự án lớn được khởi công ngày 19/12/2025, tổng quy mô vốn lên tới khoảng 120 tỷ USD - một con số chưa từng có tiền lệ trong lịch sử đầu tư công và đầu tư phát triển của Việt Nam tại cùng một thời điểm. Một nguồn vốn khổng lồ như vậy, nếu vẫn được triển khai theo cách làm cũ, công nghệ cũ, thủ tục hành chính cũ và mô hình quản trị cũ, thì hiệu quả mang lại sẽ rất thấp, thậm chí có thể dẫn tới lãng phí nghiêm trọng nguồn lực quốc gia.

Chính vì vậy, kỳ vọng đặt ra lần này là các doanh nghiệp và chủ đầu tư phải chuyển mạnh sang áp dụng các công nghệ đầu tư mới, công nghệ thi công hiện đại, đang được triển khai ngày càng rộng rãi, từ xây dựng nhà ở, hạ tầng giao thông, đường sắt đô thị, đến các công trình kỹ thuật quy mô lớn. Điểm chung của các công nghệ này là giảm mạnh thời gian thi công, giảm chi phí đầu tư, nâng cao chất lượng công trình và hiệu quả sử dụng vốn.

Điều đó cho thấy, công nghệ mới không chỉ là yếu tố hỗ trợ, mà đã trở thành nhân tố quyết định trong phát triển hạ tầng -  chi phối tốc độ và khả năng hấp thụ vốn đầu tư công, qua đó tác động trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế trong giai đoạn tới.

Tinh thần của Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị đã tập trung vào việc thúc đẩy ứng dụng các công nghệ mới trong công nghiệp và xây dựng hạ tầng, qua đó góp phần nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sử dụng nguồn lực của nền kinh tế.

Thứ ba, là khối lượng bất động sản tồn đọng rất lớn trong nền kinh tế. Hiện nay, có không ít dự án đất đai bị bỏ hoang hàng chục năm, nguồn vốn bị "chôn" trong thời gian dài, trong khi nhu cầu về nhà ở, không gian sống và hạ tầng đô thị của người dân lại đang ở mức rất cao. Đây thực chất là một sự lãng phí lớn về nguồn lực phát triển.

Với các khung pháp lý mới mang tính đột phá của Quốc hội và Chính phủ, trước mắt được thí điểm tại một số địa phương như Đà Nẵng, TP.HCM, Khánh Hòa, sau đó sẽ mở rộng ra phạm vi toàn quốc, thị trường bất động sản đang có điều kiện để được "giải phóng" nhanh hơn và thực chất hơn.

Một điểm rất mới và rất quan trọng trong Nghị quyết 254/2025/QH15 của Quốc hội là quy định dự án nào giải phóng được 75% mặt bằng, hoặc đạt được sự đồng thuận của 75% số người dân thì được phép khởi công, phần còn lại Nhà nước sẽ trực tiếp can thiệp để xử lý dứt điểm. Cách tiếp cận này thể hiện rõ vai trò kiến tạo của Nhà nước, tháo gỡ điểm nghẽn lớn nhất lâu nay trong triển khai các dự án bất động sản.

Bắt đầu từ năm 2026, các quy định mới sẽ phát huy tác dụng rõ nét, còn năm 2025 chủ yếu là giai đoạn khởi động và chuẩn bị thể chế. Vì vậy, nhiệm vụ đặt ra hiện nay là thúc đẩy nhanh việc đưa các dự án bất động sản tồn đọng quay trở lại thị trường, qua đó mở ra một kênh hấp thụ vốn rất lớn của khu vực tư nhân, góp phần quan trọng vào mục tiêu tăng trưởng cao của nền kinh tế trong giai đoạn tới.

TS. Lê Xuân Nghĩa: AI hóa nền kinh tế là điều kiện để Việt Nam tăng trưởng trên 10%- Ảnh 8.

Nhiệm vụ đặt ra hiện nay là thúc đẩy nhanh việc đưa các dự án bất động sản tồn đọng quay trở lại thị trường, qua đó mở ra một kênh hấp thụ vốn rất lớn của khu vực tư nhân. (Ảnh minh hoạ: Trọng Hiếu)

Như vậy, khu vực công có khả năng hấp thụ một lượng vốn rất lớn, khu vực tư nhân cũng vậy và phần còn lại là khu vực đầu tư nước ngoài. Thực tế cho thấy, dòng vốn FDI vào Việt Nam vẫn duy trì được sự ổn định và tích cực. Tính đến ngày 31/12/2025, tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đăng ký vào Việt Nam đạt gần 38,5 tỷ USD, tăng nhẹ 0,5% so với năm trước. Đáng chú ý hơn, vốn FDI thực hiện ước đạt gần 28 tỷ USD, thiết lập mức cao nhất trong vòng 5 năm trở lại đây, phản ánh niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài đối với môi trường đầu tư và triển vọng tăng trưởng của Việt Nam.

Nhiều ý kiến cho rằng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định, khả năng giải ngân FDI trong thời gian tới khó có thể duy trì được mức cao như năm vừa qua. Tuy nhiên, theo tôi, vấn đề then chốt không nằm ở bản thân dòng vốn, mà chủ yếu nằm ở khâu thủ tục và khả năng chuẩn bị mặt bằng, hạ tầng. Nếu tiếp tục tháo gỡ hiệu quả các thủ tục cấp phép khu công nghiệp, thủ tục chấp thuận chủ trương và cấp phép đầu tư, thì tốc độ giải ngân FDI hoàn toàn có thể đạt tương đương, thậm chí cao hơn so với năm trước.

Xét riêng dưới góc độ nguồn lực, khả năng huy động và hấp thụ vốn của nền kinh tế hiện nay có thể đạt khoảng 37 - 38% GDP. Với mức này, tôi cho rằng mục tiêu tăng trưởng kinh tế khoảng 10% là khả thi, ít nhất là xét trên phương diện vốn đầu tư.

Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi mạnh mẽ các hộ kinh doanh, doanh nghiệp siêu nhỏ sang mô hình doanh nghiệp chính thức sẽ tạo ra một làn sóng đầu tư mới với tốc độ nhanh, dự kiến bắt đầu thể hiện rõ nét từ quý II, quý III năm 2026 trở đi. Đây là một động lực tăng trưởng quan trọng nhưng thường chưa được đánh giá đầy đủ trong các phân tích vĩ mô.

- Theo các dự báo của IMF, World Bank, OECD và ADB, tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2026 được dự báo có xu hướng chậm lại, dao động quanh mức khoảng 2,8 - 3,0%. Trong khi đó, các tổ chức này cũng dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026 ở mức khoảng 6 - 6,5%, thấp hơn mục tiêu tăng trưởng trên 10% của Việt Nam. Dưới góc nhìn của ông, xu hướng tăng trưởng chậm lại của kinh tế thế giới có thực sự đáng lo đối với Việt Nam hay không và đâu là những dư địa, động lực nội sinh có thể giúp Việt Nam vượt lên các dự báo thận trọng đó để theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao hơn trong giai đoạn tới?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Các dự báo từ bên ngoài thường xuất phát từ triển vọng kinh tế toàn cầu, với nhận định rằng tăng trưởng thế giới sẽ chậm lại do nhiều yếu tố bất lợi, đặc biệt là tác động của các chính sách thuế quan và xu hướng bảo hộ thương mại, dự kiến sẽ bộc lộ rõ hơn từ năm 2026.

Theo logic đó, nhiều tổ chức cho rằng khi kinh tế thế giới suy giảm, Việt Nam là nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu sẽ chịu tác động mạnh. Điều này về nguyên tắc là có thể xảy ra. Tuy nhiên, thực tế cho thấy trong năm vừa qua, xuất khẩu của khu vực doanh nghiệp FDI vẫn tăng trưởng rất mạnh, trong khi xuất khẩu của khu vực doanh nghiệp nội địa giảm nhẹ, chủ yếu tập trung ở các ngành công nghiệp chế biến như dệt may, da giày, nhựa, đồ gỗ… Đáng chú ý, xuất khẩu nông nghiệp vẫn duy trì được đà tăng trưởng tích cực.

Điều này cho thấy, kết quả xuất khẩu không chỉ phụ thuộc vào bối cảnh quốc tế, mà còn phụ thuộc rất lớn vào năng lực thích ứng của doanh nghiệp, cũng như vai trò của các bộ, ngành, địa phương trong việc mở rộng, đa dạng hóa thị trường. Nếu Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh khai thác các thị trường như Trung Quốc, Mỹ Latin, Đông Nam Á, khu vực Trung Đông, thì xuất khẩu hoàn toàn có thể duy trì tốc độ tăng trưởng khoảng 10%.

Cuối cùng, động lực quan trọng còn lại là tiêu dùng nội địa. Năm 2025, tiêu dùng trong nước mới chỉ bắt đầu phục hồi về mức tương đương trước đại dịch Covid-19. Tôi kỳ vọng từ năm 2026 trở đi, tiêu dùng nội địa sẽ tăng trưởng mạnh hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế và du lịch…, qua đó tạo thêm dư địa quan trọng để duy trì tăng trưởng kinh tế cao trong giai đoạn tới.

TS. Lê Xuân Nghĩa: AI hóa nền kinh tế là điều kiện để Việt Nam tăng trưởng trên 10%- Ảnh 9.

- Đại hội XIV đã xác lập mô hình tăng trưởng mới dựa trên kinh tế tri thức, kinh tế số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn - một sự chuyển dịch căn bản về chất của mô hình phát triển. Dưới góc nhìn của ông, việc xác lập mô hình tăng trưởng này có ý nghĩa như thế nào đối với khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong trung và dài hạn của kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đang trở thành động lực tạo ra giá trị lớn nhất của nền kinh tế toàn cầu?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Chắc chắn là như vậy. Kỷ nguyên phát triển mới của thế giới hiện nay là kỷ nguyên của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) và kinh tế xanh. Trong những năm gần đây, AI chính là lĩnh vực tạo ra giá trị lớn nhất và nhanh nhất trong nền kinh tế toàn cầu. Nhiều nền tảng và mô hình trí tuệ nhân tạo đã hình thành những doanh nghiệp có giá trị lên tới hàng nghìn tỷ USD. Mỹ hiện nay cũng xác định AI là mũi nhọn trung tâm của nền kinh tế và Việt Nam cũng cần lựa chọn hướng đi tương tự nếu muốn duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong trung và dài hạn.

Tuy nhiên, cần nhìn AI ở hai khía cạnh bổ sung cho nhau. Thứ nhất là sản xuất AI để bán ra thị trường, qua đó trực tiếp tạo ra nguồn thu và giá trị gia tăng rất lớn. Thứ hai và quan trọng không kém, là ứng dụng AI vào toàn bộ nền kinh tế nhằm tăng mạnh năng suất lao động và giảm chi phí sử dụng nhân lực - yếu tố quyết định khả năng tăng trưởng bền vững.

Chẳng hạn, tại các ngân hàng thương mại nước ngoài, tính theo tiền Việt, bình quân mỗi lao động có thể tạo ra doanh thu khoảng 15 - 25 tỷ đồng/năm, trong khi ở các ngân hàng thương mại Việt Nam, con số này mới chỉ khoảng 3,9 tỷ đồng. Khoảng cách này cho thấy năng suất lao động của chúng ta còn rất thấp. Ngành ngân hàng cũng là lĩnh vực có khả năng ứng dụng AI nhanh và sâu nhất, từ quản trị rủi ro, marketing, lựa chọn khách hàng đến thẩm định dự án. Khi AI được triển khai hiệu quả, khối lượng lao động thủ công sẽ giảm đi rất nhiều, đồng thời chất lượng quyết định cũng được nâng lên.

Không chỉ ngân hàng, nhiều ngành kinh tế khác cũng có thể ứng dụng AI một cách hiệu quả, trong đó có y tế. AI giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh chính xác hơn, xây dựng phác đồ điều trị phù hợp hơn và cá nhân hóa quá trình điều trị cho từng bệnh nhân.

Vì vậy, AI hóa nền kinh tế không còn là một lựa chọn, mà là xu thế tất yếu nếu Việt Nam muốn đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng. Quá trình này không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động, mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch của nền kinh tế, giảm chi phí xã hội ở quy mô rất lớn, qua đó tạo nền tảng quan trọng để Việt Nam theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao nhưng vẫn bền vững trong dài hạn, đúng với tinh thần của mô hình tăng trưởng mới mà Đại hội XIV đã xác lập.

TS. Lê Xuân Nghĩa: AI hóa nền kinh tế là điều kiện để Việt Nam tăng trưởng trên 10%- Ảnh 10.

- Thưa Tiến sĩ, giả sử Việt Nam không thực hiện AI hóa nền kinh tế một cách thực chất và cũng không tạo được đột phá về năng suất lao động, điều gì sẽ xảy ra với mục tiêu tăng trưởng cao đã đặt ra?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Nếu không AI hóa và không cải cách mạnh mẽ năng suất lao động, thì mục tiêu tăng trưởng trên 10%/năm, về cơ bản sẽ khó có thể đạt được một cách bền vững.

Trong trường hợp không nâng được năng suất, tăng trưởng sẽ buộc phải dựa chủ yếu vào mở rộng vốn đầu tư, tăng lao động và khai thác tài nguyên. Đây là mô hình tăng trưởng mà Việt Nam đã theo đuổi trong nhiều năm và hiện nay đã tiệm cận giới hạn. Khi các động lực này không còn dư địa lớn, tốc độ tăng trưởng tất yếu sẽ chậm lại.

Nếu vẫn cố gắng đạt mục tiêu tăng trưởng cao bằng cách bơm thêm vốn, nới tín dụng hoặc đẩy nhanh đầu tư công trong khi năng suất không cải thiện tương ứng, thì rủi ro sẽ gia tăng rất nhanh. Hiệu quả sử dụng vốn giảm, tình trạng lãng phí, đội vốn và méo mó thị trường có thể quay trở lại. Khi đó, tăng trưởng có thể đạt được trong ngắn hạn, nhưng chất lượng và tính bền vững sẽ khó được bảo đảm.

Quan trọng hơn, không cải cách năng suất đồng nghĩa với việc Việt Nam khó nâng được năng lực cạnh tranh cốt lõi của nền kinh tế. Khoảng cách công nghệ với các quốc gia đi trước sẽ tiếp tục nới rộng và nguy cơ mắc kẹt trong bẫy thu nhập trung bình sẽ kéo dài.

Vì vậy, AI hóa nền kinh tế và cải cách mạnh mẽ năng suất lao động không phải là lựa chọn, mà là điều kiện tiên quyết nếu Việt Nam muốn theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao trong trung và dài hạn. Không đi theo con đường này, tăng trưởng cao hoặc không thể đạt được, hoặc nếu đạt được thì sẽ không bền vững và phải trả giá rất lớn.

TS. Lê Xuân Nghĩa: AI hóa nền kinh tế là điều kiện để Việt Nam tăng trưởng trên 10%- Ảnh 11.

- Nhiều ý kiến lo ngại rằng mục tiêu tăng trưởng tín dụng năm nay được điều chỉnh xuống khoảng 15%, giảm 183.000 tỷ đồng so với năm 2025 có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì tỷ lệ đầu tư cao của nền kinh tế. Dưới góc nhìn của ông, liệu đây có phải là dấu hiệu của việc "siết tín dụng", hay chỉ là sự điều chỉnh mang tính kỹ thuật để phản ánh đúng thực chất dòng vốn trong nền kinh tế?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Khi bàn đến khả năng duy trì tỷ lệ đầu tư trên GDP ở mức cao, mối quan tâm lớn nhất của thị trường vẫn là dòng vốn tín dụng sẽ vận động ra sao. Năm 2025, tăng trưởng tín dụng đạt khoảng 19%, trong khi mục tiêu năm nay được điều chỉnh xuống 15%, khiến không ít ý kiến lo ngại rằng, tín dụng đang bị "siết" trở lại và điều này có thể ảnh hưởng đến đầu tư.

Thực tế, có một điểm cần được nhìn nhận đầy đủ hơn. Mức tăng trưởng tín dụng khoảng 19% của năm trước cần được nhìn nhận một cách thận trọng, nếu xét tới khoảng 1,2 triệu tỷ đồng vốn từ Kho bạc Nhà nước quay trở lại hệ thống ngân hàng. Đây là phần vốn huy động thông qua phát hành trái phiếu Chính phủ nhưng chưa được giải ngân hết, nên tạm thời được gửi trở lại ngân hàng. So với tổng dư nợ tín dụng của nền kinh tế hiện vào khoảng 16 triệu tỷ đồng, quy mô 1,2 triệu tỷ đồng này là rất lớn. Do đó, nếu loại trừ yếu tố dòng tiền ngân sách quay vòng trong hệ thống ngân hàng và chỉ tính phần tín dụng thực chất được đưa vào nền kinh tế, thì tăng trưởng tín dụng năm trước chỉ vào khoảng 15 - 16%. Từ góc độ đó, mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 15% trong năm 2026 không hề thấp, mà ngược lại là mức hợp lý và thực chất hơn. Nếu một phần nguồn tiền hiện đang tạm thời "nằm yên" trong hệ thống ngân hàng được giải ngân trở lại nền kinh tế, thì mức tăng trưởng tín dụng 15% vẫn có thể tạo ra hiệu ứng tích cực đối với tăng trưởng kinh tế.

Như vậy, mục tiêu tăng trưởng tín dụng 15% trong năm nay gần như tương đương với mức thực chất của năm trước và không nên hiểu là tín dụng đang bị siết lại như một số lo ngại trên thị trường.

Vấn đề cốt lõi của điều hành tín dụng hiện nay không nằm ở chuyện nới lỏng hay siết chặt, mà ở khả năng kiểm soát và định hướng dòng vốn một cách thông minh. Với bất động sản, tín dụng cần được phân bổ vào các dự án có nhu cầu thực, pháp lý rõ ràng, khả năng hấp thụ thị trường tốt, đồng thời hạn chế dòng vốn chảy vào các hoạt động đầu cơ ngắn hạn, tiềm ẩn rủi ro.

Một thị trường bất động sản phát triển lành mạnh không chỉ tạo thêm không gian hấp thụ vốn cho nền kinh tế, mà còn góp phần ổn định hệ thống ngân hàng, kiểm soát rủi ro tài chính và củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Khi dòng vốn được phân bổ đúng địa chỉ, bất động sản sẽ trở thành kênh dẫn vốn hiệu quả cho tăng trưởng, thay vì là nguồn phát sinh bất ổn vĩ mô.

Mục tiêu tăng trưởng tín dụng khoảng 15% trong bối cảnh hiện nay là mức hợp lý, vừa hỗ trợ phục hồi và tăng trưởng kinh tế, vừa bảo đảm ổn định vĩ mô. Điều quan trọng không phải là quy mô tín dụng tuyệt đối, mà là ở chất lượng dòng vốn và hiệu quả phân bổ trong nền kinh tế. Chính sách tiền tệ, tài khóa, phát hành trái phiếu Chính phủ và điều tiết thanh khoản cần được phối hợp nhịp nhàng, tránh tạo ra những cú sốc không cần thiết cho thị trường.

Về dài hạn, thị trường vốn cần phát triển theo hướng cân bằng hơn giữa tín dụng ngân hàng, thị trường trái phiếu và thị trường chứng khoán, nhằm đa dạng hóa kênh huy động vốn cho doanh nghiệp. Khi cấu trúc thị trường vốn lành mạnh hơn, áp lực lên hệ thống ngân hàng sẽ giảm, qua đó nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các biến động quốc tế.

Tương lai tăng trưởng của Việt Nam phụ thuộc vào sự kết hợp hài hòa giữa làm chủ trí tuệ nhân tạo và xây dựng một thị trường vốn ổn định, minh bạch. Công nghệ, đặc biệt là AI, tạo ra năng suất và giá trị mới; còn thị trường vốn bảo đảm nguồn lực cho đổi mới, mở rộng đầu tư và chuyển dịch mô hình tăng trưởng. Khi hai trụ cột này được vận hành đồng bộ, Việt Nam sẽ có nền tảng vững chắc để bứt phá trong kỷ nguyên kinh tế số, nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững trong trung và dài hạn.

TS. Lê Xuân Nghĩa: AI hóa nền kinh tế là điều kiện để Việt Nam tăng trưởng trên 10%- Ảnh 12.

- Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao được đặt ra cho giai đoạn tới và thị trường bất động sản được xác định là một trong những kênh hấp thụ vốn quan trọng của nền kinh tế, theo ông, triển vọng thị trường bất động sản năm 2026 sẽ diễn biến như thế nào? Những "điểm nghẽn" hay rủi ro nào cần được nhận diện sớm để thị trường phát triển ổn định, lành mạnh và thực sự đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng chung?

TS. Lê Xuân Nghĩa: Nhìn một cách tổng thể, triển vọng thị trường bất động sản là khá lạc quan. Bởi với tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, nhu cầu về nhà ở, không gian sống và cơ sở hạ tầng đô thị tất yếu sẽ tiếp tục gia tăng. Tuy nhiên, cần lưu ý một điểm là nguồn cung bất động sản trong năm 2026 có khả năng tăng nhanh hơn cầu. Nhiều dự án lớn dự kiến được khởi công, đồng thời hàng loạt dự án tồn đọng lâu nay được tháo gỡ vướng mắc pháp lý và tiếp tục triển khai. Trong bối cảnh đó, giá bất động sản có thể tăng chậm lại, thậm chí đi vào trạng thái cân bằng mới sau một giai đoạn sốt nóng trước đây.

Một rủi ro đáng lưu ý khác nằm ở các dự án có quy mô lớn, vốn phụ thuộc nhiều vào khả năng kết nối hạ tầng, đặc biệt là kết nối từ khu dự án tới các khu vực việc làm và các trung tâm kinh tế - dịch vụ. Nếu hạ tầng kết nối không theo kịp, hiệu quả khai thác các dự án này sẽ bị ảnh hưởng.

Yếu tố tiếp theo là sức mua thực tế của người dân. Nếu thu nhập và dòng tiền của người dân không cải thiện tương xứng, thì những dự án quy mô lớn sẽ gặp khó khăn, nhất là trong trường hợp tiến độ thi công kéo dài, việc thu xếp nguồn vốn không kịp thời, dẫn tới thanh khoản thấp.

Dù vậy, xét trên tổng thể, tôi cho rằng thị trường bất động sản không có rủi ro mang tính hệ thống đáng lo ngại. Trong chuyến khảo sát gần đây tại một số tỉnh miền Trung, tôi nhận thấy giá bất động sản có xu hướng điều chỉnh giảm ở một số phân khúc, nhưng đất nền vẫn tiếp tục tăng, phản ánh tâm lý đầu tư dài hạn và kỳ vọng vào quy hoạch tại các đô thị vệ tinh và các vùng phát triển mới.

Ở góc độ dài hạn, nhiều nghiên cứu kinh tế cho thấy giá bất động sản thường vận động theo các yếu tố nền tảng của nền kinh tế, bao gồm tốc độ tăng trưởng, lạm phát và quá trình đô thị hóa. Thực tế tại Việt Nam trong khoảng một thập kỷ qua cũng phản ánh khá rõ quy luật này, khi giá bất động sản tăng bình quân khoảng 12%/năm - mức không quá khác biệt so với nhiều nền kinh tế lớn như Ấn Độ, Trung Quốc hay Đức.

Trường hợp của Đức là một ví dụ đáng chú ý. Dù tăng trưởng kinh tế không cao, nhưng giá nhà vẫn tăng mạnh trong nhiều năm do nguồn cung nhà ở bị ách tắc kéo dài. Điều này cho thấy, ngoài tăng trưởng, yếu tố cung - cầu và khả năng giải phóng nguồn cung đóng vai trò rất quan trọng trong việc định hình mặt bằng giá bất động sản.

Với Việt Nam, nếu tăng trưởng kinh tế được cải thiện rõ nét trong giai đoạn tới, trong khi các điểm nghẽn về pháp lý và nguồn cung chưa được tháo gỡ kịp thời, thì áp lực tăng giá trên thị trường bất động sản là điều khó tránh khỏi. Vấn đề then chốt không phải là giá tăng hay giảm, mà là thị trường có phát triển lành mạnh, bền vững và gắn với nhu cầu thực hay không.

- Xuyên suốt cuộc trao đổi, TS. Lê Xuân Nghĩa không né tránh những thách thức của nền kinh tế Việt Nam, nhưng cũng không bi quan trước những dự báo thận trọng từ bên ngoài. Cách tiếp cận của ông nhất quán ở một điểm rằng, tăng trưởng cao chỉ khả thi khi được đặt trên nền tảng cải cách thực chất và năng suất thực. Đại hội XIV chính là thời điểm mà Việt Nam buộc phải bước sang một phương thức phát triển mới - rõ đường đi, rõ động lực và rõ trách nhiệm.

Xin trân trọng cảm ơn TS. Lê Xuân Nghĩa về cuộc trao đổi thẳng thắn, sâu sắc và giàu thực tiễn. Nếu muốn đi nhanh và đi xa, Việt Nam không thể không chọn con đường nâng cao năng suất - mà AI và công nghệ chính là chìa khóa trung tâm của con đường ấy!

TS. Lê Xuân Nghĩa: AI hóa nền kinh tế là điều kiện để Việt Nam tăng trưởng trên 10%- Ảnh 13.
TS. Lê Xuân Nghĩa: AI hóa nền kinh tế là điều kiện để Việt Nam tăng trưởng trên 10%- Ảnh 14.

Ngoài tăng trưởng, yếu tố cung - cầu và khả năng giải phóng nguồn cung đóng vai trò rất quan trọng trong việc định hình mặt bằng giá bất động sản. (Ảnh minh hoạ)

Ý kiến của bạn
Bình luận
Xem thêm bình luận

Đọc thêm

Thương hiệu dẫn đầu

Lên đầu trang
Top