Đại sứ Vũ Quang Minh: Doanh nghiệp Việt cần những biểu tượng mới của tri thức, công nghệ và phát triển bền vững
Lời tòa soạn:
Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định rõ yêu cầu: "Xác lập mô hình tăng trưởng mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia là động lực chính"; đồng thời đặt mục tiêu "Phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) bình quân cho giai đoạn 2026 - 2030 từ 10%/năm trở lên". Đặt trong bối cảnh các động lực tăng trưởng truyền thống đang dần chạm ngưỡng, yêu cầu này là một đòi hỏi mang tính chuyển đổi căn bản về mô hình tăng trưởng và cấu trúc động lực của nền kinh tế.
Tại các cuộc làm việc với Ban Chính sách, chiến lược Trung ương, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu xây dựng một "bản thiết kế tổng thể" cho mô hình tăng trưởng mới, coi đây là nền tảng để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước đến năm 2045. Quan trọng hơn, vấn đề không chỉ dừng lại ở việc xác lập một mô hình tăng trưởng mới về hình thức, mà "phải chuyển đổi căn bản 'động cơ' của nền kinh tế chứ không chỉ điều chỉnh cách vận hành".
Điều đó đồng nghĩa với việc Việt Nam buộc phải rời khỏi quỹ đạo tăng trưởng dựa chủ yếu vào vốn, lao động giá rẻ và gia công lắp ráp để chuyển sang một mô hình dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, kinh tế số và năng lực làm chủ chuỗi giá trị. Đây không chỉ là thay đổi về công cụ, mà là sự thay đổi về cấu trúc động lực phát triển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo, từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng dựa trên năng suất và chất lượng.
Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng mới không chỉ được đo bằng các chỉ tiêu kinh tế. Như yêu cầu đặt ra từ thực tiễn phát triển, tăng trưởng phải gắn với nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống nhân dân, tạo việc làm, giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách phát triển và bảo đảm các mục tiêu về môi trường, văn hóa - xã hội. Nói cách khác, tăng trưởng cao phải đi liền với phát triển bền vững, bao trùm và lấy con người làm trung tâm.
Trong cách tiếp cận đó, mục tiêu tăng trưởng "hai con số" không phải là một đích đến tách biệt, mà là kết quả của một quá trình đổi mới sâu sắc và đồng bộ từ thể chế, cấu trúc kinh tế, đến phương thức vận hành của cả hệ thống. Như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã khẳng định, đây là "lựa chọn có tính lịch sử", đòi hỏi phải đặt vấn đề ở "tầm lịch sử và tư duy phát triển", với tầm nhìn không chỉ cho một nhiệm kỳ mà cho cả tương lai dài hạn của đất nước.
Trên cơ sở đó, Tạp chí điện tử Bất động sản Việt Nam (Reatimes.vn) thực hiện chuyên đề "Thay đổi 'động cơ' của nền kinh tế để đạt tăng trưởng hai con số", với sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học và cộng đồng doanh nghiệp, nhằm làm rõ những vấn đề cốt lõi, từ nhận diện giới hạn của mô hình tăng trưởng hiện nay, phân tích các động lực mới của nền kinh tế, đến đề xuất các điều kiện về thể chế, nguồn lực và cách thức tổ chức thực hiện để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững.
Trân trọng giới thiệu cùng độc giả!
Nếu phần thứ nhất của cuộc trao đổi đặt văn hóa trong cấu trúc lớn của phát triển - như nền tảng của niềm tin, chuẩn mực và năng lực cạnh tranh quốc gia - thì phần thứ hai đi sâu hơn vào những chủ thể đang trực tiếp chuyển hóa hệ giá trị ấy thành hành động cụ thể: các doanh nghiệp và doanh nhân tiên phong.
Trong một thế giới mà cạnh tranh ngày càng gắn với tri thức, công nghệ, phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội, doanh nghiệp không còn được nhìn nhận đơn thuần qua quy mô tài sản, doanh thu hay thị phần. Điều quan trọng hơn là họ đại diện cho điều gì, theo đuổi hệ giá trị nào và có khả năng đóng góp ra sao vào hình ảnh quốc gia trên trường quốc tế.
Từ những sáng kiến tri thức như VinFuture, những nỗ lực công nghệ như VinFast, đến các mô hình phát triển lấy con người, sức khỏe và thiên nhiên làm trung tâm như TH Group, có thể thấy một lớp doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước vượt ra khỏi logic kinh doanh thuần túy để tham gia kiến tạo các chuẩn mực phát triển mới.
Trong phần tiếp theo của cuộc trao đổi với Tạp chí điện tử Bất động sản Việt Nam (Reatimes.vn), Đại sứ kỳ cựu Vũ Quang Minh, nguyên Thứ trưởng Bộ Ngoại giao, nguyên Đại sứ Việt Nam tại Anh (kiêm nhiệm Ireland), Campuchia, Cộng hòa Liên bang Đức tiếp tục phân tích vai trò của những doanh nghiệp tiên phong ấy - không chỉ như những "đại diện kinh tế", mà như những "biểu tượng giá trị", góp phần hình thành một dạng "sức mạnh mềm" mới của Việt Nam, nơi văn hóa, tri thức, công nghệ và trách nhiệm xã hội cùng hội tụ để nâng tầm thương hiệu quốc gia.
- Như Đại sứ đã đề cập, Việt Nam đang xuất hiện một lớp doanh nghiệp tiên phong, chủ động nâng chuẩn và định hình những hướng đi mới. Từ góc nhìn kinh tế đối ngoại, ông đánh giá như thế nào về sự chuyển dịch trong cách cộng đồng quốc tế nhìn nhận doanh nhân Việt Nam - không chỉ ở năng lực kinh doanh, mà ở mức độ đáng tin cậy, chuẩn mực và trách nhiệm?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Hình ảnh Việt Nam nói chung và doanh nhân Việt Nam nói riêng trong mắt quốc tế đã có những thay đổi rất tích cực trong những năm qua. Đáng chú ý, bên cạnh năng lực kinh doanh, văn hóa doanh nhân ngày càng trở thành một yếu tố quan trọng trong cách cộng đồng quốc tế nhìn nhận doanh nghiệp Việt Nam. Đó là nhờ sự cộng hưởng của nhiều nỗ lực, từ đường lối đối ngoại của Đảng, chính sách của Nhà nước, cho đến sự trưởng thành của cộng đồng doanh nghiệp và sự thay đổi về tư duy phát triển của toàn xã hội.
Càng hội nhập sâu, mức độ "cọ xát" với thế giới càng lớn. Chính trong quá trình đó, doanh nghiệp Việt Nam dần được đặt vào những chuẩn mực chung của thị trường toàn cầu. Ở đó, không có sự ưu ái hay ngoại lệ, đối tác quốc tế không quan tâm doanh nghiệp đến từ đâu, mà quan tâm đến mức độ đáp ứng tiêu chuẩn, khả năng duy trì cam kết và uy tín trong hợp tác dài hạn. Chính sự minh bạch và khắt khe của "luật chơi" toàn cầu đã tạo ra một áp lực tích cực, buộc doanh nghiệp Việt phải thay đổi và hoàn thiện mình.
Việc tham gia các cơ chế hợp tác và hội nhập như WTO, ASEAN hay các Hiệp định thương mại tự do đã đặt doanh nghiệp vào một "sân chơi" với những chuẩn mực rõ ràng. Và khi đáp ứng được những chuẩn mực đó, hình ảnh doanh nhân Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế cũng được nhìn nhận ở một vị thế khác - chuyên nghiệp hơn, đáng tin cậy hơn và có trách nhiệm hơn.
Ở góc độ đối ngoại, Việt Nam thời gian qua cũng được đánh giá cao nhờ cách tiếp cận cân bằng, tôn trọng luật pháp quốc tế, đề cao hòa bình và giữ chữ tín trong quan hệ. Những giá trị này đang dần được chuyển hóa vào hoạt động của doanh nghiệp, trong cách hợp tác và ứng xử với đối tác quốc tế. Nói cách khác, văn hóa đối ngoại và văn hóa kinh doanh đang có sự tương tác ngày càng rõ nét.
Chính vì vậy, văn hóa doanh nhân không chỉ là câu chuyện nội bộ của doanh nghiệp, mà còn là một phần của "bản sắc quốc gia" trong đời sống kinh tế toàn cầu. Mỗi doanh nhân, mỗi doanh nghiệp khi bước ra thế giới đều đang góp phần định hình cách thế giới nhìn về Việt Nam - một quốc gia đáng tin cậy, có trách nhiệm và sẵn sàng hợp tác. Và theo tôi, niềm tin chính là lợi thế cạnh tranh bền vững nhất mà doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng nếu muốn đi xa trên thị trường quốc tế.
- Từ sự chuyển dịch đó, theo ông, những yêu cầu mới nào đang được đặt ra đối với doanh nghiệp Việt Nam - không chỉ để "đáp ứng" các chuẩn mực quốc tế, mà để thực sự trở thành những chủ thể có khả năng tạo dựng niềm tin và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Khi niềm tin và hệ giá trị ngày càng trở thành tiêu chí cốt lõi trong hợp tác quốc tế, thì yêu cầu đặt ra đối với doanh nghiệp Việt Nam không còn dừng lại ở việc "đáp ứng" các chuẩn mực, mà phải chuyển sang một trạng thái cao hơn - đó là năng lực duy trì chuẩn mực một cách ổn định, nhất quán và có thể kiểm chứng trong dài hạn.
Thứ nhất, doanh nghiệp cần nâng chuẩn hệ giá trị nội tại. Điều này không chỉ nằm ở việc tuân thủ quy định, mà ở việc hình thành một nền tảng văn hóa kinh doanh rõ ràng, minh bạch, đề cao trách nhiệm và giữ chữ tín trong mọi hoàn cảnh. Trong môi trường toàn cầu, đối tác không chỉ nhìn vào một hợp đồng hay một thương vụ cụ thể, mà đánh giá cả một "lịch sử hành vi" của doanh nghiệp. Niềm tin vì vậy không phải là thứ có thể tạo ra trong ngắn hạn, mà được tích lũy qua thời gian.
Thứ hai, cần chuyển hóa năng lực linh hoạt thành năng lực vận hành có kỷ luật và chuẩn hóa. Tính thích nghi vốn là một lợi thế của doanh nghiệp Việt Nam, nhưng để tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, lợi thế đó phải được đặt trong một hệ thống quy trình rõ ràng, có khả năng dự báo và lặp lại. Khi đối tác có thể hiểu, tin và dự đoán được cách doanh nghiệp vận hành, chi phí hợp tác sẽ giảm đi đáng kể và cơ hội tham gia vào các mắt xích có giá trị cao hơn sẽ mở ra.
Thứ ba, doanh nghiệp cần đầu tư nghiêm túc cho các chuẩn mực mới của thị trường, đặc biệt là ESG, quản trị doanh nghiệp và minh bạch thông tin. Đây không còn là những yêu cầu mang tính "khuyến khích", mà đang trở thành điều kiện bắt buộc để tiếp cận thị trường và nguồn vốn quốc tế. Quan trọng hơn, việc đáp ứng các tiêu chuẩn này không chỉ để "được tham gia", mà để nâng cao chất lượng phát triển và tạo dựng uy tín lâu dài.
Thứ tư, cần xây dựng tầm nhìn dài hạn và năng lực giữ cam kết. Trong một thế giới nhiều biến động, đối tác không chỉ tìm kiếm những doanh nghiệp có thể làm tốt trong ngắn hạn, mà là những doanh nghiệp có khả năng duy trì chất lượng, giữ chuẩn mực và đồng hành trong dài hạn. Điều này đòi hỏi sự kiên định chiến lược, đầu tư cho thương hiệu và đặc biệt là sự nhất quán giữa lời nói và hành động.
Suy cho cùng, khác biệt giữa một doanh nghiệp "tham gia" và một doanh nghiệp có thể "đi sâu" trong chuỗi giá trị toàn cầu không nằm ở quy mô hay chi phí, mà ở mức độ đáng tin cậy của toàn bộ hệ thống vận hành và hệ giá trị mà doanh nghiệp theo đuổi. Khi niềm tin được xây dựng một cách bền vững, doanh nghiệp không chỉ có cơ hội tham gia, mà còn có thể từng bước nâng cao vai trò và vị thế của mình trong hệ thống kinh tế toàn cầu.



Khi niềm tin được xây dựng một cách bền vững, doanh nghiệp không chỉ có cơ hội tham gia, mà còn có thể từng bước nâng cao vai trò và vị thế của mình trong hệ thống kinh tế toàn cầu. (Ảnh minh họa)
- Một số doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu hiện thực hóa những chuẩn mực văn hóa mới, coi văn hóa không chỉ là nền tảng nội tại mà còn là lợi thế cạnh tranh trong quá trình hội nhập. Với những sáng kiến như VinFuture, theo ông, có thể xem đây là biểu hiện của một "văn hóa doanh nghiệp tầm quốc gia" - nơi doanh nghiệp không chỉ tạo giá trị kinh tế mà còn tham gia định hình vị thế tri thức của quốc gia trên trường quốc tế hay không?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Đó là cách đặt vấn đề rất "đúng tầm". Những sáng kiến như VinFuture mang nhiều tầng ý nghĩa và có giá trị vượt ra ngoài phạm vi của một hoạt động doanh nghiệp thông thường, mang ý nghĩa phụng sự nhân loại.
Trước hết, đó là một cách tiếp cận rất đáng ghi nhận trong việc định vị hình ảnh Việt Nam trên bản đồ tri thức, khoa học, công nghệ toàn cầu. Khi một quốc gia đứng ra tôn vinh những đóng góp xuất sắc cho nhân loại, điều đó không chỉ thể hiện sự trân trọng đối với khoa học, mà còn cho thấy một tầm nhìn phát triển dựa trên tri thức, công nghệ và sáng tạo.
Có thể nói, trong một thế giới mà cạnh tranh ngày càng dựa vào tri thức, khoa học và công nghệ, việc tham gia vào "không gian tôn vinh tri thức" chính là một cách để Việt Nam khẳng định mình.
Ở một góc độ khác, những sáng kiến như vậy còn có ý nghĩa rất lớn về mặt truyền cảm hứng. Khi những thành tựu khoa học hàng đầu thế giới được tôn vinh tại Việt Nam, điều đó tạo ra những hình mẫu, những chuẩn mực để thế hệ trẻ và cộng đồng khoa học trong nước hướng tới, từ đó góp phần nuôi dưỡng một tinh thần coi trọng tri thức, khuyến khích sáng tạo và khát vọng vươn lên.
Đồng thời, đây cũng là bước đi quan trọng trong việc xây dựng một "thương hiệu trí tuệ" cho quốc gia, nơi doanh nghiệp tham gia vào việc bồi đắp và lan tỏa những giá trị chung của nhân loại.
Để những sáng kiến như vậy phát huy hiệu quả lâu dài, tôi cho rằng bên cạnh việc tôn vinh những thành tựu toàn cầu, cũng cần chú trọng hơn đến việc nuôi dưỡng tài năng trong nước, đặc biệt là thế hệ trẻ. Nếu những "cây lớn" tạo nên hình ảnh và cảm hứng, thì chính những "cây nhỏ" được vun trồng từ sớm sẽ là nền tảng cho tương lai.



Giải thưởng VinFuture năm 2025 đã thu hút 1.705 đề cử từ các nhà khoa học, tổ chức nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ trên toàn cầu. (Ảnh: Vingroup)
- Nếu như những sáng kiến như VinFuture cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu tham gia và tạo dấu ấn trong "không gian tri thức toàn cầu", thì ở một góc độ rộng hơn, theo ông, doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì để không chỉ dừng lại ở những dấu ấn riêng lẻ, mà có thể từng bước hình thành một hệ sinh thái các sáng kiến có khả năng bồi đắp "sức mạnh mềm tri thức" một cách bền vững cho quốc gia?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Những sáng kiến như VinFuture là rất đáng trân trọng, nhưng để tạo ra sức lan tỏa thực sự, cần có sự cộng hưởng của nhiều chủ thể - từ doanh nghiệp, Nhà nước, đến các cơ sở nghiên cứu và cộng đồng khoa học.
Trước hết, doanh nghiệp cần xác định rõ vai trò của mình không chỉ là người tạo ra giá trị kinh tế, mà còn là người góp phần kiến tạo môi trường tri thức. Điều đó thể hiện ở việc đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, hỗ trợ các hoạt động khoa học, nuôi dưỡng tài năng và tạo ra những nền tảng để tri thức được lan tỏa và ứng dụng.
Thứ hai, cần hình thành những cơ chế liên kết hiệu quả giữa doanh nghiệp và hệ sinh thái tri thức. Ở nhiều quốc gia, sự kết nối giữa doanh nghiệp với trường đại học, viện nghiên cứu và các quỹ đổi mới sáng tạo đã tạo ra một dòng chảy liên tục của tri thức, từ nghiên cứu cơ bản đến ứng dụng thực tiễn. Đây chính là nền tảng để tri thức không chỉ được tôn vinh, mà còn trở thành động lực trực tiếp của phát triển.
Thứ ba, vai trò của Nhà nước trong việc kiến tạo môi trường và định hướng chiến lược là rất quan trọng. Khi có những chính sách phù hợp để khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động tri thức, thì những sáng kiến riêng lẻ sẽ có cơ hội phát triển thành một hệ sinh thái có sức lan tỏa rộng lớn hơn.
Suy cho cùng, "sức mạnh mềm tri thức" không được tạo ra từ một vài sáng kiến nổi bật, mà từ một hệ sinh thái nơi tri thức được trân trọng, được nuôi dưỡng và được chuyển hóa thành giá trị. Khi doanh nghiệp Việt Nam có thể đóng vai trò tích cực trong quá trình đó, thì chúng ta không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh, mà còn từng bước định vị Việt Nam như một quốc gia có đóng góp thực chất vào kho tri thức chung của nhân loại.
- Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu ngày càng gắn với khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và quyền lực tri thức, ông đánh giá thế nào về vai trò của những doanh nghiệp như Vingroup trong việc góp phần hình thành "sức mạnh mềm công nghệ" của Việt Nam?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Trong giai đoạn phát triển hiện nay, một quốc gia muốn khẳng định vị thế không chỉ cần sức mạnh kinh tế hay quân sự, mà còn cần có những "biểu tượng công nghệ" đủ sức đại diện cho trí tuệ và năng lực sáng tạo của cả một dân tộc.
Với Việt Nam, chúng ta hoàn toàn có thể kỳ vọng vào điều đó.
Tôi luôn mong muốn rằng, khi nhắc đến Việt Nam, bạn bè quốc tế không chỉ nghĩ đến một nền kinh tế năng động, mà còn nhớ đến những doanh nghiệp cụ thể như Vingroup, FPT, Viettel… Đó chính là những "gương mặt công nghệ" và ở một nghĩa rộng hơn, là biểu hiện của "sức mạnh mềm công nghệ" của Việt Nam.



Những doanh nghiệp như Vingroup, FPT, Viettel… chính là những "gương mặt công nghệ" và là biểu hiện của "sức mạnh mềm công nghệ" của Việt Nam. (Ảnh minh họa)
Trường hợp của VinFast là một ví dụ rất đặc biệt. Trong một lĩnh vực đòi hỏi trình độ công nghệ cao và cạnh tranh khốc liệt như công nghiệp ô tô, việc một doanh nghiệp Việt Nam dám bước vào và khẳng định mình cho thấy một tinh thần dám nghĩ lớn, dám làm lớn và kiên định theo đuổi đến cùng.
Tôi rất kính nể tinh thần ấy, bởi đó chính là biểu hiện của khát vọng khẳng định người Việt Nam hoàn toàn có thể làm chủ những ngành công nghiệp cốt lõi như sản xuất ô tô.
Ở đây, vai trò của những doanh nhân tiên phong như Phạm Nhật Vượng cũng rất đáng ghi nhận. Để theo đuổi những mục tiêu như vậy, cần có sự hy sinh rất lớn không chỉ về nguồn lực, mà còn về thời gian, công sức và cả sự kiên định trước những áp lực.
Tôi cho rằng chính những nỗ lực đó đang góp phần tạo dựng một hình ảnh mới cho Việt Nam, một quốc gia không chỉ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, mà còn từng bước định vị mình bằng công nghệ và sáng tạo.
- Trong bối cảnh các chuẩn mực về phát triển bền vững, ESG và trách nhiệm xã hội đang dần trở thành "luật chơi" mới của kinh tế toàn cầu, một số chuyên gia đã chia sẻ với chúng tôi rằng, doanh nghiệp Việt Nam, tiêu biểu như Vingroup, đang cho thấy một sự chuyển dịch đáng chú ý - từ tư duy tối đa hóa lợi nhuận sang theo đuổi những giá trị rộng hơn cho xã hội. Theo ông, liệu có thể xem đây là dấu hiệu của một bước chuyển mang tính cấu trúc trong quá trình phát triển của doanh nghiệp Việt Nam hay không?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Có thể nói, những gì Vingroup đang thực hiện cho thấy một xu hướng chuyển dịch từ lợi ích doanh nghiệp thuần túy sang kiến tạo những giá trị rộng hơn cho xã hội.
Sau khi tích lũy được nguồn lực từ những lĩnh vực truyền thống như bất động sản, hạ tầng và phát triển đô thị, doanh nghiệp này đã từng bước mở rộng sang những lĩnh vực có giá trị xã hội và giá trị tri thức cao hơn như hệ thống Vinmec, Vinschool, gần đây là những định hướng liên quan đến công nghệ cao như VinFast, thậm chí là công nghệ vũ trụ như VinSpace.
Điều này cho thấy một logic phát triển mới, từ tích lũy nguồn lực sang tái đầu tư vào những lĩnh vực có khả năng tạo ra giá trị dài hạn cho xã hội và cho tương lai.
Hệ thống Y tế Vinmec đã ghi dấu ấn tại 3 hạng mục lớn với 3 giải Bạch kim trong khuôn khổ Hội nghị CSR và ESG toàn cầu (Global CSR & ESG Summit and Awards 2025) lần thứ 17. (Ảnh: VinGroup)
Đồng thời, những hoạt động mang tính nhân văn, từ thiện, hỗ trợ cộng đồng trong các tình huống khó khăn của Vingroup cũng cho thấy một nhận thức ngày càng rõ về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
Điều đó cũng đồng nghĩa với việc, khi doanh nghiệp bước vào giai đoạn phát triển như vậy, yêu cầu đối với văn hóa doanh nghiệp cũng thay đổi theo. Doanh nghiệp không chỉ cần làm tốt cho mình, mà còn phải đặt câu hỏi rằng mình đóng góp gì cho xã hội, cho sự phát triển của đất nước và xa hơn là cho nhân loại. Chính câu hỏi đó sẽ định hình tầm vóc và giá trị lâu dài của một doanh nghiệp trong kỷ nguyên phát triển mới.
- Nếu như Vingroup đang cho thấy một hướng đi mới khi mở rộng sang các lĩnh vực có giá trị xã hội và tri thức cao, thì ở một góc độ khác, hành trình 15 năm của TH Group gắn với sứ mệnh "Vì tầm vóc Việt" cho thấy cách tiếp cận lấy con người và chất lượng cuộc sống làm trung tâm của phát triển. Theo ông, liệu đây có thể được xem là một mô hình "doanh nghiệp góp phần kiến tạo hệ giá trị xã hội" trong bối cảnh mới hay không?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Tôi cho rằng TH Group là một ví dụ rất đáng chú ý về tầm nhìn dài hạn và định hướng phát triển gắn với cộng đồng.
Ngay từ đầu, doanh nghiệp này đã không chỉ đặt mục tiêu kinh doanh đơn thuần mà lựa chọn một cách tiếp cận rộng hơn, đó là gắn hoạt động của mình với sứ mệnh nâng cao chất lượng con người Việt Nam, thông qua những sản phẩm và mô hình phát triển mang tính bền vững.




TH không chỉ đặt mục tiêu kinh doanh đơn thuần mà lựa chọn một cách tiếp cận rộng hơn, đó là gắn hoạt động của mình với sứ mệnh nâng cao chất lượng con người Việt Nam, thông qua những sản phẩm và mô hình phát triển mang tính bền vững. (Ảnh: Tập đoàn TH)
Triết lý "True Happiness" mà TH theo đuổi - hạnh phúc không chỉ cho cá nhân, cho người lao động, mà còn cho cộng đồng và xã hội cho thấy một cách nhìn rất tiến bộ về vai trò của doanh nghiệp.
Ở một góc độ rộng hơn, những mô hình như TH Group cũng phản ánh một sự chuyển dịch trong hệ giá trị của doanh nghiệp Việt Nam. Từ chỗ tập trung vào tăng trưởng ngắn hạn, sang chú trọng hơn đến chất lượng phát triển, đến yếu tố con người và những giá trị bền vững.
Điểm đáng chú ý là, nếu như có những doanh nghiệp mở rộng quy mô để tạo ra những giá trị mới, thì TH lại lựa chọn đi sâu vào một lĩnh vực cụ thể, nhưng nâng chuẩn nó lên theo những tiêu chí cao hơn về chất lượng, sức khỏe và tính bền vững. Chính sự khác biệt đó tạo nên những mô hình phát triển đa dạng, nhưng cùng hướng tới một hệ giá trị chung của doanh nghiệp Việt trong giai đoạn mới, đó là phát triển hài hòa và bền vững.
- Ở góc độ cụ thể hơn, từ một dự án từng bị coi là "không tưởng" tại Nghệ An, TH đã tạo ra một cuộc cách mạng sữa tươi sạch và góp phần nâng tầm ngành nông nghiệp Việt Nam. Theo ông, yếu tố quyết định trong trường hợp này là công nghệ, quản trị hay chính là hệ giá trị văn hóa mà doanh nhân, Anh hùng Lao động Thái Hương luôn theo đuổi?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Nếu nhìn một cách đầy đủ, thành công của TH Group là sự kết hợp của nhiều yếu tố, gồm công nghệ, quản trị, nguồn lực, tầm nhìn thị trường và năng lực tổ chức thực thi. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, tôi cho rằng yếu tố quyết định chính là hệ giá trị mà doanh nghiệp theo đuổi. Bởi công nghệ có thể mua, mô hình quản trị có thể học, nguồn lực có thể huy động, nhưng hệ giá trị thì phải được kiến tạo từ bên trong. Chính hệ giá trị ấy mới quyết định doanh nghiệp dùng công nghệ để làm gì, tổ chức quản trị theo hướng nào và kiên định với mục tiêu nào trong dài hạn.
Trường hợp của TH rất đáng chú ý ở chỗ, từ một vùng đất không phải trung tâm công nghiệp, từ một lĩnh vực tưởng như rất truyền thống là nông nghiệp, doanh nghiệp đã lựa chọn một hướng đi có yêu cầu rất cao là nông nghiệp sạch, công nghệ cao, kiểm soát chặt chẽ chuỗi sản xuất và đặt sức khỏe con người ở vị trí trung tâm. Điều này không chỉ là câu chuyện làm ra một sản phẩm sữa tươi sạch, mà còn là việc nâng chuẩn một ngành hàng, thay đổi thói quen tiêu dùng và góp phần định hình một quan niệm mới về giá trị của nông nghiệp Việt Nam.
Từ góc nhìn quốc tế, những mô hình như vậy cho thấy một điều rất quan trọng, nông nghiệp hiện đại không còn là khu vực đi sau, mà có thể trở thành không gian của công nghệ, quản trị tiên tiến và phát triển bền vững. Khi một doanh nghiệp biết kết hợp tài nguyên bản địa với chuẩn mực quốc tế, kết hợp khát vọng dân tộc với tư duy toàn cầu, thì sản phẩm tạo ra không chỉ có giá trị thương mại, mà còn mang theo hình ảnh và năng lực mới của quốc gia.
Trong trường hợp của TH, định hướng phát triển vì sức khỏe con người không chỉ là một khẩu hiệu, mà đã được chuyển hóa thành hành động cụ thể - đầu tư vào công nghệ cao, quản trị theo chuỗi, kiểm soát chất lượng, xây dựng mô hình sản xuất sạch và theo đuổi những tiêu chuẩn ngày càng cao về sức khỏe, môi trường và phát triển bền vững.
Câu chuyện ấy cho thấy, khi văn hóa trở thành nền tảng, thì công nghệ và quản trị mới thực sự phát huy hiệu quả. Ngược lại, nếu thiếu một hệ giá trị rõ ràng, doanh nghiệp có thể có công nghệ, có vốn, có quy mô, nhưng rất khó tạo ra sự khác biệt bền vững.
Vì vậy, tôi cho rằng trong những mô hình phát triển như TH, văn hóa chính là "điểm khởi đầu" và cũng là "điểm dẫn đường". Nó bắt đầu từ một niềm tin rất căn bản: Doanh nghiệp không chỉ bán sản phẩm, mà góp phần nâng cao chất lượng sống, nâng chuẩn ngành nghề và bồi đắp những giá trị tốt đẹp hơn cho xã hội.
- Trong bối cảnh toàn cầu đang chuyển mạnh sang mô hình phát triển xanh và kinh tế tuần hoàn, ông đánh giá như thế nào về cách TH tích hợp triết lý "trân quý thiên nhiên" vào chiến lược kinh doanh như một dạng "lợi thế cạnh tranh văn hóa"?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Hiện nay, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, môi trường và cách mà sản phẩm được tạo ra. Vì thế, "sống xanh, sống sạch" đang dần trở thành một chuẩn mực tiêu dùng mới.
Trong bối cảnh đó, cách TH Group tích hợp triết lý "trân quý thiên nhiên" vào hoạt động sản xuất là một hướng đi rất đáng ghi nhận. Từ việc kiểm soát đồng cỏ, đảm bảo nguồn nguyên liệu tự nhiên, ứng dụng khoa học quản trị và kinh tế dữ liệu, đến cam kết không sử dụng các chất tăng trưởng…, những yếu tố này không chỉ góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng, mà còn thể hiện một cách tiếp cận có trách nhiệm với môi trường và tài nguyên thiên nhiên.
Trong một thị trường mà người tiêu dùng ngày càng có ý thức hơn, họ sẵn sàng lựa chọn, thậm chí chấp nhận chi phí cao hơn cho những sản phẩm không chỉ tốt cho bản thân, mà còn không gây tổn hại đến môi trường.
Nói cách khác, khi doanh nghiệp gắn chiến lược kinh doanh với những giá trị bền vững, thì "văn hóa" không còn là yếu tố bên ngoài, mà trở thành một phần của năng lực cạnh tranh cốt lõi. Và đó cũng chính là hướng đi mà doanh nghiệp Việt Nam cần hướng tới trong tương lai.
- Khi văn hóa doanh nghiệp và hệ giá trị ngày càng trở thành yếu tố định hình năng lực cạnh tranh, từ góc nhìn quốc tế, ông nhìn nhận thế nào về vai trò của những doanh nhân như Anh hùng Lao động Thái Hương trong việc định vị hình ảnh Việt Nam không chỉ là một nền kinh tế đang phát triển, mà còn là một quốc gia theo đuổi các giá trị phát triển nhân văn và bền vững?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Khi một doanh nghiệp kiên trì theo đuổi các giá trị như bảo vệ môi trường, tôn trọng thiên nhiên, tôn trọng con người và phát triển bền vững, thì điều đó không chỉ giúp doanh nghiệp được thị trường ghi nhận, mà còn góp phần xây dựng một hình ảnh tích cực hơn về Việt Nam trong mắt bạn bè quốc tế.
Ở một góc độ khác, những doanh nhân như bà Thái Hương còn có ý nghĩa như những hình mẫu phát triển mới. Họ cho thấy rằng, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể lựa chọn con đường phát triển dựa trên các giá trị nhân văn thay vì chỉ chạy theo lợi ích ngắn hạn. Và chính những lựa chọn như vậy sẽ tạo ra sức lan tỏa không chỉ trong cộng đồng doanh nghiệp mà còn trong xã hội.
Rõ ràng, con đường này không dễ, nó đòi hỏi sự kiên định, tầm nhìn dài hạn và đôi khi là những đánh đổi không nhỏ. Nhưng nếu được theo đuổi đến cùng, giá trị tạo ra sẽ không chỉ dừng lại ở phạm vi một doanh nghiệp, mà còn góp phần định hình những chuẩn mực phát triển mới.
Có thể nói, những mô hình như Vingroup hay TH Group cho thấy rằng, văn hóa đang trở thành lực dẫn dắt chiến lược, quyết định năng lực cạnh tranh và vị thế của doanh nghiệp trong bối cảnh toàn cầu.
- "Khát vọng phát triển đất nước" đang được nhấn mạnh như một động lực tinh thần quan trọng trong giai đoạn phát triển mới. Thưa Đại sứ Vũ Quang Minh, làm thế nào để chuyển hóa "khát vọng phát triển đất nước" thành động lực hành động cụ thể trong từng doanh nghiệp?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Từ góc nhìn của tôi, để chuyển hóa khát vọng thành hành động cần một cách tiếp cận đồng thời ở cả hai phương diện: Giá trị tinh thần và cơ chế lợi ích.
Trước hết, đó là câu chuyện của ý thức và niềm tin. Thông qua giáo dục, truyền thông và sự lan tỏa trong xã hội, mỗi người cần nhận thức rõ hơn về trách nhiệm công dân, về danh dự quốc gia và phẩm giá dân tộc. Khi tinh thần tự hào được khơi dậy, từ lịch sử, bản sắc và những giá trị tốt đẹp của con người Việt Nam thì khát vọng phát triển sẽ trở thành động lực nội tại thúc đẩy mỗi cá nhân và doanh nghiệp vươn lên.
Nhưng chỉ khơi dậy tinh thần thôi là chưa đủ. Để khát vọng thực sự đi vào đời sống kinh tế, cần có các cơ chế và lợi ích cụ thể. Điều đó có nghĩa là hệ thống chính sách và pháp luật phải được thiết lập cơ chế "thưởng - phạt" rõ ràng. Doanh nghiệp làm đúng, tuân thủ chuẩn mực, có trách nhiệm với xã hội và quốc gia sẽ được ghi nhận, tôn vinh, được hưởng lợi về uy tín và tạo điều kiện phát triển.
Ngược lại, nếu không hành xử đúng chuẩn mực, không tôn trọng lợi ích chung, thì trước hết chính doanh nghiệp và cá nhân đó sẽ bất lợi, bị phê phán, chịu tổn thất về uy tín, danh dự và bị loại khỏi các chuỗi giá trị, hệ sinh thái kinh doanh.
Nói cách khác, khi giá trị và lợi ích cùng "gặp nhau", khát vọng phát triển mới có thể chuyển hóa thành hành động thực chất.
- Như ông nhìn nhận, mỗi doanh nghiệp Việt chính là một "đại sứ văn hóa" của đất nước. Nếu vậy, doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì để đảm nhận vai trò này?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Đúng là như vậy. Khi bước ra thế giới, mỗi doanh nghiệp Việt không chỉ đại diện cho chính mình, mà còn đại diện cho hình ảnh của quốc gia và bản sắc của dân tộc. Và trên thực tế, không chỉ doanh nghiệp, mà mỗi con người Việt Nam đều mang vai trò đó.
Để làm tròn vai trò "đại sứ văn hóa", trước hết cần bắt đầu từ nhận thức. Doanh nghiệp phải hiểu mình là ai, đến từ đâu, mình mang theo những giá trị gì. Đó là sự hiểu biết về văn hóa Việt Nam, về những giá trị cốt lõi đã được hình thành qua lịch sử và về chính bản thân doanh nghiệp trong hệ giá trị ấy.
Từ nhận thức, cần chuyển hóa thành chuẩn mực hành xử. Điều đó thể hiện trong cách doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tôn trọng đối tác, giữ chữ tín trong kinh doanh và ứng xử có trách nhiệm với xã hội.
- Để những nỗ lực đó không chỉ dừng lại ở từng doanh nghiệp riêng lẻ mà có thể trở thành xu hướng chung, vai trò của Nhà nước cũng cần được nhìn nhận rõ hơn. Theo ông, Nhà nước nên làm gì để những mô hình như Vingroup hay TH Group có thể lan tỏa rộng hơn, qua đó giúp doanh nghiệp tham gia sâu vào thị trường quốc tế, nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh, đồng thời khẳng định thương hiệu Việt trên toàn cầu?
Đại sứ Vũ Quang Minh: Để có thêm nhiều doanh nghiệp như Vingroup hay TH Group, từ góc nhìn ngoại giao kinh tế và hội nhập quốc tế trong tình hình mới, tôi cho rằng Nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp theo bốn hướng lớn:
Thứ nhất, thể chế phải đi trước một bước, tạo không gian cho đổi mới sáng tạo và hội nhập chủ động. Điều đó đòi hỏi một môi trường pháp lý minh bạch, ổn định, có khả năng dự báo cao; cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính, giảm chi phí không chính thức và nâng cao chất lượng thực thi chính sách.
Một doanh nghiệp muốn đi ra thế giới trước hết phải đủ mạnh ở thị trường trong nước và được "neo" vào một môi trường thể chế đáng tin cậy.
Thứ hai, hỗ trợ doanh nghiệp nâng chuẩn để thích ứng với "luật chơi mới". Đó là các tiêu chuẩn về xanh, số, ESG, nhưng quan trọng hơn là giúp doanh nghiệp chuyển hóa các giá trị văn hóa thành năng lực cạnh tranh thực chất.
Thứ ba, phát huy vai trò của ngoại giao kinh tế như một "lực đẩy chiến lược". Ngoại giao kinh tế cần đi trước để mở đường cho doanh nghiệp, cùng đi để tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp và đi sau để bảo vệ doanh nghiệp.
Thứ tư, thúc đẩy sự phối hợp nhịp nhàng của hai trụ cột ngoại giao: Ngoại giao kinh tế và ngoại giao văn hoá. Sự đặc sắc trong văn hoá kinh doanh, văn hoá doanh nghiệp và bản sắc văn hoá dân tộc trong từng sản phẩm chính là một sức mạnh cạnh tranh hiệu quả nhất của doanh nghiệp Việt Nam khi ra biển lớn. Trong thế giới ngày nay, uy tín doanh nghiệp không thể tách rời uy tín quốc gia, các doanh nghiệp tiêu biểu về văn hóa kinh doanh là đại diện hình ảnh quốc gia trên thị trường toàn cầu.
Vì vậy, Nhà nước cần có chính sách gắn thương hiệu doanh nghiệp với thương hiệu quốc gia; xây dựng hình ảnh Việt Nam gắn với các giá trị cốt lõi như tin cậy, trách nhiệm, minh bạch, sáng tạo và nhân văn. Đồng thời, cần tôn vinh, hỗ trợ những doanh nghiệp tiêu biểu như các hình mẫu dẫn dắt, để từ những điển hình cụ thể có thể lan tỏa thành chuẩn mực chung của cộng đồng doanh nghiệp.
Bên cạnh vai trò kiến tạo của Nhà nước, tôi cho rằng các tổ chức xã hội - nghề nghiệp cũng có vị trí rất quan trọng. Đây là những chủ thể có khả năng kết nối Nhà nước với doanh nghiệp, chuyển hóa các định hướng lớn thành bộ tiêu chí, chuẩn mực và chương trình hành động cụ thể; đồng thời tạo ra không gian để doanh nghiệp tự soi chiếu, học hỏi, nâng chuẩn và lan tỏa những giá trị tích cực.
Từ góc nhìn đó, việc công bố Bộ giá trị Văn hóa Kinh doanh Việt Nam trong kỷ nguyên mới tại Diễn đàn Văn hóa doanh nghiệp Việt Nam năm 2026 là một bước đi đáng chú ý. Với thông điệp "Chính phủ kiến tạo - Doanh nghiệp hành động - Văn hóa dẫn dắt", Bộ giá trị không chỉ nhấn mạnh vai trò đồng hành giữa Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp, mà còn đặt văn hóa vào vị trí dẫn dắt trong quá trình phát triển.
Điểm đáng quan tâm là Bộ giá trị này được xây dựng trên triết lý "Dân vi bản - lấy con người làm trung tâm", với tinh thần: "Doanh nghiệp tồn tại và phát triển vì hạnh phúc của con người, vì sự thịnh vượng của đất nước và vì tương lai của các thế hệ mai sau". Hệ thống 12 giá trị cốt lõi vì vậy không chỉ là những khẩu hiệu định hướng, mà có thể trở thành một "thước đo mềm" để doanh nghiệp Việt Nam tự soi chiếu, điều chỉnh hành vi, nâng chuẩn quản trị và củng cố uy tín trong hội nhập quốc tế.
Các đại biểu thực hiện nghi thức công bố Bộ giá trị Văn hóa kinh doanh Việt Nam trong kỷ nguyên mới tại Diễn đàn quốc gia “Văn hóa với doanh nghiệp” năm 2026. (Ảnh: Hiệp hội Phát triển Văn hóa Doanh nghiệp Việt Nam)
Đặc biệt, định hướng xây dựng Hệ sinh thái Văn hóa Kinh doanh Việt Nam cho thấy cách tiếp cận ngày càng hệ thống hơn. Văn hóa kinh doanh không thể chỉ dừng lại ở tuyên ngôn hay phong trào, mà cần được vận hành trong thực tiễn thông qua tiêu chí, cơ chế khuyến khích, hoạt động tôn vinh, đào tạo, truyền thông và giám sát xã hội. Khi các giá trị tốt đẹp được cụ thể hóa thành chuẩn mực hành động, khi doanh nghiệp làm đúng được ghi nhận và doanh nghiệp đi ngược chuẩn mực phải chịu sức ép từ thị trường, từ xã hội và từ chính hệ sinh thái kinh doanh, thì văn hóa mới thực sự trở thành một nguồn lực cạnh tranh quốc gia.
Có thể nói, nếu trước đây lợi thế cạnh tranh của chúng ta chủ yếu là chi phí, thì trong giai đoạn tới, lợi thế bền vững phải là chất lượng, chuẩn mực, hệ giá trị và niềm tin - chữ tín. Và vai trò của Nhà nước kiến tạo, suy cho cùng, chính là kiến tạo những chuẩn mực đó để doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đi ra thế giới, mà được thế giới tin cậy, lựa chọn và tôn trọng.
- Trong suốt cuộc trao đổi, Đại sứ Vũ Quang Minh luôn thể hiện một cách tiếp cận tích cực và nhất quán, ông coi những yêu cầu ngày càng cao của hội nhập là động lực để doanh nghiệp Việt Nam tự hoàn thiện và nâng chuẩn chính mình. Từ quá trình đó, những giá trị và bản sắc riêng có thể trở thành nền tảng để doanh nghiệp Việt vươn ra toàn cầu một cách tự tin và bền vững.
Xin trân trọng cảm ơn Đại sứ Vũ Quang Minh về những chia sẻ tâm huyết, sâu sắc và giàu gợi mở!

