"Không có một bức tranh chung cho khu vực doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hiện nay" - nhận định này được ông Đậu Anh Tuấn, Phó Tổng Thư ký, Trưởng Ban Pháp chế, Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) đưa ra khi đánh giá về "sức khỏe" của cộng đồng doanh nghiệp tại Hội thảo Khoa học Quốc gia: Kinh tế Việt Nam năm 2025 và triển vọng năm 2026 diễn ra vừa qua.
Theo ông, sự phân hóa giữa các nhóm doanh nghiệp đang ngày càng rõ nét. Trong khi một bộ phận doanh nghiệp lớn vẫn duy trì đà tăng trưởng và mở rộng đầu tư, thì khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ, thậm chí cả hộ kinh doanh, lại đang đối mặt với nhiều khó khăn, từ chi phí đầu vào, thị trường tiêu thụ đến áp lực lãi suất.
Trong bối cảnh đó, dù cải cách thể chế đang có nhiều chuyển biến tích cực theo hướng linh hoạt, chủ động hơn nhưng bài toán thực thi vẫn đặt ra không ít thách thức. Đồng thời, chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ mới - vốn được xem là động lực tăng trưởng quan trọng cũng đang bộc lộ nhiều rào cản, từ nguồn lực, nhân lực đến môi trường cạnh tranh.
Doanh nghiệp Việt Nam trước những "cơn gió ngược"
Cộng đồng doanh nghiệp là khu vực cảm nhận rõ nhất những chuyển động của thị trường từ chi phí đến môi trường và thể chế. Đánh giá về "sức khỏe" của doanh nghiệp Việt Nam hiện nay, câu hỏi đặt ra không chỉ là khó khăn đến từ đâu, mà quan trọng hơn là cần nhìn vào từng khu vực doanh nghiệp cụ thể. Theo ông Đậu Anh Tuấn, sẽ không có một bức tranh chung cho toàn bộ khu vực doanh nghiệp tư nhân, bởi mức độ cảm nhận và khả năng thích ứng giữa các nhóm là rất khác nhau.
Ở nhóm doanh nghiệp tư nhân quy mô lớn, hoạt động sản xuất kinh doanh vẫn duy trì được sự tích cực. Nhiều dự án lớn tiếp tục được triển khai trên phạm vi cả nước, dòng vốn vận động khá sôi động. Đặc biệt, sau khi ban hành Nghị quyết 68-NQ/TW cùng hàng loạt chính sách, pháp luật liên quan, tâm lý thị trường trong nhóm doanh nghiệp này có xu hướng cải thiện rõ rệt.
Tuy nhiên, bức tranh lại khác đáng kể ở khu vực doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ, đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu. Trong quý I/2026, xuất khẩu của khu vực trong nước tiếp tục suy giảm sang quý thứ ba liên tiếp, trong khi tỷ trọng xuất khẩu của khu vực FDI gia tăng. Cụ thể, khu vực FDI chiếm khoảng 75% tổng kim ngạch xuất khẩu, trong khi khu vực trong nước chỉ còn khoảng 25%, cho thấy tốc độ tăng trưởng của khu vực doanh nghiệp nội địa đang giảm dần. Những con số này phản ánh một không khí kinh doanh tương đối trầm lắng.
Khu vực hộ kinh doanh thậm chí còn đối mặt với nhiều khó khăn hơn. Khảo sát của VCCI với hơn 1.000 hộ kinh doanh tại 34 tỉnh thành cho thấy phần lớn đang trong trạng thái "cầm cự", thiếu lạc quan về triển vọng kinh tế. Trong bối cảnh chi phí tăng lên, cùng với việc nhiều quy định và nghĩa vụ thuế được siết chặt, khu vực kinh doanh siêu nhỏ phải đối mặt với áp lực ngày càng lớn.

Ông Đậu Anh Tuấn - Phó Tổng Thư ký, Trưởng Ban Pháp chế VCCI. (Ảnh: quochoi.vn)
Những khó khăn này càng trở nên rõ nét trong quý I/2026, đặc biệt từ tháng 3, khi các yếu tố bên ngoài như xung đột tại Trung Đông bắt đầu tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất. Giá nguyên vật liệu tăng, nguồn cung một số mặt hàng bị gián đoạn, từ thủy sản đến dệt may, da giày. Đồng thời, chi phí vận tải leo thang, thời gian vận chuyển kéo dài trên một số tuyến, khiến giá thành hàng hóa bị đội lên.
Không chỉ dừng ở chi phí, những diễn biến xung đột địa chính trị đã tác động trực tiếp đến tâm lý thị trường, khiến nhu cầu suy giảm rõ rệt. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp đang phải đối mặt với hàng loạt biến động bất lợi, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Ở trong nước, áp lực lãi suất gia tăng cũng trở thành một rào cản lớn. Trong bối cảnh đó, cộng đồng doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực tư nhân quy mô nhỏ và vừa buộc phải tìm kiếm các giải pháp thích ứng để duy trì hoạt động trong giai đoạn nhiều biến động hiện nay.
Từ "vướng là gỡ" đến bài toán thực thi chính sách
Không chỉ chịu tác động từ các yếu tố thị trường, môi trường thể chế cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp. Phó Tổng Thư ký VCCI khẳng định thể chế trong thời gian qua đã ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Việt Nam đã ban hành hàng loạt chủ trương, chính sách mới, từ các nghị quyết của Bộ Chính trị đến các đạo luật và văn bản điều hành, thể hiện rõ tinh thần "vướng ở đâu, gỡ ở đó".
Quy trình xây dựng và điều chỉnh chính sách đang có những thay đổi đáng kể theo hướng linh hoạt và phản ứng nhanh hơn. Năm 2025, nhiều quyết sách được ban hành và điều chỉnh trong thời gian ngắn đã cho thấy cách tiếp cận mới trong điều hành. "Chẳng hạn, Luật Thuế giá trị gia tăng năm 2024, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, sau đó đã tiếp tục được điều chỉnh, bổ sung ngay trong kỳ họp cuối năm 2025, cho thấy cách tiếp cận linh hoạt hơn trong xây dựng và hoàn thiện chính sách. Đây là một tinh thần rất mới, là điều trước đây gần như chưa từng xảy ra", ông Tuấn lấy ví dụ.
Trong thời gian qua, Chính phủ đã ban hành một loạt nghị quyết nhằm tháo gỡ các vướng mắc pháp lý, trong đó có những cơ chế mang tính đột phá, cho phép xử lý linh hoạt các vấn đề phát sinh. Đây được xem là bước đi chưa có tiền lệ, thể hiện sự thay đổi mạnh mẽ trong cách thức điều hành, giúp Chính phủ có thể phản ứng nhanh và kịp thời hơn trước các biến động của nền kinh tế.
Đáng chú ý, tháng 4/2026, Quốc hội đã thông qua nghị quyết giảm một số sắc thuế đối với xăng, dầu và nhiên liệu bay về mức 0%, áp dụng từ ngày 16/4 đến hết ngày 30/6/2026 nhằm bình ổn thị trường năng lượng. Đây là bước đi được đánh giá là mạnh mẽ và linh hoạt hơn so với thông lệ trước đây. Những động thái này cho thấy cách thức điều hành đang thay đổi theo hướng chủ động, quyết liệt hơn và được cộng đồng doanh nghiệp, nhà đầu tư đánh giá cao.
Tuy nhiên, bên cạnh những điểm sáng, vẫn còn không ít hạn chế trong khâu thực thi. Việc ban hành số lượng lớn văn bản trong thời gian ngắn đã tạo áp lực lớn lên hệ thống triển khai, khiến nhiều bộ, ngành không kịp ban hành hướng dẫn chi tiết. Điều này dẫn đến tình trạng chính sách có nhưng chưa thể đi vào thực tế một cách hiệu quả.
Có thể thấy, bức tranh thể chế hiện nay tồn tại song song cả điểm sáng và những "gam tối". Việt Nam đang trong một giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ và trong quá trình đó, "độ trễ" và chênh lệch là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, về trung và dài hạn, xu hướng cải cách theo hướng linh hoạt, chủ động được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động tích cực đối với môi trường đầu tư kinh doanh.
Chuyển đổi số không chỉ cần chính sách, mà cần không gian cho đổi mới sáng tạo
Trong bối cảnh những động lực tăng trưởng truyền thống dần chạm ngưỡng, chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ mới đang trở thành một hướng đi quan trọng, mang tính quyết định đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng và khả năng thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam trong lĩnh vực này vẫn còn không ít khó khăn.
Theo ông Đậu Anh Tuấn, một lợi thế lớn của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam là sự linh hoạt và năng động. Những giải pháp công nghệ nào mang lại hiệu quả thực tiễn thường được doanh nghiệp nhanh chóng tiếp cận và ứng dụng. Tuy nhiên, đi cùng với cơ hội là không ít lo ngại, đặc biệt liên quan đến biến động của thị trường lao động.
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp cho biết họ đang đối mặt với áp lực cắt giảm nhân sự, nhất là trong các ngành như công nghệ thông tin, khi AI và tự động hóa ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Xu hướng này không chỉ diễn ra tại Việt Nam mà còn trên phạm vi toàn cầu, thể hiện qua việc cổ phiếu của nhiều doanh nghiệp công nghệ suy giảm mạnh trong thời gian qua.
Điều này đặt ra một bài toán không nhỏ đối với Việt Nam, trong bối cảnh nền kinh tế vẫn có lợi thế về nguồn nhân lực, nhưng việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ số đang ngày càng phổ biến, làm thay đổi cấu trúc lao động.
Ông Tuấn cho biết thêm, hạn chế về nguồn lực khiến nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa khó có khả năng thu hút nhân lực chất lượng cao. Trong khi đó, chuyển đổi số lại đòi hỏi đội ngũ nhân sự có trình độ chuyên môn sâu và hiểu biết về công nghệ. "Trong bối cảnh cạnh tranh nhân lực ngày càng gay gắt, đây sẽ tiếp tục là thách thức đáng kể đối với doanh nghiệp Việt Nam", ông nói.
Theo đại diện VCCI, một thách thức khác đến từ môi trường cạnh tranh. Các tập đoàn công nghệ xuyên quốc gia với lợi thế về công nghệ, vốn và quy mô đang chiếm ưu thế lớn, trong khi doanh nghiệp trong nước phải chịu chi phí tuân thủ cao hơn khi hoạt động trong khuôn khổ pháp lý trong nước. Ngược lại, các dịch vụ cung cấp xuyên biên giới lại khó kiểm soát, tạo ra sự bất cân xứng trong cạnh tranh.
"Trong bối cảnh đó, nếu không có những điều chỉnh phù hợp, doanh nghiệp trong nước có nguy cơ ngày càng bị tụt lại phía sau trong cuộc đua công nghệ", chuyên gia cảnh báo.

Phát triển khoa học - công nghệ không chỉ cần chính sách, mà quan trọng hơn là cần không gian cho đổi mới sáng tạo. (Ảnh minh họa)
Bên cạnh đó, vấn đề đặt ra là cách thức quản lý của Nhà nước đối với lĩnh vực này. Mặc dù Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách, luật và quy định liên quan đến chuyển đổi số và công nghệ mới, nhưng hiệu quả thực tế vẫn cần được nhìn nhận một cách thận trọng.
Theo ông Đậu Anh Tuấn, phát triển khoa học - công nghệ không chỉ cần chính sách, mà quan trọng hơn là cần không gian cho đổi mới sáng tạo. Do đó, quản lý trong lĩnh vực này cần theo hướng linh hoạt và thông minh hơn, giảm bớt các rào cản không cần thiết, tạo điều kiện để doanh nghiệp thử nghiệm và phát triển.
"Quản lý không nên theo hướng siết chặt, mà cần nhẹ nhàng, tạo môi trường thuận lợi để hỗ trợ doanh nghiệp. Nếu đặt ra quá nhiều tiêu chuẩn và điều kiện, vô hình trung sẽ làm chậm quá trình đổi mới", Phó Tổng Thư ký VCCI nhấn mạnh./.