Ông Douglas Snyder: Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam lần thứ II góp phần tạo nên những thay đổi mang tính bước ngoặt về công trình xanh

Ông Douglas Snyder: Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam lần thứ II góp phần tạo nên những thay đổi mang tính bước ngoặt về công trình xanh

Hồng Vũ (thực hiện)
Hồng Vũ (thực hiện) pvhongvu@gmail.com
Thứ Hai, 16/03/2026 - 06:15

Trước sức ép của biến đổi khí hậu và yêu cầu khắt khe từ dòng vốn quốc tế, bất động sản Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt mang tính quyết định: Xanh hóa hay bị tụt hậu? Thực tế, dù đã khởi động hơn 15 năm, số lượng công trình xanh tại Việt Nam hiện vẫn còn khiêm tốn do "rào cản" về chi phí đầu tư.

Trong cuộc trò chuyện chuyên sâu với Reatimes, ông Douglas Snyder - Giám đốc điều hành Hội đồng Công trình Xanh Việt Nam (VGBC) đã lý giải những hiểu lầm về bài toán kinh tế trong phát triển dự án xanh, đồng thời khẳng định công trình xanh chính là "chìa khóa" để hóa giải rủi ro thiên tai và tối ưu hóa lợi nhuận bền vững.

Vị chuyên gia nhấn mạnh vai trò của Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam lần thứ II như một "bộ lọc" uy tín. Khi các tiêu chí của Giải thưởng được chuẩn hóa, sẽ trở thành thước đo để tôn vinh và thúc đẩy phát triển công trình xanh tại Việt Nam.

SỨ MỆNH GIẢI THƯỞNG

Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam lần thứ II được thiết kế với sứ mệnh:

- Khuyến khích, động viên doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế

- Tôn vinh, quảng bá những doanh nghiệp, dự án xuất sắc, tiêu biểu

- Định hình chuẩn mực minh bạch, nhân văn, bền vững cho thị trường

- Đề cao giá trị của doanh nghiệp Việt Nam, khơi dậy niềm tự hào dân tộc và khát vọng vươn mình

ĐỐI TƯỢNG THAM DỰ

Đối tượng tham dự Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam lần thứ II bao gồm: Tất cả doanh nghiệp, doanh nhân hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực bất động sản theo pháp luật Việt Nam (trừ tổ chức 100% vốn nước ngoài), tiêu biểu, uy tín, có khả năng cạnh tranh quốc tế trong lĩnh vực bất động sản và đăng ký hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, không phân biệt hội viên hay không là hội viên Hiệp hội Bất động sản Việt Nam, tự nguyện tuân thủ Điều lệ Giải thưởng và các quy định của Ban tổ chức Giải thưởng.

TIÊU CHÍ GIẢI THƯỞNG

Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam lần thứ II được triển khai với Bộ tiêu chí minh bạch, chặt chẽ, khách quan, dựa trên khảo sát thực tế, phân tích đa chiều và phản hồi xã hội.

Tiêu chí chung

Các doanh nghiệp, doanh nhân tham gia Giải thưởng phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chí chung sau:

1. Tư cách pháp lý: Có đăng ký kinh doanh hợp pháp tại Việt Nam; tuân thủ quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, bất động sản, đầu tư, tài chính, thuế, lao động, môi trường.

2. Tính minh bạch: Hồ sơ tài chính, hồ sơ pháp lý và thông tin công bố công khai rõ ràng, trung thực; không có tranh chấp lớn chưa được xử lý.

3. Đóng góp cho thị trường: Hoạt động có tác động tích cực đến sự phát triển lành mạnh, bền vững của thị trường bất động sản Việt Nam.

4. Đóng góp xã hội: Tham gia các hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR), có chính sách với người lao động, cộng đồng, môi trường.

5. Uy tín thương hiệu: Được xã hội, khách hàng, giới chuyên môn và truyền thông ghi nhận; không có phản ánh tiêu cực nghiêm trọng.

- Trong bối cảnh thị trường bất động sản Việt Nam đang bước vào một chu kỳ phát triển mới, với yêu cầu về hiệu quả kinh tế, trách nhiệm môi trường - xã hội và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu ngày càng trở nên cấp thiết, ông đánh giá như thế nào về tầm quan trọng của công trình xanh?

Ông Douglas Snyder: Ba khía cạnh cốt lõi bao gồm: Hiệu quả kinh tế, trách nhiệm môi trường - xã hội và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu đang trở thành tiêu chí cốt lõi quyết định bước chuyển của ngành bất động sản, trong đó các công trình xanh đóng vai trò cung cấp giải pháp và hệ thống chỉ số đo lường toàn diện.

Xét về hiệu quả kinh tế, các công trình xanh mang lại những giá trị vượt trội mà không hề đi kèm nhược điểm như nhiều người thường e ngại. Lợi ích đầu tiên và trực tiếp nhất chính là việc tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành cho cả chủ sở hữu lẫn người sử dụng. Đối với các chủ đầu tư cho thuê tại thị trường Hà Nội và TP.HCM, các công trình này ghi nhận mức giá thuê cao hơn từ 7,5% đến 8% so với mặt bằng chung. Mặc dù khái niệm xây dựng xanh còn khá mới mẻ tại Việt Nam, nhưng xu hướng quốc tế cho thấy giá trị chuyển nhượng của các tòa nhà này luôn ở mức cao, và thị trường trong nước được dự báo sẽ sớm phản ánh đúng giá trị thực tế này vào giá bán.

Bên cạnh đó, việc phát triển công trình xanh còn mở ra cơ hội tiếp cận các nguồn tài chính xanh – một kênh huy động vốn chuyên biệt giúp nhà đầu tư đa dạng hóa nguồn lực. Hiệu quả kinh tế còn được chứng minh qua yếu tố con người, khi các nghiên cứu trong suốt hai thập kỷ qua chỉ ra rằng, môi trường làm việc lành mạnh trong không gian xanh có thể thúc đẩy năng suất lao động tăng thêm tới 15%. Điều này không chỉ đúng với giới văn phòng mà còn thể hiện rõ rệt ở môi trường giáo dục, nơi học sinh tại các trường học xanh thường đạt kết quả học tập tốt hơn. Đồng thời, sự cam kết của doanh nghiệp đối với môi trường giúp nâng cao tinh thần và sự hài lòng của nhân viên, từ đó tăng tỷ lệ giữ chân nhân sự và tối ưu hóa chi phí quản lý nguồn lực.

Về trách nhiệm môi trường, các tòa nhà xanh được đánh giá dựa trên một bộ tiêu chí khoa học và nghiêm ngặt. Điển hình như hệ thống LOTUS với khoảng 55 tiêu chí, tập trung chủ yếu vào tác động môi trường và một phần khía cạnh xã hội. Nhìn chung, các tiêu chuẩn công trình xanh đã được hoàn thiện trong 25 năm qua, tạo ra một thước đo rõ ràng cho hiệu suất môi trường của công trình. Đặc biệt, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu đang trở thành một phần không thể tách rời của tiêu chuẩn này. Sau một giai đoạn thị trường chưa chú trọng, hạng mục thích ứng và phục hồi trước biến đổi khí hậu sẽ chính thức được đưa trở lại phiên bản LOTUS v4 để đáp ứng thực tế cấp bách hiện nay.

Trước bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp trong 5 năm qua, cũng như với các cơn bão và lũ lụt gần đây ở Việt Nam, khả năng thích ứng và phục hồi đã trở thành một tiêu chí rất quan trọng. Tôi nghĩ rằng các công ty bảo hiểm thương mại cũng đang xem xét tăng mức phí bảo hiểm đối với những bất động sản gặp rủi ro cao từ thiên tai. Do đó, các tòa nhà cần phải cung cấp được giải pháp thiết kế tối ưu để chống chọi với gió lớn, lũ lụt hoặc tình trạng ứng suất nhiệt. Có thể khẳng định rằng, công trình xanh chính là thước đo phân tích và giải pháp then chốt định hình lại thị trường bất động sản, giúp thay đổi nhận thức và bảo vệ môi trường trước những thách thức của tương lai.

 - Việt Nam đã bắt đầu quan tâm đến khái niệm công trình xanh từ khoảng năm 2010, tuy nhiên, so với mặt bằng các nước khu vực, tiến độ phát triển vẫn còn chậm. Tính đến năm 2025, cả nước ghi nhận gần 300 công trình đạt các chứng chỉ xanh quốc tế như LEED, LOTUS, EDGE… Con số này chỉ chiếm chưa đến 1% trên tổng số công trình xây mới. Theo ông, những "điểm nghẽn" cốt lõi đang kìm hãm sự lan tỏa của công trình xanh tại Việt Nam hiện nay là gì? Và đâu là nút thắt cần được ưu tiên tháo gỡ nếu Việt Nam muốn đưa công trình xanh trở thành xu hướng chủ đạo thay vì chỉ dừng ở những mô hình tiên phong?

Ông Douglas Snyder: Lĩnh vực xây dựng xanh tại Việt Nam đã trải qua chặng đường khoảng 15 năm với tiến độ tương đối chậm, nhưng hiện đang ghi nhận những tín hiệu cải thiện tích cực. Một trong những nguyên nhân chính khiến các nhà đầu tư còn do dự là sự quan ngại về chi phí vốn ban đầu và bài toán kinh tế. Do đó, việc thuyết phục các nhà đầu tư rằng đây là một quyết định tài chính đúng đắn là vô cùng cần thiết. 

Thực tế cho thấy đang tồn tại một quan niệm sai lầm khi cho rằng xây dựng xanh tốn kém hơn công trình truyền thống từ 20 - 50%. Tại thị trường Việt Nam, chi phí tăng thêm trung bình hiện chỉ dao động từ 0 - 3%. Những nhà đầu tư có kinh nghiệm thậm chí có thể đưa mức chi phí phát sinh về bằng không, và ngay cả với các công trình tiên tiến nhất như Net Zero buildings (tòa nhà phát thải ròng bằng 0), mức tăng này cũng chỉ dừng lại ở khoảng 10%. Tuy nhiên, việc tính toán chi phí vòng đời có thể bù đắp đầy đủ phần chi phí tăng thêm này.

Đi kèm với chi phí đầu tư hợp lý là hiệu quả vận hành vượt trội, giúp rút ngắn thời gian hoàn vốn đơn giản xuống còn từ 2 đến 5 năm. Trên thực tế, theo kinh nghiệm của chúng tôi, ngay cả những dự án hiếm hoi có mức chi thêm từ 10 - 12% vẫn đạt được thời gian hoàn vốn chỉ trong 3,5 năm. Khi hiệu quả vận hành càng cao, thời gian thu hồi vốn càng nhanh, từ đó tối ưu hóa lợi tức đầu tư và lợi nhuận ròng cho chủ sở hữu. Vì vậy, thay đổi tư duy của nhà đầu tư về tác động chi phí, giúp họ tự tin rằng các khoản chi thêm sẽ được thu hồi nhanh chóng, là yếu tố then chốt để thúc đẩy tâm lý thị trường.

Bên cạnh tâm lý đầu tư, chi phí vốn cũng là một rào cản đáng kể. Dù các ngân hàng đã bắt đầu đề cập đến tín dụng xanh, nhưng thực tế việc giải ngân các khoản vay này vẫn còn hạn chế. Nhằm tháo gỡ khó khăn đó, Cuối năm 2025, NHNN đang phối hợp với Bộ Tài chính trình Chính phủ ban hành nghị định hỗ trợ lãi suất 2%/năm từ ngân sách nhà nước cho doanh nghiệp tư nhân và hộ kinh doanh vay vốn ngân hàng để thực hiện các dự án xanh và kinh tế tuần hoàn. Đầu năm 2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 35/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Nghị quyết về phân loại đô thị, trong đó có những ưu đãi về tài chính để thực hiện phát triển đô thị xanh, thích ứng với biến đổi khí hậu. Điều quan trọng hiện nay là Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính cùng các cơ quan có thẩm quyền cần cụ thể hóa thông qua các cơ chế thực tế, góp phần thúc đẩy làn sóng triển khai công trình xanh.

Ngoài ra, Việt Nam có thể tham khảo các ưu đãi tài chính và phi tài chính từ quốc tế để tạo động lực mạnh mẽ hơn. Việc thực hiện các chính sách ưu đãi thuế cho bất động sản xanh sẽ đẩy nhanh đáng kể tốc độ áp dụng mô hình này. Về mặt phi tài chính, giải pháp cho phép tăng diện tích sàn xây dựng (GFA) đối với các công trình xanh có thể chuyển hóa trực tiếp thành lợi ích kinh tế nhờ tăng diện tích bán hàng ròng (NSA). Đồng thời, việc ưu tiên đẩy nhanh quy trình cấp phép cho các dự án xanh cũng là một động lực quan trọng, giúp nhà đầu tư sớm đưa sản phẩm ra thị trường, giảm thiểu rủi ro và nhanh chóng thu hồi dòng tiền.

Một chiến lược hiệu quả khác đã được nhiều quốc gia như Mỹ, Úc và các nước châu Á áp dụng thành công là cam kết xanh hóa toàn bộ hệ thống công trình công cộng, bao gồm bệnh viện, trường học và các tòa nhà chính phủ. 

Việt Nam hoàn toàn có thể tăng cường nỗ lực bằng cách đảm bảo các công trình công mới đều đạt chuẩn xanh, đồng thời tiến hành chứng nhận cho các công trình hiện có. Cách tiếp cận này không chỉ mang lại lợi ích trực tiếp cho ngân sách công thông qua tiết kiệm chi phí và thời gian vận hành, mà còn đóng vai trò như một cơ chế nâng cao năng lực cho các chủ thể triển khai. Khi các nhà thầu và kiến trúc sư được làm quen và thực hành xây dựng xanh từ các dự án của Chính phủ, họ sẽ tích lũy đủ kinh nghiệm để áp dụng rộng rãi và chuyên nghiệp hơn trong khu vực tư nhân.

Bên cạnh đó, việc chuyển đổi các tòa nhà hiện hữu sang mô hình công trình xanh cũng đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, đặc biệt là khi so sánh với các dự án xây mới vốn luôn có sẵn nguồn lực tài chính dồi dào. Khác với các nhà phát triển dự án mới sẵn sàng đầu tư hàng triệu đô la, chủ sở hữu các tòa nhà cũ thường có xu hướng tối thiểu hóa chi phí và hạn chế về vốn đầu tư. Do đó, việc tìm ra các cơ chế hỗ trợ để khuyến khích họ đầu tư đáng kể vào tính bền vững là một bài toán lớn.

Một trong những giải pháp trọng tâm là thúc đẩy mô hình công ty dịch vụ năng lượng, hay còn gọi là ESCO. Các đơn vị này không chỉ hỗ trợ kỹ thuật giúp tòa nhà hoạt động hiệu quả hơn mà còn trực tiếp gánh chịu rủi ro đối với các khoản đầu tư nâng cấp nếu hiệu suất không đạt kỳ vọng. Sự hỗ trợ mạnh mẽ từ Chính phủ đối với mô hình ESCO sẽ là động lực quan trọng để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi xanh cho phân khúc này.

Bên cạnh giải pháp về tài chính và kỹ thuật, các rào cản về pháp lý liên quan đến thời hạn hiệu lực của Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cũng cần được tháo gỡ. Thực tế cho thấy, nếu một tòa nhà chỉ còn khoảng 10 đến 20 năm thời hạn sử dụng trong Sổ đỏ, các chủ đầu tư sẽ rất ngần ngại trong việc chi ngân sách cải tạo vì thời gian hưởng lợi từ khoản đầu tư quá ngắn. Việc nghiên cứu các cơ chế gia hạn Sổ đỏ hoặc đảm bảo quyền sở hữu tài sản lâu dài hơn sẽ giúp nhà đầu tư yên tâm và tự tin hơn khi tham gia vào các dự án cải tạo xanh.

Ngoài ra, nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu đòi hỏi sự chú trọng đặc biệt vào tác động carbon của vật liệu xây dựng. Hiện nay, quá trình vận hành và tiêu thụ năng lượng chiếm hai phần ba lượng khí thải, trong khi một phần ba còn lại đến từ việc sản xuất và phát triển các sản phẩm cung ứng cho công trình. Vì vậy, việc kiểm soát và đảm bảo các phương pháp phát triển cũng như sản phẩm vật liệu trong nước đạt tiêu chuẩn, được đăng ký chính thức và triển khai nhanh chóng là yếu tố then chốt để đẩy nhanh tiến độ xanh hóa toàn diện ngành xây dựng. Nhìn chung, dù còn nhiều vấn đề cần giải quyết, lộ trình này vẫn đang được thực hiện với những tín hiệu khả quan.

Ông Douglas Snyder: Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam lần thứ II góp phần tạo nên những thay đổi mang tính bước ngoặt về công trình xanh- Ảnh 4.
Ông Douglas Snyder: Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam lần thứ II góp phần tạo nên những thay đổi mang tính bước ngoặt về công trình xanh- Ảnh 5.
Ông Douglas Snyder: Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam lần thứ II góp phần tạo nên những thay đổi mang tính bước ngoặt về công trình xanh- Ảnh 6.
Ông Douglas Snyder: Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam lần thứ II góp phần tạo nên những thay đổi mang tính bước ngoặt về công trình xanh- Ảnh 7.

Việt Nam hoàn toàn có thể tăng cường nỗ lực bằng cách đảm bảo các công trình công mới đều đạt chuẩn xanh, đồng thời tiến hành chứng nhận cho các công trình hiện có. (Ảnh minh họa)

- Như ông đã phân tích, một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của công trình xanh hiện nay là chi phí đầu tư ban đầu, vốn thường cao hơn so với mô hình xây dựng truyền thống. Trong bối cảnh đó, ông đánh giá như thế nào về vai trò của tài chính xanh, tín dụng xanh và các công cụ tài chính bền vững trong việc giúp doanh nghiệp bất động sản vượt qua "rào cản chi phí", từng bước hiện thực hóa các dự án xanh tại Việt Nam?

Ông Douglas Snyder: Tại Việt Nam, hệ thống phân loại tài chính xanh đã nêu rõ các yêu cầu về giảm thiểu và thích ứng với biến đổi khí hậu, hiệu quả sử dụng tài nguyên và kiểm soát các hóa chất làm suy giảm tầng ozone. Để tiếp cận các nguồn vốn xanh trong tương lai khi khung pháp lý hoàn thiện, các chủ đầu tư nên chú trọng đến các tiêu chuẩn như LOTUS, Green Mark của Singapore hoặc LEED. Đối với những nhà đầu tư có định hướng mở rộng quy mô ra khu vực, tiêu chuẩn phân loại tài chính xanh của ASEAN còn đòi hỏi khắt khe hơn về kinh tế tuần hoàn trong vật liệu, phòng ngừa ô nhiễm, bảo vệ đa dạng sinh học và các biện pháp an sinh xã hội.

Hiện nay tại khu vực châu Á, LOTUS của Việt Nam, Green Mark của Singapore và Green Star của Úc đang là ba hệ thống hàng đầu được xếp hạng cao cả về quy mô khu vực lẫn toàn cầu trong việc giải quyết các vấn đề bền vững phức tạp. Điều đáng chú ý là trong các bảng xếp hạng này, tiêu chuẩn LEED hiện không được đánh giá cao bằng LOTUS, trong khi hệ thống EDGE thực tế chưa đáp ứng được các tiêu chí theo phân loại của ASEAN. Do đó, các nhà đầu tư cần nhận thức rõ rệt về đặc điểm của từng hệ thống chứng nhận để đưa ra lựa chọn phù hợp, từ đó tối ưu hóa lợi ích kinh tế và trách nhiệm môi trường mà họ có thể nhận được.

Bên cạnh đó, việc Bộ Xây dựng đưa ra định nghĩa cụ thể về công trình xanh đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng các tiêu chuẩn đầu tư và tạo cơ sở cho việc tiếp cận tín dụng xanh. Để đảm bảo hiệu quả, các ngân hàng chắc chắn sẽ ngày càng trở nên khắt khe và cụ thể hơn đối với các tiêu chí xanh mà dự án cần đạt được. Theo định hướng của Chính phủ Việt Nam, các tiêu chuẩn này không chỉ tập trung vào hiệu quả năng lượng và sử dụng tài nguyên mà còn chú trọng đến sức khỏe người sử dụng cùng những tác động rộng lớn hơn tới môi trường.

Theo khung nguyên tắc của Hội đồng Xây dựng Xanh Thế giới, định nghĩa toàn cầu về xây dựng xanh bao quát bảy lĩnh vực ưu tiên bao gồm năng lượng, carbon, khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, tính tuần hoàn của vật liệu, hiệu quả sử dụng nước, đa dạng sinh học, cùng các yếu tố về sức khỏe và cộng đồng. Cách tiếp cận này giúp nâng cao tính bền vững, không chỉ bảo vệ tài nguyên thiên nhiên mà còn tích hợp chặt chẽ các khía cạnh xã hội.

Trong bối cảnh đó, xây dựng xanh toàn diện nên được xem như một công cụ quản lý rủi ro hữu hiệu. Việc tuân thủ các hệ thống này giúp doanh nghiệp đảm bảo khả năng đáp ứng các quy định hiện hành và tiềm năng của Chính phủ, đồng thời phù hợp với các khuôn khổ ESG quốc tế, đặc biệt là các danh mục phân loại xanh của ASEAN và EU. Quan trọng hơn, nhà đầu tư cần nhận thức rõ rằng xây dựng xanh không nhất thiết phải tốn kém hơn truyền thống. Thực tế, mô hình này có thể không phát sinh thêm chi phí nếu được quy hoạch tốt, trong khi lợi ích mang lại từ hiệu quả vận hành, tốc độ bán hàng, giá thuê cao hơn và các khoản "phí xanh" là rất rõ rệt. Nói chung, việc đạt được chứng nhận công trình xanh chất lượng là chìa khóa để tận dụng tối đa tiềm năng kinh tế và môi trường.

- Theo ông, cần những cơ chế, chính sách hay chuẩn mực tài chính nào để dòng vốn xanh thực sự trở thành đòn bẩy, chứ không chỉ là một khái niệm mang tính khuyến khích, qua đó thúc đẩy công trình xanh phát triển trên diện rộng và trở thành lựa chọn kinh tế khả thi đối với cả chủ đầu tư lẫn nhà đầu tư?

Ông Douglas Snyder: Khái niệm về công trình xanh hiện nay không chỉ giới hạn ở hiệu quả giảm phát thải carbon hay tiết kiệm năng lượng mà còn bao hàm một hệ sinh thái rộng lớn theo các tiêu chuẩn phân loại của EU, ASEAN và Việt Nam. Hệ thống này bao gồm khả năng phục hồi, thích ứng với biến đổi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển vật liệu tuần hoàn. Tuy nhiên, trong bối cảnh đột phá về xây dựng hiện nay, trọng tâm đang được dồn vào hai lĩnh vực cốt lõi là phát thải ròng bằng không và tính kiên cường của công trình trước các biến động khí hậu. Đây là hai trụ cột cơ bản giúp định hình các khung chính sách và tiêu chuẩn phát triển, đồng thời có sự kết nối chặt chẽ với các hệ thống phân loại tài chính quốc tế.

Tiến trình này đang được cụ thể hóa khi các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc bắt đầu xem xét và điều chỉnh Đóng góp quốc gia tự nguyện (NDC) cũng như các bộ tiêu chuẩn nội địa dựa trên những khuyến nghị về công trình xanh và bền vững. Trong vài năm tới, quá trình phát triển chính sách và tiêu chuẩn hóa sẽ diễn ra mạnh mẽ, nhưng để biến những định hướng này thành hiện thực, cơ chế tài chính mà trọng tâm là chi phí vốn đóng vai trò quyết định. Sự điều tiết từ các cơ quan nhà nước về mức lãi suất cho vay đối với các danh mục xanh sẽ là đòn bẩy trực tiếp. Nếu các khoản vay xanh có được mức chiết khấu hấp dẫn, thị trường sẽ được thúc đẩy nhanh chóng để chuyển mình từ một xu hướng nhất thời sang một sự chuyển đổi tất yếu và bền vững.

Thực tế cho thấy, lĩnh vực bất động sản đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải tư duy lại và tái cấu trúc toàn diện. Nếu không chủ động thiết kế và xây dựng lại theo tiêu chuẩn bền vững, các tài sản này sẽ khó lòng tồn tại trước những mối đe dọa của biến đổi khí hậu và sự thay đổi trong thị hiếu của thị trường, và do đó đối mặt với nguy cơ trở thành các tài sản bị mắc kẹt. Trong quá trình chuyển đổi diện rộng này, tài chính chính là chất xúc tác thiết yếu nhất. Trong khi các quy định và tiêu chuẩn đóng vai trò là công cụ kiểm soát, thì tài chính lại là động lực thúc đẩy tăng trưởng. Khi lợi nhuận từ các dự án xanh trở nên thực tế và hấp dẫn hơn so với các dự án truyền thống nhờ chi phí vốn ưu đãi, hệ thống kinh tế với bản chất vận hành theo lợi nhuận sẽ tự động điều chỉnh và thúc đẩy thị trường phát triển với tốc độ nhanh hơn.

Tại Việt Nam, việc ban hành hệ thống phân loại tài chính đầu tiên là một bước đi đúng đắn và quan trọng. Tuy nhiên, tương tự như việc định kỳ cập nhật các tiêu chuẩn xây dựng 5 năm một lần, hệ thống phân loại tài chính xanh cũng cần được cải tiến liên tục để trở nên đa dạng, rộng lớn và chi tiết hơn. Trong lộ trình từ 3 - 5 năm tới, việc phát triển hệ thống này theo hướng tiệm cận với sự đa dạng và chiều sâu của các khung tiêu chuẩn ASEAN hay EU sẽ giúp Việt Nam xây dựng được một nền tảng vững chắc, tạo niềm tin cho nhà đầu tư và đảm bảo sự phát triển bền vững của toàn bộ nền kinh tế.

- Thưa ông, mới đây Hiệp hội Bất động sản Việt Nam đã phát động Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam lần thứ II, trong đó xanh hoá là một trong những tiêu chí quan trọng của hệ thống chấm giải. Theo ông, Giải thưởng có thể đóng vai trò như thế nào trong việc trở thành một "bộ lọc" đáng tin cậy, một hệ quy chiếu, công cụ định hướng hiệu quả, qua đó khuyến khích các doanh nghiệp theo đuổi mô hình phát triển xanh, bền vững và tạo ra giá trị thực cho thị trường trong trung và dài hạn?

Ông Douglas Snyder: Để Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam lần thứ II thực sự trở thành một bộ lọc uy tín và chuẩn mực đáng tin cậy cho thị trường, phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống các tiêu chí đánh giá. Hiện nay, chúng ta đang sở hữu những điểm tham chiếu cấp cao và giá trị từ các hệ thống phân loại khu vực lớn như hệ thống phân loại của EU và ASEAN, vốn là những khung quy chuẩn định nghĩa khắt khe về xây dựng xanh trong lĩnh vực đầu tư. Việc xây dựng tiêu chí cần phải đảm bảo sự hài hòa giữa khía cạnh khoa học kỹ thuật và các giá trị về ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị).

Về mặt kỹ thuật, các công trình phải chứng minh được khả năng giảm phát thải carbon, bảo vệ đa dạng sinh học, sử dụng tài nguyên nước hiệu quả và có thiết kế kiến trúc và kỹ thuật bền vững để thích ứng với biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, các tiêu chí này không chỉ dừng lại ở những con số kỹ thuật thuần túy mà còn phải làm sáng tỏ được khả năng huy động vốn và tính khả thi về mặt tài chính. Một hệ thống tiêu chí thực sự hiệu quả phải vừa tạo ra tác động tích cực đến môi trường, con người, vừa mang lại lợi ích kinh tế bền vững cho nhà đầu tư. Việc lựa chọn những tiêu chí chuẩn xác không chỉ giúp nâng tầm giải thưởng mà còn hướng thị trường bất động sản tới những giá trị thực chất và bền vững hơn.

Việc phát động Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam lần thứ II vào thời điểm này là cơ hội để định hình lại các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Giải thưởng Bất động sản Quốc gia Việt Nam có thể tham khảo tiêu chuẩn LOTUS như một hệ tham chiếu điển hình, do hiện nay tiêu chuẩn này được Hội đồng Công trình Xanh Thế giới xếp hạng cao nhất trên bình diện quốc tế về mức độ phù hợp với đầu tư. Đối với một cuộc thi, ban tổ chức có thể đơn giản hóa các yêu cầu so với quy trình cấp chứng nhận công trình xanh toàn diện vốn rất khắt khe, bằng cách trích xuất các tiêu chí cốt lõi để đối chiếu với LOTUS, ASEAN và các phân loại của EU nhằm đảm bảo bao quát đầy đủ mọi khía cạnh cần thiết.

Trong quá trình này, việc nhận diện tầm quan trọng của cả tiêu chí quốc gia lẫn khu vực là điều thiết yếu. Nếu như tiêu chí quốc gia đặc biệt quan trọng đối với các nhà đầu tư trong nước, thì các tiêu chí phân loại của ASEAN sẽ là thước đo cần thiết cho các dự án có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI. 

Với vị thế của Hiệp hội Bất động sản Việt Nam, tầm ảnh hưởng của tổ chức này đối với thị trường là vô cùng lớn. Để đẩy nhanh tiến độ xây dựng xanh, các tổ chức và hiệp hội hàng đầu cần thể hiện lập trường mạnh mẽ và thống nhất. Thay vì làm việc đơn lẻ, sự phối hợp giữa Chính phủ và các tổ chức xã hội nghề nghiệp như: Hiệp hội Bất động sản Việt Nam, Hội Kiến trúc sư hay Hiệp hội Nhà thầu sẽ mang lại hiệu quả vượt trội nhờ vào quy mô thành viên và tầm ảnh hưởng sâu rộng trong công tác truyền thông.

Sự hợp tác này có ý nghĩa quyết định để đạt được các mục tiêu chuyển đổi xanh trong 25 năm tới, hướng đến cột mốc năm 2050. Đây là một hành trình chuyển dịch chưa từng có tiền lệ tại Việt Nam cũng như trên thế giới, nơi mà ngay cả khi chỉ đạt được hơn 50% mục tiêu đề ra cũng đã là một sự thay đổi đáng kinh ngạc. Quá trình này không chỉ bó hẹp trong lĩnh vực bất động sản mà còn tác động trực tiếp đến ngành sản xuất phụ trợ, quy hoạch đô thị và cả hệ thống giáo dục. Giáo dục cần phải thay đổi từ gốc để trang bị kiến thức mới cho sinh viên ngành kinh tế, đầu tư, cũng như đội ngũ kiến trúc sư và kỹ sư tương lai. Sự chuyển đổi mang tính hệ thống này, bao gồm cả việc hoàn thiện khung pháp lý từ phía Chính phủ, rất cần sự đóng góp từ các tổ chức như Hiệp hội Bất động sản Việt Nam để tạo nên những thay đổi mang tính bước ngoặt.

- Từ góc nhìn của VGBC, ông muốn gửi thông điệp gì tới các chủ đầu tư, nhà phát triển dự án khi tham gia Giải thưởng Quốc gia Bất động sản trong bối cảnh thị trường đang chuyển từ "tăng trưởng nhanh" sang "tăng trưởng bền vững"?

Ông Douglas Snyder: Thông điệp quan trọng nhất gửi đến các nhà đầu tư là nếu muốn khẳng định vị thế vững chắc cả về tài chính lẫn thương hiệu trong làn sóng chuyển đổi xanh, thì doanh nghiệp cần tham gia và tìm hiểu ngay các tiêu chí của những hệ thống chứng nhận chuyên sâu. Càng sớm nắm bắt được các tiêu chí này, càng tốt.

Mọi người không phải học lại hoàn toàn từ đầu, các bên liên quan chỉ cần điều chỉnh tư duy và tập trung lại nguồn lực vào định hướng phát triển bền vững. Việc thực hiện điều này ngay lập tức sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội so với đối thủ cạnh tranh, đồng thời đóng góp tích cực cho cộng đồng và đất nước. Ngược lại, nếu chờ đợi thêm 5 năm nữa, cơ hội có thể sẽ trôi qua và việc bắt nhịp với thị trường sẽ trở nên vô cùng khó khăn. Chính vì vậy, các giải thưởng như Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam hiện đóng vai trò làm sáng rõ lộ trình cần thiết cho tương lai.

Một thực tế không thể tránh khỏi tại Việt Nam là bất kỳ tài sản nào không thân thiện với môi trường đều đối mặt với nguy cơ trở thành tài sản bị bỏ hoang. Đó là những bất động sản không thể mua bán hay cho thuê vì không đáp ứng được yêu cầu và kỳ vọng ngày càng khắt khe về tính bền vững. Do đó, đây là thời điểm then chốt để các nhà đầu tư bắt đầu bảo đảm vị thế bền vững cho tài sản của mình.

Chiến lược phát triển xanh, bền vững vừa là cơ hội để tấn công, vừa là phương án phòng thủ hiệu quả. Nó là cơ hội để nhà đầu tư trở thành người dẫn đầu thị trường thông qua việc tiên phong kiến tạo các giá trị mới. Đồng thời, đây cũng là cách bảo vệ danh mục đầu tư và các khoản vốn để chúng không chỉ có giá trị trong ngắn hạn 5 năm tới mà còn có thể tồn tại bền vững đến năm 2050 và xa hơn nữa.

- Hiện nay, tại Việt Nam, hệ thống các giải thưởng trong nước, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản đang ngày càng được xây dựng bài bản, với bộ tiêu chí tiệm cận chuẩn mực quốc tế, phản ánh đầy đủ các yếu tố về chất lượng, tính minh bạch và phát triển bền vững. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn có xu hướng ưu tiên và "chuộng" các giải thưởng quốc tế hơn. Theo ông, làm thế nào để các giải thưởng uy tín trong nước có thể khẳng định vị thế, tạo dựng niềm tin và trở thành thước đo giá trị thực sự đối với doanh nghiệp và thị trường?

Ông Douglas Snyder: Các tiêu chí của Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam được thiết kế để vừa tiệm cận với tiêu chuẩn quốc tế, vừa phù hợp với thực tiễn phát triển tại Việt Nam. Về khía cạnh hội nhập, các tiêu chuẩn này đảm bảo tính tương đồng và phù hợp với hệ thống phân loại xanh của quốc tế. Việc chú trọng vào tính chuẩn xác về mặt kỹ thuật và tính minh bạch trong các tiêu chí quốc gia không chỉ giúp nâng tầm vị thế của giải thưởng mà còn giúp các doanh nghiệp trong nước dễ dàng tiếp cận với các giá trị chung của khu vực. Khi các tiêu chí của Giải thưởng được chuẩn hóa theo hướng này, sẽ trở thành thước đo uy tín để tôn vinh những giá trị thực chất của công trình xanh.

Hơn nữa, cách tiếp cận hài hòa giữa yếu tố quốc tế và nội địa không chỉ giúp giải thưởng bao quát được những yêu cầu kỹ thuật cần thiết mà còn tạo ra một hệ sinh thái bền vững cho ngành bất động sản. Đây chính là giải pháp then chốt để đảm bảo rằng mọi vinh danh tại Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam đều có sức nặng và giá trị tham chiếu tương đương với các giải thưởng quốc tế.

Xin cảm ơn những chia sẻ của chuyên gia!

NỘP HỒ SƠ THAM DỰ GIẢI THƯỞNG

Hồ sơ đăng ký có thể thực hiện theo hai hình thức:

- Trực tiếp: Văn phòng Ban Tổ chức Giải thưởng Quốc gia Bất động sản Việt Nam

Địa chỉ: Tầng 21, khu Văn phòng A3, tòa nhà Ecolife Capitol, số 58 Tố Hữu, phường Đại Mỗ, TP. Hà Nội. ĐT: 024.6666.0899

- Trực tuyến: Website http://award.vnrea.vn

Danh mục tài liệu trong hồ sơ đăng ký tham gia Giải thưởng gồm:

- Phiếu đăng ký tham gia (theo mẫu).

- Bản sao Đăng ký kinh doanh (nếu có).

- Báo cáo đánh giá năng lực cạnh tranh của hạng mục đăng ký tham gia Giải thưởng cùng tài liệu chứng minh kèm theo (theo mẫu).

Hồ sơ đăng ký tham gia được gửi đến Ban Tổ chức trước ngày 01/03/2026. Vui lòng liên hệ trực tiếp với Ban tổ chức để được cung cấp mẫu và hướng dẫn khai hồ sơ.


Ý kiến của bạn
Bình luận
Xem thêm bình luận

Đọc thêm

Thương hiệu dẫn đầu

Lên đầu trang
Top