Phát biểu bế mạc Hội nghị lần thứ hai Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV ngày 25/3, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh, mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số là đòi hỏi khách quan từ yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới và từ khát vọng vươn lên của dân tộc; không chấp nhận tăng trưởng thấp; phải kiên trì thực hiện mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, bền vững, thực chất.
Đi kèm với đó là "bốn nguyên tắc": (1) Tăng trưởng thực chất, không đánh đổi chất lượng và tính bền vững lấy tốc độ tăng trưởng đơn thuần; (2) Kiên định nguyên tắc ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, đảm bảo các cân đối lớn, đây là điều kiện tiên quyết, trụ cột quyết định khả năng vận hành linh hoạt, an toàn và hiệu quả của toàn bộ nền kinh tế; (3) Tận dụng hiệu quả mọi nguồn lực sẵn có, tập trung ưu tiên cho các dự án trọng điểm và thúc đẩy hợp tác công - tư, để gia tăng hiệu quả đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia; (4) Tăng trưởng kinh tế cao phải đảm bảo phục vụ lợi ích, nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân và công bằng xã hội.
Trong bối cảnh các định hướng lớn đã được xác lập rõ ràng, vấn đề đặt ra là làm thế nào để chuyển hóa những nguyên tắc này thành kết quả cụ thể trong thực tiễn, đặc biệt trong điều kiện thế giới nhiều biến động và yêu cầu phát triển ngày càng cao. Reatimes đã có cuộc trao đổi với TS. Lê Xuân Sang, Phó Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới về vấn đề này.
Từ mục tiêu tăng trưởng cao đến yêu cầu phát triển bền vững và bao trùm
- Thưa TS. Lê Xuân Sang, ông nhìn nhận như thế nào về mục tiêu tăng trưởng cao, bền vững và thực chất của Việt Nam trong giai đoạn phát triển tới?
TS. Lê Xuân Sang: Việc không chấp nhận tăng trưởng thấp, kiên trì mục tiêu tăng trưởng cao, bền vững và thực chất là một lựa chọn mang tính tất yếu.
Thứ nhất, về mặt thời gian, Việt Nam chỉ có khoảng hơn 20 năm nữa để trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Nếu không tận dụng được giai đoạn này để tăng tốc, nguy cơ rơi vào “bẫy thu nhập trung bình” là rất lớn.
Thứ hai, mục tiêu tăng trưởng cao ở giai đoạn hiện nay không thể dựa trên mô hình cũ, càng không thể tăng trưởng bằng mọi giá, đánh đổi ổn định vĩ mô hay chất lượng phát triển. Nếu không, tăng trưởng cao trong ngắn hạn có thể trở thành gánh nặng trong dài hạn.
Ở những giai đoạn trước, tăng trưởng có thể dựa nhiều vào mở rộng đầu tư hoặc tận dụng các yếu tố chu kỳ. Nhưng ở giai đoạn này, hướng đi đã được xác lập là phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng, từ tăng trưởng "theo chiều rộng" (dựa vào vốn và lao động giá rẻ) sang "theo chiều sâu" (dựa vào khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo). Do đó, yêu cầu không đánh đổi chất lượng lấy tốc độ chính là cách đặt lại nền tảng cho tăng trưởng bền vững hơn.

TS. Lê Xuân Sang, Phó Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới. (Ảnh: Tùng Dương)
- Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đã xác lập mục tiêu tổng quát cho giai đoạn 2026 - 2030, tầm nhìn đến năm 2045 với những trụ cột xuyên suốt: Giữ vững môi trường hòa bình, ổn định; phát triển đất nước nhanh và bền vững; nâng cao toàn diện đời sống nhân dân; đồng thời tăng cường tự chủ, tự lực, tự cường để tiến mạnh trong kỷ nguyên phát triển mới của dân tộc. Ông có gợi mở gì từ những mục tiêu lớn này?
TS. Lê Xuân Sang: Tôi cho rằng, điều kiện cần của mọi mục tiêu tăng trưởng vẫn là giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn. Bởi trong một thế giới đầy bất định, nếu nền tảng vĩ mô không vững, mọi nỗ lực tăng trưởng sẽ dễ bị đảo chiều khi gặp cú sốc bên ngoài. Điều này càng có ý nghĩa khi Việt Nam là nền kinh tế có độ mở lớn, dễ chịu tác động từ tình hình quốc tế.
Trong bối cảnh thế giới có xu hướng phân mảnh, các xung đột địa chính trị, địa kinh tế ngày càng gia tăng, thì việc đặt mục tiêu giữ vững hòa bình, ổn định phải là hàng đầu, là điều kiện nền tảng tiên quyết.
Ở một khía cạnh khác, mục tiêu phát triển không dừng lại ở tăng trưởng kinh tế, mà còn hướng tới nâng cao toàn diện đời sống của người dân. Điều này có nghĩa là thành quả tăng trưởng phải được phân bổ hài hòa, mang lại lợi ích thực chất cho người dân, không chỉ ở thu nhập mà còn ở chất lượng sống. Đó là sự cải thiện đồng bộ về các phương diện: Kinh tế, văn hóa, xã hội và cả đời sống tinh thần.
Khi một quốc gia tiến gần hơn tới ngưỡng thu nhập trung bình cao hoặc thu nhập cao, nhu cầu của người dân cũng thay đổi rõ rệt, đặt ra những yêu cầu cao hơn về môi trường sống, văn hóa, dịch vụ công, quyền và cơ hội phát triển. Đây là những yêu cầu phức tạp, thậm chí khó đáp ứng hơn so với mục tiêu tăng trưởng thuần túy.
Thực tế cho thấy, ngay cả ở các quốc gia phát triển, bài toán bảo đảm một đời sống toàn diện cả về vật chất lẫn tinh thần vẫn luôn là một thách thức lớn. Vì vậy, nâng cao chất lượng sống của người dân không chỉ là hệ quả tự nhiên của tăng trưởng, mà đòi hỏi một chiến lược phát triển bao trùm, cân bằng và dài hạn.
Tăng trưởng nhanh và bền vững là quá trình thích ứng liên tục với sự biến động
- Theo ông, mục tiêu tăng trưởng hai con số từ năm 2026 liệu có khả thi?
TS. Lê Xuân Sang: Yêu cầu tăng trưởng hai con số cần được hiểu như một “mục tiêu định hướng” để tạo áp lực cải cách, chứ không phải là một chỉ tiêu cứng mang tính cơ học. Vấn đề ở đây là phải cân bằng giữa khát vọng và tính khả thi, tức là chúng ta đặt mục tiêu đủ cao để tạo động lực, nhưng mục tiêu đó vẫn nằm trong khả năng.
Tôi cho cách tiếp cận khả thi là tính theo trung bình của cả một giai đoạn. Chẳng hạn, có năm chỉ tăng khoảng 8%, nhưng năm sau có thể đạt 12%, và khi bình quân lại vẫn tiệm cận mức 10%.
Về mục tiêu tăng trưởng hai con số, Việt Nam vẫn còn dư địa đáng kể so với nhiều nền kinh tế khác. Nền tảng chính trị - xã hội ổn định, cùng với vị thế địa kinh tế, địa chính trị ngày càng được nâng cao, đang tạo ra lợi thế trong thu hút dòng vốn đầu tư, đặc biệt là FDI.
Bên cạnh đó, các chủ trương, chính sách lớn gần đây, nhất là định hướng thúc đẩy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển khu vực kinh tế tư nhân đang mở ra không gian tăng trưởng mới cho nền kinh tế. Đồng thời, vai trò của kinh tế nhà nước với tư cách lực lượng chủ đạo cũng giúp Nhà nước có công cụ để điều tiết, ổn định vĩ mô và can thiệp khi cần thiết.
Trong vài năm tới, Việt Nam vẫn có điều kiện duy trì ổn định vĩ mô một cách tương đối, đặc biệt là các chỉ tiêu như nợ công, nợ nước ngoài vẫn ở mức an toàn so với nhiều quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Đây là nền tảng quan trọng để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng cao đã đặt ra.
- Thưa ông, trong bối cảnh thế giới biến động nhanh và khó dự báo, đâu là cách tiếp cận phù hợp để Việt Nam vừa theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao, vừa bảo đảm tính bền vững trong trung và dài hạn?
TS. Lê Xuân Sang: Tăng trưởng nhanh và bền vững là một quá trình thích ứng liên tục, phụ thuộc rất lớn vào năng lực hoạch định chính sách và điều hành trong một môi trường đầy biến động.
Thực tế cho thấy, rất ít quốc gia có thể duy trì đồng thời tăng trưởng cao và bền vững trong thời gian dài. Ngay cả những nền kinh tế lớn cũng không nằm ngoài quy luật này. Chẳng hạn, Trung Quốc từng duy trì mức tăng trưởng hai con số trong nhiều năm, nhưng hiện nay mức khoảng 5% đã được coi là tích cực. Tương tự, một số nền kinh tế phát triển ở châu Âu cũng đang đối mặt với tăng trưởng chậm lại, đi kèm với những áp lực xã hội gia tăng.
Vì vậy, tôi cho rằng, cách tiếp cận phù hợp là thiết kế mục tiêu phát triển theo từng chặng, có lộ trình rõ ràng. Trước mắt, chúng ta tập trung vào các mục tiêu đến năm 2030, và xây dựng tầm nhìn đến năm 2045. Đồng thời, tôi cho rằng, mục tiêu phát triển nhanh và bền vững là hướng đi đúng, nhưng để hiện thực hóa, điều kiện tiên quyết vẫn là năng lực quản trị quốc gia. Trong đó, đặc biệt quan trọng là khả năng hoạch định chính sách, năng lực dự báo và khả năng tổ chức thực thi trong thực tiễn.
Cải cách thể chế cần gắn với kiện toàn bộ máy và nâng hiệu quả thực thi
- Trong một thế giới đầy bất định, tận dụng cơ hội đã khó, duy trì ổn định lâu dài còn khó hơn. Theo ông, đâu là yếu tố then chốt để hiện thực hóa các mục tiêu này?
TS. Lê Xuân Sang: Điều quan trọng của mục tiêu tăng trưởng không đơn thuần là con số, mà là nền kinh tế phải được tái thiết toàn diện để vận hành ở trạng thái tăng trưởng cao. Muốn vậy, phải thay đổi đồng bộ từ thể chế, bộ máy đến cách thức tổ chức thực thi. Bởi tăng trưởng cao phải đến từ một hệ thống thể chế đủ tốt để giải phóng nguồn lực, khơi thông động lực và tạo niềm tin cho thị trường.
Trong bối cảnh cải cách hành chính đang được đẩy mạnh, việc bảo đảm sự ổn định của hệ thống, tổ chức bộ máy, điều kiện làm việc đến tâm lý và động lực của đội ngũ cán bộ, công chức là rất quan trọng. Nếu không kịp thời củng cố “nội lực quản trị”, thì rất khó để chuyển hóa các cơ hội thành tăng trưởng thực chất và bền vững.
- Chương trình hành động kèm theo Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu "lựa chọn đúng - triển khai nhanh - làm đến nơi đến chốn - đo lường bằng kết quả" đối với mọi nhiệm vụ. Theo ông, yêu cầu này có ý nghĩa như thế nào trong việc nâng cao hiệu quả thực thi và hiện thực hóa các mục tiêu phát triển trong giai đoạn tới?
TS. Lê Xuân Sang: Việc đưa các tiêu chí đánh giá theo hướng định lượng - KPI đối với đội ngũ cán bộ, công chức và cả khu vực thực thi chính sách là cần thiết. Điều này góp phần nâng cao tính hiệu quả, minh bạch và trách nhiệm giải trình của đội ngũ cán bộ, công chức cũng như hệ thống thực thi chính sách.
Tuy nhiên, triển khai trong thực tế không đơn giản. Nhiều lĩnh vực, đặc biệt là dịch vụ công, có tính chất đặc thù, rất khó lượng hóa đầy đủ hiệu quả. Việc "tính đúng, tính đủ" giá trị dịch vụ, tách bạch giữa chức năng công và yếu tố thị trường, hay kiểm soát hành vi trục lợi từ các nhóm lợi ích, đều là những bài toán phức tạp, đòi hỏi thiết kế thể chế phù hợp.
Một điểm nghẽn lớn khác nằm ở khâu thực thi. Tình trạng “trên nóng, dưới lạnh”, “trên thông, dưới tắc”, hay “chính sách đúng nhưng triển khai chậm” đã được chỉ ra từ lâu, nhưng vẫn chưa được khắc phục triệt để. Điều này cho thấy, vấn đề không chỉ nằm ở thiết kế thể chế, mà còn ở năng lực vận hành của bộ máy.
Để tạo ra đột phá thực sự, như tôi đã nói, trước hết cần ổn định và củng cố hoạt động của hệ thống ở các cấp, đặc biệt là cấp cơ sở - nơi trực tiếp triển khai chính sách. Đồng thời, phải xây dựng được một cơ chế tạo động lực đủ mạnh: Vừa bảo đảm tính liêm chính, minh bạch; vừa thiết kế hệ thống bảo vệ và khuyến khích cán bộ dám làm, dám chịu trách nhiệm trong khuôn khổ pháp luật.
Nói cách khác, cải cách thể chế không chỉ là sửa luật hay ban hành quy định mới, mà là một quá trình đồng bộ từ thiết kế chính sách, tổ chức thực thi đến tạo lập hệ thống động lực. Chỉ khi ba yếu tố này vận hành trơn tru, thể chế mới thực sự trở thành “cú hích” cho tăng trưởng nhanh và bền vững.
Bên cạnh đó, việc tổ chức thành công cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI, đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 vừa qua có ý nghĩa quan trọng trong việc kiện toàn nền tảng nhân sự cho giai đoạn vận hành mới của bộ máy. Hiện các địa phương cũng đang khẩn trương hoàn thiện công tác tổ chức, hướng tới mục tiêu đưa bộ máy đi vào hoạt động đồng bộ trong thời gian tới.
Tuy nhiên, bài toán nhân sự vẫn đặt ra nhiều thách thức. Thực tế có những trường hợp cán bộ có năng lực chuyên môn tốt, kinh nghiệm dày dặn nhưng thời gian công tác còn lại không nhiều. Ngược lại, một bộ phận cán bộ trẻ có thời gian dài hơn nhưng năng lực thực tiễn cần tiếp tục được bồi dưỡng. Việc sắp xếp, sử dụng nhân sự trong bối cảnh đó đòi hỏi cách tiếp cận linh hoạt, bảo đảm hài hòa giữa tính kế thừa và yêu cầu nâng cao chất lượng đội ngũ.
- Đi vào cấp cơ sở, với kinh nghiệm từng làm việc với nhiều địa phương sau sáp nhập địa giới hành chính, ông nhận thấy họ đang gặp những khó khăn gì?
TS. Lê Xuân Sang: Qua thực tiễn khảo sát ở nhiều địa phương, có thể thấy một trong những khó khăn lớn nằm ở yếu tố “lịch sử bộ máy” và đặc thù vùng miền. Có những địa phương được hình thành trên cơ sở sáp nhập từ nhiều đơn vị khác nhau, kéo theo sự khác biệt về cách vận hành và lợi ích cục bộ và cả tâm lý “địa phương chủ nghĩa”.
Ở một số nơi, còn tồn tại tâm lý chờ đợi khiến bộ máy vận hành thiếu tính chủ động, khó tạo ra sự thống nhất trong hành động. Vì vậy, yêu cầu trước hết là phải ổn định tổ chức bộ máy. Khi đó, ngay cả những thủ tục hành chính nhỏ cũng có thể phát sinh vướng mắc do thiếu sự đồng thuận và phối hợp.
Một vấn đề khác là nhiều chính sách hiện nay đòi hỏi phân cấp mạnh hơn, tăng tính chủ động ở cơ sở, nhưng năng lực và cấu trúc tổ chức lại chưa theo kịp. Đặc biệt, cấp xã là nơi đang được giao khối lượng công việc ngày càng lớn, quy mô quản lý tiệm cận cấp huyện trước đây, thì áp lực rất cao, trong khi nguồn lực và năng lực thực thi còn hạn chế.
Điều này đặt ra yêu cầu phải tái cấu trúc theo hướng phù hợp với chức năng, nhiệm vụ mới; đồng thời nâng cao năng lực đội ngũ, bảo đảm “đúng người - đúng việc - đúng cấp”.
Ngoài ra, trong quá trình sắp xếp, tổ chức lại bộ máy hành chính, có những khoảng trống chính sách, khiến cả cơ quan quản lý và doanh nghiệp đều rơi vào trạng thái lúng túng. Đơn cử, có những hợp đồng kinh tế đã ký với chính quyền trước khi sáp nhập, nhiều doanh nghiệp đã đầu tư nguồn lực, thậm chí giải ngân trước theo cam kết. Nhưng khi đơn vị hành chính thay đổi, hợp đồng có thể bị đình lại, điều chỉnh hoặc thậm chí không còn phù hợp. Vì vậy, rất cần cơ chế xử lý chuyển tiếp, đền bù hay kế thừa nghĩa vụ rõ ràng để đảm bảo quyền lợi cho doanh nghiệp.
- Xin cảm ơn những chia sẻ của ông!