Cải cách đủ sâu, nội lực đủ mạnh - Điều kiện để tăng trưởng cao và bền vững
Lời tòa soạn:
Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định rõ yêu cầu: "Xác lập mô hình tăng trưởng mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia là động lực chính"; đồng thời đặt mục tiêu "Phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) bình quân cho giai đoạn 2026 - 2030 từ 10%/năm trở lên". Đặt trong bối cảnh các động lực tăng trưởng truyền thống đang dần chạm ngưỡng, yêu cầu này là một đòi hỏi mang tính chuyển đổi căn bản về mô hình tăng trưởng và cấu trúc động lực của nền kinh tế.
Tại các cuộc làm việc với Ban Chính sách, chiến lược Trung ương, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu xây dựng một "bản thiết kế tổng thể" cho mô hình tăng trưởng mới, coi đây là nền tảng để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước đến năm 2045. Quan trọng hơn, vấn đề không chỉ dừng lại ở việc xác lập một mô hình tăng trưởng mới về hình thức, mà "phải chuyển đổi căn bản 'động cơ' của nền kinh tế chứ không chỉ điều chỉnh cách vận hành".
Điều đó đồng nghĩa với việc Việt Nam buộc phải rời khỏi quỹ đạo tăng trưởng dựa chủ yếu vào vốn, lao động giá rẻ và gia công lắp ráp để chuyển sang một mô hình dựa trên khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo, kinh tế số và năng lực làm chủ chuỗi giá trị. Đây không chỉ là thay đổi về công cụ, mà là sự thay đổi về cấu trúc động lực phát triển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo, từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng dựa trên năng suất và chất lượng.
Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng mới không chỉ được đo bằng các chỉ tiêu kinh tế. Như yêu cầu đặt ra từ thực tiễn phát triển, tăng trưởng phải gắn với nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống nhân dân, tạo việc làm, giảm nghèo, thu hẹp khoảng cách phát triển và bảo đảm các mục tiêu về môi trường, văn hóa - xã hội. Nói cách khác, tăng trưởng cao phải đi liền với phát triển bền vững, bao trùm và lấy con người làm trung tâm.
Trong cách tiếp cận đó, mục tiêu tăng trưởng "hai con số" không phải là một đích đến tách biệt, mà là kết quả của một quá trình đổi mới sâu sắc và đồng bộ từ thể chế, cấu trúc kinh tế, đến phương thức vận hành của cả hệ thống. Như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã khẳng định, đây là "lựa chọn có tính lịch sử", đòi hỏi phải đặt vấn đề ở "tầm lịch sử và tư duy phát triển", với tầm nhìn không chỉ cho một nhiệm kỳ mà cho cả tương lai dài hạn của đất nước.
Trên cơ sở đó, Tạp chí điện tử Bất động sản Việt Nam (Reatimes.vn) thực hiện chuyên đề "Thay đổi 'động cơ' của nền kinh tế để đạt tăng trưởng hai con số", với sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học và cộng đồng doanh nghiệp, nhằm làm rõ những vấn đề cốt lõi, từ nhận diện giới hạn của mô hình tăng trưởng hiện nay, phân tích các động lực mới của nền kinh tế, đến đề xuất các điều kiện về thể chế, nguồn lực và cách thức tổ chức thực hiện để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững.
Trân trọng giới thiệu cùng độc giả!
Nếu như trong phần trước cuộc đối thoại với Reatimes, TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh, Thành viên Hội đồng tư vấn chính sách tài chính - tiền tệ Quốc gia đã đặt ra câu hỏi Việt Nam có thể đi nhanh đến đâu trong một thế giới đầy "ba bất", thì ở phần tiếp theo, vấn đề cốt lõi được nhìn nhận là làm thế nào để đi nhanh mà vẫn đi vững, đi xa mà không trả giá bằng bất ổn. Bởi trong một chu kỳ phát triển mới, tăng trưởng cao không còn là câu chuyện của mục tiêu hay quyết tâm, mà là bài toán của năng lực thực thi - từ thể chế, nội lực đến khả năng vận hành một mô hình tăng trưởng mới.
Theo TS. Võ Trí Thành, "tăng trưởng cao không phải là điều quá khó để đạt được trong ngắn hạn, nhưng tăng trưởng cao mà vẫn giữ được ổn định, bền vững và bao trùm mới là thách thức thực sự". Chính vì vậy, trọng tâm của giai đoạn tới không chỉ là thúc đẩy tốc độ, mà là kiểm soát rủi ro, mở ra dư địa cải cách và củng cố đủ mạnh nền tảng nội sinh của nền kinh tế.
Đó cũng là những điều kiện mang tính quyết định để Việt Nam không "trượt đường ray" tăng trưởng, đồng thời tạo dựng nền móng cho một giai đoạn phát triển nhanh hơn, nhưng quan trọng hơn là tốt hơn và vững hơn trong dài hạn.
- Đúng như TS. Võ Trí Thành đã nhìn nhận, mục tiêu tăng trưởng trên 10%/năm trong hai thập kỷ có ý nghĩa chiến lược đối với hiện thực hóa "khát vọng trăm năm" của đất nước. Thưa ông, khi theo đuổi tăng trưởng cao, rủi ro lớn nhất mà Việt Nam có thể đối diện trong năm 2026 và giai đoạn tiếp theo là gì? Và điều kiện tiên quyết nào để Việt Nam duy trì được tốc độ tăng trưởng cao mà không rơi vào bẫy chu kỳ hoặc bất ổn vĩ mô?
TS. Võ Trí Thành: Trước hết phải nhìn thẳng vào thực tế, khi đặt mục tiêu tăng trưởng cao trong 1 - 2 năm tới, chúng ta buộc phải chấp nhận những rủi ro tiềm ẩn.
Rủi ro đầu tiên là bất ổn vĩ mô. Dù hiện nay chưa phải quá căng thẳng, nhưng đã có những dấu hiệu mà ta "chớm thấy". Chẳng hạn, năm 2025, Việt Nam đạt mức tăng trưởng khoảng 8%, một phần nhờ mở rộng tín dụng và nới lỏng tiền tệ, điểm tích cực là lạm phát vẫn được giữ ở mức thấp. Tuy nhiên, đi kèm với đó là áp lực về tỷ giá, biến động giá cả và những dấu hiệu thiếu lành mạnh bắt đầu xuất hiện trên một số phân khúc của thị trường bất động sản và cả một số ngân hàng. Vì vậy, bài toán căn cơ là phải làm sao đưa mô hình tăng trưởng mới vào vận hành, một mô hình dựa trên năng suất, chất lượng và khoa học - công nghệ.
Rủi ro thứ hai là câu chuyện phát triển bền vững. Quan niệm về phát triển ngày nay rộng và sâu hơn rất nhiều, không chỉ là tăng thu nhập, mà còn bao hàm tính bền vững, bao trùm và đổi mới sáng tạo. Nếu tăng trưởng cao nhưng chủ yếu dựa vào phát triển hạ tầng (dù là cần thiết) hoặc mở rộng tiền tệ, nếu không khéo léo sẽ ảnh hưởng đến tính bền vững, cả theo hai nghĩa - bền vững về môi trường và bền vững về xã hội.
Thực tế cho thấy, dù tăng trưởng khoảng 8% trong năm vừa qua là con số tích cực, nhưng một bộ phận doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh vẫn gặp nhiều khó khăn, chưa cảm thấy đời sống của mình được nâng lên. Điều đó đặt ra yêu cầu tăng trưởng phải đi cùng với tính lan tỏa và bao trùm thực chất.
Rủi ro thứ ba là nguy cơ quá tập trung vào mục tiêu ngắn hạn mà sao nhãng động lực dài hạn, đặc biệt là đổi mới sáng tạo. Đổi mới sáng tạo không mang lại kết quả trong "một sớm một chiều", mà đòi hỏi đầu tư lâu dài, thể chế thuận lợi và hệ sinh thái hỗ trợ.
Nói cách khác, nếu muốn tăng trưởng cao và bền vững, điều kiện tiên quyết là nỗ lực thúc đẩy chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên khoa học - công nghệ, nâng cao năng suất và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Chỉ khi đó, tăng trưởng mới đủ "độ sâu" để không rơi vào vòng xoáy chu kỳ và bất ổn vĩ mô.
- Nếu nhìn từ kinh nghiệm của Trung Quốc, Hàn Quốc hay Đài Loan (Trung Quốc) trong bài toán tăng trưởng cao, theo ông, đâu là những bài học quan trọng nhất mà Việt Nam có thể tham khảo?
TS. Võ Trí Thành: Trong lịch sử phát triển kinh tế thế giới, nếu nhìn vào Trung Quốc, Hàn Quốc hay Đài Loan (Trung Quốc), có những bài học rất đáng suy ngẫm và giá trị cho Việt Nam nếu muốn "cất cánh".
Đầu tiên là bài học về ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt là mối quan hệ giữa tiết kiệm và đầu tư, khả năng huy động nguồn lực cho phát triển. Họ không chỉ tăng trưởng nhanh mà còn duy trì được nền tảng vĩ mô đủ vững để chống chịu trước cú sốc bên ngoài.
Với Trung Quốc, một kinh nghiệm rất đáng chú ý là vai trò định hướng mạnh mẽ của Nhà nước trong việc lựa chọn ngành ưu tiên, kết hợp với quy mô thị trường lớn để tạo ra các "cụm" sản xuất và hệ sinh thái công nghiệp có tính lan tỏa cao. Trung Quốc không chỉ tham gia chuỗi giá trị, mà từng bước nâng cấp vị thế thông qua công nghiệp hóa, nội địa hóa công nghệ và phát triển năng lực sản xuất quy mô lớn. Đây là một cách tiếp cận mang tính hệ thống, nơi Nhà nước, doanh nghiệp và thị trường cùng vận hành trong một chiến lược dài hạn.
Bài học tiếp đến là cách tiếp cận theo hướng "thân thiện với thị trường", đồng thời có những cách hỗ trợ doanh nghiệp phát triển. Ở Hàn Quốc là sự nâng đỡ các chaebol, còn tại Đài Loan (Trung Quốc) là hỗ trợ khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Từ những trường hợp thành công, có thể rút ra hai nguyên tắc xuyên suốt. Một là doanh nghiệp phải được đặt vào môi trường cạnh tranh quốc tế, buộc phải lớn lên trong áp lực thị trường toàn cầu. Hai là chính sách hỗ trợ luôn gắn với kết quả, ai làm tốt, ai xuất khẩu được, ai nâng cao năng suất người đó được tiếp tục hỗ trợ.
Ở giai đoạn gần đây, kinh nghiệm của Đài Loan (Trung Quốc) còn cho thấy thêm hai yếu tố đáng chú ý. Thứ nhất là khả năng chống chịu của nền kinh tế được củng cố nhờ nền tảng tài chính - tiền tệ vững vàng. Thứ hai là chiến lược làm chủ các khâu then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu, dựa trên sáng tạo và lợi thế công nghệ. Chính việc giữ vị trí quan trọng trong chuỗi giá trị đã tạo nên "độ vững" trước các cú sốc bên ngoài.
- Tuy nhiên, bối cảnh quốc tế hiện nay đã rất khác. Vậy theo ông, Việt Nam cần "đột phá thể chế" ở những điểm nghẽn nào để tạo nền tảng cho tăng trưởng cao trong giai đoạn tới?
TS. Võ Trí Thành: Bên cạnh những bài học có thể tiếp thu, cũng có không ít kinh nghiệm cần được nhìn nhận một cách thận trọng và có chọn lọc. Mỗi quốc gia đều có những điều kiện lịch sử, thể chế và cấu trúc kinh tế rất khác nhau, nên không thể sao chép mô hình phát triển theo kiểu cơ học.
Đặc biệt, bối cảnh hiện nay đã thay đổi khá căn bản so với giai đoạn mà một số nền kinh tế bứt phá. Nếu trước đây khi mức độ toàn cầu hóa hạn chế, dư địa chính sách quốc gia lớn, thì hiện nay, không gian chính sách đang thu hẹp đáng kể bởi các cam kết quốc tế, các tiêu chuẩn mới về môi trường, công nghệ, dữ liệu, cũng như một môi trường địa - kinh tế ngày càng phân mảnh, nơi các công cụ kinh tế có thể bị "vũ khí hóa".
Trong bối cảnh đó, vấn đề không còn là lựa chọn giữa hội nhập hay tự chủ, mà là làm thế nào để nâng cao năng lực tự chủ trong hội nhập, vừa tận dụng được các dòng chảy thương mại, đầu tư, công nghệ toàn cầu, vừa giảm thiểu rủi ro phụ thuộc và tổn thương trước các cú sốc bên ngoài.
Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận linh hoạt và thực chất hơn trong cải cách thể chế - không chỉ là mở cửa, mà là mở cửa có chọn lọc; không chỉ là tuân thủ, mà là chủ động tham gia định hình luật chơi trong những lĩnh vực mà Việt Nam có lợi thế.
Đồng thời, phải tiếp tục nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế, từ chất lượng thể chế, năng lực doanh nghiệp đến khả năng làm chủ công nghệ, để biến hội nhập thành động lực nâng cấp chứ không phải là nguồn rủi ro. Nói cách khác, trong một thế giới nhiều biến động, bài toán không phải là có còn dư địa hay không, mà là có đủ bản lĩnh và năng lực để sử dụng hiệu quả dư địa đó hay không.
Điểm khác biệt lớn tiếp theo là tư duy phát triển. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là tốc độ tăng trưởng, thì nay khái niệm phát triển được hiểu rộng và sâu hơn: Phải bền vững, bao trùm và xanh. "Xanh" không chỉ là khẩu hiệu, phía sau đó là kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải, sử dụng tài nguyên hiệu quả và trách nhiệm môi trường.
Sự thay đổi về tư duy này kéo theo yêu cầu hoàn toàn khác về năng lực, mức độ chuẩn bị và khả năng chống chịu của nền kinh tế. Trước kia, chuyển từ "nâu" sang "xanh" thường được nhìn nhận như một sự đánh đổi lớn về chi phí. Nhưng hiện nay, khoảng cách đánh đổi ấy đã thu hẹp đáng kể. Bởi nếu không xanh, thị trường sẽ không chấp nhận. Không chỉ các nước phát triển đặt ra tiêu chuẩn cao về môi trường và an toàn, mà ngay cả người tiêu dùng trong nước cũng sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm bền vững.
Hơn thế, "xanh" còn là điều kiện để mở rộng hợp tác, nâng cao giá trị thương hiệu và hình ảnh, và đặc biệt là trong huy động nguồn lực tài chính. Việc huy động nguồn lực cho chuyển đổi vì thế không còn chỉ là cam kết chính trị, mà xuất phát từ yêu cầu thực tế của thị trường.
Vinhomes Green Paradise đang theo đuổi chứng nhận đô thị thông minh toàn cầu ISO 37122 Custom, hướng đến mô hình phát triển bền vững và quản trị đô thị dựa trên dữ liệu. (Ảnh: Vingroup)
Từ đó quay trở lại việc giải quyết vấn đề ngắn hạn, tạo năng lực nội sinh để phát triển. Nghĩa là vừa thích ứng với xu thế bên ngoài, vừa giảm thiểu rủi ro, đồng thời tích hợp, lồng ghép động lực truyền thống với tư duy phát triển mới.
Chẳng hạn, nếu một doanh nghiệp được hỗ trợ để phục hồi sản xuất nhưng đồng thời cải thiện tiêu chuẩn môi trường, nâng cao hiệu quả năng lượng, thì đó phải là tiêu chí để tiếp tục đồng hành. Quá trình vượt khó trước mắt sẽ tạo nền tảng năng lực mới cho phát triển, không chỉ cho Nhà nước, mà cho doanh nghiệp và từng cá nhân trong nền kinh tế.
- Đại hội XIV của Đảng xác lập mô hình tăng trưởng mới, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính; tạo ra sức sản xuất và phương thức sản xuất mới chất lượng cao, trọng tâm là kinh tế dữ liệu, kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn; đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, chuyển đổi năng lượng, chuyển đổi cơ cấu và chất lượng nguồn nhân lực. Theo ông, năm 2026 chúng ta có thể kỳ vọng gì vào sự chuyển hướng chiến lược này?
TS. Võ Trí Thành: Tôi cho rằng năm 2026 có thể là năm bản lề để mô hình tăng trưởng mới ít nhiều có thể bắt đầu vận hành rõ nét hơn trong thực tế.
Thứ nhất, chúng ta có thể kỳ vọng sự dịch chuyển rõ hơn về cơ cấu động lực tăng trưởng, từ mở rộng vốn và tín dụng sang nhấn mạnh năng suất, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và thể chế. Điều này thể hiện qua việc ưu tiên nguồn lực cho hạ tầng số, năng lượng sạch, công nghệ chiến lược và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Thứ hai, mô hình mới sẽ tạo áp lực tích cực lên doanh nghiệp. Doanh nghiệp buộc phải nâng chuẩn quản trị, đáp ứng tiêu chí xanh, tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ nếu muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây vừa là thách thức, vừa là động lực tái cấu trúc.
Thứ ba, về phía Nhà nước, kỳ vọng lớn nhất là tiến trình hoàn thiện thể chế sẽ nhanh hơn và thực chất hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực dữ liệu, cạnh tranh, đổi mới sáng tạo và thị trường các yếu tố sản xuất. Nếu thể chế theo kịp công nghệ và xu thế phát triển, mô hình mới sẽ trở thành động lực thực sự của tăng trưởng.
- Trong kỷ nguyên số, dữ liệu đang nổi lên như một yếu tố mang tính nền tảng của tư liệu sản xuất mới. Trong bối cảnh kinh tế số và trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh cùng với những cải cách đã được định hình, theo ông, liệu năm 2026 có thể trở thành một bước ngoặt trong cấu trúc lực lượng sản xuất của Việt Nam? Và Nhà nước cần làm gì để dữ liệu, công nghệ thực sự trở thành "tư liệu sản xuất chiến lược"?
TS. Võ Trí Thành: Chuyển đổi số thực sự là một cuộc cách mạng. Nó không chỉ giúp nâng cao tốc độ tăng trưởng, mà còn làm thay đổi toàn bộ phương thức tổ chức sản xuất, kinh doanh và cả đời sống xã hội. Nền tảng của sự thay đổi đó chính là công nghệ số, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI).
Trước đây, khi nói đến các yếu tố sản xuất, chúng ta thường nhắc tới lao động, vốn, đất đai, tài nguyên hay công nghệ. Nhưng giờ đây, dữ liệu đang trở thành một thành tố đặc biệt quan trọng. Dữ liệu không còn là yếu tố phụ trợ, mà len lỏi vào mọi khâu, mọi "ngõ ngách" của quá trình sản xuất.
Tuy nhiên, chỉ có công nghệ và dữ liệu thôi thì chưa đủ. Để chúng thực sự trở thành "tư liệu sản xuất chiến lược", điều kiện tiên quyết là phải có thể chế phù hợp. Kinh tế số vận hành trong một không gian mới, nơi thế giới thực song hành cùng thế giới số với nhiều đặc tính mà thể chế truyền thống chưa theo kịp.
Ví dụ, muốn giao dịch thị trường vận hành hiệu quả thì phải hạch toán được các yếu tố đầu vào và đầu ra. Nhưng hạch toán được dữ liệu trong quá trình sản xuất kinh doanh lại là câu chuyện hoàn toàn mới. Hay như cạnh tranh trên nền tảng số, với sự hỗ trợ của AI và các mô hình kinh doanh mới, cũng có những đặc điểm khác biệt so với cạnh tranh truyền thống. Khi đó, khuôn khổ pháp lý về cạnh tranh cũng phải được điều chỉnh cho phù hợp.
Tương tự, các vấn đề về quyền sở hữu trí tuệ, quyền đối với dữ liệu, trách nhiệm pháp lý khi xảy ra tranh chấp có yếu tố AI… đều đòi hỏi cách tiếp cận mới. Không phải ngẫu nhiên mà thế giới hiện nay vẫn còn tranh luận về "cross-border data flow" (dòng chảy dữ liệu xuyên biên giới), về quyền riêng tư, về an ninh mạng và an ninh quốc gia. Nếu dữ liệu không được thừa nhận và quản trị như một tài sản có thể lưu chuyển theo cơ chế thị trường, thì thị trường số sẽ khó phát triển đầy đủ.
Vì vậy, bên cạnh đầu tư vào công nghệ và hạ tầng số, trọng tâm phải là hoàn thiện thể chế theo hướng linh hoạt hơn, cập nhật hơn và đủ năng lực quản trị rủi ro. Các quốc gia trên thế giới đang nỗ lực xây dựng và hoàn thiện thể chế để tạo lợi thế cạnh tranh chiến lược và Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế đó.
Trong kinh tế học có một khái niệm gọi là "Productivity Paradox" (nghịch lý năng suất), tức là công nghệ phát triển rất nhanh nhưng tăng trưởng năng suất ở tầm vĩ mô lại không tăng tương xứng. Một doanh nghiệp chuyển đổi số thành công, năng suất có thể tăng 15 - 25%. Nhưng nếu nhìn ở tầm quốc gia, câu chuyện lại phức tạp hơn.
Trung Quốc là một trong những nền kinh tế có mức độ chuyển đổi số tốt, song tốc độ tăng trưởng và năng suất lao động vẫn có xu hướng chậm lại theo thời gian. Israel - quốc gia nổi tiếng về khoa học công nghệ, startup và ứng dụng số cũng không nằm ngoài quy luật đó.
Điều này phần nào phản ánh quy luật "Diminishing Returns" (quy luật hiệu suất giảm dần) của kinh tế phát triển. Khi nền kinh tế đạt đến một mức trưởng thành nhất định, tốc độ tăng trưởng tự nhiên sẽ chậm lại.
Việt Nam cũng là một ví dụ điển hình. Chúng ta có hơn 100 triệu thuê bao di động, tỷ lệ sử dụng internet cao, công nghệ len lỏi vào hầu hết các lĩnh vực. Nhưng năng suất lao động thời gian qua vẫn tăng chậm hơn kỳ vọng. Dĩ nhiên, có nhiều yếu tố khách quan tác động, song câu hỏi đặt ra là: Vì sao có nghịch lý này? Vì sao công nghệ phổ biến mà năng suất chưa bứt phá?
Câu trả lời nằm ở chỗ, công nghệ chỉ phát huy giá trị khi đi kèm kỹ năng, cách tổ chức sản xuất và đặc biệt là thể chế phù hợp. Bởi AI và dữ liệu đòi hỏi tiêu tốn rất nhiều năng lượng và hạ tầng, nếu sử dụng không đúng cách, không những không tạo ra giá trị gia tăng mà còn làm tăng chi phí vận hành. Nói cách khác, AI mở ra cơ hội đột phá về năng suất và sáng tạo, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nếu không được kiểm soát tốt, bởi như người ta vẫn ví AI là "quả bom nguyên tử" của thời đại số.
Nếu nhìn dưới góc độ triết lý phát triển, điều đó cho thấy rằng mỗi cuộc cách mạng công nghệ đều đi kèm rủi ro. Điều quan trọng là phải nhìn nhận đầy đủ các kịch bản, chuẩn bị năng lực để theo đuổi kịch bản tốt nhất và hạn chế thiệt hại ở mức thấp nhất.
Trước một "thời cơ vàng" như hiện nay, Việt Nam không thể đứng ngoài. Vấn đề không phải là có tham gia hay không, mà là tham gia như thế nào, phải chủ động, sáng tạo và hiệu quả. Nếu làm tốt, chúng ta không chỉ "bắt kịp" mà hoàn toàn có thể "đi cùng" với thế giới trong làn sóng chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo.
- Đại hội XIV của Đảng đã xác định quan điểm: "Tự chủ chiến lược, đổi mới mô hình phát triển, lấy phát triển để ổn định, ổn định để thúc đẩy phát triển nhanh, bền vững đất nước". Theo chuyên gia, khi theo đuổi tăng trưởng cao, bài toán cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định cần được giải như thế nào?
TS. Võ Trí Thành: Có ba nhóm vấn đề mà chúng ta cần đặc biệt lưu ý.
Thứ nhất là tư duy dài hạn và ổn định vĩ mô. Trong một thế giới nhiều cú sốc và bất định, ổn định vĩ mô không chỉ là kiểm soát lạm phát ở mức thấp, mà còn đảm bảo tính lành mạnh trong hoạt động phát triển của hệ thống tài chính - ngân hàng, sự cân đối hợp lý với cán cân thanh toán quốc tế, tạo dựng sự cân đối lớn về năng lượng, lương thực, dự trữ quốc gia, tài khóa.
Có thể thấy, Việt Nam có tỷ lệ nợ công ở mức tương đối thấp, giảm từ 44,3% GDP năm 2020 xuống còn khoảng 35 - 36% năm 2025 (giới hạn Quốc hội cho phép là 60% GDP). Chính dư địa đó đã trở thành "bệ đỡ" quan trọng. Cùng với đó là hệ thống an sinh xã hội và đặc trưng gắn kết cộng đồng - một nét văn hóa riêng có của Việt Nam. Đó chính là nền tảng tạo nên sự ổn định, sức chống chịu xã hội khi nền kinh tế gặp biến động.
Thứ hai là chính sách đối ngoại, cách ứng xử với thế giới bên ngoài. Việt Nam là nền kinh tế có độ mở lớn, vì vậy môi trường quốc tế ổn định có ý nghĩa sống còn. Chiến lược đa phương hóa, đa dạng hóa, xây dựng quan hệ đối tác toàn diện, các Hiệp định Thương mại Tự do... là trụ cột đảm bảo ổn định và thu hút nguồn lực cho phát triển, từ vốn, công nghệ đến nhân lực chất lượng cao. Nói cách khác, trong bối cảnh địa chính trị phức tạp, chính sách đối ngoại khéo léo giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ bên ngoài và tạo "không gian" cho tăng trưởng trong nước.
Thứ ba là xử lý bài toán ngắn hạn. Thế giới biến động, nội tại nền kinh tế vẫn còn những điểm yếu, nên việc hỗ trợ người dân và doanh nghiệp để bắt nhịp xu thế, vượt qua khó khăn rất quan trọng và cần thiết.
Thời gian qua, Việt Nam đã triển khai nhiều giải pháp như kích cầu tiêu dùng, du lịch; đẩy mạnh đầu tư công để tạo hiệu ứng lan tỏa; đồng thời tạo niềm tin để thu hút đầu tư tư nhân và FDI có chọn lọc, chất lượng cao. Kích cầu không chỉ dừng ở mở rộng quy mô, mà còn ở nâng cao chất lượng. Xuất khẩu tiếp tục được tạo điều kiện thuận lợi, song trọng tâm là gia tăng giá trị nội địa, thúc đẩy doanh nghiệp Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và đáp ứng các tiêu chuẩn mới về môi trường, lao động, truy xuất nguồn gốc.
Song song với đó là các biện pháp nâng cung, từ chính sách tài khóa, tiền tệ đến các gói hỗ trợ cho một số lĩnh vực như bất động sản với nhà ở xã hội, một số nhóm sản xuất kinh doanh như thủy sản, một số nhóm ngành công nghiệp trọng điểm; điều chỉnh phí, thuế để giảm chi phí cho doanh nghiệp.
Tôi muốn nhấn mạnh thêm, trong bối cảnh chuyển đổi mạnh mẽ hiện nay, các chính sách hỗ trợ nâng cao kỹ năng công nghệ cho người lao động, thiết kế mức thuế hợp lý và có lộ trình chuyển tiếp phù hợp cho khu vực hộ kinh doanh là hết sức quan trọng. Bởi ở Việt Nam, khu vực hộ chiếm tỷ trọng lớn, tạo sinh kế cho hàng triệu lao động. Nếu không có cơ chế hỗ trợ phù hợp trong quá trình chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và chuẩn hóa quản trị, thì rất dễ tạo ra khoảng cách mới trong phát triển.
Cuối cùng, để cân bằng giữa tăng trưởng cao và ổn định bền vững, bên cạnh việc kiểm soát rủi ro như đã phân tích, Việt Nam cần đẩy mạnh những chuyển đổi mang tính cách mạng, những đột phá cải cách sâu rộng nhằm tạo dựng "cột kèo", nền móng vững chắc cho phát triển nhanh, bền vững, bao trùm, thúc đẩy sáng tạo trong dài hạn.
- Có thể thấy, trong hai năm 2024 - 2025, đặc biệt tại Đại hội XIV, Việt Nam đã chuẩn bị một nền tảng cải cách mang tính hệ thống và có chiều sâu toàn diện, không chỉ nhằm ứng phó ngắn hạn mà hướng tới thiết lập cấu trúc mô hình phát triển mới. Ở góc độ dài hạn, theo ông, đâu là những trụ cột then chốt đang định hình mô hình tăng trưởng mới của Việt Nam trong giai đoạn tới?
TS. Võ Trí Thành: Tinh thần cải cách đó đã và đang được thể hiện rất rõ qua các nhóm nghị quyết chiến lược, đặc biệt là cái mà chúng ta thường gọi là "bộ Nghị quyết chiến lược". Đây là một nền tảng tư duy phát triển mới, với các cải cách mang tính cấu trúc, nhằm định hình lại mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn tới.
Trước hết, Nghị quyết số 68-NQ/TW khẳng định khu vực kinh tế tư nhân không chỉ là một động lực quan trọng, mà được nâng lên thành "động lực quan trọng nhất" của nền kinh tế. Điều này phản ánh một bước tiến rất lớn trong tư duy phát triển, khi chuyển từ chỗ nhìn nhận tư nhân như một khu vực bổ trợ sang vai trò dẫn dắt, kiến tạo tăng trưởng.
Song song với đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW đặt khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí trung tâm của mô hình tăng trưởng. Nếu như trước đây, tăng trưởng của Việt Nam chủ yếu dựa vào mở rộng quy mô, thì trong giai đoạn tới, trọng tâm sẽ phải chuyển sang nâng cao năng suất, giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh dựa trên tri thức và công nghệ.
Cùng với hai Nghị quyết này là các Nghị quyết với định hướng lớn về hoàn thiện thể chế, cải cách giáo dục, y tế, bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển kinh tế nhà nước và các lĩnh vực nền tảng khác. Điều đáng chú ý là các Nghị quyết này không tồn tại riêng rẽ, mà có sự liên kết chặt chẽ, hướng tới xây dựng một cấu trúc thể chế, kinh tế - xã hội phát triển đồng bộ, toàn diện.
Ở một góc nhìn rộng hơn, có thể thấy ba trụ cột lớn đang dần được định hình rõ nét.
Thứ nhất là khu vực kinh tế tư nhân - động lực trung tâm của tăng trưởng. Không chỉ là mở rộng về số lượng, mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng, năng lực cạnh tranh và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ hai là hạ tầng, bao gồm cả hạ tầng "cứng" và "mềm". Nếu hạ tầng giao thông, năng lượng, logistics, hạ tầng số là điều kiện vật chất cho tăng trưởng, thì thể chế, quy chuẩn và hệ sinh thái chính sách chính là hạ tầng mềm quyết định chất lượng phát triển. Thách thức ở đây không chỉ là huy động nguồn lực, mà còn là lựa chọn đúng ưu tiên và bảo đảm tính đồng bộ, bởi hạ tầng chính là "đòn bẩy" của tăng trưởng dài hạn.
Thứ ba là khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải lựa chọn và tập trung phát triển một số công nghệ chiến lược, gắn với các lĩnh vực then chốt như năng lượng, vật liệu mới, công nghệ số, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo hay công nghệ sinh học. Việc làm chủ những khâu quan trọng trong chuỗi giá trị không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh, mà còn là điều kiện để bảo đảm tự chủ chiến lược và tăng sức chống chịu của nền kinh tế.




Lấy con người làm trung tâm vừa là mục tiêu, vừa là nền tảng của tăng trưởng bền vững. (Ảnh minh họa: Báo Chính phủ)
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở ba trụ cột đó thì vẫn chưa đủ. Yếu tố quyết định cuối cùng vẫn là con người. Từ lực lượng lao động phổ thông đến lao động kỹ năng cao, từ đội ngũ quản lý đến các chuyên gia, tất cả đều cần được chuẩn bị tốt hơn để đáp ứng yêu cầu của một mô hình phát triển mới. Lấy con người làm trung tâm không chỉ là mục tiêu, mà còn là nền tảng của tăng trưởng bền vững.
Ở đây, tôi muốn nhấn mạnh rằng, cải cách lần này không chỉ là mở rộng không gian phát triển, mà là nâng cấp chất lượng phát triển. Nghĩa là không chỉ tăng trưởng nhanh hơn, mà phải tăng trưởng "tốt hơn", với năng suất cao hơn, khả năng chống chịu tốt hơn và tính bao trùm toàn diện hơn.
Tôi cho rằng, bài toán lớn nhất vẫn là cân bằng giữa ngắn hạn và dài hạn. Nếu quá tập trung vào mục tiêu trước mắt mà làm suy giảm năng lực chuẩn bị cho tương lai, thì tăng trưởng sẽ thiếu bền vững. Ngược lại, nếu chỉ nói đến tầm nhìn dài hạn mà không xử lý tốt những vấn đề đang đặt ra, thì cũng khó đạt được kết quả thực chất.
Nói cách khác, thách thức của Việt Nam hiện nay không chỉ là tăng trưởng nhanh, mà là tăng trưởng nhanh trong khi vẫn phải chuyển đổi được mô hình phát triển. Và chính khả năng thực hiện đồng thời hai yêu cầu này sẽ quyết định việc chúng ta có nắm bắt được cơ hội bứt phá hay không trong giai đoạn tới.
- Đại hội XIV của Đảng đã quán triệt sâu sắc quan điểm "Dân là gốc", đặt Nhân dân vào vị trí chủ thể, trung tâm của công cuộc phát triển. Trong bối cảnh Việt Nam đang xác lập một mô hình tăng trưởng mới, theo ông, làm thế nào để nguyên tắc "lấy Nhân dân làm trung tâm" không chỉ dừng ở mục tiêu, mà thực sự trở thành động lực và thước đo của quá trình tăng trưởng?
TS. Võ Trí Thành: Quan điểm "Dân là gốc" luôn là một sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong tư duy phát triển của Việt Nam. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, khi chúng ta đang đứng trước yêu cầu xác lập một mô hình tăng trưởng mới, nguyên lý đó đang được đặt vào một tầm vóc và một yêu cầu cao hơn bao giờ hết.
Nói cách khác, "lấy Nhân dân làm trung tâm" không chỉ còn là nền tảng định hướng, mà đang dần trở thành tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng của toàn bộ quá trình phát triển. Theo tôi, để nguyên tắc này thực sự đi vào chiều sâu, có ba vấn đề cần lưu ý.




“Lấy Nhân dân làm trung tâm” không chỉ còn là nền tảng định hướng, mà đang dần trở thành tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng của toàn bộ quá trình phát triển. (Ảnh minh họa: TTXVN)
Trước hết, cần bảo đảm rằng tăng trưởng được hình thành từ chính năng lực và sự tham gia của người dân. Một nền kinh tế chỉ có thể phát triển bền vững khi mỗi người dân có cơ hội nâng cao năng lực, tiếp cận nguồn lực và tham gia vào quá trình tạo ra giá trị. Khi đó, tăng trưởng không còn là cái gì "ở bên trên", mà được nuôi dưỡng từ chính đời sống kinh tế - xã hội của người dân.
Thứ hai, "lấy Nhân dân làm trung tâm" phải được phản ánh trong cách chúng ta cảm nhận và đo lường sự phát triển. Không chỉ là những con số về quy mô hay tốc độ, mà là mức độ cải thiện thực chất về đời sống, về cơ hội vươn lên, về môi trường sống và về sự an tâm của người dân trong một thế giới nhiều biến động. Khi thước đo thay đổi, bản thân động lực tăng trưởng cũng sẽ thay đổi theo.
Thứ ba, là xây dựng một nền tảng phát triển dựa trên niềm tin xã hội. Khi người dân tin tưởng vào thể chế, vào sự minh bạch và nhất quán của chính sách, họ sẽ sẵn sàng đầu tư, sáng tạo và gắn bó dài hạn với nền kinh tế. Niềm tin, theo nghĩa đó, không chỉ là yếu tố tinh thần, mà chính là một dạng "vốn" đặc biệt của phát triển.
Trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển mình, có thể nói yêu cầu đặt ra không chỉ cần nhấn mạnh lại nguyên lý "Dân là gốc", mà còn làm cho nguyên lý ấy thấm sâu vào từng cơ chế vận hành của nền kinh tế và từng kết quả phát triển cụ thể.
Tóm lại, khi người dân thực sự trở thành nguồn lực, là thước đo và là đích đến của tăng trưởng, thì "lấy Nhân dân làm trung tâm" sẽ trở thành bản chất của mô hình phát triển.
- Ông đánh giá thế nào về vai trò của kinh tế tư nhân, đặc biệt là các "sếu đầu đàn" trong việc hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao giai đoạn 2026 - 2045? Liệu Việt Nam đã có đủ những "đầu tàu" để dẫn dắt một chu kỳ tăng trưởng mới?
TS. Võ Trí Thành: Như tôi đã nhấn mạnh, đây là một bước tiến rõ rệt trong tư duy khi vai trò của khu vực kinh tế tư nhân được nâng lên một tầm mới. Lần đầu tiên, khu vực tư nhân được nhìn nhận một cách đầy đủ là "một động lực quan trọng nhất" của tăng trưởng và đóng góp cho phát triển. Đó không chỉ là sự ghi nhận về mặt nguồn lực, mà còn thể hiện quyết tâm tiếp tục cải cách, hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường hiện đại, hội nhập sâu rộng và đầy đủ hơn.
Đến nay, chúng ta vẫn đau đáu với câu hỏi: Làm sao để khu vực tư nhân ngày càng trưởng thành, có sức cạnh tranh cao và nhất là làm thế nào để Việt Nam thực sự có được "đầu tàu" lớn mạnh?
Sau gần 40 năm Đổi mới, khu vực tư nhân đã lớn mạnh vượt bậc, trở thành nguồn lực tạo việc làm, đóng góp đáng kể cho GDP và ngân sách, đồng thời là nhân tố thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh trong nền kinh tế.
Trong gần 20 năm lại đây, trung bình hàng năm có trên 100.000 doanh nghiệp đăng ký ra đời. Hiện có tới 900.000 doanh nghiệp tư nhân hoạt động cùng hơn 5 triệu hộ kinh doanh. Hàng năm, Bảng xếp hạng VNR500 công bố danh sách 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam, không ít trong đó là doanh nghiệp tư nhân với doanh thu, tổng tài sản chục nghìn, trăm nghìn tỷ đồng; hàng nghìn, chục nghìn lao động và nhiều nghìn tỷ đồng lợi nhuận sau thuế.
Thế nhưng, xét tổng thể mục tiêu phát triển đến năm 2045 thì vẫn còn khoảng cách về quy mô, năng lực cạnh tranh và năng lực quản trị quốc tế khi so với các nền kinh tế phát triển cao.
Điều này thể hiện ở sự phân hóa lớn giữa doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp lớn (trên 97% các doanh nghiệp hiện nay là nhỏ và vừa), cũng như sự thiếu vắng một số "đại bàng" tầm khu vực có thương hiệu toàn cầu.
- Nếu "sếu đầu đàn" là biểu tượng của một giai đoạn phát triển, thì trong một nền kinh tế hướng tới tăng trưởng hai con số, có lẽ Việt Nam cần nhiều hơn những "đầu tàu cao tốc". Trong bối cảnh đó, Nhà nước cần kiến tạo và hành động như thế nào để hình thành những "đầu tàu cao tốc" thực sự, đủ sức dẫn dắt khu vực tư nhân và kéo cả nền kinh tế đi lên?
TS. Võ Trí Thành: Cách đặt vấn đề của bạn rất ấn tượng. Hình ảnh "đầu tàu cao tốc" gợi đúng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới - không chỉ cần những doanh nghiệp dẫn dắt, mà là những lực kéo đủ mạnh, đủ nhanh và đủ tầm để lan tỏa động lực cho toàn bộ nền kinh tế.
Để khu vực tư nhân thực sự trở thành những "đầu tàu" như vậy, theo tôi, cần một loạt cải cách mang tính nền tảng.
Thứ nhất, phải tiếp tục cải cách bộ máy nhà nước theo hướng tinh gọn, minh bạch, hiệu quả; kiên quyết phòng chống quan liêu, tham nhũng và các biểu hiện lợi ích nhóm. Điều kiện tiên quyết là xây dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi, an toàn và có thể dự báo được, nơi doanh nghiệp có thể yên tâm đầu tư dài hạn.
Thứ hai, cần củng cố nền tảng kinh tế vi mô của nền kinh tế thị trường, đặc biệt là bảo hộ quyền tài sản và thực thi chính sách cạnh tranh một cách thực chất, qua đó giảm thiểu méo mó trên các thị trường nhân tố sản xuất như vốn, đất đai và lao động.
Thứ ba, phải cải tổ khu vực doanh nghiệp nhà nước theo hướng đặt trong môi trường cạnh tranh thực chất và tuân thủ nguyên tắc "ngân sách cứng", từ đó tạo lập một sân chơi bình đẳng hơn cho khu vực tư nhân phát triển. Bên cạnh đó, cần phát triển mạnh hệ sinh thái doanh nghiệp. Không thể có những "đầu tàu cao tốc" nếu thiếu một nền tảng doanh nghiệp rộng, năng động, trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa, các startup đóng vai trò rất quan trọng.
Thứ tư, bản thân khu vực tư nhân cũng phải chủ động chuyển mình, bắt nhịp với Cách mạng công nghiệp 4.0, đẩy mạnh chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Chỉ khi làm chủ công nghệ và gia tăng giá trị nội địa, doanh nghiệp tư nhân mới có thể trở thành lực lượng dẫn dắt tăng trưởng dài hạn.
Tập đoàn TH tiên phong ứng dụng công nghệ cao, công nghệ đầu cuối thế giới và khoa học quản trị vào nông nghiệp, hướng đến nền kinh tế tuần hoàn, kinh tế tri thức, kinh tế xanh. (Ảnh: Tập đoàn TH)
Nhà máy ô tô VinFast với các hệ thống dây chuyền hiện đại theo tiêu chuẩn quốc tế. (Ảnh: VinFast)
Tóm lại, để hình thành những "đầu tàu cao tốc" đúng nghĩa, cần một quá trình cải cách đồng bộ - từ thể chế, môi trường kinh doanh đến năng lực nội tại của doanh nghiệp. Khi đó, khu vực kinh tế tư nhân không chỉ là động lực, mà sẽ trở thành lực kéo trung tâm của tăng trưởng trong giai đoạn 2026 - 2045.
- Cuối cùng, ông muốn gửi thông điệp gì đến cộng đồng doanh nghiệp khi bước vào cuộc tăng tốc trong "kỷ nguyên vươn mình"?
TS. Võ Trí Thành: Có vài từ khóa mà tôi muốn gửi tới cộng đồng doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển mình này.
Trước hết là "quyết liệt". Trong bối cảnh thế giới đầy biến động, thách thức và cơ hội đan xen, Việt Nam cũng đang đặt ra những kỳ vọng rất lớn, khát vọng rất mạnh. Doanh nghiệp phải bước vào quá trình cạnh tranh với tâm thế quyết liệt, không chỉ quyết tâm trong hành động, mà còn là quyết liệt trong tư duy đổi mới, dấn thân và sẵn sàng đương đầu với biến động.
Nhưng quyết liệt không thể đi liền với nóng vội. Đó là lý do từ khóa thứ hai tôi muốn gửi gắm là "bình tĩnh". Dục tốc bất đạt, bình tĩnh giúp doanh nghiệp giữ được tầm nhìn dài hạn và chọn được những bước đi đúng đắn.
Từ khóa thứ ba là "khoa học". Trong kỷ nguyên số, dữ liệu và thông tin là tài sản chiến lược. Mọi quyết định phải được đặt trên cơ sở dữ liệu thực, phân tích thật, chứ không chỉ dựa vào cảm tính hay kinh nghiệm cũ. Như tôi thường nói vui là "thắng gặp may không hay bằng thua có lý trí". Doanh nghiệp sử dụng khoa học, phân tích dữ liệu và tư duy hệ thống sẽ xử lý rủi ro tốt hơn và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững hơn.
Tiếp theo là "thích ứng". Thích ứng không chỉ là sự linh hoạt, mà là khả năng biến nguy thành cơ, điều chỉnh chiến lược linh hoạt trước những thay đổi của thị trường, công nghệ, tiêu chuẩn môi trường, hành vi tiêu dùng… Doanh nghiệp giỏi thích ứng là doanh nghiệp biết biến thách thức thành động lực để bứt phá.
Và cuối cùng, không ngừng "sáng tạo". Sáng tạo để thích ứng, sáng tạo để bứt phá và sáng tạo để tạo ra giá trị bền vững hơn cho xã hội. Trong cạnh tranh toàn cầu, đây chính là chìa khóa để doanh nghiệp Việt không chỉ tồn tại mà còn vươn lên mạnh mẽ.
Tóm lại, doanh nghiệp cần quyết liệt trong hành động, bình tĩnh trong tư duy, khoa học trong quyết định, linh hoạt trong thích ứng và không ngừng sáng tạo. Tôi tin rằng, với những giá trị đó, cộng đồng doanh nghiệp sẽ tiếp tục đóng vai trò tiên phong, góp phần mở ra một giai đoạn phát triển mới của kinh tế Việt Nam trong "kỷ nguyên vươn mình", với tâm thế đổi mới không ngừng và niềm tin vững chắc vào hành trình phát triển phía trước.
- Dù bối cảnh thế giới đầy những bất định, bất ổn và bất thường, TS. Võ Trí Thành luôn đặt Việt Nam trong thế chủ động, trong thời cơ chiến lược của chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng. Thách thức, rủi ro hiện hữu, nhưng cơ hội cũng chưa bao giờ rõ ràng và rộng mở như lúc này. Thông điệp xuyên suốt mà ông nhấn mạnh là: Việt Nam hoàn toàn có thể đi cùng và thậm chí vươn lên trong làn sóng phát triển mới, nếu đủ quyết liệt trong cải cách và đủ kiên định với mục tiêu tăng trưởng nhanh nhưng bền vững, bao trùm, vì hạnh phúc của Nhân dân.
Xin trân trọng cảm ơn TS. Võ Trí Thành về những chia sẻ sâu sắc, thẳng thắn và giàu tính gợi mở. Những phân tích của ông không chỉ góp thêm góc nhìn cho câu chuyện tăng trưởng trong giai đoạn mới, mà còn truyền đi một thông điệp mạnh mẽ về cải cách, bản lĩnh và khát vọng phát triển của Việt Nam trong hành trình hiện thực hóa mục tiêu mà Đại hội XIV đã đặt ra./.



