Đất đai là tài nguyên vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt và là một trong những nguồn lực quan trọng cho chiến lược phát triển nền kinh tế. Dù hệ thống chính sách luôn hướng tới việc tối ưu hóa tài nguyên này, thực tiễn lại đang tồn tại một nghịch lý xót xa. Nhiều năm qua, hàng nghìn dự án bất động sản trên cả nước rơi vào cảnh "đắp chiếu", "mắc kẹt" do những vướng mắc pháp lý và sai phạm tồn đọng trước khi Luật Đất đai 2024 có hiệu lực.
Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tính đến ngày 30/3/2025, cả nước ghi nhận có 4.489 dự án, đất đai gặp khó khăn, vướng mắc với tổng quy mô diện tích sử dụng đất lên tới hơn 198.428,1ha; tổng giá trị mức đầu tư là hơn 3,3 triệu tỷ đồng. Trong đó, có 1.022 dự án đã được các bộ, cơ quan Trung ương và địa phương giải quyết theo thẩm quyền với tổng mức đầu tư gần 805 nghìn tỷ đồng; 129 dự án đã được Chính phủ ban hành các nghị quyết tháo gỡ theo thẩm quyền. Tuy nhiên, đến nay, số lượng các dự án, đất đai được giải quyết chỉ mới chiếm 1/4 trên tổng số.
Sự chậm trễ trong khâu xử lý, tình trạng chồng chéo trách nhiệm, cùng nhiều vấn đề vượt quá thẩm quyền của địa phương, khiến các dự án lâm vào cảnh "đóng băng" kéo dài. Thực trạng này gây lãng phí một khối tài sản khổng lồ của xã hội, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có một cơ chế đặc thù để tháo gỡ và giải quyết dứt điểm.
Trong buổi thảo luận ở tổ của Quốc hội tháng 4 vừa qua, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng nhấn mạnh: "Trước khi chúng ta nói đến các động lực tăng trưởng mới, thì nguồn lực rất lớn đang tồn đọng tại các dự án. Nếu khơi thông được, đây sẽ là nguồn lực rất lớn đóng góp vào tăng trưởng"[1].
Trước những mục tiêu lớn về phát triển kinh tế - xã hội trong nhiệm kỳ này, đặc biệt là tăng trưởng GDP hai con số, Nghị quyết 29/2026/QH16 ra đời có ý nghĩa to lớn, thể hiện tinh thần đổi mới, hành động quyết liệt nhằm giải quyết triệt để điểm nghẽn trong sử dụng nguồn lực đất đai. Đây cũng được xem là một cơ chế mang tính "ngoại lệ", cho phép xử lý các sai phạm dựa trên sự đánh giá khách quan, toàn diện và nhân văn. Thay vì để tình trạng đình trệ kéo dài dẫn đến lãng phí, Nghị quyết "mở đường" cho phép các dự án tiếp tục được triển khai nếu đáp ứng các điều kiện cụ thể, từ đó đưa đất đai vào sử dụng hiệu quả.
Cùng với các Nghị định hướng dẫn của Chính phủ sắp ban hành, Nghị quyết 29/2026/QH16 được kỳ vọng sẽ là "liều thuốc đặc trị" trực tiếp tháo gỡ khó khăn cho khoảng 3.338 dự án thuộc thẩm quyền của Quốc hội và các dự án thuộc thẩm quyền địa phương đang xử lý. Đây không chỉ là bước ngoặt khơi thông dòng vốn tồn động trị giá hàng triệu tỷ đồng, mà còn là hành động giúp củng cố niềm tin cho thị trường, "trả lại hình hài" đồng bộ, khang trang cho không gian phát triển của Việt Nam.
Để làm rõ tác động, ý nghĩa cũng như những lưu ý trong thực thi đối với cơ chế tháo gỡ được đặt ra trong Nghị quyết 29, Reatimes đã có cuộc trao đổi cùng TS. Trần Vang Phủ - Phó Trưởng khoa Luật, Trường Đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh; Ban điều hành Trung tâm Trọng tài và Giám đốc Chi nhánh Trung tâm Trọng tài thương mại quốc tế APEC Việt Nam.
- Thưa ông, có thể nhận thấy một trong những điểm sáng mang tính đột phá của Nghị quyết 29/2026/QH16 là việc tách bạch rõ ràng giữa sai phạm của tổ chức, cá nhân và "số phận" của dự án. Thay vì thu hồi hay đình chỉ cứng nhắc, dự án được trao cơ hội "sống tiếp" nếu phù hợp quy hoạch và hoàn thành nghĩa vụ tài chính. Ông đánh giá thế nào về ý nghĩa của chủ trương này?
TS. Trần Vang Phủ: Đây có thể xem là một bước chuyển mang tính bước ngoặt trong tư duy quản lý nhà nước, vừa bám sát thực tiễn, vừa thể hiện rõ tính nhân văn trong cách tiếp cận đối với các dự án tồn đọng kéo dài nhiều năm qua. Trước đây, cách xử lý phổ biến thường là “sai đến đâu, đình chỉ đến đó”, dẫn tới hệ lụy là toàn bộ dự án bị “đóng băng”, thậm chí có những dự án bị "treo" hàng chục năm chỉ vì sai phạm xuất phát từ một cá nhân hoặc do những vướng mắc về thủ tục hành chính trong từng giai đoạn lịch sử khác nhau.
Hệ quả không chỉ dừng lại ở việc doanh nghiệp gặp khó khăn, mà còn kéo theo hàng loạt tác động tiêu cực đối với nền kinh tế và xã hội. Nguồn lực đất đai bị bỏ hoang, vốn đầu tư bị chôn vùi, ngân hàng phát sinh nợ xấu, người mua nhà không được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu, còn nhiều địa phương phải đối mặt với tình trạng các khu đô thị dang dở gây mất mỹ quan và lãng phí tài nguyên.
Về bản chất, chủ trương mới đã phân định rạch ròi giữa hai phạm trù: Trách nhiệm pháp lý của con người và giá trị kinh tế của tài sản. Sai phạm của cá nhân hay tổ chức liên quan chắc chắn phải bị xử lý nghiêm minh theo quy định pháp luật. Tuy nhiên, bản thân dự án - với tư cách là một nguồn lực kinh tế và tài sản của xã hội - không nên bị đình trệ một cách cứng nhắc, đặc biệt trong trường hợp dự án vẫn phù hợp quy hoạch, có khả năng khắc phục hậu quả và tiếp tục tạo ra giá trị cho nền kinh tế.

TS. Trần Vang Phủ - Phó Trưởng khoa Luật, Trường Đại học Kinh tế - Tài chính Thành phố Hồ Chí Minh; Ban điều hành Trung tâm Trọng tài và Giám đốc Chi nhánh Trung tâm Trọng tài thương mại quốc tế APEC Việt Nam.
Dưới góc độ chuyên môn, tôi cho rằng cách tiếp cận này mang lại ba ý nghĩa cốt lõi.
Thứ nhất, góp phần giải tỏa tâm lý "sợ sai, sợ trách nhiệm" trong bộ máy thực thi. Khi đã có một hành lang pháp lý rõ ràng cho phép dự án được tiếp tục triển khai nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện, cơ quan quản lý có thể mạnh dạn xử lý sai phạm của cá nhân mà không còn quá lo ngại việc làm đứt gãy dòng chảy nguồn lực xã hội hay phát sinh thêm hệ lụy kinh tế.
Thứ hai, việc khơi thông các dự án tồn đọng chính là giải pháp tối ưu hóa nguồn lực kinh tế. Tài sản chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được đưa vào lưu thông. Những dự án bị "đắp chiếu" trong thời gian dài thực chất là "tài sản chết", gây lãng phí rất lớn cho nền kinh tế. Việc cho phép dự án tiếp tục triển khai sẽ giúp giảm thiểu tối đa chi phí cơ hội do vốn bị chôn vùi, đặc biệt là áp lực lãi vay đối với doanh nghiệp. Đồng thời, các khoản nợ liên quan cũng có cơ hội được tái cơ cấu, qua đó góp phần cải thiện chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng và giảm áp lực nợ xấu.
Thứ ba, cơ chế này có khả năng kích hoạt hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ đối với toàn bộ nền kinh tế với có tính liên kết cao. Khi một dự án được "phá băng", không chỉ bản thân dự án được hồi sinh mà còn kéo theo sự phục hồi của hàng loạt chuỗi cung ứng và ngành nghề liên quan như xây dựng, vật liệu, tài chính - ngân hàng, lao động, thương mại và dịch vụ,... Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh nền kinh tế đang cần thêm động lực tăng trưởng và khơi thông hiệu quả các nguồn lực đang bị đình trệ trong xã hội.
- Thưa chuyên gia, việc Nghị quyết 29 của Quốc hội cho phép thừa nhận thực trạng để dự án tiếp tục triển khai thay vì “đập đi làm lại” mang lại lợi ích kép như thế nào cho các bên: Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội?
TS. Trần Vang Phủ: Nhìn nhận một cách toàn diện, đây không chỉ là giải pháp tháo gỡ cho từng dự án riêng lẻ, mà còn mở ra hướng đi để khơi thông dòng chảy của nguồn lực kinh tế đang bị đình trệ trong nhiều năm qua. Khi một dự án bị “đóng băng”, thiệt hại không chỉ thuộc về doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến nhiều đối tượng liên quan khác như ngân hàng, người mua nhà, thị trường lao động và thu ngân sách nhà nước. Vì vậy, việc cho phép dự án tiếp tục triển khai sau khi khắc phục sai phạm sẽ tạo ra một vòng tuần hoàn kinh tế tích cực và hiệu quả hơn.
Đối với Nhà nước, lợi ích lớn nhất là có thể thu hồi kịp thời các nghĩa vụ tài chính còn thiếu như tiền sử dụng đất, thuế, các khoản truy thu và xử phạt vi phạm. Nếu dự án tiếp tục bị đình trệ hoặc phải “đập đi làm lại”, đất đai sẽ tiếp tục bị bỏ hoang, trong khi ngân sách không thể thu được nguồn lực đáng lẽ phải có.
Không chỉ vậy, việc tháo gỡ các dự án tồn đọng còn giúp giảm áp lực khiếu kiện kéo dài, hạn chế những tranh chấp phức tạp giữa người dân, doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Ở góc độ quản trị xã hội, đây cũng là yếu tố quan trọng để ổn định trật tự và củng cố niềm tin của thị trường.

Nghị quyết 29 của Quốc hội được kỳ vọng mở ra hướng đi để khơi thông dòng chảy của nguồn lực kinh tế đang bị đình trệ trong nhiều năm qua. (Ảnh minh họa)
Đối với doanh nghiệp, cơ chế này thực sự mở ra một “cơ hội tái sinh” cho dòng vốn và hoạt động đầu tư tại dự án vướng mắc. Trong nhiều năm qua, không ít doanh nghiệp rơi vào tình trạng kiệt quệ tài chính chỉ vì dự án bị ách tắc pháp lý, dù phần lớn hạng mục đã hoàn thành hoặc vẫn có khả năng tiếp tục triển khai.
Khi được tạo điều kiện khắc phục sai phạm và hoàn thiện pháp lý, doanh nghiệp có thể tái khởi động dự án, phục hồi dòng tiền, giảm áp lực lãi vay và tránh nguy cơ đổ vỡ dây chuyền hoặc dẫn đến phá sản. Quan trọng hơn, điều này còn giúp doanh nghiệp giữ được uy tín với khách hàng, đối tác và hệ thống tín dụng.
Đối với xã hội, lợi ích rõ nét nhất là bảo vệ quyền lợi chính đáng của người mua nhà. Thực tế cho thấy, trong các dự án bị đình trệ kéo dài, nhiều người đã bỏ tiền mua nhà nhưng không thể nhận nhà hoặc không được cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu. Do đó, khi dự án được tiếp tục triển khai và hoàn thiện pháp lý, người dân có thể sớm ổn định cuộc sống, tài sản được pháp lý hóa và có thể tham gia vào các hoạt động kinh tế đối với sản phẩm.
Ở góc độ đô thị, các dự án dang dở được hoàn thiện cũng sẽ góp phần cải thiện cảnh quan, tránh tình trạng các khu đất vàng bị bỏ hoang hoặc các khu đô thị “nửa vời” gây lãng phí tài nguyên và ảnh hưởng mỹ quan đô thị.
Bên cạnh đó, việc khơi thông nguồn cung cũng góp phần giúp thị trường bất động sản vận hành lành mạnh hơn, hạn chế tình trạng khan hiếm nguồn cung kéo dài - vốn là một trong những nguyên nhân đẩy giá bất động sản tăng cao trong thời gian qua.
Có thể nói, cơ chế này tạo ra lợi ích đa chiều: Nhà nước thu được ngân sách, doanh nghiệp được hồi phục hoạt động đầu tư, người dân được bảo vệ quyền lợi, còn nền kinh tế thì có thêm động lực tăng trưởng từ việc khơi thông các nguồn lực đang bị “đóng băng”.
- Với hàng triệu tỷ đồng đang chờ được “phá băng”, nếu Nghị quyết 29/2026/QH16 và các văn bản hướng dẫn được triển khai hiệu quả, ông kỳ vọng như thế nào vào sự bứt phá của thị trường bất động sản nói riêng và nền kinh tế Việt Nam nói chung trong thời gian tới?
TS. Trần Vang Phủ: Nghị quyết 29 được ban hành vào đúng thời điểm đất nước đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số và sau một thời gian dài các dự án tồn đọng mà chưa có cơ chế giải quyết triệt để. Chính vì thế, tôi đánh giá đây là một hành động quyết liệt, khẩn trương cần có để không chỉ gỡ cái khó trước mắt mà còn tạo đà để nền kinh tế nói chung và thị trường bất động sản nói riêng có thêm cơ hội phát triển.
Trong thời gian qua, việc hàng loạt dự án bị đình trệ đã khiến cả doanh nghiệp, nhà đầu tư lẫn người dân giữ tâm lý thận trọng. Khi các dự án tồn đọng được xử lý theo một cơ chế pháp lý rõ ràng, niềm tin vào thị trường sẽ dần được khôi phục. Bên cạnh đó, việc “phá băng” các dự án cũng giúp khơi thông dòng vốn khổng lồ cho nền kinh tế.
Bên cạnh đó, Nghị quyết 29 cũng được kỳ vọng tạo ra quá trình sàng lọc tích cực cho thị trường. Những doanh nghiệp có năng lực tài chính tốt, quản trị bài bản và tuân thủ pháp luật sẽ có nhiều cơ hội phát triển bền vững hơn trong giai đoạn tới.
Tuy nhiên, để đạt được những kỳ vọng đó, điều quan trọng nhất vẫn là khâu thực thi. Chính sách cần được triển khai minh bạch, thống nhất giữa các địa phương và có cơ chế giám sát rõ ràng để vừa tháo gỡ được khó khăn, vừa bảo đảm sự phát triển lành mạnh của thị trường về dài hạn.
- Thưa chuyên gia, việc khoanh vùng chính xác loại vi phạm nào mới được áp dụng cơ chế đặc thù có phải là "chốt chặn" quan trọng nhất để tránh tình trạng lạm dụng chính sách, biến cơ chế tháo gỡ thành công cụ “hợp thức hóa” sai phạm không?
TS. Trần Vang Phủ: Xác định rõ phạm vi và đối tượng áp dụng là yếu tố then chốt để bảo đảm chính sách không bị lạm dụng hoặc biến tướng.
Bởi trên thực tế, ranh giới giữa “tháo gỡ để khơi thông nguồn lực” và “dễ dãi trong xử lý vi phạm” là rất mong manh nếu không có tiêu chí cụ thể và cơ chế giám sát đủ chặt chẽ. Nếu thiếu các nguyên tắc rõ ràng, thị trường rất dễ hình thành tâm lý rằng chỉ cần vi phạm rồi chờ cơ chế xử lý sau, từ đó tạo ra tiền lệ xấu, làm suy giảm tính nghiêm minh của pháp luật và ảnh hưởng đến môi trường đầu tư dài hạn.
Do đó, điều quan trọng nhất là phải thiết lập được một “bộ lọc pháp lý” đủ chặt chẽ, đủ minh bạch và có khả năng phân loại rõ từng nhóm sai phạm. Không phải mọi dự án vướng vi phạm đều có thể được đưa vào diện tháo gỡ.
Theo tôi, chỉ những dự án đáp ứng đồng thời nhiều điều kiện mới nên được xem xét áp dụng cơ chế đặc thù. Chẳng hạn, dự án vẫn phải phù hợp với quy hoạch hiện hành, không gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường, quốc phòng – an ninh hay lợi ích cộng đồng; đồng thời sai phạm phải có khả năng khắc phục được bằng các biện pháp tài chính, hành chính hoặc kỹ thuật.
Ngược lại, những trường hợp vi phạm có tính chất cố ý, trục lợi chính sách, gây thất thoát lớn tài sản công hoặc tác động nghiêm trọng đến xã hội thì cần cân nhắc nhiều yếu tố trước khi đưa vào diện “tháo gỡ”, thay vì chỉ với lý do bảo vệ dự án. Việc xử lý trong các trường hợp này cần bảo đảm tính răn đe và giữ vững kỷ cương pháp luật.
Một điểm rất quan trọng khác là cần xác định rõ bản chất của Nghị quyết 29 là cơ chế xử lý tồn đọng lịch sử trong một giai đoạn nhất định, chứ không phải “cánh cửa mở” cho các vi phạm tái diễn, phát sinh trong tương lai. Đây là sự khác biệt mang tính nguyên tắc mà các doanh nghiệp và các cơ quan chức năng cần nhìn nhận rõ.
- Vậy theo ông, cần lưu ý điều gì trong quá trình thực thi Nghị quyết 29/2026/QH16 để vừa bảo đảm tuân thủ pháp luật, vừa ngăn ngừa nguy cơ tái diễn sai phạm trong tương lai?
TS. Trần Vang Phủ: Nếu chỉ tập trung vào mục tiêu “gỡ vướng” mà thiếu cơ chế kiểm soát đi kèm, chính sách rất dễ bị hiểu sai hoặc bị lợi dụng. Vì vậy, quá trình triển khai cần đặc biệt lưu ý một số vấn đề cốt lõi.
Trước hết, việc xác định nghĩa vụ tài chính bổ sung đối với các dự án được tháo gỡ phải bảo đảm sát với giá thị trường tại thời điểm xử lý, tránh thất thoát tài sản công và ngân sách nhà nước. Đây là khâu đặc biệt nhạy cảm vì liên quan trực tiếp đến giá đất, tiền sử dụng đất, nghĩa vụ thuế và các khoản tài chính phát sinh trong nhiều giai đoạn khác nhau.
Nếu thiếu cơ chế định giá minh bạch, khách quan và có giám sát độc lập, rất dễ phát sinh tiêu cực hoặc lợi ích nhóm. Do đó, cần có hệ thống tiêu chí rõ ràng, phương pháp định giá thống nhất và cơ chế kiểm toán, giám sát chặt chẽ trong toàn bộ quá trình thực hiện.
Thứ hai, cần đẩy mạnh số hóa và công khai thông tin để nâng cao tính minh bạch của chính sách. Danh mục các dự án được áp dụng cơ chế đặc thù, mức độ vi phạm, phương án khắc phục, nghĩa vụ tài chính bổ sung và tiến độ xử lý nên được công bố công khai trên hệ thống dữ liệu quốc gia.
Khi thông tin được minh bạch hóa, người dân, báo chí, chuyên gia và các tổ chức giám sát xã hội có thể cùng tham gia theo dõi quá trình thực thi. Đây cũng là cách để hạn chế nguy cơ “xin - cho”, bảo đảm sự công bằng giữa các doanh nghiệp trên thị trường.
Thứ ba, phải đặc biệt coi trọng công tác hậu kiểm. Việc cho phép dự án tiếp tục triển khai không đồng nghĩa với việc “xóa bỏ hoàn toàn trách nhiệm” của chủ đầu tư. Sau khi được tháo gỡ, các dự án vẫn cần được theo dõi chặt chẽ về tiến độ thực hiện cam kết, nghĩa vụ tài chính cũng như các tiêu chuẩn về quy hoạch, môi trường và hạ tầng kỹ thuật.
Trong trường hợp chủ đầu tư không thực hiện đúng cam kết, chậm khắc phục sai phạm hoặc tiếp tục tái phạm, cần áp dụng chế tài nghiêm khắc, kể cả thu hồi dự án mà không bồi thường. Tóm lại, chỉ khi chế tài đủ mạnh thì chính sách mới giữ được tính răn đe cần thiết.
Bên cạnh đó, cũng cần nhận diện rõ một số rủi ro tiềm ẩn trong quá trình thực thi.
Thứ nhất là rủi ro đạo đức. Nếu doanh nghiệp nhận thấy chi phí xử lý vi phạm thấp hơn lợi ích thu được từ hành vi vi phạm, rất dễ xuất hiện tâm lý “vi phạm trước, khắc phục sau”. Điều này có thể tạo ra tiền lệ không tốt cho thị trường.
Thứ hai là áp lực lên hạ tầng đô thị. Một số dự án từng vi phạm về mật độ xây dựng, hệ số sử dụng đất hoặc quy hoạch dân cư nếu không được rà soát và điều chỉnh hợp lý có thể làm gia tăng áp lực lên giao thông, giáo dục, y tế và hạ tầng kỹ thuật tại các đô thị.
Ngoài ra, tôi cho rằng cần tránh tâm lý “tháo gỡ bằng mọi giá”. Việc khơi thông nguồn lực là cần thiết, nhưng không thể đánh đổi bằng việc nới lỏng các nguyên tắc pháp lý hoặc làm suy giảm tính kỷ cương trong quản lý nhà nước. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giải quyết các dự án tồn đọng, mà còn phải tạo dựng được một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và phát triển bền vững hơn trong dài hạn.
***
Có thể thấy, Nghị quyết 29 không chỉ là một công cụ pháp lý mà còn thể hiện sự linh hoạt trong tư duy quản lý, từ kiểm soát, nghiêm cấm sang khắc phục và kiến tạo, thể hiện tinh thần quyết liệt trong xử lý các dự án vướng mắc, tồn đọng của Trung ương. Nghị quyết khi thực thi được kỳ vọng sẽ góp phần khơi thông nguồn lực đất đai, phục vụ tích cực cho mục tiêu phát triển kinh tế, xã hội, an ninh, quốc phòng của đất nước trong giai đoạn mới.
Hai nhóm vấn đề chính được tập trung giải quyết
Nghị quyết 29/2026/QH16 có hiệu lực từ ngày 1/5/2026, quy định cơ chế, chính sách đặc thù về: Xử lý các hành vi vi phạm pháp luật về đất đai tại các dự án, công trình nhưng vì mục đích phát triển kinh tế - xã hội, vì mục đích bảo đảm quốc phòng, an ninh và không tham nhũng xảy ra trước ngày 1/8/2024; đồng thời, tiếp tục tháo gỡ khó khăn, vướng mắc cho các dự án tồn đọng, kéo dài trước ngày 1/8/2024.
Cụ thể, nhóm thứ nhất là các nội dung thể chế, quan điểm, chủ trương để xử lý vi phạm pháp luật về đất đai của tổ chức, cá nhân xảy ra trước khi Luật Đất đai năm 2024 có hiệu lực.
Thứ nhất, không truy cứu trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự đối với các tổ chức, cá nhân sai phạm, không gây thất thoát, lãng phí tài sản nhà nước thì phải đảm bảo đủ các điều kiện: Không tham nhũng; vì mục đích phát triển kinh tế - xã hội, vì mục đích bảo đảm quốc phòng, an ninh; dự án, công trình đã hoàn thành, mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội cho địa phương, đất nước; không có khiếu nại, tố cáo hoặc có khiếu nại, tố cáo nhưng đã giải quyết dứt điểm các khiếu nại, tố cáo liên quan theo quy định. Đối với trường hợp có gây thất thoát, lãng phí tài sản nhà nước thì phải bảo đảm đã khắc phục toàn bộ hậu quả.
Thứ hai, tạm hoãn truy cứu trách nhiệm hình sự để tổ chức, cá nhân khắc phục hậu quả nếu đảm bảo đủ các điều kiện: Có hành vi vi phạm nhưng vì mục đích phát triển kinh tế - xã hội, vì mục đích bảo đảm quốc phòng, an ninh; có gây thất thoát, lãng phí tài sản nhà nước nhưng không tham nhũng; các dự án, công trình đang thực hiện, chưa hoàn thành, chưa khắc phục được hậu quả do nguyên nhân khách quan nhưng vẫn có khả năng, phương án, điều kiện để khắc phục, mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội cho địa phương, đất nước, có cam kết của tổ chức, cá nhân liên quan khắc phục hậu quả và tích cực khắc phục theo tiến độ, phương án đã cam kết.
Thứ ba, không khởi tố vụ án hình sự; tạm đình chỉ giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố; tạm đình chỉ, đình chỉ điều tra vụ án; tạm đình chỉ, đình chỉ điều tra đối với bị can; tạm đình chỉ, đình chỉ vụ án; tạm đình chỉ, đình chỉ vụ án đối với bị can, bị cáo và hoãn phiên tòa.
Thứ tư, hoãn chấp hành hình phạt, miễn, giảm hình phạt và xóa án tích đối với trường hợp đã có bản án.
Thứ năm, quy định về xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức, người thuộc lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhóm thứ hai gồm các nội dung thể chế hóa các quan điểm chỉ đạo của lãnh đạo Đảng, Nhà nước về giải pháp tiếp tục tháo gỡ khó khăn, vướng mắc cho các dự án tồn đọng, kéo dài; tập trung vào các chính sách cụ thể: Xử lý dự án đã được cấp giấy chứng nhận không đúng quy định; Xử lý về việc tiếp tục giao đất, cho thuê đất đối với các dự án vi phạm về lựa chọn nhà đầu tư, về quản lý, sử dụng đất; Xử lý đối với dự án đầu tư trên khu đất mà Nhà nước đã thu hồi đất không thuộc trường hợp thu hồi đất theo quy định của pháp luật; Xử lý các dự án đầu tư trong trường hợp có vi phạm về mục đích sử dụng đất; Xử lý dự án đầu tư xây dựng lưới điện đang triển khai đầu tư xây dựng nhưng chưa thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư.
