GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Đã đến lúc doanh nghiệp Việt tự mình xoay trục, đón gió Đông để vươn lên”

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Đã đến lúc doanh nghiệp Việt tự mình xoay trục, đón gió Đông để vươn lên”

Thứ Tư, 29/04/2026 - 06:11

Trong quá trình vận động của nền kinh tế, những biến động vĩ mô luôn đóng vai trò như một cơ chế sàng lọc tự nhiên, kiểm chứng sức chống chịu và năng lực thích ứng của nền mỗi quốc gia, mỗi doanh nghiệp. Đặc biệt ở giai đoạn hiện nay, những biến động địa chính trị và kinh tế toàn cầu đang diễn ra với tần suất dày đặc và độ phức tạp chồng lớp hiếm thấy. Sự đứt gãy của các chuỗi cung ứng truyền thống cùng với xu hướng gia tăng các hàng rào bảo hộ thương mại đã tạo nên một môi trường cạnh tranh khốc liệt hơn. Dưới áp lực đó, những quốc gia và doanh nghiệp thiếu sự chuẩn bị về nội lực, công nghệ và chiến lược dài hạn dễ rơi vào trạng thái bị động, thậm chí bị loại khỏi chuỗi giá trị đang tái định hình.

Không nằm ngoài vòng xoáy đó, những biến số mới này đang đặt nền kinh tế Việt Nam trước thách thức “kép”: Vừa phải chống chịu và thích ứng trước các cú sốc ngoại sinh, vừa phải tăng tốc để đạt các chỉ tiêu chiến lược đã đề ra. Trong đó, kinh tế tư nhân được xác định là "một động lực quan trọng nhất" của nền kinh tế, là lực lượng dẫn dắt đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. 

Theo Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu có 2 triệu doanh nghiệp hoạt động trong nền kinh tế, đạt khoảng 20 doanh nghiệp trên một nghìn dân, đồng thời hình thành ít nhất 20 doanh nghiệp lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Không chỉ dừng ở quy mô, Nghị quyết 68 còn nhấn mạnh yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng, với mục tiêu doanh nghiệp Việt đạt trình độ công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thuộc nhóm dẫn đầu ASEAN và tiến tới nhóm 5 nước hàng đầu châu Á.

Phía sau các mục tiêu được lượng hóa cụ thể là một câu hỏi mang tính bản chất: Làm thế nào để doanh nghiệp Việt thực sự tham gia được vào những mắt xích có giá trị cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu? Nhìn vào các số liệu thực tế, mức độ phụ thuộc của nền kinh tế Việt Nam vào khu vực FDI hiện lên khá rõ nét. Năm 2025, tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt khoảng 930 tỷ USD, tăng 18,2% so với năm trước. Trong đó, riêng khối FDI đã đóng góp hơn 73% tổng kim ngạch xuất khẩu và hơn 69% tổng kim ngạch nhập khẩu. 

Không chỉ áp đảo về quy mô, FDI còn nắm giữ các ngành hàng xuất khẩu chủ lực có giá trị lớn như máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện (106,15 tỷ USD); điện thoại và linh kiện (56,54 tỷ USD); máy móc thiết bị (khoảng 55 tỷ USD); dệt may (24,7 tỷ USD) và giày dép (19,6 tỷ USD).

Vai trò “đầu tàu” của FDI phản ánh mức độ hội nhập sâu của Việt Nam vào chuỗi cung ứng toàn cầu, nhưng đồng thời cũng đặt ra một nghịch lý: Tăng trưởng xuất khẩu vẫn phụ thuộc lớn vào khu vực có vốn nước ngoài, trong khi tính tự chủ của doanh nghiệp quốc nội - vốn gắn bó mật thiết với sự tăng trưởng bền vững của nền kinh tế còn chưa cao.

Trăn trở về sự phát triển của doanh nghiệp Việt trước những thách thức từ cả trong và ngoài nước, trong cuộc trò chuyện với Reatimes, GS.TS. Lê Hồng Hạnh - Chủ tịch Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) nhấn mạnh: “Khi luồng gió thời cuộc đã đổi chiều, vùng an toàn dần biến mất, doanh nghiệp Việt không thể mãi thu mình trong vỏ bọc thụ động hay chờ đợi lực đẩy từ bên ngoài. Đã đến lúc, chúng ta phải tự mình xoay trục, đón gió để vươn lên”.

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Đã đến lúc doanh nghiệp Việt tự mình xoay trục, đón gió Đông để vươn lên” - Ảnh 1.

- Thưa GS.TS. Lê Hồng Hạnh, trong bối cảnh kinh tế thế giới đang trải qua nhiều “cơn gió ngược”, ông đánh giá đâu là những biến động đáng chú ý nhất và chúng đang tái định hình trật tự thương mại toàn cầu như thế nào?

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: Nền kinh tế thế giới không chỉ trải qua những biến động đơn thuần mà đang chứng kiến một cuộc “đại tu” về cấu trúc. Trật tự thương mại dựa trên tự do hóa toàn diện đang dần nhường chỗ cho những cấu trúc phức tạp hơn, phân mảnh hơn, trong đó yếu tố địa chính trị, an ninh kinh tế và các tiêu chuẩn phát triển bền vững ngày càng đóng vai trò quyết định.

Thứ nhất, sự dịch chuyển từ chủ nghĩa đa phương sang chủ nghĩa khu vực đang định hình lại thương mại toàn cầu. Trong các hiệp định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) trước đây, tiêu biểu là Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT 1947) hay Hiệp định Chung về Thương mại Dịch vụ (GATS 1995) được xây dựng dựa trên tinh thần tự do hóa thương mại toàn cầu, thúc đẩy dòng chảy hàng hóa và dịch vụ dựa trên lợi thế so sánh, giảm thiểu rào cản thuế quan và phi thuế quan. Triết lý này sau đó thường được mô tả bằng khái niệm “thế giới phẳng”, nơi biên giới địa chính trị ít ảnh hưởng hơn đến hoạt động thương mại quốc tế.

Tuy nhiên, hiện nay, xu thế "phi toàn cầu hóa" (de-globalization) đang định hình lại nhiều nền tảng quan hệ thương mại, đầu tư. Thay vì một thị trường toàn cầu thống nhất, thế giới đang phân mảnh thành các "khối lợi ích" thông qua chủ nghĩa khu vực. Các giao dịch thương mại giờ đây không chỉ thuần túy là mua - bán, mà còn là sự khẳng định về tính "thân hữu" (friend-shoring). Các quốc gia đặt lợi ích dân tộc lên trên hết và có xu hướng chuyển chuỗi cung ứng sang các nước đồng minh hoặc có quan hệ tin cậy nhằm giảm thiểu rủi ro địa chính trị và đảm bảo an ninh kinh tế.

Xu hướng này được thể hiện ngày càng rõ qua nhiều khuôn khổ hợp tác kinh tế và thương mại mới. Điển hình, Khuôn khổ kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương vì Thịnh vượng (IPEF) do Mỹ khởi xướng với mục tiêu thúc đẩy tăng trưởng bền vững và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Tương tự, Hiệp định Hoa Kỳ - Mexico - Canada (USMCA) thúc đẩy việc gia tăng tỷ lệ nội địa hóa trong khu vực Bắc Mỹ.

Bên cạnh đó, các sáng kiến như Sáng kiến phục hồi chuỗi cung ứng (SCRI) giữa Nhật Bản, Ấn Độ và Australia hay Sáng kiến chuỗi cung ứng của Bộ Tứ Quad (Hoa Kỳ, Úc, Nhật Bản và Ấn Độ) cũng hướng tới mục tiêu đa dạng hóa nguồn cung và giảm sự phụ thuộc vào bất kỳ một quốc gia duy nhất nào.

Những động thái kể trên cho thấy thương mại quốc tế đang chuyển từ ưu tiên tối ưu chi phí sang chú trọng cả yếu tố an ninh kinh tế, độ tin cậy và sự tương đồng về lợi ích chiến lược. Điều này tạo ra đặc quyền cho các quốc gia thành viên nhưng đồng thời dựng lên “hàng rào” cao hơn với các nước đứng ngoài. Đối với một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, đây là một "ma trận" thách thức. Trước đây, hàng hóa đi ra thế giới theo một lộ trình thẳng, nhưng nay, trên con đường ấy đã xuất hiện thêm các “trạm kiểm soát”. Doanh nghiệp vừa phải đáp ứng quy định của quốc gia nhập khẩu, vừa phải tuân thủ hệ thống tiêu chuẩn và quy tắc xuất xứ trong từng hiệp định thương mại cụ thể.

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Đã đến lúc doanh nghiệp Việt tự mình xoay trục, đón gió Đông để vươn lên” - Ảnh 2.

Thứ hai, áp lực từ chính sách kinh tế của các cường quốc ngày càng rõ nét. Trong đó, đáng chú ý là chính sách thuế quan và thương mại của Mỹ, bởi đây là nền kinh tế lớn nhất thế giới và là đối tác xuất khẩu lớn của Việt Nam. Trong bối cảnh chủ nghĩa bảo hộ gia tăng, các biện pháp phòng vệ thương mại, điều tra chống bán phá giá hay các rào cản thuế quan đang được sử dụng như một công cụ điều tiết chiến lược. Bên cạnh đó, chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và các ngân hàng trung ương lớn cũng tác động mạnh đến tỷ giá, lãi suất và dòng vốn toàn cầu, tạo ra những biến động lan tỏa đến các nền kinh tế đang phát triển.

Thứ ba, những biến động về địa chính trị cũng đặt ra nhiều thử thách mới. Chuỗi sự kiện căng thẳng tại Trung Đông, đặc biệt liên quan đến tuyến vận tải qua Eo biển Hormuz - nơi vận chuyển khoảng 20% sản lượng dầu thô toàn cầu - có thể làm đảo lộn tính toán của thị trường năng lượng. Chỉ cần rủi ro gián đoạn xuất hiện, giá dầu sẽ biến động mạnh, kéo theo chi phí sản xuất và logistics toàn cầu tăng cao, tạo áp lực lạm phát chi phí đẩy. Đồng thời, bất ổn kéo dài còn làm gián đoạn chuỗi cung ứng và khiến doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức cả ở đầu vào lẫn đầu ra.

Thứ tư là sự thay đổi về "luật chơi" thông qua các yêu cầu về sản xuất, phát triển bền vững và chuyển đổi số. Đối với các cam kết về bảo vệ môi trường, chống biến đổi khí hậu, các doanh nghiệp cần nhìn nhận đây không còn là một lựa chọn mang tính khuyến khích nữa mà đang dần trở thành những quy định pháp lý bắt buộc. Các nền kinh tế phát triển (đặc biệt là EU) đang dẫn dắt cuộc chơi toàn cầu thông qua các tiêu chuẩn bền vững khắt khe như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) hay Quy định chống phá rừng (EUDR).

Đây thực chất là một cuộc "tái cấu trúc quyền lực kinh tế". Các nước đang phát triển vốn dựa nhiều vào tài nguyên và nhân công giá rẻ sẽ bị tước bỏ lợi thế nếu không kịp thích ứng với các tiêu chuẩn xanh. Song song với đó, chuyển đổi số đang trở thành điều kiện để các doanh nghiệp, nhà đầu tư tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu một cách thuận lợi. Giờ đây, chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện đầu tư vào các trang thiết bị hiện đại, mà nhìn xa hơn còn là yêu cầu về một hệ thống dữ liệu minh bạch, có thể dễ dàng kiểm chứng dù doanh nghiệp ở bất kỳ nơi đâu. Tất cả các số liệu đều được cập nhật lên hệ thống, tạo nguồn big data trong quản trị. Nếu không số hóa, AI hóa kịp thời, doanh nghiệp sẽ bị lệch pha với nhịp vận hành của các tập đoàn đa quốc gia, dẫn đến việc bị gạt ra khỏi chuỗi giá trị vì không thể "khớp lệnh" về mặt thông tin.

Trong số những biến động vừa đề cập, có những yếu tố mới xuất hiện, nhưng cũng có những yếu tố là hệ quả của một quá trình vận động dài hạn của nền kinh tế toàn cầu. Dù hình thành theo cách nào, đến thời điểm hiện tại, chúng đã trở thành những yếu tố quan trọng đang định hình môi trường kinh doanh. Vì vậy, vấn đề không còn là nhận diện hay tranh luận, mà là hiểu đúng, thích ứng kịp thời và chủ động tận dụng để phát triển.

- Thưa Giáo sư, nói đến câu chuyện vươn ra thế giới, hằng năm chúng ta đều ghi nhận những con số tăng trưởng xuất khẩu ấn tượng và số lượng doanh nghiệp "xuất ngoại" ngày càng nhiều. Tuy nhiên, nếu bóc tách sâu hơn mức độ tham gia vào thị trường quốc tế, ông định vị doanh nghiệp Việt đang đứng ở phân đoạn nào trong chuỗi giá trị toàn cầu?

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: Đây là một vấn đề chạm đúng vào bản chất cốt lõi của nền kinh tế Việt Nam. Chúng ta có quyền tự hào khi Việt Nam nằm trong top 20 quốc gia có quy mô thương mại quốc tế lớn nhất thế giới và top 15 quốc gia về thu hút FDI. Tại Diễn đàn Logistics Việt Nam 2025 diễn ra tại Đà Nẵng, Bộ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Hồng Diên cũng đã nêu bật thành tựu trong việc khai thác mạng lưới 17 FTA để kết nối với 6 tỷ người tiêu dùng toàn cầu. Đặc biệt, sự hiện diện của các FTA thế hệ mới là Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA), Hiệp định Ðối tác Toàn diện và Tiến bộ Xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) đã tạo ra xung lực mạnh mẽ, thúc đẩy kim ngạch ngoại thương và thương mại điện tử tăng trưởng hai con số suốt 5 - 6 năm qua. Tuy nhiên, nếu dùng lăng kính kinh tế học để "giải phẫu" con số này, chúng ta sẽ thấy một bức tranh định vị rất khác.

Trước tiên phải nói đến sự “lệch pha” đáng quan ngại giữa khối FDI và doanh nghiệp nội địa. Con số xuất khẩu của doanh nghiệp Việt quả thực rất ấn tượng, song chúng ta phải thẳng thắn thừa nhận rằng “sức nặng” ấy chủ yếu vẫn nằm ở khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Năm 2025, kim ngạch xuất nhập khẩu tiến sát mốc 930 tỷ USD, phản ánh sức bật của khu vực sản xuất - xuất khẩu và vai trò chi phối ngày càng rõ nét của FDI đối với tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế. Xét theo lĩnh vực, công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn là điểm đến chủ đạo của dòng vốn FDI, chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng vốn thực hiện. Điều này đồng nghĩa, phần lớn các mặt hàng xuất khẩu “tỷ đô” thực chất được tạo ra bởi các tập đoàn đa quốc gia đặt cơ sở sản xuất tại Việt Nam để lắp ráp. Trong khi đó, doanh nghiệp nội địa của chúng ta vẫn đang đóng vai trò "vệ tinh" ở tầng thứ cấp, chưa thể chen chân vào nhóm dẫn dắt cuộc chơi.

Năm 2025, tổng vốn FDI đăng ký vượt mốc 38 tỷ USD, vốn thực hiện đạt mức cao nhất trong 5 năm. Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 475,04 tỷ USD, tăng 17% so với năm trước; trong đó, khu vực kinh tế trong nước đạt 107,95 tỷ USD, giảm 6,1% và chiếm 22,7% tổng kim ngạch xuất khẩu; khu vực có vốn đầu tư nước ngoài, kể cả dầu thô, đạt 367,09 tỷ USD, tăng 26,1% và chiếm 77,3%. Khu vực kinh tế trong nước nhập siêu 29,43 tỷ USD, trong khi khu vực có vốn đầu tư nước ngoài xuất siêu 49,46 tỷ USD.

Bên cạnh đó, nếu đặt trong khung phân tích của đồ thị “đường cong nụ cười” (thường được dùng để nói đến vai trò của các thành phần trong chuỗi cung ứng), thì vị trí của doanh nghiệp Việt vẫn đang ở phân đoạn có giá trị gia tăng thấp. Theo mô hình này, lợi nhuận cao nhất tập trung ở hai đầu của chuỗi: Thứ nhất là thượng nguồn bao gồm các hoạt động như nghiên cứu, phát triển, thiết kế và công nghệ lõi; và thứ hai là hạ nguồn gồm hoạt động như xây dựng thương hiệu, marketing, phân phối.

Trong khi đó, các hoạt động gia công và lắp ráp được xếp vào phần đáy của “đường cong” lại tạo ra giá trị thấp nhất. Đây chính là vị trí mà nhiều ngành sản xuất của Việt Nam vẫn đang “mắc kẹt”. Chẳng hạn, trong ngành dệt may và da giày, dù kim ngạch xuất khẩu đạt hàng chục tỷ USD mỗi năm, ngành dệt may hiện phụ thuộc tới 60% nguyên phụ liệu nhập khẩu, đặc biệt là bông, xơ sợi tổng hợp và vải. Với ngành da giày, tỷ lệ nhập khẩu nguyên phụ liệu lên tới 70 - 75%, trong đó da thuộc, phụ kiện kim loại, đế giày và hóa chất chiếm phần lớn. Đến cuối cùng, giá trị gia tăng giữ lại trong nước chỉ vào khoảng 15 - 20%.

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Đã đến lúc doanh nghiệp Việt tự mình xoay trục, đón gió Đông để vươn lên” - Ảnh 3.
GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Đã đến lúc doanh nghiệp Việt tự mình xoay trục, đón gió Đông để vươn lên” - Ảnh 4.
GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Đã đến lúc doanh nghiệp Việt tự mình xoay trục, đón gió Đông để vươn lên” - Ảnh 5.
GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Đã đến lúc doanh nghiệp Việt tự mình xoay trục, đón gió Đông để vươn lên” - Ảnh 6.

Phần lớn doanh nghiệp Việt hiện chỉ tham gia vào những khâu có giá trị gia tăng thấp và dễ bị thay thế. (Ảnh minh họa)

Tương tự, ở ngành điện tử, Việt Nam đã trở thành một trung tâm lắp ráp lớn của thế giới, nhưng tỷ lệ nội địa hóa của doanh nghiệp trong nước trong các sản phẩm công nghệ cao vẫn còn khiêm tốn, chủ yếu dừng ở cung cấp bao bì, linh kiện nhựa hoặc các dịch vụ hỗ trợ đơn giản, trong khi những "mắt xích quyền lực" về công nghệ lõi, thiết kế và linh kiện bán dẫn vẫn nằm trọn trong tay các tập đoàn đa quốc gia.

Hiện nay cả nước có hơn 5.000 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, nhưng chỉ vài trăm doanh nghiệp đủ năng lực tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia. Trong khi đó, hơn 97% doanh nghiệp Việt Nam thuộc nhóm siêu nhỏ, nhỏ và vừa, với tiềm lực tài chính hạn chế và trình độ công nghệ ở mức trung bình. Điều này khiến phần lớn doanh nghiệp chỉ tham gia vào những khâu có giá trị gia tăng thấp và dễ bị thay thế. Đặc điểm của "mắt xích phụ" là tính linh hoạt thấp nhưng khả năng bị thay thế lại rất cao.

Trong bối cảnh các quốc gia như Ấn Độ, Indonesia,... đang nổi lên với lợi thế về chi phí và chính sách thu hút đầu tư cạnh tranh, nếu doanh nghiệp Việt không sớm vượt qua “bẫy gia công”, nguy cơ bị gạt ra khỏi chuỗi cung ứng khi các tập đoàn đa quốc gia tái cấu trúc là điều khó tránh khỏi. Đây cũng là lý do vì sao mỗi khi kinh tế toàn cầu biến động, doanh nghiệp Việt thường chịu tác động sớm và sâu hơn. Nói cách khác, chúng ta đang xuất khẩu giá trị do thế giới tạo ra nhiều hơn là xuất khẩu giá trị nội sinh của chính nền kinh tế quốc gia.

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Đã đến lúc doanh nghiệp Việt tự mình xoay trục, đón gió Đông để vươn lên” - Ảnh 7.

- Thưa Giáo sư, dường như doanh nghiệp Việt đang rơi vào tình thế "áp lực chồng áp lực", khi những bài toán nội tại về quản trị và năng suất thấp từ nhiều thập kỷ qua vẫn chưa tìm được lời giải triệt để, thì các "luật chơi mới" từ thị trường quốc tế liên tục được tái thiết lập. Sự cộng hưởng giữa những tồn tại cũ và thách thức mới này đang tác động như thế nào đến doanh nghiệp Việt?

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: Doanh nghiệp Việt Nam hiện nay không chỉ đối mặt với một "bài toán" mà là một "hệ phương trình" nhiều biến số. Sự cộng hưởng giữa những điểm yếu nội tại kéo dài và những tiêu chuẩn khắt khe từ bên ngoài đang tạo ra một cuộc sàng lọc khốc liệt. Tuy nhiên, mức độ tác động này có sự phân hóa khá rõ rệt, tùy thuộc vào quy mô và tiềm lực của từng doanh nghiệp.

Những tồn tại cũ mà nhiều doanh nghiệp vẫn còn loay hoay tìm lời giải là vấn đề quản trị manh mún, công nghệ lạc hậu và năng suất lao động còn thấp. Đây vốn đã là những "hòn đá tảng" níu chân doanh nghiệp từ lâu. Trong quá khứ, chúng ta có thể bù đắp những thiếu hụt này bằng lợi thế nhân công rẻ và tài nguyên thô. Nhưng nay, khi thế giới bước vào kỷ nguyên kinh tế tri thức và tự động hóa, lợi thế đó đã biến mất, khiến không ít doanh nghiệp Việt rơi vào trạng thái hụt hơi ngay trên chính “sân chơi” của mình.

Đối với khối doanh nghiệp nhỏ và vừa - chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp tư nhân của Việt Nam - áp lực này thực sự mang tính sống còn. Khi những bài toán cũ về vốn, công nghệ và quản trị chưa được giải quyết, thì các “luật chơi mới” như xanh hóa, số hóa lại xuất hiện như những rào cản vượt quá khả năng thích ứng. Với nguồn lực hạn chế, nhiều doanh nghiệp chỉ đủ sức duy trì hoạt động thường nhật, rất khó để đầu tư cho chuyển đổi dài hạn. Khi chi phí đầu vào tăng cao mà năng suất không tương xứng, biên lợi nhuận bị bào mòn thì doanh nghiệp dễ mất đi khả năng tích lũy để tái đầu tư, dẫn đến dễ dàng rơi vào vòng xoáy suy giảm năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh biến động toàn cầu, họ giống như những thực thể đơn lẻ, dễ bị tổn thương và có nguy cơ bị loại khỏi chuỗi giá trị nếu không kịp thích ứng.

Ngược lại, các doanh nghiệp lớn và các tập đoàn đầu ngành có khả năng chống chịu tốt hơn nhờ tư duy “không bỏ tất cả trứng vào một giỏ” với chiến lược đa dạng hóa sản phẩm và hệ sinh thái kinh doanh. Việc không phụ thuộc vào một thị trường hay một sản phẩm nhất định nào giúp họ có khả năng phân tán rủi ro và duy trì dòng tiền ngay cả khi một số lĩnh vực gặp khó khăn. Quan trọng hơn, tiềm lực tài chính mạnh cho phép khối doanh nghiệp này chủ động đầu tư vào công nghệ, nâng cấp quản trị và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, từ đó không chỉ trụ vững mà còn mở rộng thị phần trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tuy vậy, vẫn có những thách thức chung, mang tính dài hạn ảnh hưởng đến toàn bộ doanh nghiệp. Nếu những bài toán cũ làm chúng ta "đi chậm", thì những "luật chơi mới" từ thị trường quốc tế có thể khiến doanh nghiệp "dừng cuộc chơi". Các tiêu chuẩn về phát triển bền vững (ESG) hay các quy định như EUDR (chống phá rừng), IUU (thẻ vàng thủy sản) không còn là lời khuyến nghị mà đã trở thành "giấy thông hành" bắt buộc.

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Đã đến lúc doanh nghiệp Việt tự mình xoay trục, đón gió Đông để vươn lên” - Ảnh 8.

Sản phẩm gỗ và sản phẩm có nguồn gốc từ gỗ khi đưa vào thị trường EU phải chứng minh không gây mất rừng hoặc suy thoái rừng từ sau ngày 31/12/2020. (Ảnh minh họa)

Đơn cử, tất cả sản phẩm gỗ và sản phẩm có nguồn gốc từ gỗ khi đưa vào thị trường EU phải chứng minh không gây mất rừng hoặc suy thoái rừng từ sau ngày 31/12/2020. Các doanh nghiệp phải cung cấp thông tin tọa độ địa lý khu vực canh tác, khai thác, được xác định bằng kinh độ và vĩ độ theo hệ quy chiếu WGS84, với tối thiểu 6 chữ số thập phân.

Đối với ngành thép, từ năm 2026, thép Việt Nam muốn vào EU phải khai báo và nộp thuế carbon. Nếu quy trình sản xuất thép của chúng ta vẫn thâm dụng năng lượng hóa thạch (than đá) và có lượng phát thải cao hơn tiêu chuẩn của EU, mức thuế này sẽ khiến giá thép Việt Nam trở nên đắt đỏ một cách khó tiên liệu. Theo đó, các doanh nghiệp này phải bù đắp lượng phát thải phát sinh trong quá trình sản xuất bên ngoài lãnh thổ EU bằng cách mua các chứng chỉ CBAM tương ứng với khối lượng carbon đã xả ra môi trường. Có thể thấy, việc phải giải đồng thời bài toán "sống sót qua ngày" và bài toán "đầu tư xanh - số" cho tương lai đang đẩy nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), vào tình trạng thiếu nguồn lực khó vượt qua.

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Đã đến lúc doanh nghiệp Việt tự mình xoay trục, đón gió Đông để vươn lên” - Ảnh 9.

- Dẫu vậy, giữa 'vòng xoáy' thách thức đó, chúng ta vẫn thấy những điểm sáng như Vingroup, FPT, Viettel, BRG, Vinamilk,... đã cắm những ngọn cờ đầu tiên trên bản đồ kinh tế thế giới. Phải chăng những 'cánh chim đầu đàn' này đã tìm thấy một công thức riêng để vượt qua những rào cản khắt khe mà ông vừa phân tích?

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: Dù bức tranh chung còn nhiều thách thức, nhưng chúng ta không thể phủ nhận những "điểm sáng" đầy tự hào. Đó là những "cánh chim đầu đàn" đã chứng minh rằng nếu có chiến lược đúng đắn và nội lực vững vàng, doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể xoay chuyển tình thế, biến áp lực toàn cầu thành bệ phóng để khẳng định “tên tuổi”.

Sự thành công của các doanh nghiệp này không đến từ may mắn, mà từ việc họ đã giải quyết thỏa đáng các bài toán mà thị trường đặt ra.

Thứ nhất, đó là bản lĩnh "xoay trục" và chiếm lĩnh những phân đoạn mới. Trường hợp của Vingroup với thương hiệu VinFast là một minh chứng điển hình. VinFast hiện là hãng ô tô điện duy nhất tại Việt Nam. Vingroup bước vào lĩnh vực xe điện khi nền kinh tế nước ta còn khiêm tốn, nền tảng công nghiệp hỗ trợ chưa phát triển đầy đủ và công nghệ tích lũy, nguồn vốn còn hạn chế, nhưng doanh nghiệp vẫn quyết tâm thực hiện.

Nắm bắt “điểm giao thời” của các xu thế công nghệ, từ chuyển dịch năng lượng xanh, trí tuệ nhân tạo đến kết nối số, VinFast đã có những quyết định mang tính chiến lược. Trong chưa đầy 3 năm kể từ khi ra mắt các dòng xe xăng, VinFast quyết định “khai tử” hoàn toàn xe dùng động cơ đốt để chuyển sang sản xuất 100% xe điện. Dù đứng trước muôn vàn thử thách, ông Phạm Nhật Vượng - Chủ tịch Tập đoàn Vingroup vẫn kiên định: “VinFast không còn là câu chuyện kinh doanh mà là tương lai, danh dự, sứ mệnh của Vingroup. Tôi sẽ không buông VinFast".

Tôi cho rằng, đó là bản lĩnh, là sự dấn thân nằm trong căn tính của doanh nhân Việt, dám “đốt thuyền” để buộc mình phải tiến lên. Chính lựa chọn này đã mở ra khả năng để VinFast không bị “khóa chặt” ở những mắt xích có giá trị thấp, mà từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Thực tế cho thấy, chiến lược này đang bắt đầu tạo ra kết quả khi VinFast hiện là 1 trong 2 thương hiệu ô tô điện dẫn đầu thị trường Philippines, nằm trong top 3 tại Indonesia và top 4 tại Ấn Độ, xét về doanh số bán ô tô điện.

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Đã đến lúc doanh nghiệp Việt tự mình xoay trục, đón gió Đông để vươn lên” - Ảnh 10.

Đại lý xe VinFast đầu tiên tại Indonesia. (Ảnh: VinFast)

Thứ hai, đó là câu chuyện làm chủ công nghệ và chuyển dịch tư duy từ “làm thuê” sang “tạo giá trị”. Hãy nhìn vào FPT hay Viettel. Họ không ra thế giới bằng việc bán sức lao động giá rẻ, mà bằng trí tuệ và công nghệ lõi. FPT hiện đã hiện diện tại gần 30 quốc gia, chinh phục những thị trường khó tính nhất như Nhật Bản, Mỹ bằng năng lực tư vấn chuyển đổi số và phần mềm. Hay Viettel, từ một nhà mạng nội địa đã vươn lên trở thành tập đoàn viễn thông toàn cầu, làm chủ các thiết bị hạ tầng 5G. Đây chính là minh chứng cho việc thoát khỏi tư duy gia công để bước lên phân đoạn cao hơn trong chuỗi giá trị.

Thứ ba, đó là xây dựng thương hiệu dựa trên giá trị bền vững và bản sắc. Trong lĩnh vực nông nghiệp và thực phẩm, những cái tên như Vinamilk, TH Group hay Lộc Trời đã từng bước khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế. Tính “bền vững” được các doanh nghiệp xây dựng không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng, mà còn xuất phát từ gốc - từ vùng nguyên liệu, quy trình chăn nuôi, sản xuất cho đến hệ thống phân phối. Khi doanh nghiệp kiểm soát được toàn bộ chuỗi giá trị theo chuẩn quốc tế, họ không chỉ đáp ứng được “giấy thông hành” để vào thị trường khó tính, mà còn tạo ra một lợi thế cạnh tranh dài hạn: Niềm tin của người tiêu dùng. Nhờ đó, Vinamilk hiện nằm trong Top 40 công ty sữa lớn nhất thế giới về doanh thu, chinh phục người tiêu dùng quốc tế bằng các tiêu chuẩn xanh và hệ thống trang trại đạt chuẩn GlobalGAP.

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Đã đến lúc doanh nghiệp Việt tự mình xoay trục, đón gió Đông để vươn lên” - Ảnh 11.

Thương hiệu gạo ST25 đã xuất đi nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có thị trường Mỹ, Canada, Nhật Bản,...

Nếu bền vững giúp doanh nghiệp “ở lại” thị trường, thì bản sắc giúp doanh nghiệp “được nhớ đến”. Trong chuỗi giá trị toàn cầu, những sản phẩm không có bản sắc rất dễ bị hòa lẫn và bị thay thế. Ngược lại, khi gắn sản phẩm với câu chuyện văn hóa, nguồn gốc và giá trị riêng biệt, doanh nghiệp có thể nâng tầm định vị và gia tăng giá trị. Câu chuyện về gạo ST25 - loại gạo ngon nhất thế giới - đã giúp “hạt ngọc” Việt thoát khỏi danh xưng "gạo rẻ tiền", định vị lại giá trị nông sản Việt trên bản đồ toàn cầu. Họ thành công vì họ không chỉ bán sản phẩm, mà đằng sau đó còn gắn với câu chuyện về giá trị lao động của người nông dân, về niềm tin và sự cam kết về chất lượng bền vững.

Thứ tư, không thể không nhắc đến tư duy "Going Global" để thiết lập các chuẩn mực quốc tế ngay trên sân nhà. Tập đoàn BRG là một ví dụ vô cùng sắc nét cho chiến lược này. Khác với việc mang sản phẩm ra nước ngoài, BRG chọn cách đưa những tinh hoa quản trị và tiêu chuẩn khắt khe nhất của thế giới về Việt Nam thông qua các hợp tác chiến lược. Trong lĩnh vực khách sạn, BRG thực hiện các thỏa thuận ký kết hợp tác với nhiều tập đoàn có thương hiệu trên thế giới như Hilton, Marriott International, Four Seasons,... BRG cũng bắt tay với tập đoàn Sumitomo (Nhật Bản) để phát triển Thành phố Thông minh Bắc Hà Nội. Như vậy, doanh nghiệp không chỉ nâng tầm hạ tầng đô thị, dịch vụ du lịch của Việt Nam lên đẳng cấp thế giới, mà còn gián tiếp đưa thương hiệu quốc gia lọt vào "mắt xanh" của giới tinh hoa và các nhà đầu tư toàn cầu.

Điều đáng nói là những doanh nghiệp này không phải lúc nào cũng lựa chọn thời điểm “an toàn” để tham gia, mà chấp nhận bước vào khi thị trường còn nhiều biến động, qua đó tận dụng cơ hội để định vị mình ngay từ giai đoạn đầu của một chu kỳ mới. Đây chính là biểu hiện rõ nét của năng lực “đón gió” - không chỉ thích ứng với xu thế, mà còn tham gia vào quá trình định hình xu thế. Trong một thế giới đang chuyển dịch nhanh, những doanh nghiệp dám xoay trục sớm và đầu tư vào các lĩnh vực một cách nghiêm túc, có kế hoạch sẽ có nhiều cơ hội vươn lên, thay vì bị kẹt lại ở những phân đoạn đang dần bão hòa.

- Như Giáo sư đã phân tích từ những điển hình của các doanh nghiệp lớn, có thể thấy “sự chủ động” là một yếu tố then chốt. Vậy với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, trên hành trình “đem chuông đi đánh xứ người”, sự chủ động này nên được hiểu và thực hành như thế nào?

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: Tôi muốn khẳng định rằng, sự "chủ động" không phải là đặc quyền của các ông lớn, mà còn là mệnh lệnh sinh tồn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Trên hành trình "đem chuông đi đánh xứ người", nếu doanh nghiệp lớn chủ động để dẫn dắt, thì doanh nghiệp nhỏ phải chủ động để không bị nhấn chìm, đào thải.

Vấn đề nằm ở chỗ, sự chủ động của doanh nghiệp nhỏ không thể hiểu đơn giản là sao chép mô hình của các “ông lớn”, mà phải bắt đầu từ việc nhìn lại chính mình và xác định một hướng đi phù hợp. Trong một thị trường đã bão hòa, nếu vẫn sản xuất theo những gì mình có thay vì những gì thị trường cần thì doanh nghiệp rất khó tồn tại. Điều quan trọng là phải tìm được một “khe cửa hẹp” - một phân khúc đủ khác biệt để có thể cạnh tranh bằng chất lượng, bằng sự chuyên biệt thay vì bằng giá rẻ.

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Đã đến lúc doanh nghiệp Việt tự mình xoay trục, đón gió Đông để vươn lên” - Ảnh 12.

Bên cạnh đó, một điểm yếu cố hữu của doanh nghiệp Việt là sự phát triển manh mún, thiếu liên kết. Nhiều doanh nghiệp có sản phẩm tốt nhưng lại chọn cách đi một mình, trong khi nguồn lực có hạn. Trong bối cảnh hiện nay, nếu không biết “kết rễ” với nhau, tức là hợp tác, bổ trợ năng lực thì rất khó tạo ra sức cạnh tranh đủ lớn. Khi các doanh nghiệp biết liên kết theo chuỗi, tận dụng thế mạnh của nhau, họ có thể tạo ra một hệ sinh thái đủ vững để bước ra thị trường quốc tế.

Quan trọng không kém là khả năng tự nâng cấp để thích ứng với các tiêu chuẩn toàn cầu về tính minh bạch, truy xuất nguồn gốc, chuyển đổi số hay phát triển bền vững. Doanh nghiệp nhỏ có thể không cần đầu tư ồ ạt, nhưng phải chủ động thay đổi tư duy quản trị, từng bước ứng dụng công nghệ phù hợp để đáp ứng yêu cầu của đối tác. Trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt, niềm tin và tính chuyên nghiệp chính là yếu tố giữ chân khách hàng. Nếu không chủ động tạo ra những điều đó, doanh nghiệp sẽ rất dễ bị thay thế.

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: “Đã đến lúc doanh nghiệp Việt tự mình xoay trục, đón gió Đông để vươn lên” - Ảnh 13.

- Mục tiêu đến năm 2030 nước ta có ít nhất 20 doanh nghiệp lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và đạt trình độ công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số thuộc nhóm dẫn đầu ASEAN, tiến tới nhóm 5 nước hàng đầu châu Á là thách thức mang tính chiến lược. Để hiện thực hóa mục tiêu này, theo Giáo sư, đâu là những “điểm chạm” đột phá mà các doanh nghiệp cần tập trung đầu tư trong thời điểm này?

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: Để đạt được những mục tiêu đó, điều quan trọng không chỉ nằm ở việc chúng ta tham gia vào bao nhiêu chuỗi cung ứng, mà là chúng ta giữ vai trò gì trong chuỗi cung ứng đó.

Thay vì chỉ dừng lại ở khâu gia công, lắp ráp, doanh nghiệp cần đầu tư chiều sâu vào nghiên cứu và phát triển, làm chủ một công nghệ, một giải pháp hoặc một thành phần có tính chuyên biệt cao. Khi sở hữu được một “mắt xích độc bản”, dù nhỏ nhưng mang tính then chốt, doanh nghiệp sẽ có vị thế khác hẳn trong chuỗi giá trị, từ đó nâng cao quyền thương lượng và giảm thiểu rủi ro bị thay thế.

Song song với đó là sự dịch chuyển trong tư duy đầu tư - từ tài sản hữu hình sang tài sản vô hình. Trong một nền kinh tế dựa trên tri thức, giá trị lớn nhất không còn nằm ở nhà xưởng hay máy móc, mà nằm ở công nghệ, dữ liệu, bằng sáng chế và đặc biệt là thương hiệu. Nếu doanh nghiệp Việt vẫn tiếp tục sản xuất dưới nhãn hàng của người khác, thì phần giá trị lớn nhất sẽ luôn thuộc về đối tác. Việc xây dựng thương hiệu riêng và chủ động bảo hộ sở hữu trí tuệ tại các thị trường mục tiêu là điều kiện bắt buộc nếu muốn bước lên những nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Một yếu tố không kém phần quan trọng là năng lực tuân thủ. Trong bối cảnh các “luật chơi” quốc tế ngày càng phức tạp, từ tiêu chuẩn môi trường, lao động cho đến các quy định về phòng vệ thương mại, doanh nghiệp không chỉ cần sản xuất tốt mà còn phải “hiểu luật” và “chơi đúng luật”. Năng lực tuân thủ cao không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý, mà còn trở thành một lợi thế cạnh tranh, bởi đó chính là cơ sở để các đối tác quốc tế đặt niềm tin và thiết lập quan hệ hợp tác dài hạn.

Tựu trung, con đường để doanh nghiệp Việt vươn lên không nằm ở quy mô, mà nằm ở chiều sâu - chiều sâu về công nghệ, về thương hiệu và về năng lực thích ứng với chuẩn mực toàn cầu.

- Thưa Giáo sư, như ông đã phân tích, việc vươn ra toàn cầu không thể là nỗ lực đơn độc của từng doanh nghiệp. Từ phía Nhà nước, chúng ta cần có những hỗ trợ gì để doanh nghiệp an tâm phát triển, tạo không gian để “sếu đầu đàn” sải cánh và dẫn dắt những doanh nghiệp khác trong nước cùng lớn mạnh?

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: Nếu doanh nghiệp là “con thuyền ra biển lớn”, thì Nhà nước phải đóng vai trò là ngọn hải đăng dẫn lối, cơn gió căng buồm. Một hệ sinh thái chính sách hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc ban hành chủ trương, mà phải tạo ra những điều kiện thực chất để doanh nghiệp có thể phát triển và cạnh tranh.

Trước hết, cần có cơ chế đủ linh hoạt để doanh nghiệp có thể tiếp cận đất đai, hạ tầng, vốn và công nghệ trong một cơ chế minh bạch. Khi đủ lớn và đủ mạnh, họ có khả năng đóng vai trò kéo theo các doanh nghiệp khác tham gia vào chuỗi giá trị, tạo hiệu ứng lan tỏa trong toàn bộ nền kinh tế.

Cùng với đó, vai trò bảo hộ về mặt pháp lý và ngoại giao kinh tế là hết sức quan trọng. Khi doanh nghiệp bước ra thị trường quốc tế, họ không chỉ cạnh tranh về thương mại mà còn phải đối mặt với các tranh chấp pháp lý phức tạp. Việc Nhà nước chủ động tham gia, ký kết các hiệp định bảo hộ đầu tư, cũng như hỗ trợ doanh nghiệp trong xử lý tranh chấp quốc tế sẽ giúp họ yên tâm mở rộng hoạt động mà không phải “đơn thương độc mã” trước những rủi ro toàn cầu.

Tuy nhiên, một điểm nghẽn lớn hiện nay nằm ở khâu thực thi chính sách. Không ít chủ trương đúng đắn nhưng khi triển khai lại bị “bào mòn” bởi thủ tục hành chính phức tạp và chi phí tuân thủ cao. Nếu không tháo gỡ được điểm này, chính sách sẽ khó đi vào cuộc sống. Vì vậy, điều quan trọng là phải cải cách mạnh mẽ môi trường kinh doanh theo hướng minh bạch, đơn giản hóa thủ tục, cắt giảm chi phí không chính thức và đảm bảo cạnh tranh bình đẳng. Đây chính là nền tảng để cả doanh nghiệp lớn lẫn doanh nghiệp nhỏ có thể phát huy nội lực.

Cuối cùng, Nhà nước cần thực sự lắng nghe và đồng hành cùng doanh nghiệp. Chính sách chỉ hiệu quả khi xuất phát từ nhu cầu thực tiễn và được điều chỉnh linh hoạt theo biến động của thị trường. Khi được ghi nhận và tạo điều kiện phát triển, doanh nghiệp sẽ có thêm niềm tin và động lực để đầu tư dài hạn, đổi mới sáng tạo và vươn ra thị trường quốc tế.

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp gặp phải rào cản hành chính, rào cản lợi ích nhóm đã chia sẻ với tôi: “Chúng tôi mong muốn và mơ ước không phải là vốn mà một sự công bằng, cạnh tranh sòng phẳng trong kinh doanh, đầu tư”. Tôi nghĩ họ rất đúng. Có vay được vốn, có dự thầu với năng lực vượt trội song dự án không thắng thì vốn vay đó trở thành khoản nợ chồng lãi theo thời gian. 

Các trung tâm trọng tài ở Việt Nam trong đó có Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam mà tôi đang điều hành cũng mong muốn điều tương tự, đó là thể chế giải quyết tranh chấp thực sự dựa trên quyền tự quyết của doanh nghiệp. Bởi lẽ, hiện nay, dù các trung tâm trọng tài giúp doanh nghiệp có được những phán quyết công bằng được ban hành bởi các chuyên gia tầm cỡ quốc tế song rốt cuộc vẫn có thể bị một thẩm phán hủy. Chúng ta đã xác định rằng “thể chế là điểm nghẽn của điểm nghẽn”, thì cần thực sự xây dựng được thể chế thỏa mãn ước mơ về môi trường kinh doanh, đầu tư công bằng cho doanh nghiệp. Đó là cách tốt nhất mà nhà nước có thể hỗ trợ doanh nghiệp.

- Thưa Giáo sư, đất nước đang hướng về tương lai với hai cột mốc lịch sử trọng đại là tầm nhìn 2030 và khát vọng 2045. Là người luôn trăn trở cùng nhịp đập của nền kinh tế, nhìn về chặng đường phía trước, ông gửi gắm niềm tin và kỳ vọng ra sao vào cộng đồng doanh nghiệp Việt trong việc hiện thực hóa khát vọng “Việt Nam hùng cường”?

GS.TS. Lê Hồng Hạnh: Các mốc 2030 và 2045 không còn là những đích đến xa vời, mà đã hiện hữu như một “đồng hồ đếm ngược” buộc chúng ta phải tăng tốc mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Trong hành trình đó, tôi đặt niềm tin lớn vào cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam - nơi hội tụ những con người có trí tuệ, bản lĩnh, khát vọng và cả tinh thần dấn thân. Thực tế cho thấy, chúng ta đi lên từ một nền tảng kinh tế còn nhiều khó khăn, nên bối cảnh mới vừa là thử thách, vừa là động lực để doanh nghiệp Việt rèn luyện và trưởng thành. Khi đã nhận diện rõ ràng và toàn diện những thách thức trước mắt, tôi tin rằng các doanh nghiệp hoàn toàn có đủ năng lực để vượt qua, thậm chí biến chúng thành cơ hội bứt phá.

Với khát vọng “Việt Nam hùng cường”, tôi nghĩ cần hiểu đây không chỉ là sự giàu có về vật chất mà còn là sức mạnh nội tại của một quốc gia, là năng lực tự chủ và khả năng vươn lên. Đối với lĩnh vực kinh tế, điều này đòi hỏi các doanh nghiệp cần đồng thời tăng trưởng về quy mô và nâng tầm về chất lượng để có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nếu làm được điều đó, khát vọng đưa Việt Nam trở thành một quốc gia phát triển, tự cường và có vị thế xứng đáng trên bản đồ thế giới sẽ không còn xa.

- Xin trân trọng cảm ơn GS.TS. Lê Hồng Hạnh vì những chia sẻ thẳng thắn và giàu hàm lượng phân tích. Góc nhìn 'trong nguy có cơ' mà Giáo sư mang đến giúp chúng ta nhìn nhận rõ ràng và lạc quan hơn về con đường phía trước của doanh nghiệp Việt trong bối cảnh nhiều biến động. Tin tưởng rằng, khi đã nhìn thẳng vào giới hạn và dám vượt lên ngưỡng an toàn, Việt Nam sẽ xác lập vị thế mới trên bản đồ kinh tế thế giới.

Ý kiến của bạn
Bình luận
Xem thêm bình luận

Đọc thêm

Thương hiệu dẫn đầu

Lên đầu trang
Top