Bài 5 - Toàn cảnh lãi suất bất động sản 2024 - 2026: "Cú bẻ lái" của dòng tiền và những "vết rạn" trong cấu trúc
Giai đoạn 2024 - 2026, thị trường bất động sản bộc lộ nhiều vấn đề trước bối cảnh lãi suất liên tục điều chỉnh tăng - giảm. Cụ thể, tăng trưởng tín dụng BĐS cao vọt ở một số ngân hàng, lệch pha trong cơ cấu nợ và những nguy cơ hiện hữu trên thị trường.
Từ dữ liệu thống kê 14 ngân hàng thương mại do Reatimes khảo sát, một bức tranh dần hiện ra: Thị trường địa ốc không chỉ chịu tác động của chu kỳ lãi suất, mà còn đứng trước những rạn nứt trong cấu trúc, tích tụ từ những giai đoạn "tiền rẻ", "tiền đắt".
Lời tòa soạn: Bước sang năm 2026, thị trường bất động sản đối diện một biến số mới khi mặt bằng lãi suất cho vay có dấu hiệu tăng nóng trở lại sau giai đoạn duy trì ở mức thấp.
Từ đầu năm, tại các công điện và phiên họp, Thủ tướng Chính phủ đã nhấn mạnh yêu cầu "điều hành các công cụ chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, kịp thời, hiệu quả, mềm mại, không 'gây sốc', 'giật cục', có lộ trình"; "kiểm soát chặt tín dụng BĐS đầu cơ, tập trung cho nhu cầu ở thực của người dân…".
Tuy nhiên, thực tế cho thấy, bên cạnh một số chính sách ưu tiên như gói tín dụng dành cho nhà ở xã hội, việc điều chỉnh mặt bằng lãi suất và dòng tín dụng vào thị trường bất động sản vẫn đang được áp dụng theo hướng "cào bằng", thiếu sự phân định về mục tiêu, đối tượng và phân khúc sản phẩm.
Sự đảo chiều của lãi suất diễn ra đúng thời điểm thị trường bất động sản vừa trải qua giai đoạn tháo gỡ pháp lý và bắt đầu có dấu hiệu phục hồi nguồn cung sau chu kỳ trầm lắng 2022 - 2023, làm dấy lên lo ngại về những hệ quả mang tính dây chuyền. "Gọng kìm" lãi suất đang chực chờ bóp nghẹt thanh khoản, ảnh hưởng đến hoạt động đầu tư, phát triển dự án cũng như khả năng tiếp cận nhà ở của người dân.
Trong bối cảnh tín dụng vẫn đang giữ vai trò mạch vốn chủ đạo chi phối hầu hết các hoạt động trên thị trường, câu chuyện đặt ra không chỉ là điều hành chính sách tiền tệ như thế nào, mà đòi hỏi phải xây dựng một hệ giải pháp tổng thể kết hợp với các bộ công cụ và chính sách khác. Đồng thời, việc mở rộng và khơi thông các kênh dẫn vốn trung – dài hạn khác cũng trở thành yêu cầu tất yếu, trong khi các chủ thể trên thị trường buộc phải "trưởng thành" và học cách thích ứng với mọi kịch bản có thể xảy đến.
Trên tinh thần khảo sát thực tế, phân tích dữ liệu và ghi nhận ý kiến từ các chuyên gia, doanh nghiệp, môi giới và người mua nhà, Reatimes khởi đăng tuyến bài Tín dụng vào bất động sản: Không thể điều tiết theo cách "cào bằng", nhằm khắc họa bức tranh toàn cảnh về diễn biến lãi suất, những tác động đối với thị trường địa ốc, đồng thời kiến nghị các giải pháp để thị trường phát triển ổn định và bền vững hơn trong giai đoạn tới.
Trân trọng giới thiệu cùng độc giả!
Giai đoạn 2024 - 2025 là một trong những thời kỳ hiếm hoi mà chính sách tiền tệ được nới lỏng sâu rộng và kéo dài, dễ nhận thấy nhất là mặt bằng lãi suất giảm xuống vùng thấp kỷ lục trong nhiều năm trở lại đây.
Dữ liệu thống kê tại 14 ngân hàng do Reatimes khảo sát cho thấy, ngay từ đầu năm 2024, lãi suất vay mua nhà đã được điều chỉnh về mức tương đối thấp, dao động chủ yếu trong khoảng 5% - 7%/năm đối với các gói ưu đãi ban đầu. Đáng chú ý, mức lãi suất này vẫn chưa phải "đáy" mà tiếp tục điều chỉnh giảm trong suốt cả năm.
Tại thời điểm tháng 1/2024, nhiều ngân hàng đã đưa ra mức lãi suất cạnh tranh nhằm kích cầu tín dụng. Chẳng hạn, BVBank áp dụng mốc 5%/năm - thấp nhất trong nhóm khảo sát; VPBank ở mức 5,9%; BIDV và VIB quanh mức 6,5%; Vietcombank khoảng 6,7%. Ngay cả những ngân hàng vốn duy trì mức lãi suất cao hơn như Techcombank ghi nhận mức 10,5% ở đầu năm, sau đó liên tục điều chỉnh giảm cho đến cuối năm 2025.
Đáng chú ý, đến tháng 12/2024, mặt bằng lãi suất vay mua nhà tại các nhà băng đã thiết lập một "mặt sàn" mới. Vietcombank giảm còn 5,7%; BIDV xuống 5,5%; ACB còn 7%; Techcombank từ mức hai chữ số giảm về 6,7%. Đây là mức giảm rất mạnh nếu đặt trong bối cảnh lãi suất từng leo thang lên 12 - 14% trong giai đoạn 2022.
Xu hướng "tiền rẻ" tiếp tục kéo dài sang năm 2025, là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy thị trường bất động sản tăng tốc phục hồi sau chu kỳ trầm lắng trước đó. Tháng 1/2025, một số ngân hàng thậm chí đưa lãi suất về mức thấp hơn, nổi bật có BIDV giảm xuống 5%, Vietcombank và ACB duy trì quanh 5,5%. Có thể nói, trong khoảng thời gian này, thị trường chứng kiến giai đoạn chi phí vay vốn ở mức thấp hiếm thấy.
Không chỉ lãi suất ưu đãi thấp, mà lãi suất thả nổi cũng được giữ ở mức tương đối dễ chịu. Trong suốt năm 2024 và phần lớn năm 2025, lãi suất thả nổi tại nhiều ngân hàng chỉ dao động quanh vùng 9 - 10%. Điều này tạo ra một tâm lý khá thoải mái đối với người vay, kể cả nhà phát triển dự án lẫn người mua cá nhân.
Ông Võ Hồng Thắng, Phó Tổng Giám đốc DKRA Group phân tích, giai đoạn này được nhìn nhận là "thời điểm vàng" của tín dụng bất động sản. Mặt bằng lãi suất thấp duy trì trong 2 năm 2024 - 2025 đã khiến chi phí vốn "rẻ" đáng kể so với nhiều giai đoạn, từ đó kích hoạt nhu cầu vay mua bất động sản trên diện rộng.
Ở phía cung, tín dụng ngân hàng đã "khơi thông" dòng vốn cho doanh nghiệp trong bối cảnh các kênh huy động khác như trái phiếu doanh nghiệp chưa phục hồi. Các chủ đầu tư có điều kiện tái khởi động những dự án dở dang và đưa sản phẩm ra thị trường. Nhờ đó, nguồn cung sơ cấp bắt đầu cải thiện so với mức suy giảm mạnh trong giai đoạn 2022 - 2023, dù không đồng đều ở mọi phân khúc.
Về lực cầu, việc lãi suất giảm sâu 3 - 5 điểm phần trăm so với giai đoạn đỉnh giúp chi phí vay mua nhà giảm đáng kể, qua đó kéo một lượng lớn người mua ở thực lẫn nhà đầu tư quay trở lại thị trường. Thanh khoản nhờ đó cải thiện rõ rệt, thể hiện ở việc nhiều phân khúc, dự án mở bán ghi nhận tỷ lệ giao dịch khả quan.
Mặt khác, theo chuyên gia, sự phục hồi của thị trường bất động sản trong giai đoạn này còn là kết quả của nhiều yếu tố nền tảng khác. "Dòng tiền giá rẻ chỉ thực sự 'chảy' vào thị trường khi các điểm nghẽn pháp lý được tháo gỡ, giúp gia tăng nguồn cung đủ điều kiện giao dịch. Đồng thời, đầu tư công và phát triển hạ tầng tiếp tục đóng vai trò dẫn dắt khi nâng cao tính kết nối, tạo sức lan tỏa đến các cực tăng trưởng mới", ông Võ Hồng Thắng nhận định.
Nhìn tổng thể, những diễn biến thị trường trong chu kỳ 2024 - 2025 cho thấy tín dụng đóng vai trò là lực “kích hoạt” giúp thị trường bất động sản thoát "đáy", cải thiện nguồn cung và thanh khoản. Tuy nhiên, như đã phân tích trong các bài viết trước, chính sự thuận lợi của dòng "tiền rẻ" đã phần nào che lấp những rủi ro tích tụ trong cấu trúc thị trường, từ tỷ lệ sử dụng đòn bẩy tài chính thiếu lành mạnh đến hệ quả lệch pha cung - cầu.
Vì vậy, câu hỏi cốt lõi không nằm ở việc thị trường bất động sản đã phục hồi ra sao trong giai đoạn “tiền rẻ”, mà là khả năng đứng vững khi chi phí vốn đảo chiều. Chỉ khi vượt qua được phép thử này, thị trường mới thực sự xác lập được nền tảng tăng trưởng bền vững, thay vì tiếp tục lặp lại những chu kỳ "nóng - lạnh" phụ thuộc vào tín dụng như thời gian qua.
Từ cuối năm 2025 và đi qua quý I/2026, bức tranh lãi suất mua nhà đã đảo chiều rõ rệt, thậm chí diễn ra với tốc độ nhanh hơn nhiều so với dự đoán của thị trường. Dữ liệu khảo sát tại thời điểm tháng 3/2026 cho thấy, lãi vay mua nhà tại hầu hết các ngân hàng đều tăng mạnh so với giữa và cuối năm 2025, đặc biệt căng thẳng ở các khoản vay bước vào giai đoạn thả nổi.
Cụ thể, nhóm ngân hàng thương mại nhà nước ghi nhận mức tăng rõ rệt: Vietcombank từ mức 6,5% cuối năm 2025 đã tăng lên 9,6%, trong khi lãi suất thả nổi phổ biến trong khoảng 13 - 13,5%. BIDV ghi nhận mức 9,7 - 13,5%, còn VietinBank lên tới 12%/năm và 15% ở kỳ thả nổi.
Ở nhóm ngân hàng tư nhân, xu hướng tăng cũng diễn ra trên diện rộng nhưng có sự phân hóa. Techcombank duy trì mức lãi suất ưu đãi 8,5 - 9,5% nhưng khi thả nổi lên tới 15%. VIB ghi nhận mức 9,9 - 12% và thả nổi 14 - 15%. MB Bank lần lượt là 9 - 9,5% và 12,5 - 13%.
Trong khi đó, một số ngân hàng như TPBank hay VPBank vẫn duy trì mức lãi suất thấp hơn, khoảng 6,6 - 7,5%, phản ánh chiến lược cạnh tranh và phân khúc khách hàng khác nhau.
Nhìn tổng thể, mặt bằng lãi suất vay mua nhà đã dịch chuyển từ vùng 5 - 7% trong giai đoạn 2024 - 2025 lên 8 - 10% và phổ biến 12 - 15% khi thả nổi. Đây không chỉ là một sự điều chỉnh kỹ thuật, mà là một cú "reset" chi phí vốn trên toàn thị trường.
Mặt bằng lãi suất vay mua nhà liên tục tăng, tạo ra một cú "reset" chi phí vốn trên toàn thị trường. (Ảnh minh hoạ)
Sau khoảng thời gian theo dõi thị trường, Võ Hồng Thắng cho biết lãi suất đã tăng nhanh và liên tục trong thời gian ngắn. "Chỉ trong vài tháng, lãi suất đã đi qua nhiều nấc, từ 6,5% lên sát 10% rồi nhanh chóng chạm mức 13 - 14%. Đồng thời, thời gian ưu đãi cũng bị rút ngắn còn 12 - 18 tháng, khiến người vay phải đối mặt với áp lực lãi suất cao sớm hơn dự kiến. Diễn biến này phản ánh sự dịch chuyển trong chiến lược của hệ thống ngân hàng, tập trung kiểm soát chặt chẽ dòng vốn vào lĩnh vực bất động sản", ông Thắng phân tích.
Việc kiểm soát tín dụng vào lĩnh vực địa ốc được cho là xuất phát từ việc Thủ tướng Chính phủ ký ban hành Công điện số 12/CĐ-TTg về một số nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm điều hành chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa năm 2026 vào đầu tháng 2 vừa qua. Trong đó yêu cầu "chỉ đạo các tổ chức tín dụng tăng trưởng tín dụng an toàn, hiệu quả, hướng dòng vốn tín dụng vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh, lĩnh vực ưu tiên, các động lực tăng trưởng; kiểm soát tín dụng đối với các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro".
Tuy nhiên, cần nhìn nhận một cách đầy đủ và công bằng rằng, bất động sản không nên và không thể bị xem là một lĩnh vực "phi sản xuất". Trên thực tế, đây là một cấu phần nền tảng quan trọng của nền kinh tế, là "hạ tầng của hạ tầng", gắn trực tiếp với an sinh xã hội, không gian sản xuất - kinh doanh, thương mại - dịch vụ và hệ sinh thái du lịch, đô thị.
Mỗi dự án bất động sản không chỉ tạo ra một sản phẩm nhà ở, mà còn hình thành hạ tầng cho hàng loạt ngành kinh tế khác như nhà ở, nhà máy, khu công nghiệp, văn phòng, trung tâm thương mại, hạ tầng lưu trú - nghỉ dưỡng... Vì vậy, việc "nắn dòng" tín dụng là cần thiết, nhưng nếu nhìn nhận bất động sản như một lĩnh vực cần hạn chế thay vì điều tiết hợp lý, sẽ dễ dẫn tới những lệch pha trong chính sách.
Ở một góc độ tích cực, việc kiểm soát tín dụng đang góp phần giúp thị trường bất động sản giảm tốc để tái cân bằng sau giai đoạn tăng trưởng nóng. Khi dòng vốn không còn dễ dàng, cả nhà đầu tư lẫn người mua buộc phải cân nhắc kỹ lưỡng hơn về hiệu quả sử dụng vốn, hạn chế các quyết định mang tính đầu cơ ngắn hạn. Đồng thời, điều này cũng tạo áp lực thúc đẩy các chủ đầu tư tái cấu trúc chiến lược, ưu tiên các dự án có pháp lý hoàn chỉnh, phù hợp nhu cầu thực và có khả năng thanh khoản.
Tuy nhiên, nếu trạng thái thắt chặt kéo dài, những hệ lụy mang tính hệ thống là khó tránh khỏi. Năm 2025 chứng kiến nỗ lực lớn của cơ quan quản lý khi đã tháo gỡ pháp lý cho 3.289 dự án đất đai, nhờ đó giúp nguồn cung bất động sản đang bước vào chu kỳ phục hồi rõ nét.
Thống kê của VARS IRE cho thấy, năm 2025 toàn thị trường có hơn 128.000 sản phẩm nhà ở chào bán mới - mức cao nhất trong giai đoạn 2019 - 2025, tăng tới 88% so với năm 2024. Đà phục hồi này dự báo tiếp tục được duy trì khi trong năm 2026, thị trường có thể đón thêm khoảng 136.000 sản phẩm mới, tăng hơn 40% so với năm 2025.
Lúc này, nghịch lý bắt đầu xuất hiện khi nguồn cung vừa khơi thông thì chi phí vốn lại bị “siết chặt”. Lãi suất neo ở mức cao và "room" tín dụng vào bất động sản bị hạn chế có nguy cơ dẫn đến tình trạng khả năng hấp thụ không theo kịp tốc độ ra hàng. Điều này khiến rủi ro của thị trường không còn nằm ở thiếu cung như giai đoạn trước, mà chuyển sang áp lực tiêu thụ và dòng tiền.
Không chỉ dừng ở thanh khoản, tác động còn lan sang toàn bộ vòng đời dự án. Chi phí vốn tăng khiến bài toán tài chính của chủ đầu tư trở nên khó khăn hơn, trong khi tốc độ bán hàng chậm lại làm gián đoạn dòng tiền quay vòng. Hệ quả là tiến độ thi công có thể bị kéo dài, chi phí phát triển bị đội lên, tạo áp lực tăng giá bán, từ đó tiếp tục làm suy yếu sức mua.
Ông Võ Huỳnh Tuấn Kiệt, Giám đốc thị trường nhà ở CBRE Việt Nam.
Đối với người mua, ông Võ Huỳnh Tuấn Kiệt, Giám đốc thị trường nhà ở CBRE Việt Nam nhận định, cú sốc hiện nay đến từ độ trễ của các khoản vay.
“Phần lớn dư nợ được hình thành trong giai đoạn 2023 - 2025 với lãi suất ưu đãi trong 12 - 24 tháng. Khi bước sang 2026, các khoản vay đồng loạt hết ưu đãi, chuyển sang lãi suất thả nổi cao hơn và bắt đầu trả nợ gốc”, ông Kiệt cho biết.
Diễn biến này tạo ra áp lực kép, khi chi phí lãi vay tăng cùng thời điểm nghĩa vụ trả gốc bắt đầu phát sinh. Trong nhiều trường hợp, tổng nghĩa vụ trả nợ có thể tăng 1,5 - 2 lần, chỉ với mức tăng lãi suất thêm 5 - 7 điểm phần trăm cũng đủ làm thay đổi hoàn toàn dòng tiền của người vay.
Cũng theo ông Kiệt, khoảng 15 - 20% dư nợ bất động sản phát sinh trong giai đoạn trước đang rơi vào trạng thái mất cân đối tài chính. “Đây là hệ quả của việc sử dụng đòn bẩy cao trong thời kỳ lãi suất thấp, khi rủi ro chu kỳ chưa được tính đến đầy đủ”, chuyên gia nhận định.
Đối với nhà đầu tư cá nhân, khi lãi suất thả nổi lên mức 13 - 15%/năm, trong khi lợi suất cho thuê căn hộ chỉ khoảng 3 - 5%, mô hình đầu tư sử dụng đòn bẩy gần như không còn hiệu quả. Dòng tiền từ tài sản không đủ bù chi phí lãi vay, buộc nhà đầu tư phải bù lỗ hoặc rút khỏi thị trường, đặc biệt ở các phân khúc có tính đầu cơ cao.
Áp lực chi phí vốn gia tăng nhanh chóng đã kích hoạt làn sóng điều chỉnh trên thị trường thứ cấp. Hiện tượng bán cắt lỗ xuất hiện với mức chiết khấu phổ biến 15 - 30%, thậm chí cao hơn tại các khu vực từng tăng nóng. Tuy nhiên, nhiều giao dịch diễn ra không công khai, dẫn đến tình trạng “hai mức giá”, khi giá niêm yết và giá thực tế có thể chênh lệch tới 40 - 50%.
Tuy nhiên, nghịch lý lớn nhất của thị trường hiện nay lại nằm ở nhóm người mua nhà để ở. Trong suốt giai đoạn 2024 - 2025, khi lãi suất ở mức thấp, dòng tiền rẻ đã góp phần đẩy giá bất động sản tăng mạnh. Tại Hà Nội, giá căn hộ từ mức 60 - 70 triệu đồng/m² đã nhanh chóng vượt mốc 100 triệu đồng/m², thậm chí đạt 120 triệu đồng/m² ở nhiều dự án mới. Những căn hộ diện tích trung bình 60 - 70m² từng có giá 3 - 4 tỷ đồng đã bị đẩy lên 7 - 8 tỷ đồng chỉ trong thời gian ngắn.
Trong bối cảnh đó, phần lớn người mua ở thực không thể tham gia thị trường. Họ lựa chọn đứng ngoài, chờ đợi giá điều chỉnh về mức hợp lý hơn. Tuy nhiên, khi bước sang năm 2026, khi giá bắt đầu chững lại hoặc có dấu hiệu giảm nhẹ, cơ hội tưởng chừng mở ra lại nhanh chóng bị thu hẹp bởi sự gia tăng của lãi suất. Chỉ cần vay 2 - 3 tỷ đồng, chi phí trả lãi hàng tháng đã tăng thêm tới vài triệu đến hàng chục triệu đồng so với trước. Trong dài hạn, tổng chi phí lãi vay có thể lên tới hàng trăm triệu đến hàng tỷ đồng - lớn hơn rất nhiều so với phần giá giảm của bất động sản.
Theo phân tích của ông Võ Hồng Thắng, sự thay đổi của lãi suất đã làm "biến dạng" hoàn toàn bài toán tài chính của người mua nhà. Một khoản vay tưởng chừng nằm trong khả năng chi trả ở mức lãi suất 6 - 7% có thể trở nên quá tải khi lãi suất tăng lên 13 - 14%, dù giá trị tài sản không thay đổi.
Ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Đại học Nguyễn Trãi.
Ở góc nhìn cấu trúc, ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Đại học Nguyễn Trãi cho rằng, đây không phải là hiện tượng ngẫu nhiên, mà là hệ quả của cách vận hành thị trường. Khi lãi suất thấp, giá tài sản bị đẩy lên bởi dòng tiền đầu cơ. Khi lãi suất tăng để kiểm soát rủi ro, chi phí vốn lại trở thành rào cản đối với người mua.
Nói cách khác, hai điều kiện thuận lợi là giá hợp lý và lãi suất thấp hiếm khi xuất hiện cùng lúc. Điều này tạo ra một "nút thắt kép" đối với người mua ở thực: Hoặc phải chấp nhận mua nhà với giá cao trong giai đoạn lãi suất thấp, hoặc chờ giá điều chỉnh nhưng phải đối mặt với chi phí vay cao hơn.
Khác với các nhà đầu tư, nhóm người mua ở thực không có nhiều dư địa sai lầm. Một quyết định vay vốn mua nhà sẽ kéo theo thời gian trả nợ lên tới 15 - 25 năm, đồng nghĩa với việc mọi biến động của lãi suất đều có tác động trực tiếp đến chất lượng sống và sức khỏe tài chính của người dân trong dài hạn.
Về phía các ngân hàng, theo chuyên gia, giai đoạn lãi suất tăng đang "kiểm định" chất lượng tăng trưởng tín dụng của chu kỳ "tiền rẻ" trước đó. Nếu giai đoạn trước là cuộc đua mở rộng tín dụng, thì hiện tại là lúc sàng lọc và kiểm định chất lượng dòng vốn. Những ngân hàng tăng trưởng nóng, tập trung mạnh vào bất động sản sẽ đối mặt với áp lực điều chỉnh mạnh hơn, trong khi các tổ chức có cơ cấu tín dụng cân bằng lại có lợi thế trong việc duy trì ổn định và kiểm soát rủi ro.
Cụ thể, khi lãi suất đảo chiều, rủi ro không chỉ đến từ khả năng trả nợ suy giảm của khách hàng mà còn từ sự sụt giảm giá trị tài sản đảm bảo và thanh khoản thị trường. Điều này có thể kéo theo áp lực gia tăng nợ xấu, tăng trích lập dự phòng và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.
Trong khi đó, các ngân hàng duy trì cơ cấu tín dụng cân bằng, phân bổ vốn đồng đều vào nhiều lĩnh vực sản xuất - kinh doanh khác sẽ hoạt động ổn định hơn trước những điều chỉnh. Khi một lĩnh vực gặp khó, các nguồn thu khác vẫn có thể bù đắp, giúp duy trì dòng tiền và hạn chế rủi ro hệ thống.
Những "vết nứt" bộc lộ trong hệ thống tín dụng vì cú đảo chiều lãi suất thực chất mới chỉ là phần nổi của tảng băng. Khi chi phí vốn tăng lên và dòng tiền bị siết lại, tác động nhanh chóng lan ra toàn thị trường, không chỉ ở phía ngân hàng hay nhà đầu tư, mà trực tiếp định hình lại cách thị trường vận hành. Từ đây, bất động sản không còn phản ứng theo một xu hướng đồng pha, mà bắt đầu tách lớp rõ rệt giữa các phân khúc, giữa các chiến lược đầu tư và giữa các nhóm người mua với sức chịu đựng tài chính khác nhau.
Sự đảo chiều của lãi suất từ năm 2026 không kéo thị trường bất động sản rơi vào trạng thái suy giảm đồng loạt, mà tạo ra một quá trình phân hóa rõ rệt, cả về sản phẩm, dòng tiền và nhóm người tham gia.
Theo ông Võ Huỳnh Tuấn Kiệt, Giám đốc thị trường nhà ở CBRE Việt Nam, trong bối cảnh hiện nay, thị trường đang bước vào giai đoạn sàng lọc tự nhiên. Những nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy cao buộc phải rút lui, trong khi người mua ở thực trở nên thận trọng hơn, ưu tiên các tài sản phù hợp với khả năng tài chính thay vì chạy theo kỳ vọng tăng giá.
Ở góc nhìn tổng thể, sự phân hóa này không chỉ diễn ra giữa các phân khúc, mà còn giữa các nhóm người tham gia thị trường. Khi dòng tiền không còn "dễ dãi", lợi thế không còn thuộc về những người chấp nhận rủi ro cao, mà dần chuyển sang những chủ thể có nền tảng tài chính vững và chiến lược dài hạn.
Khi dòng tiền không còn "dễ dãi", lợi thế không còn thuộc về những người chấp nhận rủi ro cao, mà dần chuyển sang những chủ thể có nền tảng tài chính vững và chiến lược dài hạn. (Ảnh minh hoạ)
Trong ngắn hạn, thị trường nhiều khả năng vẫn duy trì trạng thái "chậm lại để nghe ngóng", với thanh khoản thấp và giá đi ngang hoặc điều chỉnh nhẹ. Quá trình "nén" này đang tạo nền tảng cho một chu kỳ phát triển ổn định hơn, nơi giá trị tài sản dần tiệm cận với khả năng chi trả thực của thị trường.
Ông Võ Huỳnh Tuấn Kiệt cho biết, thanh khoản hiện nay là biến số chịu tác động mạnh nhất từ lãi suất. Khi chi phí vốn vượt xa khả năng tạo dòng tiền của tài sản, thị trường lập tức rơi vào trạng thái "chờ đợi", nơi bên mua trì hoãn quyết định và bên bán buộc phải điều chỉnh kỳ vọng. Do đó, thanh khoản có thể suy giảm mạnh ở các phân khúc từng phụ thuộc nhiều vào kỳ vọng tăng giá như đất nền vùng ven, bất động sản nghỉ dưỡng hay sản phẩm cao cấp.
Trong khi đó, ở phía cung, các chủ đầu tư cũng bắt đầu điều chỉnh chiến lược. Những dự án có mức giá bị đẩy lên quá cao, pháp lý chưa hoàn thiện hoặc không phù hợp nhu cầu thực đang đối mặt với tình trạng hấp thụ chậm, thậm chí tồn kho gia tăng. Ngược lại, các sản phẩm phục vụ nhu cầu ở thực, có vị trí tốt và mức giá hợp lý vẫn duy trì được giao dịch, dù tốc độ không được như giai đoạn trước.
Dữ liệu thị trường cho thấy khoảng 30% nguồn cung mới chưa được tiêu thụ, đủ để tạo áp lực điều chỉnh giá nhưng chưa dẫn đến một cuộc khủng hoảng diện rộng. Điều này phản ánh một trạng thái "giằng co", khi bên bán chưa sẵn sàng giảm sâu, còn bên mua vẫn chờ đợi mức giá hợp lý hơn.
Trong bối cảnh thị trường đang bước vào giai đoạn tái cân bằng và lãi suất trở thành biến số chi phối mạnh mẽ, việc "nắn dòng" tín dụng cho từng phân khúc, từng chủ thể nên được thiết kế thế nào để hài hoà các mục tiêu tăng trưởng? Reatimes sẽ tiếp tục nghiên cứu, thu thập ý kiến và đưa ra đề xuất.




